Bạch Truật Có Tác Dụng Gì? Công Dụng, Cách Dùng Và Lưu Ý

Xem nhanh

Bạch truật là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường được dùng để kiện tỳ, ích khí, hỗ trợ tiêu hóa và điều hòa chuyển hóa nước trong cơ thể. Dược liệu này thường có mặt trong các bài thuốc dành cho người ăn kém, đầy bụng, tiêu chảy hoặc mệt mỏi do tỳ vị hư.

Theo nghiên cứu hiện đại, bạch truật chứa các hoạt chất như atractylenolide, atractylon, polysaccharide và tinh dầu, có tiềm năng chống oxy hóa, hỗ trợ kháng viêm và bảo vệ hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau tùy từng đối tượng và cần sử dụng đúng cách.

Vậy bạch truật có tác dụng gì, cách dùng ra sao và cần lưu ý những gì để đảm bảo an toàn? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Hình ảnh dược liệu Bạch Truật

1. Bạch Truật Có Tác Dụng Gì?

Bạch truật có tác dụng chính là kiện tỳ ích khí, táo thấp, lợi thủy, hỗ trợ tiêu hóa, giảm tình trạng đầy bụng, ăn kém và tiêu chảy do tỳ vị hư yếu theo quan niệm y học cổ truyền.

Theo Đông y, bạch truật có vị đắng, ngọt, tính ấm, quy vào hai kinh Tỳ và Vị, thường được sử dụng để giúp cơ thể tăng khả năng vận hóa thức ăn, giảm tình trạng tích tụ nước thấp và hỗ trợ nâng cao thể trạng.

Các nghiên cứu hiện đại đã xác định trong thân rễ bạch truật có nhiều thành phần hoạt tính như:

  • Atractylon

  • Atractylenolide I, II, III

  • Polysaccharide

  • Inulin

  • Một số hợp chất thuộc nhóm sesquiterpenoid và flavonoid

Những hoạt chất này được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, hỗ trợ bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa và giảm phản ứng viêm trong các nghiên cứu thực nghiệm.

Trong y học cổ truyền, bạch truật còn được phối hợp trong một số bài thuốc hỗ trợ phụ nữ mang thai gặp tình trạng thai không ổn định do thể trạng hư yếu. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng mà cần có hướng dẫn từ bác sĩ hoặc thầy thuốc chuyên môn.

2. Tổng Quan Về Cây Bạch Truật

2.1. Tên gọi và phân loại

  • Tên khoa học: Atractylodes macrocephala Koidz.

  • Họ thực vật: Họ Cúc (Asteraceae)

  • Bộ phận dùng làm thuốc: Thân rễ (củ)

Trong y học cổ truyền, bạch truật còn được gọi với một số tên khác như truật, đông truật, sơn khương, sơn tinh.

Bạch truật thường được phân biệt với thương truật (Atractylodes lancea) – một loài cùng chi nhưng có đặc tính dược liệu khác nhau. Trong khi bạch truật thiên về bổ khí, kiện tỳ, thương truật thường được dùng với mục đích táo thấp, trừ phong thấp.

2.2. Đặc điểm hình thái cây bạch truật

Bạch truật là cây thân thảo sống lâu năm, thường cao khoảng 30 – 80 cm.

Đặc điểm nhận biết:

  • Thân cây mọc thẳng, có nhiều cành nhỏ.

  • Lá mọc so le, phiến lá thường chia thùy, mép có răng cưa nhẹ.

  • Hoa mọc thành cụm ở đầu cành, có màu trắng hoặc hơi tím.

  • Bộ phận được dùng làm thuốc là phần thân rễ nằm dưới mặt đất.

Thân rễ bạch truật có hình dạng không đều, bên ngoài màu vàng trắng hoặc nâu vàng, có mùi thơm đặc trưng do chứa tinh dầu.

2.3. Phân bố và thu hái

Bạch truật có nguồn gốc chủ yếu tại Trung Quốc và hiện được trồng ở nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam.

Cây thích hợp với vùng khí hậu mát, đất tơi xốp và thoát nước tốt. Sau khi trồng khoảng 1 – 3 năm, phần thân rễ phát triển đủ lớn sẽ được thu hoạch.

Quy trình sơ chế thường gồm:

  1. Đào lấy thân rễ.

  2. Loại bỏ đất cát và rễ con.

  3. Rửa sạch.

  4. Phơi hoặc sấy khô.

  5. Có thể tiếp tục sao chế tùy theo mục đích sử dụng.

Hình ảnh cây Bạch truật (1)

3. Thành Phần Hóa Học Của Bạch Truật

Giá trị dược lý của bạch truật đến từ hệ thống các hợp chất tự nhiên có trong phần thân rễ. Trong đó, nhóm tinh dầu dễ bay hơi, sesquiterpenoid và polysaccharide được xem là những thành phần quan trọng góp phần tạo nên các hoạt tính sinh học của dược liệu này.

3.1. Atractylon và nhóm sesquiterpenoid

Atractylon là một trong những hợp chất đặc trưng được tìm thấy trong tinh dầu bạch truật. Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy hợp chất này có khả năng:

  • Hỗ trợ giảm phản ứng viêm thông qua việc điều hòa một số chất trung gian gây viêm.

  • Tham gia vào hoạt động chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào trước tác động của gốc tự do.

  • Ảnh hưởng đến hoạt động của hệ tiêu hóa trong các mô hình nghiên cứu tiền lâm sàng.

Tuy nhiên, phần lớn các bằng chứng hiện nay vẫn chủ yếu đến từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật. Chưa có đủ dữ liệu để khẳng định atractylon có thể thay thế thuốc điều trị trong các bệnh lý cụ thể ở người.

3.2. Atractylenolide I, II và III

Atractylenolide là nhóm hợp chất lactone sesquiterpene được nghiên cứu nhiều trong bạch truật.

Một số tác dụng sinh học được ghi nhận gồm:

  • Hỗ trợ điều hòa phản ứng miễn dịch.

  • Có khả năng chống viêm trong các mô hình thực nghiệm.

  • Hỗ trợ bảo vệ hàng rào niêm mạc đường ruột.

Đặc biệt, atractylenolide III được quan tâm nhờ khả năng tác động đến các con đường tín hiệu liên quan đến phản ứng viêm và stress oxy hóa.

3.3. Polysaccharide và inulin

Bên cạnh nhóm tinh dầu, bạch truật còn chứa polysaccharide và một lượng chất xơ hòa tan như inulin.

Các thành phần này có thể mang lại một số lợi ích:

  • Hỗ trợ sự phát triển của hệ vi sinh vật có lợi trong đường ruột.

  • Góp phần duy trì chức năng tiêu hóa.

  • Hỗ trợ cân bằng môi trường đường ruột.

Đây cũng là một trong những cơ sở giúp lý giải việc bạch truật được sử dụng trong y học cổ truyền với mục đích hỗ trợ các triệu chứng như ăn uống kém, đầy bụng, rối loạn tiêu hóa do tỳ vị yếu.

Hình ảnh cây Bạch truật (2)

4. Công Dụng Của Bạch Truật Theo Y Học Cổ Truyền

Trong Đông y, bạch truật được xếp vào nhóm thuốc bổ khí, có tác dụng chính là kiện tỳ, ích khí, táo thấp và lợi thủy. Tùy theo cách chế biến và phối hợp với các vị thuốc khác, bạch truật có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau.

4.1. Hỗ Trợ Kiện Tỳ, Cải Thiện Chức Năng Tiêu Hóa

Đây là công dụng nổi bật nhất của bạch truật trong y học cổ truyền.

Theo quan niệm Đông y, tỳ có vai trò vận hóa thức ăn và chuyển hóa chất dinh dưỡng. Khi tỳ khí suy yếu có thể xuất hiện các biểu hiện như:

  • Ăn uống kém ngon.

  • Đầy bụng, khó tiêu.

  • Cơ thể mệt mỏi.

  • Đại tiện lỏng kéo dài.

  • Người gầy yếu, thiếu sức.

Bạch truật thường được phối hợp cùng các vị thuốc như đảng sâm, phục linh, cam thảo, trần bì trong các bài thuốc kiện tỳ nhằm hỗ trợ chức năng tiêu hóa.

Một số nghiên cứu hiện đại cũng cho thấy dịch chiết bạch truật có khả năng ảnh hưởng đến nhu động ruột và hệ vi sinh đường tiêu hóa, tuy nhiên cần thêm nghiên cứu để xác định rõ mức độ tác động.

4.2. Hỗ Trợ Giảm Đầy Bụng, Tiêu Chảy Do Tỳ Hư

Trong Đông y, bạch truật có đặc tính táo thấp, giúp hạn chế tình trạng tích tụ dịch ẩm trong cơ thể.

Vì vậy, dược liệu này thường được dùng trong các trường hợp:

  • Tiêu chảy kéo dài do chức năng tiêu hóa suy yếu.

  • Phân lỏng, ăn uống khó tiêu.

  • Bụng trướng sau khi ăn.

Tuy nhiên, bạch truật không phù hợp để tự điều trị mọi trường hợp tiêu chảy. Nếu tiêu chảy do nhiễm khuẩn, sốt cao, đi ngoài ra máu hoặc mất nước, người bệnh cần được thăm khám y tế.

4.3. Hỗ Trợ Lợi Thủy, Giảm Tình Trạng Phù Nề

Theo y học cổ truyền, bạch truật có khả năng hỗ trợ vận hóa thủy thấp, giúp cơ thể điều hòa sự lưu thông dịch.

Vị thuốc này thường được phối hợp trong các bài thuốc dành cho người có biểu hiện:

  • Cơ thể nặng nề.

  • Phù nhẹ.

  • Chân tay dễ tích nước.

  • Tiêu hóa kém kèm cảm giác đầy trướng.

Một số bài thuốc cổ điển như Linh Quế Truật Cam Thang có sử dụng bạch truật kết hợp với phục linh, quế chi và cam thảo nhằm điều hòa thủy dịch trong cơ thể.

4.4. Hỗ Trợ Giảm Ra Mồ Hôi Do Cơ Thể Suy Nhược

Trong Đông y, bạch truật có tác dụng cố biểu, giúp hỗ trợ giảm tình trạng ra mồ hôi bất thường ở người có thể trạng hư yếu.

Dược liệu thường được phối hợp cùng:

  • Hoàng kỳ.

  • Phòng phong.

  • Mẫu lệ.

Các trường hợp thường được đề cập gồm:

  • Dễ đổ mồ hôi khi vận động nhẹ.

  • Cơ thể mệt mỏi.

  • Sức đề kháng kém theo quan niệm Đông y.

4.5. Hỗ Trợ An Thai Theo Kinh Nghiệm Đông Y

Bạch truật là một vị thuốc xuất hiện trong một số bài thuốc an thai cổ truyền.

Theo Đông y, thuốc được sử dụng nhằm:

  • Bổ khí kiện tỳ.

  • Hỗ trợ cơ thể người mẹ.

  • Giúp thai phụ ăn uống tốt hơn khi thể trạng suy nhược.

Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các thành phần trong bạch truật có thể ảnh hưởng đến hoạt động của cơ trơn tử cung. Tuy nhiên, hiện chưa đủ bằng chứng để khẳng định bạch truật có tác dụng phòng ngừa sảy thai hoặc sinh non ở phụ nữ mang thai.

Phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên tự ý dùng bạch truật với mục đích an thai nếu chưa có hướng dẫn từ bác sĩ hoặc thầy thuốc chuyên môn.

4.6. Hỗ Trợ Chống Viêm Và Bảo Vệ Sức Khỏe Tổng Thể

Các hợp chất trong bạch truật như atractylenolide và polysaccharide đang được nghiên cứu về khả năng:

  • Điều hòa phản ứng viêm.

  • Giảm stress oxy hóa.

  • Hỗ trợ hoạt động miễn dịch.

Tuy nhiên, những tác dụng này hiện chủ yếu được ghi nhận trong nghiên cứu tiền lâm sàng, chưa thể thay thế các phương pháp điều trị y khoa hiện hành.

Bạch Truật có khả năng kiện tỳ, cải thiện chức năng tiêu hóa

5. Các Dạng Bào Chế Và Sao Chế Bạch Truật Thường Gặp

Trong y học cổ truyền, bạch truật có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau tùy mục đích điều trị.

5.1. Sinh bạch truật

Là dạng bạch truật được làm sạch, phơi hoặc sấy khô mà không qua sao chế.

Thường được sử dụng với mục đích:

  • Hỗ trợ lợi thủy.

  • Giúp giảm tình trạng tích nước.

  • Điều hòa chức năng tiêu hóa.

5.2. Sao bạch truật

Bạch truật được sao nóng nhằm thay đổi tính chất dược liệu.

Dạng sao thường được dùng để:

  • Tăng khả năng kiện tỳ.

  • Hỗ trợ tiêu hóa.

  • Giảm cảm giác đầy bụng, ăn không tiêu.

5.3. Thổ sao bạch truật

Là phương pháp sao bạch truật cùng hoàng thổ theo phương pháp cổ truyền.

Theo Đông y, dạng này thường được sử dụng trong các trường hợp liên quan đến:

  • Tỳ vị hư yếu.

  • Đại tiện lỏng kéo dài.

6. Liều Dùng Bạch Truật Tham Khảo

Liều dùng bạch truật thường được sử dụng trong khoảng:

6 - 12g/ngày dưới dạng thuốc sắc.

Một số trường hợp có thể dùng liều cao hơn trong các bài thuốc phối hợp, tuy nhiên cần có sự chỉ định của người có chuyên môn.

Không nên tự ý sử dụng bạch truật kéo dài với liều cao vì có thể gây:

  • Khô miệng.

  • Táo bón.

  • Khó chịu đường tiêu hóa.

7. Một Số Bài Thuốc Đông Y Có Sử Dụng Bạch Truật

7.1. Bài thuốc Tứ Quân Tử Thang - Bổ khí, kiện tỳ

Đây là một bài thuốc kinh điển trong Đông y dùng để hỗ trợ người có biểu hiện khí hư, tỳ vị yếu.

7.1.1. Thành phần:

  • Bạch truật: 9 - 12g.

  • Nhân sâm hoặc đảng sâm: 9 - 12g.

  • Phục linh: 9 - 12g.

  • Cam thảo: 3 - 6g.

7.1.2. Công dụng

  • Ích khí.

  • Kiện tỳ.

  • Hỗ trợ cải thiện ăn uống kém.

  • Giúp cơ thể giảm mệt mỏi.

7.2. Bài thuốc Sâm Linh Bạch Truật Tán - Hỗ trợ tiêu hóa

Đây là bài thuốc thường được nhắc đến trong các trường hợp:

  • Tiêu chảy kéo dài.

  • Ăn uống không tiêu.

  • Cơ thể gầy yếu.

7.2.1. Thành phần chính:

  • Bạch truật.

  • Đảng sâm.

  • Phục linh.

  • Bạch biển đậu.

  • Ý dĩ.

  • Liên nhục.

  • Sa nhân.

  • Trần bì.

  • Cam thảo.

Theo Đông y, bài thuốc có tác dụng:

  • Kiện tỳ.

  • Hóa thấp.

  • Hỗ trợ điều hòa chức năng tiêu hóa.

7.3. Bài thuốc Ngọc Bình Phong Tán - Hỗ trợ giảm ra mồ hôi

Bài thuốc gồm:

  • Hoàng kỳ.

  • Bạch truật.

  • Phòng phong.

Thường được sử dụng trong Đông y để hỗ trợ:

  • Người hay đổ mồ hôi.

  • Cơ thể yếu, dễ mệt.

  • Sức đề kháng kém theo quan niệm Đông y.

7.4. Bài thuốc Linh Quế Truật Cam Thang - Hỗ trợ phù nề

Thành phần:

  • Phục linh.

  • Quế chi.

  • Bạch truật.

  • Cam thảo.

Theo Đông y, bài thuốc có tác dụng:

  • Ôn dương hóa ẩm.

  • Hỗ trợ lưu thông thủy dịch.

  • Giảm cảm giác nặng nề do tích nước.

8. Cách Sắc Bạch Truật Đúng Cách

Để sử dụng bạch truật dạng thuốc sắc, có thể thực hiện theo các bước:

Bước 1: Chuẩn bị dược liệu

Dùng khoảng 6 - 12g bạch truật khô, rửa nhanh qua nước sạch để loại bỏ bụi bẩn.

Bước 2: Sắc thuốc

Cho bạch truật vào ấm cùng khoảng 400 - 500ml nước.

Đun nhỏ lửa đến khi lượng nước còn khoảng 150 - 200ml.

Bước 3: Sử dụng

Chia thuốc thành 1 - 2 lần uống trong ngày.

Nên dùng theo hướng dẫn của thầy thuốc nếu phối hợp cùng nhiều vị thuốc khác.

9. Những Ai Không Nên Dùng Bạch Truật?

Mặc dù là vị thuốc phổ biến trong Đông y, bạch truật không phù hợp với mọi đối tượng.

  • Người bị âm hư, cơ thể khô táo: Người thường xuyên khô miệng, khát nước, táo bón hoặc khô da nên thận trọng vì bạch truật có tính táo thấp.

  • Người đang mất nước: Trường hợp sốt cao, tiêu chảy cấp hoặc mất nhiều dịch cơ thể không nên tự ý sử dụng.

  • Phụ nữ mang thai: Chỉ nên dùng khi có chỉ định của bác sĩ hoặc thầy thuốc, không tự ý sắc uống trong thai kỳ.

10. Tác Dụng Phụ Có Thể Gặp

Dùng bạch truật không đúng cách hoặc quá liều có thể gây khô miệng, táo bón, nóng trong hoặc khó chịu đường tiêu hóa. Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến chuyên môn.

11. Câu Hỏi Thường Gặp

11.1. Bạch truật có tốt cho dạ dày không?

Bạch truật giúp hỗ trợ chức năng tỳ vị, cải thiện ăn kém, đầy bụng và tiêu hóa yếu theo y học cổ truyền. Tuy nhiên, đây không phải là thuốc điều trị các bệnh lý dạ dày như viêm loét hay trào ngược.

11.2. Bạch truật có giúp giảm cân không?

Không. Bạch truật không phải là thuốc giảm cân. Dược liệu chỉ hỗ trợ tiêu hóa và chuyển hóa nước theo quan điểm Đông y. Muốn giảm cân hiệu quả cần kết hợp chế độ ăn hợp lý và vận động thường xuyên.

11.3. Bạch truật và thương truật khác nhau như thế nào?

Cả hai đều thuộc chi Atractylodes nhưng có công dụng khác nhau. Bạch truật thiên về kiện tỳ, ích khí và hỗ trợ tiêu hóa, trong khi thương truật thiên về táo thấp, trừ phong thấp và thường dùng trong các chứng do thấp tà theo y học cổ truyền.

Kết Luận

Bạch truật là một vị thuốc quan trọng trong nền y học cổ truyền, nổi bật với công dụng kiện tỳ ích khí, hỗ trợ tiêu hóa, táo thấp, lợi thủy và điều hòa chức năng cơ thể.

Các nghiên cứu hiện đại cho thấy bạch truật chứa nhiều hoạt chất tiềm năng như atractylon, atractylenolide và polysaccharide, có thể hỗ trợ chống oxy hóa, giảm phản ứng viêm và bảo vệ hệ tiêu hóa.

Tuy nhiên, đây vẫn là một dược liệu có tính năng dược lý rõ rệt. Việc sử dụng cần dựa trên tình trạng sức khỏe, liều lượng phù hợp và nên tham khảo ý kiến chuyên môn, đặc biệt với phụ nữ mang thai, người mắc bệnh mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị.

Số lần xem: 16

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

  • 354 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông (Phường 3, Gò Vấp), TP.HCM   Đường đi

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0818 55 66 68 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.