A.T Loratadin 10mg An Thiên 10 vỉ x 10 viên (Loratadine)

Mã SP: 32204

* Hình sản phẩm có thể thay đổi theo thời gian
** Giá sản phẩm có thể thay đổi tuỳ thời điểm

30 ngày trả hàng Xem thêm

 Các sản phẩm được đóng gói và bảo quản an toàn.

#32204
A.T Loratadin 10mg An Thiên 10 vỉ x 10 viên (Loratadine)
5.0/5

Số đăng ký: 893100368725

Cách tra cứu số đăng ký thuốc được cấp phép

Tìm thuốc Loratadine khác

Tìm thuốc cùng thương hiệu An Thiên Pharma khác

Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ

Gửi đơn thuốc
Nhà sản xuất

An Thiên Pharma

NSX

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

 Giao nhanh thuốc trong 2H nội thành HCM

Bạn muốn nhận hàng trước 4h hôm nay. Đặt hàng trong 55p tới và chọn giao hàng 2H ở bước thanh toán. Xem chi tiết

Tất cả sản phẩm thay thế

Chỉ dành cho mục đích thông tin. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.

Thông tin sản phẩm

Nội dung sản phẩm

Thành phần

  • Loratadine: 10mg

Công dụng (Chỉ định)

  • A.T Loratadin 10mg được chỉ định trong điều trị viêm mũi dị ứng và nổi mày đay vô căn mạn tính ở người lớn và trẻ em trên 2 tuổi (> 30 kg).

Liều dùng

Đối tượng Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi 1 viên × 1 lần/ngày.
Trẻ em từ 2 tuổi đến 12 tuổi (trọng lượng cơ thể trên 30 kg) 1 viên × 1 lần/ngày.
Trẻ em từ 2 tuổi đến 12 tuổi (trọng lượng cơ thể dưới 30 kg) Không thích hợp cho trẻ em có trọng lượng dưới 30 kg.
Trẻ em dưới 2 tuổi Không dùng cho trẻ em dưới 2 tuổi vì hiệu quả và an toàn của thuốc ở độ tuổi này chưa được thiết lập.
Bệnh nhân suy gan (người lớn và trẻ em > 30 kg)
  • Liều khởi đầu 1 viên.
  • Sau đó cách hai ngày uống một lần.
  • Bệnh nhân suy gan nặng nên dùng liều ban đầu thấp hơn vì ở đối tượng này độ thanh thải của loratadin có thể giảm.
Bệnh nhân suy thận, người cao tuổi Không cần điều chỉnh liều.

Cách dùng

  • Dùng đường uống.
  • Thuốc có thể uống bất cứ lúc nào, không phụ thuộc vào bữa ăn.
  • Dùng tay khô bóc viên nén phân tán trong miệng A.T Loratadin 10 mg ra khỏi vỉ.
  • Đặt viên thuốc trên lưỡi, đến khi viên tan rã hoàn toàn rồi nuốt xuống.
  • Không cần thiết phải nuốt thuốc chung với nước hoặc chất lỏng khác.

Quá liều

  • Ở người lớn khi uống quá liều thường có biểu hiện: Buồn ngủ, nhịp tim nhanh, nhức đầu.

Cách xử trí:

  • Điều trị quá liều loratadin thường là điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng sống. Có thể dùng than hoạt (dạng hỗn dịch). Rửa dạ dày cũng có thể xem xét. Loratadin không bị loại trừ bằng thẩm phân phúc mạc hoặc thẩm tách máu. Người bệnh cần được nghỉ ngơi và theo dõi y tế chặt chẽ.

Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)

  • Quá mẫn với loratadin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Trong các nghiên cứu lâm sàng, khi sử dụng loratadin ở người lớn và thanh thiếu niên, một số tác dụng không mong muốn sau đây có thể xảy ra: buồn ngủ, đau đầu, tăng sự thèm ăn và mất ngủ; ở trẻ em từ 2 đến 12 tuổi, các tác dụng không mong muốn thường gặp là: đau đầu, hồi hộp và mệt mỏi.

Các tác dụng không mong muốn sau đây được báo cáo với các tần suất tương ứng: Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10), thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10), ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100), hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000), rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000) và không biết (không thể ước tính từ dữ liệu sẵn có).

Rối loạn hệ thống cơ quan Tần suất Tác dụng không mong muốn
Rối loạn hệ thống miễn dịch Rất hiếm gặp Phản ứng quá mẫn (bao gồm phù mạch và sốc phản vệ)
Rối loạn hệ thần kinh Rất hiếm gặp Chóng mặt, co giật
Rối loạn tim Rất hiếm gặp Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực
Rối loạn tiêu hóa Rất hiếm gặp Buồn nôn, khô miệng, viêm dạ dày
Rối loạn gan mật Rất hiếm gặp Chức năng gan bất thường
Rối loạn da và mô dưới da Rất hiếm gặp Phát ban, rụng tóc
Rối loạn chung và tại vị trí dùng thuốc Rất hiếm gặp Mệt mỏi
Các chỉ số xét nghiệm Không biết Tăng cân

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác với các thuốc khác

  • Khi dùng đồng thời với rượu bia, loratadin không làm tăng tác dụng của rượu qua các khảo nghiệm thực hiện về tâm thần vận động. Loratadin được chuyển hóa bởi cytochrom P450 isoenzym CYP3A4 và CYP2D6, vì vậy khi sử dụng đồng thời với những thuốc ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6 sẽ làm tăng nồng độ loratadin trong huyết tương, có thể dẫn đến gia tăng các tác dụng không mong muốn.
  • Nồng độ trong huyết thanh của loratadin tăng lên khi dùng đồng thời với ketoconazol, erythromycin hoặc cimetidin, nhưng không có thay đổi đáng kể về mặt lâm sàng.

Tương kỵ:

  • Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)

  • Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan nặng. An toàn và hiệu quả khi dùng loratadin cho trẻ em dưới 2 tuổi chưa được xác định.
  • Trong xét nghiệm: Nên ngưng sử dụng thuốc 48 giờ trước khi tiến hành các thử nghiệm trên da. Cảnh báo tá dược: Thành phần thuốc có chứa màu erythrosin có khả năng gây phản ứng dị ứng.
  • Thuốc này có chứa dưới 1 mmol (1,1 mg) natri trong mỗi viên, về cơ bản được xem như 'không chứa natri'.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Chưa có những nghiên cứu lâm sàng đầy đủ về sử dụng loratadin trong thai kỳ. Do đó việc sử dụng loratadin trong thai kỳ không được khuyến cáo. Chỉ sử dụng khi lợi ích mang lại vượt trội hơn so với nguy cơ và phải được sự tư vấn của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Loratadin được bài tiết vào sữa mẹ. Do đó việc sử dụng loratadin ở phụ nữ đang cho con bú không được khuyến cáo.

Người lái xe và vận hành máy móc

  • Trong các nghiên cứu lâm sàng, không thấy có sự suy giảm khả năng lái xe ở bệnh nhân sử dụng loratadin. Loratadin không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
  • Tuy nhiên trong một số trường hợp rất hiếm gặp bệnh nhân bị buồn ngủ sau khi dùng thuốc, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc của họ.

Bảo quản

  • Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Xem thêm nội dung
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

  • 354 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông (Phường 3, Gò Vấp), TP.HCM   Đường đi

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0818 55 66 68 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

Đã xác nhận

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.