Bệnh Than Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị
Bệnh than (Anthrax) là một căn bệnh truyền nhiễm cấp tính cực kỳ nguy hiểm, có thể lây truyền từ động vật sang người và từng được cảnh báo như một tác nhân trong vũ khí sinh học. Bệnh tiến triển rất nhanh và có tỷ lệ tử vong đặc biệt cao nếu tổn thương xuất hiện ở đường hô hấp hoặc đường tiêu hóa mà không được can thiệp y tế kịp thời.
Vậy bệnh than là gì, tác nhân nào gây bệnh, dấu hiệu nhận biết ra sao và phác đồ điều trị hiện nay như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin về căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm này.
Tìm hiểu về bệnh than
1. Bệnh Than Là Gì?
Bệnh than (Anthrax) là bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn hình que, có khả năng hình thành nha bào (bào tử) tên là Bacillus anthracis gây ra. Bệnh chủ yếu xảy ra ở các loài động vật ăn cỏ (hoang dã và vật nuôi như trâu, bò, ngựa, cừu), nhưng con người có thể nhiễm bệnh nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với động vật bị bệnh.
Điểm đáng sợ nhất của vi khuẩn bệnh than là khả năng tạo ra các nha bào (bào tử) cực kỳ bền vững với môi trường. Bào tử bệnh than có thể tồn tại "ngủ đông" trong đất, nước, hoặc trên lông, da động vật suốt hàng chục năm, chịu được nhiệt độ cao và các hóa chất khử trùng thông thường. Khi gặp điều kiện thuận lợi (xâm nhập vào cơ thể vật chủ), chúng mới "thức giấc", phát triển thành vi khuẩn hoạt động, nhân lên mạnh mẽ và tiết ra các độc tố gây chết người.
2. Nguyên Nhân Và Các Con Đường Lây Truyền Bệnh Than
Tác nhân duy nhất gây ra bệnh than là vi khuẩn Bacillus anthracis. Con người thường mắc bệnh thông qua 3 con đường lây nhiễm chính (tương ứng với 3 thể bệnh lâm sàng):
2.1. Lây qua da (Thể da - Cutaneous Anthrax)
-
Cơ chế: Đây là con đường phổ biến nhất (chiếm trên 95% các ca mắc trên thế giới). Bào tử vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể thông qua các vết xước, vết cắt hoặc vết loét trên da khi người bệnh tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch tiết, thịt, hoặc da/lông của động vật bị nhiễm bệnh.
-
Đối tượng nguy cơ: Nông dân, người chăn nuôi, bác sĩ thú y, công nhân lò mổ hoặc người làm việc trong ngành thuộc da.
2.2. Lây qua đường tiêu hóa (Thể tiêu hóa - Gastrointestinal Anthrax)
-
Cơ chế: Xảy ra khi con người ăn phải thịt của động vật bị bệnh than chưa được nấu chín kỹ. Bào tử vi khuẩn xâm nhập vào niêm mạc đường tiêu hóa (họng, thực quản, dạ dày, ruột) và bắt đầu giải phóng độc tố gây hoại tử niêm mạc.
2.3. Lây qua đường hô hấp (Thể hô hấp - Inhalation Anthrax)
-
Cơ chế: Đây là thể bệnh nguy hiểm và nghiêm trọng nhất. Người bệnh hít phải các bào tử vi khuẩn chơ lơ lửng trong không khí (thường gặp trong môi trường công nghiệp xử lý lông nỉ, len sợi, hoặc do bụi đất nhiễm khuẩn bị cày xới). Bào tử đi sâu vào các phế nang, được các đại thực bào vận chuyển đến các hạch bạch huyết trung thất, tại đây chúng nảy mầm và gây viêm hạch trung thất xuất huyết tối cấp.
Sẹo than đặc trưng trên da ở người mắc bệnh than
3. Triệu Chứng Lâm Sàng Của Bệnh Than Theo Từng Thể
Thời gian ủ bệnh trung bình từ 1 đến 7 ngày, tuy nhiên đối với thể hô hấp, bào tử có thể nằm im trong phổi và phát bệnh sau tối đa 2 tháng. Triệu chứng cụ thể phụ thuộc hoàn toàn vào con đường vi khuẩn xâm nhập:
3.1. Triệu chứng thể da
-
Khởi đầu là một nốt sần nhỏ, ngứa giống như vết côn trùng cắn trên vùng da hở (tay, cổ, mặt).
-
Trong vòng 1 - 2 ngày, nốt sần tiến triển thành một bọc nước (mụn nước), sau đó vỡ ra thành một vết loét nông.
-
Dấu hiệu đặc trưng: Đáy vết loét nhanh chóng hoại tử và hình thành một vảy màu đen, khô, dày (gọi là sẹo than - Eschar), xung quanh vết loét thường bị sưng phù nề rất mạnh nhưng hoàn toàn không đau.
3.2. Triệu chứng thể tiêu hóa
-
Giai đoạn đầu: Buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, sốt và đau đầu.
-
Giai đoạn toàn phát: Đau bụng dữ dội, nôn ra máu, tiêu chảy phân lỏng có máu tươi hoặc màu đen. Ở giai đoạn muộn, cổ chướng diện rộng xuất hiện do tràn dịch màng bụng, người bệnh nhiễm độc nặng dẫn đến sốc và tử vong.
3.3. Triệu chứng thể hô hấp
-
Giai đoạn khởi đầu (Giống cảm cúm thông thường): Sốt nhẹ, ho khan, đau ngực, mệt mỏi, đau cơ. Giai đoạn này kéo dài vài ngày.
-
Giai đoạn bùng phát (Cấp tính): Bệnh nhân đột ngột khó thở dữ dội, thở rít, tím tái, vã mồ hôi, sốt cao, tràn dịch màng phổi máu. X-quang ngực cho thấy hình ảnh trung thất giãn rộng đặc trưng. Sốc, hạ huyết áp và suy hô hấp diễn ra rất nhanh, tỷ lệ tử vong ở giai đoạn này lên tới 80 - 90% nếu không được điều trị đích từ sớm.
4. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Than
Bệnh than cần được chẩn đoán phân biệt rất nhanh với các bệnh lý nhiễm trùng da (như nhiễm tụ cầu) hoặc viêm phổi thông thường. Các xét nghiệm cận lâm sàng bao gồm:
-
Soi tươi và nhuộm Gram: Lấy dịch từ mụn nước (thể da), đờm (thể hô hấp) hoặc dịch cổ chướng (thể tiêu hóa) nhuộm Gram. Vi khuẩn Bacillus anthracis hiện lên là các trực khuẩn Gram dương, hình que, xếp thành chuỗi dài như đốt tre, có vỏ bao quanh.
-
Nuôi cấy vi khuẩn: Phân lập vi khuẩn trên môi trường thạch máu để xác định chính xác chủng Bacillus anthracis.
-
Xét nghiệm PCR: Phát hiện các đoạn DNA đặc hiệu của vi khuẩn hoặc gen mã hóa độc tố (kháng nguyên bảo vệ, yếu tố gây phù, yếu tố gây chết). Đây là phương pháp có độ nhạy và độ chính xác cực cao.
-
Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang ngực thẳng hoặc CT-scan ngực thấy hình ảnh trung thất mở rộng, hạch bạch huyết rốn phổi sưng to và tràn dịch màng phổi trong thể hô hấp.
Do bệnh có thể tiến triển nhanh và nguy hiểm, việc chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng để điều trị kịp thời.
5. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Than
Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị bệnh than là sử dụng kháng sinh càng sớm càng tốt, ngay khi có nghi ngờ lâm sàng, vì vi khuẩn tiến triển giải phóng ngoại độc tố rất nhanh. Khi độc tố đã gắn chặt vào các thụ thể tế bào, kháng sinh chỉ có tác dụng diệt khuẩn chứ không trung hòa được độc tố đã phát tác.
5.1. Kháng sinh đặc hiệu
Mục đích là tiêu diệt tận gốc vi khuẩn và ngăn bào tử tiếp tục nảy mầm:
-
Ciprofloxacin hoặc Doxycycline là hai kháng sinh lựa chọn hàng đầu cho cả người lớn và trẻ em trong phác đồ điều trị ban đầu.
-
Thời gian điều trị: Đối với thể da thông thường, liệu trình kéo dài từ 7 - 10 ngày. Tuy nhiên, nếu nghi ngờ nhiễm khuẩn do phơi nhiễm bào tử dạng khí dung (thể hô hấp hoặc kịch bản vũ khí sinh học), thời gian dùng thuốc bắt buộc phải kéo dài 60 ngày để đảm bảo tiêu diệt toàn bộ bào tử nảy mầm muộn.
-
Phối hợp kháng sinh: Đối với thể hô hấp hoặc tiêu hóa nặng, phác đồ điều trị thường phải phối hợp từ 2 đến 3 loại kháng sinh truyền tĩnh mạch (ví dụ: Ciprofloxacin kết hợp với Clindamycin, Linezolid hoặc Meropenem) để ức chế quá trình sinh độc tố của vi khuẩn.
5.2. Liệu pháp kháng độc tố (Antitoxin)
Đối với các thể bệnh nặng (thể hô hấp, thể tiêu hóa, hoặc bệnh than có biến chứng viêm màng não), bác sĩ có thể chỉ định phối hợp các thuốc kháng thể đơn dòng (như Raxibacumab hoặc Obiltoxaximab) hoặc globulin miễn dịch kháng bệnh than (AIG). Các hoạt chất này giúp trung hòa trực tiếp các độc tố lưu hành trong máu, ngăn chặn tổn thương mô sâu và cứu sống bệnh nhân trong giai đoạn sốc độc tố.
6. Biện Pháp Phòng Ngừa Bệnh Than Hiệu Quả
Do tính chất nha bào tồn tại cực kỳ dai dẳng trong tự nhiên, việc phòng ngừa bệnh than đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa y tế và thú y:
-
Tiêm vắc-xin phòng bệnh: Vắc-xin phòng bệnh than có sẵn nhưng không áp dụng rộng rãi cho toàn dân. Vắc-xin chỉ được chỉ định cho các nhóm đối tượng có nguy cơ phơi nhiễm rất cao như: nhân viên phòng thí nghiệm làm việc với vi khuẩn, bác sĩ thú y vùng dịch tễ, công nhân xử lý lông thú nhập khẩu hoặc binh lính quân đội.
-
Xử lý triệt để ổ dịch động vật: Khi phát hiện gia súc chết nghi do bệnh than, tuyệt đối không được mổ thịt, không lột da, không ăn. Xác động vật phải được chôn sâu (kèm rắc vôi bột nồng độ cao để tiêu diệt bào tử) hoặc hỏa táng triệt để dưới sự giám sát của cơ quan thú y.
-
Bảo hộ lao động: Những người làm việc trong môi trường có nguy cơ (chăn nuôi, giết mổ) cần trang bị quần áo bảo hộ, găng tay, ủng và khẩu trang tiêu chuẩn. Khi có vết thương hở trên da, cần băng bó kín và tránh tiếp xúc với nguồn đất, động vật nghi nhiễm.
Việc kết hợp kiểm soát nguồn bệnh ở động vật và nâng cao vệ sinh cá nhân là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh than lây sang người.
7. Câu hỏi thường gặp
7.1. Bệnh than có lây từ người sang người không?
Bệnh than không lây truyền dễ dàng từ người sang người như bệnh cúm hay Covid-19. Rất hiếm khi có sự lây nhiễm trực tiếp giữa người với người. Trường hợp duy nhất có thể xảy ra là tiếp xúc trực tiếp da-ta với dịch tiết chảy ra từ vết loét thể da của người bệnh.
7.2. Vì sao bệnh than thể da lại không gây đau đớn?
Mặc dù vết loét sẹo than sưng phù nề rất to xung quanh, nhưng người bệnh hoàn toàn không có cảm giác đau. Lý do là vi khuẩn Bacillus anthracis tiết ra các độc tố mạnh, trong đó có yếu tố gây phù (Edema factor) có khả năng làm tê liệt cục bộ và phá hủy tạm thời các đầu mút dây thần kinh cảm giác xung quanh vùng tổn thương.
7.3. Bào tử bệnh than có thể bị tiêu diệt bởi cồn 70 độ không?
Không. Khác với vi khuẩn thông thường, nha bào (bào tử) bệnh than có lớp vỏ keratin rất dày và bền vững, hoàn toàn kháng lại cồn 70 độ, cồn 90 độ hay các loại nước rửa tay thông thường. Để diệt bào tử bệnh than trên bề mặt, bắt buộc phải dùng các chất oxy hóa mạnh như dung dịch Hypochlorite natri (nước Javel đặc), Formaldehyde, hoặc hấp tiệt trùng bằng áp suất cao ở nhiệt độ trên 121°C.
Kết Luận
Bệnh than tuy là một căn bệnh nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm với diễn tiến phức tạp, đặc biệt ở thể hô hấp và tiêu hóa, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu cộng đồng nâng cao nhận thức dịch tễ.
Chìa khóa vàng giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong là phát hiện sớm tổn thương đặc trưng (sẹo than không đau hoặc hội chứng suy hô hấp tiến triển nhanh sau tiếp xúc gia súc) để tiếp cận phác đồ kháng sinh đặc hiệu kịp thời.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn thú y trong xử lý vật nuôi bị bệnh là rào dậu an toàn nhất để ngăn chặn bệnh than lây lan rộng ra cộng đồng.
Số lần xem: 10





