Sa Trực Tràng Là Gì? Nguyên Nhân Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Sa trực tràng (Rectal Prolapse) là một rối loạn cấu trúc giải phẫu tầng sinh môn, xảy ra khi một phần hoặc toàn bộ thành trực tràng (đoạn cuối của ruột già) bị mất liên kết với các tổ chức xung quanh, trượt ra khỏi vị trí sinh lý và chui ra ngoài qua lỗ hậu môn.

Bệnh lý này không đe dọa trực tiếp đến tính mạng trong giai đoạn đầu nhưng gây ảnh hưởng trầm trọng đến chức năng đại tiện, gây đại tiện không tự chủ, viêm nhiễm và làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, sa trực tràng có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như nghẹt, hoại tử tử trực tràng.

Tìm hiểu về chứng sa trực tràng

1. Phân Loại Các Mức Độ Sa Trực Tràng

Dựa trên cấu trúc giải phẫu và mức độ nghiêm trọng của khối sa, y học chia sa trực tràng thành các thể lâm sàng chính sau:

1.1. Phân loại theo cấu trúc thành ruột

  • Sa niêm mạc trực tràng (Partial Prolapse): Chỉ có lớp niêm mạc bao bọc bên trong trực tràng bị lỏng lẻo và trượt ra ngoài hậu môn. Khối sa thường ngắn, có các nếp gấp hình nan hoa bánh xe.

  • Sa toàn bộ trực tràng (Complete Prolapse/Procidentia): Toàn bộ các lớp của thành trực tràng (bao gồm cả lớp cơ và niêm mạc) đều bị lộn ra ngoài. Khối sa thường dài hơn, có các nếp gấp niêm mạc hình vòng tròn đồng tâm đặc trưng.

1.2. Phân loại theo mức độ diễn tiến lâm sàng

  • Mức độ 1 (Nhẹ): Khối sa chỉ xuất hiện tạm thời khi người bệnh rặn mạnh lúc đi đại tiện, sau đó tự thụt vào bên trong hậu môn khi ngưng rặn.

  • Mức độ 2 (Trung bình): Khối trực tràng sa ra ngoài khi đại tiện hoặc khi đi lại nhiều, ho, hắt hơi. Khối sa không thể tự thụt vào mà người bệnh phải dùng tay đẩy (nhét) mới vào lại được.

  • Mức độ 3 (Nặng): Khối trực tràng sa ra ngoài thường trực, kể cả khi làm việc nhẹ hoặc đi bộ. Thậm chí vừa đẩy vào xong lại bị tụt ra ngay do cơ thắt hậu môn đã mất hoàn toàn trương lực.

2. Nguyên Nhân Gây Sa Trực Tràng

Cơ chế bệnh sinh của sa trực tràng liên quan chặt chẽ đến sự suy yếu của hệ thống cơ sàn chậu, sự lỏng lẻo của các dây chằng cố định trực tràng (mạc treo trực tràng) kết hợp với áp lực nội ổ bụng tăng cao mạn tính.

2.1. Tăng áp lực ổ bụng kéo dài

  • Táo bón mạn tính: Việc người bệnh phải rặn mạnh và liên tục trong nhiều năm là nguyên nhân hàng đầu làm giãn nới lỏng hệ thống nâng đỡ trực tràng.

  • Ho mạn tính: Những bệnh nhân bị viêm phế quản mạn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) thường xuyên bị tăng áp lực đột ngột lên tầng sinh môn khi ho.

2.2. Suy yếu cơ sàn chậu và cơ thắt hậu môn

  • Lão hóa tự nhiên: Người cao tuổi (đặc biệt là phụ nữ trên 60 tuổi) bị thoái hóa cơ và mất collagen tự nhiên, khiến các cơ vùng chậu không còn đủ lực giữ tạng.

  • Tiền sử sinh sản ở phụ nữ: Phụ nữ sinh con qua đường âm đạo nhiều lần, sinh khó phải rạch tầng sinh môn hoặc mang thai thai to làm tổn thương nghiêm trọng đám rối thần kinh thắt lưng chậu và cơ sàn chậu.

2.3. Dị tật giải phẫu bẩm sinh

Một số người bẩm sinh có cấu trúc túi cùng Douglas quá sâu, xương cùng nằm thẳng đứng thay vì cong tự nhiên, hoặc mạc treo trực tràng không dính chắc vào thành bụng sau.

2.4. Tổn thương thần kinh chi phối

Chấn thương vùng tủy sống, phẫu thuật vùng chậu trước đó hoặc các bệnh lý thần kinh (như đa xơ cứng, tai biến mạch máu não) làm mất tín hiệu dẫn truyền đến cơ vòng hậu môn, gây liệt cơ và dẫn đến sa tạng.

Bệnh sa trực tràng có thể gặp ở cả người lớn và trẻ nhỏ, đặc biệt phổ biến ở người cao tuổi.

3. Triệu Chứng Nhận Biết Sa Trực Tràng

Rất nhiều bệnh nhân lầm tưởng sa trực tràng là bệnh trĩ nội độ 3, độ 4 dẫn đến tự ý điều trị sai cách. Dưới đây là các dấu hiệu phân biệt đặc trưng:

  • Xuất hiện khối thịt thừa ở hậu môn: Ban đầu khối thịt chỉ thập thò khi rặn đại tiện, sau đó to dần. Khối sa trực tràng có dạng hình ống trụ tròn, màu đỏ hồng với các nếp gấp đồng tâm, khác biệt hoàn toàn với các búi trĩ riêng lẻ, có màu đỏ thẫm hoặc tím sẫm.

  • Đại tiện không tự chủ (Són phân): Do cơ thắt hậu môn bị kéo giãn và suy yếu, dịch nhầy dính phân hoặc phân lỏng tự chảy ra ngoài gây ẩm ướt, ngứa ngáy và hôi thối vùng tầng sinh môn.

  • Chảy máu và tiết dịch nhầy: Lớp niêm mạc trực tràng sa ra ngoài cọ xát với quần áo dẫn đến viêm, trợt loét, rỉ dịch nhầy lẫn máu tươi.

  • Cảm giác mót rặn liên tục: Khối sa kích thích các thụ thể thần kinh tại hậu môn khiến người bệnh luôn có cảm giác đi đại tiện chưa hết phân (luôn thấy nặng bụng dưới).

4. Biến Chứng Nguy Hiểm Của Sa Trực Tràng

Nếu không điều trị sớm, sa trực tràng có thể gây nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống:

  • Loét và chảy máu trực tràng: Niêm mạc trực tràng bị cọ xát thường xuyên dễ viêm loét và xuất huyết.

  • Nghẹt khối sa: Khối trực tràng sa ra ngoài không tự co lại được, gây sưng nề, đau dữ dội và thiếu máu nuôi mô.

  • Hoại tử trực tràng: Trường hợp nặng, khối sa bị chèn ép lâu ngày có thể dẫn đến hoại tử nguy hiểm.

  • Táo bón hoặc đại tiện không tự chủ: Người bệnh khó kiểm soát việc đi tiêu, ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày.

  • Nhiễm trùng vùng hậu môn - trực tràng: Tổn thương niêm mạc kéo dài làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.

  • Ảnh hưởng tâm lý: Người bệnh dễ mặc cảm, lo âu và giảm chất lượng cuộc sống do khó chịu kéo dài.

Người bệnh nên thăm khám sớm khi có dấu hiệu khối lòi hậu môn hoặc rối loạn đại tiện để được điều trị kịp thời và tránh biến chứng nguy hiểm.

5. Phương Pháp Chẩn Đoán

Để đánh giá chính xác thể bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị, bác sĩ chuyên khoa Hậu môn – Trực tràng sẽ thực hiện:

  1. Khám lâm sàng tư thế ngồi rặn: Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân ngồi xổm và thực hiện động tác rặn như đi đại tiện để khối sa lộ ra hoàn toàn, từ đó đánh giá chiều dài và cấu trúc khối sa.

  2. Chụp X-quang động học đại tiện (Defecography): Kỹ thuật này giúp ghi lại hình ảnh chuyển động của trực tràng và cơ sàn chậu trong suốt quá trình đại tiện, xác định thể sa trực tràng ẩn bên trong (Intussusception).

  3. Đo áp lực hậu môn trực tràng (Anorectal Manometry): Đánh giá trương lực và khả năng co bóp của cơ thắt trong và cơ thắt ngoài hậu môn.

6. Cách Điều Trị Sa Trực Tràng

Điều trị sa trực tràng bắt buộc phải giải quyết hai mục tiêu: Đưa trực tràng về vị trí giải phẫu ban đầu và khắc phục nguyên nhân gốc rễ (suy cơ, táo bón).

6.1. Điều trị nội khoa bảo tồn

Phương pháp này chủ yếu nhằm giảm triệu chứng và ngăn bệnh tiến triển nặng hơn:

  • Chống táo bón tuyệt đối: Sử dụng thuốc nhuận tràng thẩm thấu (như Macrogol, Lactulose) kết hợp chế độ ăn giàu chất xơ (rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt) và uống đủ 2-2.5 lít nước mỗi ngày.

  • Tập bài tập Kegel phục hồi cơ sàn chậu: Người bệnh thực hiện động tác co thắt cơ hậu môn (như đang nhịn tiểu) giữ trong 5-10 giây, sau đó thả lỏng. Thực hiện từ 50-100 lần/ngày để tăng cường trương lực cơ vòng.

  • Đẩy khối sa đúng cách: Khi khối sa tụt ra, cần dùng gạc sạch thấm nước ấm hoặc dầu bôi trơn y tế, nhẹ nhàng ấn đều từ ngoài vào trong để đưa khối sa trở lại lòng hậu môn.

6.2. Can thiệp ngoại khoa

Đối với sa trực tràng toàn bộ (độ 2 và độ 3), phẫu thuật là phương pháp duy nhất để chữa khỏi bệnh. Dựa vào thể trạng bệnh nhân, bác sĩ sẽ lựa chọn một trong hai đường tiếp cận:

6.2.1. Thể phẫu thuật đường bụng (Ưu tiên người trẻ tuổi, thể trạng tốt)

Bác sĩ thực hiện phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở để kéo trực tràng lên và cố định vào xương cùng (Phẫu thuật cố định trực tràng vào xương cùng - Rectopexy). Có thể kết hợp đặt một tấm lưới nhân tạo (mesh) để tăng cường độ chắc chắn. Phương pháp này có tỷ lệ tái phát rất thấp (dưới 5%).

6.2.2. Thể phẫu thuật đường tầng sinh môn (Ưu tiên người già, nhiều bệnh nền)

Phẫu thuật cắt bỏ trực tiếp khối sa ngay qua lỗ hậu môn mà không cần mổ bụng. Hai kỹ thuật phổ biến là:

  • Phẫu thuật Altemeier: Cắt bỏ toàn bộ đoạn trực tràng bị sa và khâu nối lại phần ruột lành với ống hậu môn.

  • Phẫu thuật Delorme: Chỉ bóc tách và cắt bỏ lớp niêm mạc bị sa, sau đó khâu xếp nếp lớp cơ trực tràng để thu ngắn và làm dày thành ruột.

Điều trị sa trực tràng phụ thuộc vào mức độ sa, tuổi tác và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Mục tiêu là giảm triệu chứng,

7. Quy Trình Chăm Sóc Và Phòng Ngừa Tái Phát

Để ngăn ngừa tối đa nguy cơ tái phát sau phẫu thuật, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

  • Không rặn khi đại tiện: Thiết lập thói quen đi vệ sinh vào một khung giờ cố định trong ngày. Tuyệt đối không ngồi quá lâu (không sử dụng điện thoại, đọc báo khi đi vệ sinh).

  • Tránh lao động nặng: Trong ít nhất 6-8 tuần đầu sau phẫu thuật, không mang vác vật nặng trên 5kg, tránh các hoạt động làm tăng áp lực lên vùng chậu đột ngột.

  • Kiểm soát cân nặng: Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức hợp lý, tránh béo phì vì mỡ thừa vùng bụng sẽ tạo áp lực đè ép liên tục xuống sàn chậu.

8. Câu Hỏi Thường Gặp

8.1. Sa trực tràng khác gì với bệnh trĩ?

Bệnh trĩ là tình trạng các búi tĩnh mạch hậu môn bị giãn phồng. Trong khi đó, sa trực tràng là hiện tượng toàn bộ thành trực tràng sa ra ngoài hậu môn, tạo thành khối tròn dài và không tự co lại như búi trĩ.

8.2. Chi phí phẫu thuật sa trực tràng khoảng bao nhiêu?

Chi phí thường dao động khoảng 15 – 30 triệu đồng tùy phương pháp phẫu thuật và bệnh viện. Bảo hiểm y tế có thể hỗ trợ chi trả nếu điều trị đúng tuyến theo quy định.

8.3. Sau phẫu thuật sa trực tràng có tái phát không?

Bệnh vẫn có khả năng tái phát nhưng tỷ lệ khá thấp, đặc biệt với phẫu thuật nội soi cố định trực tràng. Việc ăn nhiều chất xơ, tránh táo bón và tập Kegel giúp giảm nguy cơ tái phát hiệu quả.

Kết Luận

Sa trực tràng là một bệnh lý lành tính nhưng gây ra những hệ lụy nặng nề về mặt tâm lý và sinh hoạt hàng ngày cho người bệnh do tình trạng són phân và viêm loét thường trực. Việc chủ động nhận biết sớm các dấu hiệu thay đổi cấu trúc ở vùng hậu môn và phân biệt chính xác với bệnh trĩ là yếu tố tiên quyết. Khi có biểu hiện nghi ngờ, người bệnh nên đến ngay bệnh viện ngoại khoa uy tín để được tư vấn phẫu thuật kịp thời bằng các kỹ thuật nội soi hiện đại, giúp phục hồi hoàn toàn chức năng sàn chậu và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Số lần xem: 8

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

  • 354 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông (Phường 3, Gò Vấp), TP.HCM   Đường đi

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0818 55 66 68 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.