Mạch Môn Là Gì? Lợi Ích Với Phổi, Tim Mạch Và Giấc Ngủ
Mạch môn đông (tên khoa học Ophiopogon japonicus) là dược liệu quý thuộc nhóm Dưỡng âm - Thanh nhiệt, nổi tiếng với vị ngọt nhẹ, tính mát và khả năng Quy kinh Phế, Vị, Tâm. Dược liệu này được ứng dụng rộng rãi trong Đông y để điều trị các chứng bệnh do thiếu dịch thể và nóng trong.
Bạn đang tìm kiếm giải pháp tự nhiên cho các vấn đề như ho khan kéo dài, khô họng, táo bón do nhiệt hay mất ngủ, hồi hộp? Bài viết này sẽ cung cấp chi tiết về tác dụng nổi bật của Mạch môn đối với Phổi, Tim mạch và Giấc ngủ, cách sơ chế đúng chuẩn (bao gồm bóc lõi củ Mạch môn) cùng những lưu ý quan trọng để bạn sử dụng dược liệu hiệu quả nhất.

Rễ củ mạch môn bộ phận được thu hái để sử dụng làm thuốc
1. Mạch môn là gì?
Mạch môn tên đầy đủ Mạch môn đông, tên khoa học Ophiopogon japonicus, còn có nhiều tên gọi khác như là: Lan tiên, mạch đông, tóc tiên, cỏ lan,....Loại cây này có nguồn gốc từ Nhật Bản, nhưng hiện nay đã được trồng làm cảnh hoặc dược liệu ở nhiều nơi. Mạch môn dược liệu tự mọc hoang và cũng được trồng tại nhiều vùng thuộc phía Bắc nước ta như Hà Nam, Hưng Yên, Bắc Giang, Nghệ An... là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông.
Trong Đông y, Mạch môn có vị ngọt nhẹ, hơi đắng, tính mát, Quy kinh Phế, Vị, Tâm, và được xếp vào nhóm dưỡng âm - thanh nhiệt. Vị thuốc này thường dùng cho các trường hợp khô họng, ho khan, nóng trong, táo bón do nhiệt, suy nhược cơ thể. Ngày nay, nhiều nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận những lợi ích đáng chú ý của dược liệu này đối với sức khỏe.
2. Đặc điểm và quy trình sơ chế
Mạch môn là cây thân cỏ sống lâu năm, lá mọc từ gốc giống lá lúa mạch, phần được sử dụng làm thuốc là rễ củ, có hình thoi dài, màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, vị ngọt nhẹ, hơi đắng, tính mát. Chính nhờ tính vị và đặc tính Quy kinh Phế, Vị, Tâm mà Mạch môn có khả năng dưỡng âm ở ba tạng phủ này.
Quy trình sơ chế quan trọng:
-
Thu hoạch củ, rửa sạch đất cát và cắt bỏ rễ con.
-
Bóc Lõi (Lõi Tim): Đây là bước quan trọng, đặc biệt với củ lớn. Cần bóc bỏ lõi ở giữa củ vì phần này có thể gây kích ứng đường tiêu hóa nhẹ (như buồn nôn) đối với một số người.
-
Củ nhỏ để nguyên, củ lớn chẻ đôi rồi phơi khô hoặc sấy nhẹ để bảo quản.

Mạch môn đã được sơ chế, phơi khô đúng kỹ thuật, giữ nguyên màu sắc tự nhiên và hoạt chất
3. Tác dụng nội bật của mạch môn
Mạch môn mang lại nhiều lợi ích, từ hô hấp, tiêu hóa đến tim mạch, nhờ tính chất dưỡng âm sinh tân (nuôi dưỡng chất dịch, tạo chất dịch mới).
- Dưỡng âm, nhuận phế, trị ho khan: Nhờ quy kinh Phế và tính mát, Mạch môn giúp làm ẩm phổi (nhuận phế), bổ sung dịch phổi (âm phế). Giúp điều trị ho khan kéo dài, ho do phổi khô, viêm họng, rát cổ, khàn tiếng do nói nhiều hoặc do thời tiết hanh khô.
- Thanh nhiệt, sinh tân, giảm nóng trong: Dưỡng âm Vị và sinh tân dịch (tạo dịch cơ thể), vị thuốc này làm mát từ bên trong, không chỉ thanh nhiệt mà còn bổ sung dịch thể bị mất. Dùng cho người nóng trong, khô miệng, khát nước, đổ mồ hôi trộm, lưỡi đỏ ít rêu, suy nhược cơ thể do nhiệt.
-
Nhuận tràng, trị táo bón do nhiệt: Dịch thể được bổ sung giúp làm ẩm đường ruột và làm mềm phân. Trị các trường hợp táo bón mãn tính do nhiệt, khô ruột, người cao tuổi ít dịch.
- Hỗ trợ sức khỏe tim mạch và giấc ngủ: Quy kinh Tâm và tính bình hòa giúp làm dịu thần kinh (thanh tâm trừ phiền), nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận Mạch môn giúp điều hòa nhịp tim và chống stress oxy hóa. Hỗ trợ người có biểu hiện hồi hộp, tim đập nhanh, mất ngủ, bồn chồn, lo âu do âm hư nội nhiệt.
4. Một vài bài thuốc về mạch môn
4.1. Bài thuốc hỗ trợ trị táo bón do nhiệt và khô ruột
Mạch môn có tính nhuận, giúp bổ sung tân dịch và làm mềm phân, rất hiệu quả cho người cao tuổi hoặc người bị táo bón do thiếu dịch thể.
-
Chuẩn bị: Củ Mạch môn (12g), Ma tử nhân (hạt gai dầu, 12g), Bá tử nhân (6g), Đại hoàng (8g), Chỉ thực (6g).
-
Thực hiện: Sắc chung các vị thuốc với khoảng 800ml nước, cô cạn còn 300ml, chia thành 2-3 lần uống trong ngày.
-
Công dụng: Nhuận tràng thông tiện, dưỡng âm, trị táo bón lâu ngày do âm hư, khô ruột, hoặc do ăn nhiều đồ cay nóng.
4.2. Bài thuốc trị khát nước, khô miệng sau sốt cao (thanh nhiệt sinh tân)
Bài thuốc giúp bổ sung tân dịch (chất dịch cơ thể) đã bị tiêu hao nhanh chóng do sốt cao, ra mồ hôi nhiều.
-
Chuẩn bị: Củ Mạch môn (12g), Thạch cao (16g), Tri mẫu (8g), Cam thảo (4g), Ngạnh mễ (gạo tẻ, 12g).
-
Thực hiện: Sắc các vị trên với 700ml nước, sắc kỹ còn 250ml, chia làm 3 lần uống sau bữa ăn.
-
Công dụng: Thanh nhiệt, trừ phiền, sinh tân chỉ khát. Trị chứng khát nước dữ dội, miệng khô, lưỡi đỏ sau khi bị sốt cao hoặc cảm nhiễm nhiệt.

Trình trạng bị khô miệng, khát nước sau khi sốt cao
4.3. Bài thuốc hỗ trợ trị hồi hộp, mất ngủ do âm hư
Mạch môn quy kinh Tâm, có tác dụng thanh tâm, giúp làm dịu thần kinh cho người mất ngủ do cơ thể nóng trong, thiếu dịch.
-
Chuẩn bị: Củ Mạch môn (12g), Bá tử nhân (8g), Toan táo nhân (8g), Viễn chí (4g), Đương quy (8g).
-
Thực hiện: Sắc lấy nước uống, có thể thêm một chút mật ong để tăng tính an thần và dưỡng âm. Uống vào buổi tối trước khi đi ngủ.
-
Công dụng: Dưỡng âm, bổ huyết, an thần. Trị chứng mất ngủ, ngủ không sâu giấc, hay hồi hộp, tim đập nhanh do âm hư nội nhiệt.
4.4. Bài thuốc chữa viêm họng, khản tiếng đơn giản
Đây là phương pháp dùng đơn vị thuốc Mạch môn để tận dụng tối đa tác dụng nhuận phế, lợi họng của nó.
-
Chuẩn bị: Củ Mạch môn khô đã bóc lõi (8g).
-
Thực hiện: Hãm củ Mạch môn đã thái lát mỏng với khoảng 300ml nước sôi trong bình giữ nhiệt khoảng 15 phút.
-
Công dụng: Uống thay trà trong ngày để làm dịu niêm mạc họng, trị ho khan nhẹ, khản tiếng do nói nhiều hoặc do thời tiết khô hanh.
Lưu ý: Các bài thuốc trên là tham khảo từ kinh nghiệm Y học cổ truyền. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa, bạn bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc thầy thuốc Đông y trước khi sử dụng, đặc biệt nếu bạn đang có bệnh nền hoặc dùng thuốc Tây y.

Viêm họng, khản tiếng kéo dài khiến sinh hoạt hằng ngày trở nên khó chịu
5. Lưu ý quan trọng khi dùng mạch môn
5.1. Chống Chỉ Định Tuyệt Đối
Mạch môn có tính mát và nhuận. Tuyệt đối không dùng cho các trường hợp sau:
-
Người Tỳ Vị Hư Hàn: Thường xuyên bị lạnh bụng, khó tiêu, dễ tiêu chảy, đại tiện lỏng, hoặc sợ lạnh.
-
Người đang bị Tiêu chảy cấp: Tính nhuận tràng của Mạch môn có thể làm trầm trọng thêm tình trạng này.
5.2. Đối Tượng Cần Thận Trọng
-
Phụ nữ mang thai: Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc thầy thuốc Đông y trước khi sử dụng.
-
Người có đờm ẩm ướt (Đàm Thấp): Nếu ho có đờm nhiều, đờm loãng, Mạch môn không phải là lựa chọn ưu tiên vì tính nhuận của nó có thể làm tăng tính ẩm ướt trong cơ thể.
5.3. Lưu ý về Sơ chế
-
Phải bóc lõi (lõi tim): Củ Mạch môn lớn cần được bóc bỏ lõi bên trong. Lõi này có thể gây kích ứng đường tiêu hóa (như buồn nôn hoặc khó chịu) đối với một số người.
5.4. Về Liều Dùng và Tương Tác
-
Liều dùng: Không nên dùng liều cao kéo dài mà không có sự hướng dẫn của chuyên gia. Liều thông thường là 6–15g/ngày.
-
Tương tác: Dùng Mạch môn trong bài thuốc cần cân bằng với các vị thuốc khác để tránh làm lạnh cơ thể quá mức.
Kết luận
Tóm lại, Mạch môn đông là vị thuốc quý không thể thiếu để Dưỡng âm, Nhuận phế, làm dịu ho khan và hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Từ việc cải thiện hệ hô hấp đến việc thanh nhiệt, sinh tân và giúp an thần, giá trị của Mạch môn đã được khẳng định trong nhiều bài thuốc cổ truyền.
Điều quan trọng khi sử dụng là phải bóc lõi củ lớn và tuyệt đối không dùng khi cơ thể đang trong tình trạng Tỳ Vị hư hàn (lạnh bụng, tiêu chảy). Hãy áp dụng những kiến thức chi tiết về tác dụng và bài thuốc từ Mạch môn này để chăm sóc sức khỏe một cách an toàn và chủ động.

Không sử dụng mạch môn cho người đang bị tiêu chảy cấp
Số lần xem: 60





