Bỏng Điện Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Sơ Cứu
- 1. Bỏng điện là gì?
- 2. Nguyên nhân gây bỏng điện
- 3. Vì sao bỏng điện nguy hiểm?
- 4. Dấu hiệu nhận biết bỏng điện
- 5. Các mức độ bỏng điện
- 6. Cách sơ cứu bỏng điện đúng cách
- 7. Những điều không nên làm
- 8. Điều trị bỏng điện
- 9. Khi nào cần đến bệnh viện?
- 10. Cách phòng ngừa bỏng điện
- 11. Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
1. Bỏng điện là gì?
Bỏng điện là tình trạng tổn thương cơ thể do dòng điện đi qua các mô, gây tổn thương da, cơ, mạch máu, thần kinh và các cơ quan bên trong. Không giống bỏng nhiệt thông thường, bỏng điện có thể gây tổn thương sâu bên trong dù vết bỏng ngoài da khá nhỏ.
Bỏng điện được xem là một tình trạng cấp cứu vì ngoài tổn thương da, người bệnh còn có nguy cơ bị rối loạn nhịp tim, ngừng tim, tổn thương thần kinh hoặc suy thận do tiêu cơ vân.
Tìm hiểu về bỏng điện
2. Nguyên nhân gây bỏng điện
Bỏng điện có thể xảy ra trong sinh hoạt hoặc lao động. Các nguyên nhân phổ biến gồm:
-
Chạm vào dây điện hở.
-
Sửa chữa thiết bị điện khi chưa ngắt nguồn điện.
-
Tai nạn điện trong xây dựng hoặc nhà máy.
-
Trẻ em đưa vật kim loại vào ổ cắm điện.
-
Tiếp xúc với đường dây điện cao thế.
-
Bị sét đánh.
Mức độ tổn thương phụ thuộc vào:
-
Cường độ dòng điện.
-
Điện áp.
-
Thời gian tiếp xúc.
-
Đường đi của dòng điện qua cơ thể.
-
Tình trạng da khô hay ướt.
3. Vì sao bỏng điện nguy hiểm?
Dòng điện không chỉ gây tổn thương trên bề mặt da mà còn truyền qua các mô trong cơ thể. Khi dòng điện đi qua, có thể gây:
-
Phá hủy cơ và mô mềm.
-
Tổn thương thần kinh.
-
Gãy xương do co cơ mạnh.
-
Rối loạn nhịp tim.
-
Ngừng tim.
-
Tổn thương não.
-
Suy thận do tiêu cơ vân.

Đây là lý do nhiều trường hợp chỉ có vết bỏng nhỏ ngoài da nhưng tổn thương bên trong lại rất nghiêm trọng.
4. Dấu hiệu nhận biết bỏng điện
Triệu chứng phụ thuộc vào mức độ và vị trí dòng điện đi qua. Các dấu hiệu thường gặp gồm:
-
Đau tại vùng tiếp xúc.
-
Da cháy sém.
-
Xuất hiện vết bỏng ở điểm vào và điểm ra của dòng điện.
-
Phồng rộp.
-
Sưng nề.
-
Tê bì tay chân.
-
Yếu cơ.
Trong trường hợp nặng có thể xuất hiện:
-
Mất ý thức.
-
Khó thở.
-
Co giật.
-
Rối loạn nhịp tim.
-
Ngừng tim.
Nếu bị điện cao thế hoặc sét đánh, tổn thương thường nghiêm trọng hơn rất nhiều.
5. Các mức độ bỏng điện
| Mức độ bỏng điện | Đặc điểm |
|---|---|
| Bỏng điện nhẹ | - Chỉ tổn thương lớp da nông.- Da đỏ, đau nhẹ.- Không có triệu chứng toàn thân. |
| Bỏng điện trung bình | - Bỏng sâu hơn, có thể tổn thương đến lớp trung bì.- Xuất hiện bóng nước.- Đau nhiều.- Có thể ảnh hưởng đến cơ. |
| Bỏng điện nặng | - Hoại tử mô.- Cháy hoặc tổn thương cơ.- Có thể gây gãy xương do co cơ mạnh.- Rối loạn nhịp tim.- Có thể gây tổn thương đa cơ quan. |
6. Cách sơ cứu bỏng điện đúng cách
Sơ cứu đúng giúp giảm nguy cơ tử vong và biến chứng.
6.1. Ngắt nguồn điện trước
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Bạn cần:
-
Tắt cầu dao điện.
-
Ngắt aptomat.
-
Rút nguồn điện nếu an toàn.
Không chạm trực tiếp vào nạn nhân khi dòng điện chưa được cắt. Nếu không thể ngắt điện ngay, hãy dùng vật cách điện như:
-
Gậy gỗ khô.
-
Cán chổi bằng gỗ.
-
Tấm nhựa khô.
để tách nạn nhân khỏi nguồn điện.
6.2. Kiểm tra tình trạng người bị nạn
Sau khi đảm bảo an toàn:
-
Kiểm tra ý thức.
-
Kiểm tra nhịp thở.
-
Kiểm tra mạch.
Nếu người bệnh ngừng thở hoặc ngừng tim, cần gọi cấp cứu ngay và tiến hành hồi sức tim phổi (CPR) nếu đã được đào tạo.
6.3. Xử lý vết bỏng
Nếu chỉ có bỏng ngoài da:
-
Làm mát bằng nước sạch mát khoảng 20 phút.
-
Không dùng nước đá hoặc chườm đá trực tiếp.
-
Che phủ bằng gạc vô khuẩn hoặc khăn sạch.
Điều đầu tiên nên làm khi phát hiện ra một người bị bỏng điện đó là ngắt nguồn điện trước
7. Những điều không nên làm
Không nên:
-
Chạm vào nạn nhân khi chưa cắt điện.
-
Bôi kem đánh răng.
-
Bôi dầu gió.
-
Đắp lá cây hoặc thuốc dân gian.
-
Chọc vỡ bóng nước.
-
Tự bóc phần da bị cháy.
8. Điều trị bỏng điện
Tại bệnh viện, bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện vì tổn thương có thể không chỉ nằm ở da. Các phương pháp điều trị gồm:
-
Theo dõi điện tim.
-
Truyền dịch.
-
Điều trị rối loạn nhịp tim.
-
Làm sạch và chăm sóc vết bỏng.
-
Thuốc giảm đau.
-
Kháng sinh khi có nhiễm trùng.
-
Phẫu thuật hoặc ghép da nếu cần.
Ở những trường hợp nặng, người bệnh có thể phải điều trị tại khoa hồi sức tích cực.
9. Khi nào cần đến bệnh viện?
Sau khi bị điện giật gây bỏng, người bệnh nên được thăm khám y tế ngay cả khi vết bỏng nhỏ, vì tổn thương bên trong có thể không biểu hiện ngay.
Đặc biệt cần đến bệnh viện ngay nếu:
-
Bỏng diện rộng.
-
Bỏng sâu.
-
Bỏng do điện cao thế.
-
Bỏng do sét đánh.
-
Mất ý thức.
-
Khó thở.
-
Đau ngực.
-
Tim đập bất thường.
-
Co giật.
-
Bỏng ở mặt, tay, chân hoặc vùng sinh dục.
10. Cách phòng ngừa bỏng điện
Để giảm nguy cơ bỏng điện, bạn nên:
-
Kiểm tra hệ thống điện định kỳ.
-
Không sử dụng thiết bị điện hỏng.
-
Không chạm vào ổ điện khi tay ướt.
-
Lắp nắp che ổ cắm nếu nhà có trẻ nhỏ.
-
Ngắt nguồn điện trước khi sửa chữa.
-
Mang găng tay và thiết bị bảo hộ khi làm việc với điện.
-
Tránh đến gần đường dây điện bị đứt.
11. Câu hỏi thường gặp
11.1. Bỏng điện có nguy hiểm hơn bỏng nhiệt không?
Có. Ngoài tổn thương da, bỏng điện còn có thể gây tổn thương tim, thần kinh, cơ và các cơ quan bên trong.
11.2. Bỏng điện có để lại sẹo không?
Nếu bỏng sâu, người bệnh có thể bị sẹo hoặc co kéo da sau khi lành.
11.3. Có nên chườm đá lên vết bỏng điện?
Không. Chườm đá trực tiếp có thể gây bỏng lạnh và làm tổn thương mô nhiều hơn. Chỉ nên làm mát bằng nước sạch mát.
11.4. Sau khi bị điện giật nhưng không thấy bỏng có cần đi khám không?
Có. Một số tổn thương như rối loạn nhịp tim hoặc tổn thương cơ có thể xuất hiện muộn dù da không có vết bỏng rõ ràng.
Kết luận
Bỏng điện là tình trạng cấp cứu nguy hiểm có thể gây tổn thương cả bên ngoài lẫn bên trong cơ thể. Khi xảy ra tai nạn, cần ưu tiên ngắt nguồn điện an toàn, kiểm tra tình trạng nạn nhân, sơ cứu đúng cách và nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế. Chủ động sử dụng thiết bị điện an toàn, kiểm tra hệ thống điện định kỳ và tuân thủ các nguyên tắc bảo hộ là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa bỏng điện và các tai nạn điện giật.
Số lần xem: 2




