Teo Thực Quản Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Teo thực quản (Esophageal Atresia - EA) là một dị tật bẩm sinh nghiêm trọng thuộc hệ tiêu hóa, xảy ra khi thực quản (ống dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày) bị gián đoạn, phát triển không hoàn chỉnh thành hai đoạn riêng biệt thay vì một đường ống thông suốt. Đoạn thực quản trên thường kết thúc bằng một túi bịt kín, khiến thức ăn hoặc nước bọt không thể xuống dạ dày. Trong hơn 85% các trường hợp, dị tật này đi kèm với rò thực quản - khí quản (Tracheoesophageal Fistula - TEF), một đường thông bất thường nối liền thực quản với đường thở, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của trẻ sơ sinh do suy hô hấpviêm phổi hít ngay sau khi chào đời.

1. Phân loại lâm sàng dị tật teo thực quản

Dựa trên sự tương quan giải phẫu giữa đoạn thực quản bị teo và đường rò vào khí quản, y học hiện đại phân chia teo thực quản thành 5 loại chính (theo bảng phân loại của Gross):

  • Loại A (Gross Type A - Gặp khoảng 8%): Teo thực quản đơn thuần, cả hai đầu thực quản trên và dưới đều là túi bịt, hoàn toàn không có đường rò nối vào khí quản. Khoảng cách giữa hai đầu thường rất xa (Long-gap).

  • Loại B (Gross Type B - Rất hiếm, dưới 1%): Teo thực quản có đường rò từ đoạn thực quản trên vào khí quản, đầu thực quản dưới bịt kín.

  • Loại C (Gross Type C - Phổ biến nhất, chiếm 85 - 88%): Đầu thực quản trên kết thúc bằng một túi bịt, đoạn thực quản dưới thông trực tiếp với khí quản qua một đường rò (Fistula). Đây là thể lâm sàng kinh điển gây trướng bụng và viêm phổi hít nặng ở trẻ.

  • Loại D (Gross Type D - Rất hiếm, dưới 1%): Cả hai đoạn thực quản trên và dưới đều có đường rò thông vào khí quản độc lập.

  • Loại E / Loại H (Gross Type E - Chiếm khoảng 4%): Thực quản phát triển thông suốt từ miệng xuống dạ dày nhưng xuất hiện một đường rò dạng chữ H nối ngang sang khí quản. Thể này thường phát hiện muộn hơn do triệu chứng không rầm rộ ngay khi sinh.

2. Nguyên nhân gây teo thực quản bẩm sinh

Trong giai đoạn đầu của thai kỳ, thực quản và khí quản của thai nhi ban đầu là một cấu trúc chung. Từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 6, cơ thể sẽ hình thành một vách ngăn để tách chúng thành hai đường riêng biệt: một đường dẫn khí xuống phổi và một đường dẫn thức ăn xuống dạ dày.

Teo thực quản xảy ra khi quá trình phân tách này bị rối loạn, khiến thực quản phát triển không hoàn chỉnh hoặc bị gián đoạn thành nhiều đoạn không thông nhau. Nhiều trường hợp còn xuất hiện đường thông bất thường giữa thực quản và khí quản (rò khí quản - thực quản).

Hiện nay, nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định rõ, tuy nhiên một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Bất thường di truyền: Khoảng 3 - 5% trường hợp có liên quan đến các hội chứng đột biến nhiễm sắc thể như Trisomy 18 (Hội chứng Edwards), Trisomy 21 (Hội chứng Down) hoặc Trisomy 13.

  • Yếu tố môi trường và thai kỳ: Người mẹ tiếp xúc với hóa chất độc hại, sử dụng thuốc không theo chỉ định hoặc mắc một số bệnh nhiễm trùng trong tam cá nguyệt đầu tiên.

  • Đi kèm hội chứng đa dị tật VACTERL: Hơn 50% trẻ bị teo thực quản mắc kèm các dị tật ở các cơ quan khác, được gọi tắt là hội chứng VACTERL bao gồm:

    • V (Vertebral defects): Dị tật đốt sống.

    • A (Anal atresia): Dị tật không có hậu môn (teo hậu môn).

    • C (Cardiac defects): Dị tật tim bẩm sinh.

    • TE (Tracheoesophageal fistula/Esophageal atresia): Teo thực quản/Rò khí quản.

    • R (Renal anomalies): Dị tật thận và đường tiết niệu.

    • L (Limb abnormalities): Dị tật xương chi (vắng sườn, cụt tay/chân).

Teo thực quản bẩm sinh là hậu quả của rối loạn hình thành và tách biệt khí – thực quản trong giai đoạn sớm của thai kỳ, kết hợp giữa yếu tố di truyền và môi trường.

3. Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết teo thực quản

Dấu hiệu của teo thực quản thường biểu hiện rất sớm, chia làm hai giai đoạn trước sinh và ngay sau khi sinh:

3.1. Dấu hiệu trong thời kỳ bào thai (Siêu âm thai)

  • Đa ối (Polyhydramnios): Đây là dấu hiệu gián tiếp quan trọng nhất trên siêu âm. Do thực quản bị teo, thai nhi không thể nuốt được nước ối vào dạ dày để hấp thu trở lại, dẫn đến lượng nước ối tích tụ trong buồng tử cung tăng cao bất thường.

  • Không thấy hoặc thấy dạ dày rất nhỏ: Khi siêu âm ở tuần thứ 18 trở đi, bác sĩ không quan sát thấy bóng dạ dày chứa dịch ối (đối với thể không rò) hoặc bóng dạ dày rất bé.

3.2. Triệu chứng lâm sàng ở trẻ sơ sinh ngay sau khi chào đời

Trẻ sinh ra có teo thực quản sẽ xuất hiện các biểu hiện điển hình sau:

Triệu chứng Cơ chế và Biểu hiện cụ thể
Sùi bọt mép liên tục Trẻ liên tục tiết nước bọt dạng bọt trắng ở miệng và mũi (dấu hiệu "nước bọt sùi bong bóng"). Do nước bọt không xuống được dạ dày, tích tụ ở túi bịt thực quản trên rồi trào ngược ra ngoài.
Ho, sặc và tím tái khi bú Ngay trong lần bú đầu tiên (hoặc khi nuốt nước bọt), trẻ lập tức bị ho sặc sụa, tím tái toàn thân do sữa hoặc nước bọt tràn vào đường thở qua đường rò hoặc trào ngược từ túi bịt vào thanh quản.
Bụng trướng hơi bất thường Thường gặp ở Loại C (thể phổ biến nhất). Mỗi khi trẻ khóc hoặc thở, không khí từ khí quản sẽ đi qua đường rò lọt xuống dạ dày và ruột, làm bụng trẻ căng chướng như trống. Ngược lại, ở thể Loại A (không rò), bụng trẻ lại xẹp kẹp (bụng thuyền).
Viêm phổi hít tiến triển nhanh Dịch vị acid từ dạ dày trào ngược lên đường rò vào phổi gây bỏng hóa chất đường hô hấp, dẫn đến tình trạng suy hô hấp, thở co rút lồng ngực và viêm phổi nhiễm trùng nặng chỉ sau vài giờ sinh.

Trẻ bị teo thực quản không nuốt được nước bọt bình thường

4. Phương pháp chẩn đoán

Khi có dấu hiệu nghi ngờ, các bác sĩ nhi sơ sinh sẽ thực hiện quy trình chẩn đoán xác định nhanh chóng bằng các kỹ thuật không xâm lấn:

  1. Đặt ống thông dạ dày (Naso-gastric tube test): Bác sĩ dùng một ống thông mềm đặt từ mũi hoặc miệng xuống dạ dày. Nếu bị teo thực quản, ống thông sẽ bị cuộn lại ở vị trí cách cung răng khoảng 8 - 12 cm và không thể đẩy xuống sâu hơn.

  2. Chụp X-quang ngực - bụng thẳng: Chụp X-quang khi ống thông vẫn đặt trong miệng. Trên phim sẽ thấy rõ hình ảnh đầu ống thông bị cuộn lại trong túi bịt thực quản trên (có thể bơm một ít khí vào ống thông để làm rõ túi bịt). Đồng thời, nhìn vào vùng bụng để xác định có hơi trong dạ dày/ruột hay không nhằm phân biệt thể có rò hay không rò.

  3. Siêu âm tim và ổ bụng: Giúp phát hiện các dị tật phối hợp trong hội chứng VACTERL (như thông liên thất, dị tật thận) trước khi tiến hành phẫu thuật.

5. Phương pháp điều trị teo thực quản

Tất cả trẻ được chẩn đoán teo thực quản đều có chỉ định phẫu thuật tuyệt đối và đây là một cuộc can thiệp ngoại khoa cấp cứu. Nếu không mổ, trẻ chắc chắn sẽ tử vong do suy hô hấp hoặc viêm phổi nặng.

5.1. Xử trí ban đầu (Hồi sức sơ sinh)

Trước khi mổ, trẻ cần được chăm sóc đặc biệt để bảo vệ đường thở:

  • Đặt trẻ nằm đầu cao (nâng góc 30 - 45 độ) nhằm giảm thiểu dịch dạ dày trào ngược vào phổi.

  • Đặt ống hút liên tục tại túi bịt thực quản trên (ống thông Replogle) để hút sạch nước bọt, không cho tràn vào đường hô hấp.

  • Nuôi dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch, tuyệt đối không cho trẻ bú hoặc ăn qua đường miệng.

  • Sử dụng kháng sinh phổ rộng để dự phòng và điều trị viêm phổi hít.

5.2. Phẫu thuật can thiệp (Điều trị triệt căn)

Mục tiêu của phẫu thuật là cắt bỏ đường rò khí - thực quản (nếu có) và khâu nối hai đầu thực quản lại với nhau để lập lại sự lưu thông của đường tiêu hóa.

  • Phẫu thuật một thì (Primary Repair): Áp dụng khi khoảng cách giữa hai đầu thực quản ngắn. Bác sĩ tiến hành thắt đường rò vào khí quản, sau đó bóc tách và nối trực tiếp đầu thực quản trên với đầu thực quản dưới. Kỹ thuật này có thể thực hiện qua mổ mở ngực hoặc phẫu thuật nội soi lồng ngực (ít xâm lấn, phục hồi nhanh).

  • Phẫu thuật nhiều thì (Staged Repair): Áp dụng cho trường hợp khoảng cách hai đầu thực quản quá xa (Long-gap, thường gặp ở Loại A).

    • Thì 1: Mở thông dạ dày ra da để bơm sữa nuôi dưỡng trẻ trực tiếp, đồng thời dẫn lưu túi bịt thực quản trên ở cổ để tránh sặc.

    • Thì 2 (Khi trẻ được vài tháng tuổi): Khi hai đầu thực quản tự giãn ra và tiến lại gần nhau, bác sĩ sẽ mổ nối lại. Trường hợp vẫn không nối được, buộc phải dùng một đoạn ruột non hoặc đại tràng, hoặc một phần dạ dày để tạo hình thay thế thực quản (phẫu thuật tạo hình thực quản).

Phẫu thuật là phương pháp triệt để nhất điều trị teo thực quản đặc biệt ở trẻ sơ sinh.

6. Các câu hỏi thường gặp

6.1. Sau phẫu thuật teo thực quản, trẻ có thể gặp biến chứng gì?

Có. Một số biến chứng thường gặp gồm hẹp thực quản gây nuốt nghẹn, rò miệng nối hoặc trào ngược dạ dày - thực quản sau mổ. Nhiều trường hợp cần theo dõi và điều trị lâu dài.

6.2. Tỷ lệ sống của trẻ bị teo thực quản sau phẫu thuật là bao nhiêu?

Hiện nay, nhờ tiến bộ trong hồi sức sơ sinh và phẫu thuật, tỷ lệ sống của trẻ bị teo thực quản đơn thuần đã trên 90%. Tiên lượng sẽ khó khăn hơn ở trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc có dị tật tim bẩm sinh nặng.

6.3. Có thể phòng ngừa teo thực quản khi mang thai không?

Không thể phòng ngừa hoàn toàn vì nguyên nhân bệnh chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, mẹ bầu nên khám thai định kỳ, bổ sung acid folic đầy đủ, tránh rượu bia, thuốc lá và không tự ý dùng thuốc để giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh cho thai nhi.

Kết luận

Teo thực quản là một dị tật bẩm sinh nặng nề, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa Sản khoa (phát hiện sớm qua siêu âm đa ối), Sơ sinh (hồi sức, bảo vệ đường thở ngay sau sinh) và Ngoại nhi (phẫu thuật tạo hình). Việc nhận biết sớm các dấu hiệu kinh điển như sùi bọt mép liên tục, ho sặc, tím tái ngay lần bú đầu tiên có ý nghĩa sống còn giúp trẻ được can thiệp trước khi biến chứng viêm phổi hít phá hủy nhu mô phổi.

Mặc dù hành trình điều trị và chăm sóc trẻ sau mổ teo thực quản đòi hỏi sự kiên trì lớn từ gia đình do các nguy cơ hẹp miệng nối hay trào ngược, nhưng phần lớn các bé được phẫu thuật thành công đều có thể lớn lên, phát triển thể chất và có chức năng nuốt hoàn toàn bình thường như bao trẻ khác.

Số lần xem: 10

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

  • 354 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông (Phường 3, Gò Vấp), TP.HCM   Đường đi

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0818 55 66 68 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.