Ung Thư Hạch Bạch Huyết Là Gì? Triệu Chứng Và Cách Điều Trị
- 1. Ung thư hạch bạch huyết là gì?
- 2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ
- 3. Triệu chứng nhận biết ung thư hạch bạch huyết
- 4. Các giai đoạn phát triển của bệnh ung thư hạch bạch huyết
- 5. Phương pháp chẩn đoán
- 6. Các phương pháp điều trị ung thư hạch bạch huyết
- 7. Lối sống và chăm sóc cho người bệnh ung thư hạch
- 8. Câu Hỏi Thường Gặp
- Kết luận
Ung thư hạch bạch huyết là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến của hệ thống miễn dịch. Bệnh thường tiến triển âm thầm với các triệu chứng dễ nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng thông thường. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Bài viết này cung cấp thông tin về nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị của bệnh ung thư hạch bạch huyết, giúp bạn hiểu thêm về căn bệnh này.
Ung thư hạch bạch huyết
1. Ung thư hạch bạch huyết là gì?
Ung thư hạch bạch huyết (hay còn gọi là Lymphoma) là loại ung thư bắt đầu từ các tế bào bạch cầu lympho – các tế bào có nhiệm vụ chống lại nhiễm trùng của hệ thống miễn dịch.
Khi bị ung thư, các tế bào lympho này biến đổi cấu trúc, phát triển vô tổ chức và tích tụ lại, tạo thành các khối u trong các hạch bạch huyết (nách, cổ, bẹn...) hoặc tại các cơ quan nội tạng khác như lách, tủy xương, dạ dày.
Các loại ung thư hạch chính:
-
Lymphoma Hodgkin: Chiếm khoảng 10% - 15% số ca bệnh. Loại này đặc trưng bởi sự xuất hiện của một loại tế bào bất thường gọi là tế bào Reed-Sternberg. Bệnh có tiên lượng điều trị rất tốt ở giai đoạn sớm.
-
Lymphoma không Hodgkin (NHL): Chiếm đa số các ca bệnh còn lại. Đây là một nhóm bệnh phức tạp với nhiều thể bệnh khác nhau, tốc độ phát triển từ rất chậm (thể lười) cho đến cực kỳ nhanh (thể tiến triển).
2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính xác gây đột biến gen ở tế bào lympho dẫn đến ung thư hạch vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, y học đã chứng minh các yếu tố sau làm tăng nguy cơ mắc bệnh:
-
Tuổi tác: Lymphoma không Hodgkin thường gặp ở người trên 60 tuổi. Trong khi đó, Lymphoma Hodgkin lại phổ biến nhất ở hai nhóm tuổi: thanh niên (15 - 30 tuổi) và người già (trên 55 tuổi).
-
Hệ miễn dịch suy yếu: Người bị nhiễm HIV/AIDS, người sử dụng thuốc ức chế miễn dịch sau ghép tạng có nguy cơ mắc bệnh rất cao.
-
Nhiễm trùng virus và vi khuẩn: Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV), virus viêm gan C (HCV), hay vi khuẩn dạ dày Helicobacter pylori (H.pylori) có liên quan chặt chẽ đến sự hình thành một số thể ung thư hạch.
-
Tiếp xúc hóa chất độc hại: Thường xuyên làm việc trong môi trường có thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ hoặc benzene.
-
Yếu tố di truyền: Có người thân trong gia đình (bố mẹ, anh chị em ruột) từng mắc bệnh ung thư hạch.
Sưng hạch bạch huyết trong ung thư hạch bạch huyết
3. Triệu chứng nhận biết ung thư hạch bạch huyết
Dấu hiệu đặc trưng và phổ biến nhất của bệnh là sưng một hoặc nhiều hạch bạch huyết trên cơ thể.
3.1. Sưng hạch bạch huyết vô căn
-
Vị trí: Thường xuất hiện ở cổ, nách hoặc bẹn.
-
Đặc điểm: Hạch sưng to, không đau, sờ vào thấy chắc, di động hoặc dính chặt vào mô xung quanh. Điểm khác biệt lớn nhất là hạch này không tự nhỏ đi sau vài tuần như hạch viêm thông thường.
3.2. Hội chứng B (Nhóm triệu chứng toàn thân quan trọng)
Đây là các dấu hiệu có giá trị lớn trong việc tiên lượng giai đoạn bệnh:
-
Sốt kéo dài: Sốt không rõ nguyên nhân, thường sốt nhẹ về chiều và tối, lặp đi lặp lại.
-
Đổ mồ hôi trộm ban đêm: Mồ hôi ra nhiều đến mức làm ướt sũng quần áo hoặc chăn gối ngay cả khi phòng mát mẻ.
-
Sụt cân nhanh chóng: Giảm hơn 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng mà không rõ lý do (không ăn kiêng, không tập luyện).
3.3. Các triệu chứng chèn ép khác
-
Mệt mỏi kéo dài: Cơ thể kiệt sức, suy nhược nghiêm trọng dù đã nghỉ ngơi.
-
Ho, khó thở, đau ngực: Xảy ra khi các khối u hạch phát triển lớn ở vùng trung thất (lồng ngực) gây chèn ép đường thở.
-
Chướng bụng, đau bụng: Khối u xuất hiện ở các hạch trong ổ bụng hoặc làm lách to, gan to.
-
Ngứa ngáy toàn thân: Cảm giác ngứa dữ dội dưới da nhưng không có ban đỏ hay tổn thương da liễu rõ rệt.
4. Các giai đoạn phát triển của bệnh ung thư hạch bạch huyết
Ung thư hạch bạch huyết được chia thành 4 giai đoạn chính dựa trên phạm vi lan rộng của tế bào ung thư:
-
Giai đoạn I: Tế bào ung thư chỉ khu trú tại một vùng hạch duy nhất hoặc một cơ quan duy nhất ngoài hạch.
-
Giai đoạn II: Ung thư xuất hiện ở từ hai vùng hạch trở lên, nhưng các vùng này nằm cùng một phía của cơ hoành (nửa thân trên hoặc nửa thân dưới).
-
Giai đoạn III: Các hạch ung thư xuất hiện ở cả hai phía của cơ hoành (cả ngực/cổ và bụng/bẹn), có thể lan sang lách.
-
Giai đoạn IV: Đây là giai đoạn muộn. Tế bào ung thư đã di căn diện rộng, xâm lấn sâu vào các cơ quan nằm ngoài hệ bạch huyết như tủy xương, gan, phổi hoặc xương.
Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, đánh giá tiên lượng và theo dõi hiệu quả điều trị.
5. Phương pháp chẩn đoán
Để chẩn đoán xác định và phân loại thể bệnh, bác sĩ bắt buộc phải thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu:
-
Sinh thiết hạch (Biopsy): Bác sĩ phẫu thuật lấy một phần hoặc toàn bộ hạch bị sưng để soi dưới kính hiển vi và làm nhuộm hóa mô miễn dịch. Đây là tiêu chuẩn vàng duy nhất để kết luận bệnh.
-
Xét nghiệm máu: Tổng phân tích tế bào máu, kiểm tra chức năng gan, thận và đo nồng độ men LDH (chỉ số đánh giá tốc độ phát triển của khối u).
-
Chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI, PET-CT): Giúp xác định chính xác kích thước khối u, vị trí các hạch bị tổn thương và tìm kiếm vị trí di căn. Trong đó, PET-CT là kỹ thuật hiện đại nhất để đánh giá giai đoạn bệnh.
-
Sinh thiết tủy xương: Chọc hút dịch và lõi tủy xương (thường ở xương chậu) để kiểm tra xem tế bào ung thư hạch đã xâm nhập vào tủy xương hay chưa.
6. Các phương pháp điều trị ung thư hạch bạch huyết
Khác với các loại ung thư mô đặc (như ung thư gan, ung thư phổi), phẫu thuật cắt bỏ u ít khi đóng vai trò chủ đạo trong điều trị ung thư hạch. Thay vào đó, đây là căn bệnh đáp ứng rất tốt với các liệu pháp toàn thân.
6.1. Hóa trị
Hóa trị là phương pháp điều trị nền tảng và quan trọng nhất. Bác sĩ sẽ sử dụng tổ hợp các thuốc kháng ung thư truyền qua đường tĩnh mạch để tiêu diệt các tế bào lympho ác tính trên khắp cơ thể.
6.2. Liệu pháp nhắm trúng đích
Sử dụng các loại thuốc (chủ yếu là kháng thể đơn dòng như Rituximab) để tấn công chính xác vào các protein đặc hiệu trên bề mặt tế bào ung thư, từ đó tiêu diệt khối u mà ít làm tổn thương đến các tế bào khỏe mạnh xung quanh.
6.3. Xạ trị
Sử dụng các tia phóng xạ năng lượng cao hướng trực tiếp vào vùng hạch bị tổn thương. Xạ trị thường được chỉ định phối hợp sau khi hóa trị để tiêu diệt nốt các tế bào ung thư còn sót lại tại chỗ, hoặc dùng để giảm đau, giảm chèn ép.
6.4. Liệu pháp miễn dịch
Phương pháp tiên tiến giúp kích hoạt và huấn luyện hệ thống miễn dịch của chính cơ thể người bệnh nhận diện, tấn công và tiêu diệt các tế bào ung thư hạch một cách tự nhiên.
6.5. Ghép tế bào gốc (Tủy xương)
Áp dụng cho các trường hợp bệnh nhân bị tái phát hoặc không đáp ứng với các phác đồ điều trị thông thường. Bệnh nhân sẽ được truyền hóa trị liều cực cao để diệt sạch tế bào bệnh (đồng thời diệt luôn tủy xương cũ), sau đó được truyền các tế bào gốc khỏe mạnh vào để tái tạo lại hệ thống tạo máu mới.
Xạ trị trong ung thư hạch bạch huyết
7. Lối sống và chăm sóc cho người bệnh ung thư hạch
Việc tuân thủ chế độ chăm sóc khoa học giúp người bệnh nâng cao thể trạng để vượt qua các đợt truyền hóa chất:
-
Dinh dưỡng đủ chất: Ăn chín uống sôi tuyệt đối để tránh nhiễm trùng. Chia nhỏ bữa ăn thành 5 - 6 bữa/ngày. Bổ sung thực phẩm giàu protein, vitamin từ trái cây và rau xanh.
-
Phòng ngừa nhiễm trùng: Do hệ miễn dịch bị suy yếu nghiêm trọng vì hóa trị, người bệnh cần hạn chế đến nơi đông người, luôn đeo khẩu trang y tế và rửa tay sát khuẩn thường xuyên.
-
Vận động nhẹ nhàng: Đi bộ ngắn, tập yoga nhẹ nhàng giúp giảm mệt mỏi, giảm stress và tăng cường lưu thông máu.
-
Tái khám đúng hẹn: Theo dõi sát sao các tác dụng phụ của thuốc (rụng tóc, thiếu máu, buồn nôn) và thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện tình trạng sốt cao đột ngột.
8. Câu Hỏi Thường Gặp
8.1. Hạch sưng to nhưng đau thì có phải ung thư hạch không?
Thông thường, các hạch sưng kèm theo cảm giác đau, nóng, đỏ là dấu hiệu của tình trạng viêm nhiễm cấp tính (như viêm họng, viêm răng, nhiễm trùng da). Ngược lại, hạch ung thư hạch hầu hết đều không đau, cứng chắc và lớn dần theo thời gian. Tuy nhiên, để có kết luận chính xác nhất, bạn vẫn nên đi khám chuyên khoa.
8.2. Ung thư hạch bạch huyết có lây không?
Không. Ung thư hạch bạch huyết hoàn toàn không phải là bệnh truyền nhiễm. Bệnh không lây qua đường tiếp xúc thông thường, đường máu hay quan hệ tình dục.
8.3. Tỷ lệ sống sót của bệnh ung thư hạch là bao nhiêu?
Tỷ lệ sống sót phụ thuộc rất lớn vào thể bệnh và giai đoạn bệnh. Ví dụ, với bệnh Lymphoma Hodgkin ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể lên tới hơn 90%. Với Lymphoma không Hodgkin, tỷ lệ này dao động từ 60% - 85% tùy thuộc vào độ tuổi và thể bệnh cụ thể.
Kết luận
Ung thư hạch bạch huyết tuy là căn bệnh nguy hiểm nhưng lại có tỷ lệ đáp ứng điều trị và cơ hội lui bệnh hoàn toàn rất cao nếu được can thiệp ở giai đoạn sớm. Đừng chủ quan với bất kỳ khối hạch sưng không đau nào trên cơ thể. Hãy chủ động đi khám sức khỏe định kỳ để bảo vệ bản thân trước những diễn tiến âm thầm của bệnh.
Số lần xem: 2





