Kê huyết đằng là gì? Công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng
- 1. Kê huyết đằng là gì?
- 2. Đặc điểm thực vật và phân bố
- 3. Thành phần hóa học chính
- 4. Công dụng của kê huyết đằng theo Đông y
- 5. Công dụng của kê huyết đằng theo y học hiện đại
- 6. Kê huyết đằng dùng chữa bệnh gì?
- 7. Cách dùng và liều dùng kê huyết đằng
- 8. Một số bài thuốc có kê huyết đằng
- 9. Ai nên và không nên dùng kê huyết đằng
- 10. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng
- 11. Phân biệt kê huyết đằng thật – giả
- 12. Cách bảo quản kê huyết đằng
- 12. Giá bán và mua kê huyết đằng ở đâu uy tín?
- 13. Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Thiếu máu, đau nhức xương khớp, tê bì chân tay, suy nhược cơ thể là những vấn đề sức khỏe rất phổ biến hiện nay, đặc biệt ở phụ nữ, người cao tuổi và người lao động nặng. Bên cạnh việc sử dụng thuốc Tây y, nhiều người có xu hướng tìm đến các dược liệu Đông y để hỗ trợ điều trị lâu dài và an toàn hơn.
Trong số đó, kê huyết đằng là vị thuốc được nhắc đến khá nhiều nhờ công dụng bổ huyết, hoạt huyết, thông kinh lạc. Tuy nhiên, không ít người vẫn băn khoăn kê huyết đằng là gì, có mấy loại, dùng như thế nào cho đúng và cần lưu ý gì khi sử dụng.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu toàn diện và chính xác về cây kê huyết đằng, từ đặc điểm, thành phần, công dụng theo Đông y và y học hiện đại, đến cách dùng, bài thuốc và những lưu ý quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Hình ảnh cây kê huyết đằng
1. Kê huyết đằng là gì?
-
Tên khác: Huyết rồng, Dây máu gà
-
Tên khoa học: Spatholobus suberectus Dunn. Một số tài liệu cũng ghi nhận các loài cùng chi có công dụng tương tự
-
Họ thực vật: Đậu (Fabaceae)
-
Bộ phận dùng: Thân dây (thường chặt khúc, phơi hoặc sấy khô)
1.2. Kê huyết đằng là cây gì?
Kê huyết đằng là tên gọi của một số loài thực vật dạng dây leo thân gỗ, thuộc họ Đậu (Fabaceae), được sử dụng làm thuốc trong Đông y. Khi cắt ngang thân cây già, nhựa chảy ra có màu đỏ sẫm như máu gà, vì vậy được gọi là “kê huyết đằng”.
1.3. Tên khoa học
-
Spatholobus suberectus Dunn
-
Một số tài liệu cũng ghi nhận các loài cùng chi có công dụng tương tự
1.4. Họ thực vật
-
Fabaceae (họ Đậu)
1.5. Bộ phận dùng làm thuốc
-
Thân dây già, thu hái, cắt khúc, phơi hoặc sấy khô
2. Đặc điểm thực vật và phân bố
2.1. Đặc điểm hình thái
-
Dạng cây: Dây leo thân gỗ
-
Thân: Màu nâu xám, khi già cứng chắc; cắt ngang thấy thớ gỗ màu đỏ nâu
-
Nhựa: Đỏ sẫm, đặc trưng
-
Lá: Lá kép lông chim, mọc so le
-
Hoa: Màu tím hoặc hồng nhạt
-
Quả: Quả đậu, dẹt
Dựa vào hình ảnh cây huyết đằng, đặc điểm nhựa đỏ khi cắt thân là dấu hiệu quan trọng để phân biệt với các loại dây leo khác.
2.2. Phân bố
-
Việt Nam: Miền núi phía Bắc, Tây Nguyên
-
Trung Quốc, Lào, Campuchia
-
Một số vùng cao nguyên châu Á
2.3. Môi trường sinh trưởng
-
Rừng núi, độ ẩm cao
-
Ưa khí hậu mát, đất giàu mùn
-
Cây mọc lâu năm cho dược tính tốt hơn
Hình ảnh dược liệu kê huyết đằng
3. Thành phần hóa học chính
Các nghiên cứu cho thấy kê huyết đằng chứa nhiều hoạt chất có lợi:
-
Flavonoid
-
Saponin
-
Alkaloid
-
Tannin
-
Các hợp chất chống oxy hóa
Một số nghiên cứu hiện đại (ghi nhận trong tài liệu dược liệu Trung Hoa) cho thấy chiết xuất kê huyết đằng có khả năng:
-
Tăng tuần hoàn máu
-
Chống viêm nhẹ
-
Ức chế gốc tự do
Trong bài chuyên sâu, có thể trích dẫn thêm tài liệu từ Dược điển Trung Quốc hoặc PubMed để tăng EEAT.
4. Công dụng của kê huyết đằng theo Đông y
4.1. Tính vị
-
Vị: Đắng, hơi ngọt
-
Tính: Ấm
4.2. Quy kinh
-
Can
-
Thận
4.3. Công năng – chủ trị
Theo Đông y, tác dụng của kê huyết đằng bao gồm:
-
Bổ huyết
-
Hoạt huyết
-
Thông kinh lạc
-
Giảm đau, trừ phong thấp
Kê huyết đằng thường được dùng trong các trường hợp khí huyết ứ trệ, huyết hư gây đau nhức, kinh nguyệt không đều.
Bổ huyết là công dụng chủ yếu của kê huyết đằng, đồng thời vị thuốc này còn có tác dụng hoạt huyết và thông kinh lạc
5. Công dụng của kê huyết đằng theo y học hiện đại
Dưới góc nhìn y học hiện đại, kê huyết đằng được ghi nhận có các tác dụng sinh học:
-
Hỗ trợ tăng lưu thông máu
-
Giảm viêm mức độ nhẹ
-
Hỗ trợ giảm đau xương khớp
-
Cải thiện tình trạng thiếu máu nhẹ
Tuy nhiên, kê huyết đằng không phải thuốc đặc trị, chỉ có vai trò hỗ trợ và cần dùng đúng đối tượng.
6. Kê huyết đằng dùng chữa bệnh gì?
Các công dụng thường gặp:
-
Thiếu máu, hoa mắt, chóng mặt
-
Đau nhức xương khớp
-
Tê bì chân tay
-
Phụ nữ kinh nguyệt không đều
-
Suy nhược cơ thể sau ốm
-
Phục hồi sức khỏe sau sinh (có chỉ định)
Kê huyết đằng được dùng để chữa và hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến huyết hư, huyết ứ và kinh lạc bế tắc.
7. Cách dùng và liều dùng kê huyết đằng
7.1. Các dạng dùng phổ biến
-
Sắc uống
-
Tán bột
-
Ngâm rượu thuốc
-
Kết hợp trong bài thuốc Đông y
7.2. Liều dùng tham khảo
-
12–20g/ngày (dạng sắc)
-
Không nên dùng liều cao kéo dài
7.3. Cách kết hợp thường dùng
-
Kê huyết đằng + Đương quy
-
Kê huyết đằng + Thục địa
-
Kê huyết đằng + Ngưu tất
8. Một số bài thuốc có kê huyết đằng
8.1. Bài thuốc bổ huyết, giảm mệt mỏi
Công dụng: Bổ huyết, tăng thể lực, giảm hoa mắt chóng mặt
Thành phần:
-
Kê huyết đằng: 20–30g
-
Đương quy: 12g
-
Bạch thược: 12g
-
Hoàng kỳ: 12g
Cách dùng: Sắc với 700 ml nước còn 250 ml, chia 2 lần uống trong ngày.
8.2. Bài thuốc trị đau nhức xương khớp, phong thấp
Công dụng: Hoạt huyết, thông kinh lạc, giảm đau
Thành phần:
-
Kê huyết đằng: 30g
-
Ngưu tất: 12g
-
Độc hoạt: 10g
-
Tang ký sinh: 16g
Cách dùng: Sắc uống mỗi ngày 1 thang, dùng 7–10 ngày.
8.3. Bài thuốc điều hòa kinh nguyệt
Công dụng: Bổ huyết, điều kinh, giảm đau bụng kinh
Thành phần:
-
Kê huyết đằng: 20g
-
Đương quy: 12g
-
Ích mẫu: 16g
-
Hương phụ: 10g
Cách dùng: Uống trước kỳ kinh 7–10 ngày.
8.4. Bài thuốc trị tê bì tay chân, co rút gân cơ
Công dụng: Hoạt huyết, thư cân, thông lạc
Thành phần:
-
Kê huyết đằng: 25g
-
Tang chi: 16g
-
Uy linh tiên: 12g
-
Kỷ tử: 12g
Cách dùng: Sắc uống hoặc hãm trà, dùng hằng ngày.
8.5. Bài thuốc phục hồi sức khỏe sau ốm
Công dụng: Bổ huyết, dưỡng can thận, tăng sức đề kháng
Thành phần:
-
Kê huyết đằng: 20g
-
Hoàng tinh: 16g
-
Đẳng sâm: 12g
-
Đại táo: 4 quả
Cách dùng: Sắc uống 1 thang/ngày, dùng 5–7 ngày.
Kê huyết đằng thường được phối hợp trong các bài thuốc bổ huyết, hoạt huyết và thông kinh lạc, giúp hỗ trợ điều trị thiếu máu
9. Ai nên và không nên dùng kê huyết đằng
9.1. Đối tượng nên dùng
-
Người thiếu máu
-
Người đau nhức do khí huyết kém
-
Phụ nữ rối loạn kinh nguyệt
-
Người suy nhược lâu ngày
9.2. Đối tượng không nên dùng / thận trọng
-
Phụ nữ mang thai
-
Người đang rong kinh, xuất huyết
-
Người dùng thuốc chống đông
-
Người cơ địa nhiệt, dễ chảy máu
10. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng
10.1. Nguy cơ nếu dùng sai
-
Tăng nguy cơ chảy máu
-
Nóng trong, khó chịu
-
Rối loạn tiêu hóa nhẹ
10.2. Tương tác thuốc
-
Có thể ảnh hưởng thuốc chống đông
-
Cần thận trọng khi dùng chung thuốc Tây
10.3. Lưu ý đặc biệt
-
Không tự ý dùng kéo dài
-
Nên hỏi ý kiến thầy thuốc khi có bệnh nền
11. Phân biệt kê huyết đằng thật – giả
11.1. Quan sát mặt cắt thân dược liệu
Kê huyết đằng thật
-
Mặt cắt màu đỏ sẫm hoặc đỏ nâu
-
Có vân tròn đồng tâm, rõ thớ gỗ
-
Màu đỏ tự nhiên, không loang lổ
Kê huyết đằng giả / kém chất lượng
-
Mặt cắt nhạt màu, vàng nâu hoặc xám
-
Không có vân đồng tâm rõ
-
Màu đỏ bất thường, có thể do nhuộm
11.2. Thử bằng nước nóng
Hàng thật
-
Khi cho vào nước nóng, nước chuyển hồng nhạt → đỏ nâu
-
Màu ra từ từ, trong, không đục
Hàng giả
-
Nước đổi màu rất nhanh, đỏ gắt
-
Có thể đục hoặc lắng cặn màu
11.3. Mùi vị dược liệu
Kê huyết đằng thật
-
Mùi nhẹ, hơi ngai ngái mùi gỗ
-
Vị đắng nhẹ, hơi chát
Hàng giả
-
Mùi hắc, lạ hoặc mốc
-
Vị nhạt hoặc gắt bất thường
11.4. Hình dạng bên ngoài
Hàng thật
-
Dạng đoạn thân dây tròn hoặc dẹt
-
Vỏ ngoài xám nâu, hơi sần
-
Thớ gỗ chắc, khó bẻ vụn
Hàng giả
-
Thân xốp, dễ bẻ
-
Có thể là dây cây khác nhuộm màu
11.5. Nguồn gốc – giấy tờ
Uy tín
-
Có nguồn khai thác rõ ràng
-
Được sơ chế, phơi sấy đúng chuẩn
-
Có chứng nhận hoặc kiểm nghiệm
Không rõ nguồn
-
Giá quá rẻ
-
Bán trôi nổi, không nhãn mác
Kê huyết đằng thật có mặt cắt đỏ sẫm, vân gỗ rõ và cho nước sắc màu hồng nâu tự nhiên; trong khi hàng giả thường nhạt màu, nhuộm màu và không có đặc điểm vân đồng tâm.

Hãy cẩn thận trong việc lựa chọn sản phẩm kê huyết đằng
12. Cách bảo quản kê huyết đằng
12.1. Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
-
Để kê huyết đằng ở nơi khô, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp
-
Không đặt gần bếp, nhà tắm, khu vực ẩm thấp
-
Nhiệt độ lý tưởng: dưới 30°C
12.2. Đóng gói kín sau khi mở
-
Cho dược liệu vào túi zip, lọ thủy tinh hoặc hộp kín
-
Có thể đặt gói hút ẩm bên trong
-
Tránh để hở ngoài không khí lâu ngày
12.3. Tránh côn trùng và nấm mốc
-
Không để chung với dược liệu có mùi mạnh
-
Kiểm tra định kỳ, nếu thấy mốc trắng, mùi lạ → không dùng
-
Có thể sao khô nhẹ lại nếu dược liệu hơi ẩm
12.4. Bảo quản theo dạng dược liệu
-
Dạng khô, cắt lát: dễ bảo quản nhất, dùng trong 12–24 tháng
-
Dạng bột: cần đậy kín tuyệt đối, nên dùng trong 3–6 tháng
-
Dạng ngâm rượu: để nơi mát, tránh ánh sáng, dùng trong 1–2 năm
12.5. Không bảo quản trong tủ lạnh
-
Độ ẩm cao dễ gây mốc, hỏng dược liệu
-
Chỉ bảo quản nhiệt độ phòng là phù hợp
12. Giá bán và mua kê huyết đằng ở đâu uy tín?
12.1. Giá tham khảo
-
150.000 – 400.000đ/kg tùy loại
-
Kê Huyết đằng Tây Tạng thường có giá cao hơn
12.2. Tiêu chí chọn nơi mua
-
Nhà thuốc Đông y uy tín
-
Có nguồn gốc rõ ràng
-
Dược liệu khô, không mốc
13. Câu hỏi thường gặp
13.1. Dùng bao lâu có tác dụng?
→ Thường sau 2–4 tuần nếu dùng đúng cách.
13.2. Dùng hằng ngày được không?
→ Không nên dùng kéo dài liên tục.
13.3. Dùng chung với thuốc Tây được không?
→ Cần hỏi ý kiến bác sĩ.
Kết luận
Kê huyết đằng là dược liệu quý trong Đông y với công dụng bổ huyết, hoạt huyết, thông kinh lạc, hỗ trợ cải thiện nhiều vấn đề sức khỏe thường gặp. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả và tránh rủi ro, cần hiểu rõ cách dùng, liều lượng và đối tượng phù hợp.
Nếu bạn đang có bệnh lý nền hoặc dùng thuốc Tây, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng kê huyết đằng.
Số lần xem: 7










