Viêm Hạch Mạc Treo Là Gì? Nguyên Nhân Và Triệu Chứng Nhận Biết
Một cơn đau bụng âm ỉ hoặc quặn thắt ở vùng bụng dưới bên phải, kèm theo sốt nhẹ ở trẻ em thường ngay lập tức khiến các bậc phụ huynh nghĩ đến bệnh viêm ruột thừa cấp tính. Tuy nhiên, trên lâm sàng nhi khoa và tiêu hóa, có một bệnh lý lành tính hơn nhưng sở hữu tập hợp triệu chứng giống ruột thừa đến 80-90%, đó chính là viêm hạch mạc treo.
Dù phần lớn các ca bệnh đều tự khỏi mà không để lại di chứng, việc không thấu hiểu bản chất, nguyên nhân và các dấu hiệu nhận biết đặc trưng của bệnh có thể dẫn đến sự hoang mang không đáng có, hoặc nguy hiểm hơn là nhầm lẫn với các cấp cứu ngoại khoa nguy cấp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, chuẩn y khoa về hội chứng này.
Viêm hạch mạc treo
1. Viêm Hạch Mạc Treo Là Gì?
Để hiểu bệnh lý này, trước hết chúng ta cần định danh hai cấu trúc cơ thể: Mạc treo và Hạch bạch huyết.
-
Mạc treo (Mesentery): Là một màng mô mỏng, nếp gấp của phúc mạc có nhiệm vụ treo ruột non và ruột già vào vách bụng sau, giữ cho hệ thống ruột cố định nhưng vẫn đủ linh hoạt. Mạc treo cũng là con đường độc đạo chứa các mạch máu, dây thần kinh và mạng lưới mạch bạch huyết nuôi dưỡng ruột.
-
Hạch bạch huyết (Lymph nodes): Là các cấu trúc hình hạt đậu nhỏ thuộc hệ miễn dịch, đóng vai trò như các "trạm kiểm soát" lọc sạch vi khuẩn, virus và các tế bào ngoại lai.
Viêm hạch mạc treo (Mesenteric Lymphadenitis) là tình trạng sưng viêm của các hạch bạch huyết nằm bên trong mạc treo ruột. Khi các hạch này phát hiện có tác nhân gây bệnh tấn công vào hệ tiêu hóa, chúng sẽ tăng sinh tế bào miễn dịch để chống trả, khiến kích thước hạch sưng to lên và gây đau.
Bệnh lý này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất là ở trẻ em và thiếu niên dưới 15 tuổi. Sau độ tuổi này, hệ thống miễn dịch đường ruột đã hoàn thiện và các hạch bạch huyết có xu hướng thu nhỏ lại, làm giảm tỷ lệ mắc bệnh.
2. 4 Nguyên Nhân Kích Hoạt Viêm Hạch Mạc Treo
Cơ chế cốt lõi của viêm hạch mạc treo là phản ứng tự vệ của hệ miễn dịch trước một tình trạng nhiễm trùng tại chỗ hoặc toàn thân. Các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa đã phân loại các nguyên nhân trực tiếp bao gồm:
2.1. Nhiễm trùng đường ruột (Viêm dạ dày - ruột cấp)
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Khi trẻ em ăn phải thức ăn chứa vi khuẩn hoặc virus độc hại, các tác nhân này sẽ tấn công niêm mạc ruột. Các hạch bạch huyết mạc treo gần đó sẽ ngay lập tức "bắt giữ" và tiêu diệt chúng, dẫn đến phản ứng sưng viêm cục bộ.
-
Tác nhân virus: Rotavirus, Norovirus, Adenovirus.
-
Tác nhân vi khuẩn: Yersinia enterocolitica (tác nhân điển hình gây viêm hạch mạc treo giống hệt viêm ruột thừa), Salmonella, Campylobacter hoặc Shigella.
2.2. Nhiễm trùng đường hô hấp trên
Một hiện tượng khá đặc trưng ở trẻ em là viêm hạch mạc treo xuất hiện ngay sau hoặc cùng lúc với một đợt viêm họng, viêm amidan hoặc cảm cúm. Khi trẻ nuốt nước bọt có chứa virus hoặc vi khuẩn từ vùng tai - mũi - họng xuống đường tiêu hóa, các tác nhân này di chuyển đến ruột và kích hoạt các hạch mạc treo sưng lên. Hiện tượng này thường do các virus đường hô hấp như Adenovirus gây ra.
2.3. Biến chứng từ các bệnh lý viêm nhiễm mạn tính
Trong một số ít trường hợp, viêm hạch mạc treo không do nhiễm trùng cấp tính mà là hệ quả của các hội chứng tự miễn hoặc viêm ruột mạn tính, nơi hệ miễn dịch tự tấn công các mô của cơ thể:
-
Bệnh Crohn: Bệnh viêm ruột từng vùng gây tổn thương sâu vách ruột và kích ứng hạch mạc treo liên tục.
-
Lao ruột: Vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) tấn công hệ tiêu hóa và làm sưng hạch mạc treo dạng bã đậu.
2.4. Các nguyên nhân thứ phát khác
Viêm hạch mạc treo cũng có thể là phản ứng phản vệ thứ phát sau khi cơ thể trẻ phản ứng với một số loại thuốc hoặc xuất hiện trong bệnh cảnh của hội chứng viêm hệ thống sau nhiễm trùng.
Viêm hạch mạc treo ruột thường đau bụng ở góc tư dưới phải của bụng
3. Triệu Chứng Nhận Biết Viêm Hạch Mạc Treo
Biểu hiện lâm sàng của viêm hạch mạc treo rất đa dạng, tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng nguyên phát, nhưng thường khu trú quanh 4 dấu hiệu điển hình sau:
3.1. Đau bụng
Cơn đau thường khu trú ở vùng bụng dưới bên phải (hố chậu phải) hoặc xung quanh rốn. Tính chất đau có thể là đau âm ỉ liên tục hoặc đau quặn thành từng cơn theo nhu động ruột. Trẻ em thường có xu hướng co chân lên bụng để làm giảm áp lực căng căng lên mạc treo bị viêm.
3.2. Sốt nhẹ đến sốt cao
Vì là một phản ứng nhiễm trùng, cơ thể người bệnh sẽ tăng thân nhiệt. Nhiệt độ thường dao động từ 38°C – 39°C. Cơn sốt có thể xuất hiện đồng thời hoặc vài ngày trước khi cơn đau bụng khởi phát.
3.3. Rối loạn tiêu hóa
Hệ thống hạch bị viêm làm ảnh hưởng đến chức năng cơ học của ruột, dẫn đến các triệu chứng:
-
Buồn nôn và nôn mửa sau khi ăn.
-
Tiêu chảy, phân lỏng, đôi khi có mùi chua hoặc kèm nhầy (nếu nguyên nhân do nhiễm khuẩn ruột).
-
Chán ăn, bỏ bú (ở trẻ nhỏ), đầy hơi chướng bụng.
3.4. Các triệu chứng hô hấp đi kèm
Nếu bệnh khởi phát sau nhiễm trùng đường hô hấp, người bệnh có thể có thêm các biểu hiện như: Đau họng, chảy nước mũi, ho, hoặc sưng hạch bạch huyết ở vùng cổ.
4. Cách Phân Biệt Viêm Hạch Mạc Treo Và Viêm Ruột Thừa
Do vị trí đau bụng (hố chậu phải) và triệu chứng (sốt, buồn nôn) của hai bệnh lý này gần như trùng khớp, việc phân biệt chúng là vô cùng quan trọng để tránh chậm trễ trong việc mổ cấp cứu ruột thừa.
| Tiêu chí | Viêm hạch mạc treo | Viêm ruột thừa cấp |
| Tính chất cơn đau | Đau có thể di chuyển nhẹ, đôi khi giảm bớt rồi đau lại khi thay đổi tư thế. Đau lan rộng hơn. | Đau khởi phát ở quanh rốn rồi khu trú cố định, dữ dội dần ở hố chậu phải. Đau tăng khi ho, đi lại. |
| Triệu chứng đi kèm | Thường có viêm họng, ho, sổ mũi đi kèm hoặc tiêu chảy xuất hiện trước. | Ít khi có triệu chứng hô hấp. Tiêu chảy rất hiếm gặp, thường là táo bón hoặc bí trung đại tiện. |
| Tiến triển bệnh | Có xu hướng giảm dần cường độ đau sau 24 - 48 giờ nếu được nghỉ ngơi. | Cơn đau tăng tiến liên tục, bụng căng cứng, nếu quá 36 tiếng có nguy cơ vỡ mủ gây viêm phúc mạc. |
| Chẩn đoán hình ảnh | Siêu âm thấy cụm hạch sưng to (> 8mm) nhưng ruột thừa bình thường. | Siêu âm hoặc CT thấy ruột thừa sưng to (> 6mm), thành dày, có dịch xung quanh. |
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu đặc trưng giúp người bệnh tránh bỏ sót tình trạng viêm ruột thừa cấp — một bệnh ngoại khoa có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu chậm xử trí.
5. Câu hỏi thường gặp
5.1. Viêm hạch mạc treo có nguy hiểm không và có cần phải phẫu thuật không?
Phần lớn các ca viêm hạch mạc treo do virus đều là bệnh lý lành tính và tự giới hạn. Bệnh không cần can thiệp phẫu thuật ngoại khoa. Các hạch bạch huyết sẽ tự thu nhỏ lại và hết đau sau từ 1 đến 4 tuần khi tình trạng nhiễm trùng nguyên phát được giải quyết. Phẫu thuật chỉ đặt ra nếu bệnh bị biến chứng thành áp-xe hạch (rất hiếm) hoặc khi bác sĩ không thể loại trừ hoàn toàn viêm ruột thừa trên hình ảnh siêu âm.
5.2. Làm thế nào để chẩn đoán chính xác bệnh lý này tại bệnh viện?
Phương pháp chẩn đoán nhanh chóng, an toàn và chính xác nhất hiện nay là Siêu âm ổ bụng. Trên hình ảnh siêu âm, bác sĩ sẽ quan sát thấy các hạch bạch huyết vùng hố chậu phải sưng to (đường kính trục ngắn lớn hơn 8mm), thường xếp thành chùm, trong khi hình ảnh ruột thừa vẫn hoàn toàn lành lặn. Bên cạnh đó, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm công thức máu để kiểm tra số lượng bạch cầu.
5.3. Cách chăm sóc và điều trị viêm hạch mạc treo tại nhà như thế nào?
Do bệnh chủ yếu tự khỏi, việc điều trị chủ yếu là chăm sóc triệu chứng: Cho trẻ uống thuốc hạ sốt, giảm đau (như Paracetamol) theo đúng liều lượng cân nặng khi sốt trên 38.5°C; bù nước và điện giải bằng Oresol nếu có tiêu chảy hoặc nôn mửa; cho trẻ ăn các thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu hóa như cháo, súp; và đặc biệt là để trẻ nghỉ ngơi hoàn toàn, tránh vận động mạnh chạy nhảy làm kéo căng vùng mạc treo đang tổn thương.
Kết Luận
Viêm hạch mạc treo mặc dù là một hội chứng y khoa lành tính và có khả năng tự phục hồi, nhưng do sở hữu diện mạo lâm sàng rất giống với các bệnh lý cấp cứu nguy hiểm như viêm ruột thừa, lồng ruột hay viêm túi thừa Meckel, bệnh lý này đòi hỏi một sự thấu hiểu và cẩn trọng cao từ phía các bậc phụ huynh. Khi nhận thấy con trẻ có dấu hiệu đau bụng hố chậu phải kèm sốt, giải pháp an toàn nhất luôn là đưa trẻ đến các cơ sở y tế để được bác sĩ siêu âm chẩn đoán phân biệt.
Hãy chủ động bảo vệ hệ tiêu hóa của trẻ bằng một lối sống ăn chín uống sôi, vệ sinh tay sạch sẽ trước khi ăn để ngăn chặn các tác nhân nhiễm trùng đường ruột ngay từ ban đầu.
Số lần xem: 17




