Triệu Chứng Sốt Xuất Huyết Ở Trẻ Em Theo Từng Giai Đoạn
Sốt xuất huyết Dengue ở trẻ em là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra qua vật chủ trung gian là muỗi vằn Aedes aegypti. Khác với người lớn, diễn tiến sốt xuất huyết ở trẻ em rất nhanh, phức tạp và dễ trở nặng đột ngột. Việc nhận biết chính xác triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em theo từng giai đoạn là chìa khóa vàng giúp cha mẹ can thiệp kịp thời, phòng tránh nguy cơ sốc phản vệ và tử vong.
Tìm hiểu triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em
1. Tổng quan về diễn tiến bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em
Bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em thường kéo dài từ 7 đến 10 ngày kể từ khi khởi phát triệu chứng đầu tiên. Chu kỳ của bệnh được chia làm 3 giai đoạn chính: Giai đoạn sốt, Giai đoạn nguy hiểm và Giai đoạn hồi phục.
Mỗi giai đoạn sở hữu những đặc điểm lâm sàng riêng biệt đòi hỏi chế độ chăm sóc và theo dõi y tế khác nhau. Sinh lý bệnh cốt lõi của căn bệnh này là tình trạng thoát huyết tương do tăng tính thấm thành mạch và giảm tiểu cầu trong máu, dẫn đến nguy cơ xuất huyết và cô đặc máu.
1.1. Giai đoạn sốt (Ngày thứ 1 đến ngày thứ 3)
Đây là giai đoạn khởi phát, hệ miễn dịch của trẻ bắt đầu phản ứng dữ dội với sự nhân lên của virus Dengue trong máu. Triệu chứng lâm sàng trong những ngày đầu rất dễ nhầm lẫn với sốt siêu vi, sốt phát ban hoặc viêm đường hô hấp cấp.
1.1.1. Triệu chứng điển hình:
-
Sốt cao đột ngột, liên tục: Trẻ thường sốt cao từ 39 đến 40 độ C. Đặc điểm quan trọng là sốt rất khó hạ, trẻ thường không đáp ứng hoặc đáp ứng kém với các loại thuốc hạ sốt thông thường như Paracetamol. Thuốc chỉ có tác dụng giảm nhiệt nhẹ rồi trẻ sẽ sốt cao trở lại ngay sau đó.
-
Đau nhức toàn thân: Trẻ lớn thường than đau đầu dữ dội (đặc biệt là vùng hốc mắt), đau mỏi các cơ và đau khớp xương. Trẻ nhũ nhi hoặc trẻ chưa biết nói sẽ có biểu hiện quấy khóc liên tục, bỏ bú, bứt rứt, chán ăn, nôn trớ.
-
Xung huyết da: Da của trẻ (đặc biệt là vùng mặt, cổ và ngực) có biểu hiện đỏ ửng, sung huyết do giãn các mạch máu ngoại biên.
-
Xuất hiện chấm xuất huyết dưới da (ban đầu): Có thể xuất hiện rải rác một vài chấm xuất huyết li ti màu đỏ. Để phân biệt với sốt phát ban thông thường, cha mẹ có thể căng nhẹ vùng da xung quanh chấm đỏ. Nếu chấm đỏ không biến mất dưới áp lực căng da, đó chính là chấm xuất huyết.
1.1.2. Cận lâm sàng (Xét nghiệm máu giai đoạn 1):
-
Xét nghiệm kháng nguyên NS1 Ag cho kết quả Dương tính (đây là chỉ số tìm virus chính xác nhất trong 3 ngày đầu).
-
Chỉ số tế bào máu (CBC): Số lượng bạch cầu thường giảm; số lượng tiểu cầu và chỉ số dung tích hồng cầu (Hematocrit - Hct) vẫn trong giới hạn bình thường.
Ở giai đoạn này, rất khó phân biệt sốt xuất huyết với các bệnh nhiễm virus khác.
2. Giai đoạn nguy hiểm (Ngày thứ 3 đến ngày thứ 7)
Đây là giai đoạn bước ngoặt mang tính sống còn. Giai đoạn này trùng với thời điểm trẻ bắt đầu giảm sốt hoặc hết sốt hoàn toàn (nhiệt độ hạ xuống còn 37.5 độ- 38 độ C
Cảnh báo: Rất nhiều bậc phụ huynh chủ quan cho rằng con đã khỏi bệnh khi thấy con hạ sốt. Tuy nhiên, đây mới là thời điểm hiện tượng thoát huyết tương nặng và giảm tiểu cầu diễn ra mạnh mẽ nhất, dễ dẫn đến hội chứng sốc sốt xuất huyết Dengue.
2.1. Triệu chứng điển hình:
-
Thoát huyết tương gây cô đặc máu: Huyết tương (phần chất lỏng của máu) thoát ra ngoài lòng mạch và thấm vào các khoang cơ thể. Điều này dẫn đến tình trạng:
-
Tràn dịch màng phổi: Gây tổn thương hệ hô hấp, khiến trẻ có biểu hiện thở nhanh, thở nông, khó thở, lồng ngực co rút.
-
Tràn dịch màng bụng: Khiến bụng trẻ có dấu hiệu chướng to, đau tức, gan sưng to (có thể sờ thấy vùng hạ sườn phải đau cứng).
-
-
Xuất huyết niêm mạc và nội tạng nặng: Do tiểu cầu giảm sâu, khả năng đông máu suy giảm:
-
Trẻ bị chảy máu cam liên tục hoặc chảy máu chân răng khi đánh răng, ăn uống.
-
Đi tiểu ra máu, hoặc trẻ lớn (bé gái đến tuổi dậy thì) có hiện tượng xuất huyết âm đạo bất thường (kinh nguyệt kéo dài hoặc đến sớm).
-
Xuất huyết tiêu hóa: Trẻ nôn ra máu (máu tươi hoặc máu cục màu nâu đen), đi tiêu phân đen hoặc phân có máu lòng tôm.
-
-
Nổi ban xuất huyết dày đặc: Các chấm xuất huyết phát triển thành các mảng xuất huyết lớn hơn, phân bố dày đặc ở mặt trước hai cẳng chân, mặt trong hai cánh tay, đùi và bụng.
2.2. Các dấu hiệu cảnh báo trở nặng cần CẤP CỨU NGAY:
Cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức nếu phát hiện một trong các dấu hiệu tiền sốc sau:
-
Thay đổi tri giác: Trẻ lờ đờ, li bì, ngủ gà, khó đánh thức hoặc ngược lại: kích thích, vật vã, hốt hoảng, quấy khóc không thể dỗ dành.
-
Đau bụng vùng gan: Đau bụng dữ dội, liên tục hoặc tăng cảm giác đau ở vùng hạ sườn phải.
-
Nôn ói liên tục: Trẻ nôn trên 3 lần trong vòng 1 giờ hoặc trên 4 lần trong vòng 6 giờ, không thể ăn uống được gì.
-
Dấu hiệu sốc (Huyết động suy sụp): Chân tay lạnh toát, ẩm ướt, môi và đầu ngón tay tím tái, mạch đập nhanh nhưng rất nhỏ và khó bắt.
-
Rối loạn tiểu tiện: Trẻ đi tiểu rất ít hoặc không có nước tiểu (không tiểu tiện) trong vòng 6 giờ liên tục.
2.3. Cận lâm sàng (Xét nghiệm máu giai đoạn 2):
-
Số lượng tiểu cầu giảm sâu (thường dưới 100.000mm^3, trường hợp nặng có thể giảm dưới 20.000mm^3).
-
Chỉ số Hematocrit (Hct) tăng cao (tăng trên 20% so với giá trị ban đầu), biểu thị tình trạng máu bị cô đặc nghiêm trọng.
-
Men gan (AST, ALT) tăng cao do tổn thương tế bào gan.
Đây là giai đoạn có nguy cơ xảy ra các biến chứng nặng, thường xuất hiện khi trẻ bắt đầu giảm sốt hoặc vừa hết sốt.
3. Giai đoạn hồi phục (Ngày thứ 7 đến ngày thứ 10)
Nếu trẻ được chăm sóc đúng cách hoặc được can thiệp y tế kịp thời qua giai đoạn nguy hiểm, cơ thể sẽ bước vào giai đoạn hồi phục. Lúc này, hiện tượng thoát huyết tương dừng lại, dịch bắt đầu được tái hấp thu từ khoảng kẽ trở lại vào lòng mạch.
3.1. Triệu chứng điển hình:
-
Toàn trạng cải thiện rõ rệt: Trẻ hết sốt hoàn toàn, tinh thần tỉnh táo, tươi tỉnh, chơi ngoan và bắt đầu có cảm giác thèm ăn, ăn ngon miệng trở lại.
-
Huyết động ổn định: Các chỉ số sinh tồn như nhịp tim, nhịp thở, huyết áp trở về mức bình thường. Chân tay trẻ ấm áp trở lại.
-
Tăng bài tiết: Trẻ đi tiểu nhiều lần hơn, lượng nước tiểu tăng lên rõ rệt.
-
Ban hồi phục trên da: Trên da của trẻ xuất hiện các mảng hồng ban dạng sẩn. Đặc điểm đặc trưng của ban hồi phục là có các khoảng da lành xen kẽ giữa các mảng đỏ (trông giống như những hòn đảo nhỏ lành lặn giữa biển đỏ). Đồng thời, trẻ sẽ có cảm giác ngứa ngáy dữ dội trên da. Đây là biểu hiện sinh lý hoàn toàn bình thường báo hiệu bệnh đang khỏi, cha mẹ không cần lo lắng.
3.2. Cận lâm sàng (Xét nghiệm máu giai đoạn 3):
-
Số lượng bạch cầu bắt đầu tăng trở lại.
-
Số lượng tiểu cầu dần phục hồi và trở về mức bình thường sau đó vài ngày.
-
Chỉ số Hematocrit (Hct) giảm xuống và ổn định ở mức bình thường.
Bảng tổng hợp đối chiếu triệu chứng và lưu ý chăm sóc
| Tiêu chí so sánh | Giai đoạn sốt (Ngày 1 - 3) | Giai đoạn nguy hiểm (Ngày 3 - 7) | Giai đoạn hồi phục (Ngày 7 - 10) |
| Thân nhiệt | Sốt cao liên tục 39 - 40 độ C | Giảm sốt hoặc hết sốt hẳn | Hoàn toàn bình thường |
| Triệu chứng chính | Đau đầu, đỏ da, đau cơ, nôn trớ. | Thoát dịch, chảy máu cam/răng, đau bụng, tay chân lạnh. | Tỉnh táo, thèm ăn, tiểu nhiều, ngứa da. |
| Nguy cơ biến chứng | Mất nước, co giật do sốt cao. | Sốc giảm thể tích, xuất huyết nội tạng, suy đa tạng. | Quá tải dịch (nếu truyền dịch quá mức). |
| Chỉ dẫn chăm sóc | Hạ sốt bằng Paracetamol (10-15mg/kg). Uống nhiều nước Oresol, nước trái cây. | Theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm từng giờ. | Bổ sung dinh dưỡng dễ tiêu. Giữ vệ sinh da, tránh gãi trầy xước. |
Mặc dù sức khỏe cải thiện, cha mẹ vẫn nên cho trẻ nghỉ ngơi, bổ sung đủ nước và dinh dưỡng theo hướng dẫn của bác sĩ
4. Hướng dẫn chăm sóc và những sai lầm nghiêm trọng cần tránh
-
Tự ý dùng thuốc hạ sốt Ibuprofen hoặc Aspirin: Hai loại thuốc này chống chỉ định tuyệt đối trong điều trị sốt xuất huyết vì chúng làm trầm trọng thêm tình trạng xuất huyết, gây chảy máu dạ dày không thể cầm được. Chỉ được dùng Paracetamol đơn chất.
-
Tự ý đưa trẻ đi truyền dịch tại nhà: Truyền dịch không đúng chỉ định, đúng tốc độ trong giai đoạn nguy hiểm hoặc truyền quá mức trong giai đoạn hồi phục sẽ dẫn đến biến chứng phù phổi cấp, suy tim, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của trẻ.
-
Áp dụng các mẹo dân gian chưa kiểm chứng: Cạo gió, cắt lể, giác hơi... cho trẻ bị sốt xuất huyết sẽ làm vỡ các mao mạch dưới da, gây xuất huyết ồ ạt và nhiễm trùng máu nguy hiểm.
5 Nguyên tắc chăm sóc trẻ tại nhà an toàn:
-
Hạ sốt đúng cách: Lau mát cho trẻ bằng nước ấm (nhiệt độ nước thấp hơn nhiệt độ cơ thể trẻ 2 độ C ở các vùng nách, bẹn, trán khi trẻ sốt cao.
-
Bù nước tích cực: Cho trẻ uống nhiều nước đun sôi để nguội, dung dịch Oresol (pha đúng tỷ lệ hướng dẫn), nước dừa, nước cam để bù lại lượng nước mất do sốt cao và chướng bụng. Cho trẻ uống từng ngụm nhỏ, rải đều trong ngày.
-
Dinh dưỡng hợp lý: Cho trẻ ăn thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu hóa như cháo, súp, sữa. Chia nhỏ thành nhiều bữa trong ngày. Tránh các thực phẩm hoặc nước uống có màu đỏ, đen hoặc nâu (như coca, chocolate, dưa hấu) để tránh nhầm lẫn với triệu chứng nôn ra máu hoặc đi tiêu ra máu.
-
Nghỉ ngơi tuyệt đối: Hạn chế cho trẻ chạy nhảy, vận động mạnh để giảm nguy cơ va đập gây xuất huyết dưới da hoặc chấn thương nội tạng.
-
Tái khám hàng ngày: Khi trẻ bị sốt xuất huyết điều trị ngoại trú, cha mẹ bắt buộc phải đưa trẻ đi khám và làm xét nghiệm máu hàng ngày theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để kiểm soát chỉ số tiểu cầu và Hematocrit.
Kết luận
Sốt xuất huyết ở trẻ em là một căn bệnh cấp tính có diễn tiến khó lường. Điểm mấu chốt là cha mẹ phải nắm vững sự thay đổi triệu chứng theo từng giai đoạn, đặc biệt là không được chủ quan khi trẻ vừa hạ sốt ở ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo trở nặng và đưa trẻ đến bệnh viện kịp thời chính là yếu tố quyết định giúp bảo vệ tính mạng cho con yêu.
Số lần xem: 10





