Lao Họng Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị
Lao họng là một thể lao ngoài phổi cực kỳ hiếm gặp và nguy hiểm trong chuyên khoa Tai Mũi Họng. Do triệu chứng ban đầu rất dễ nhầm lẫn với các bệnh viêm họng thông thường, lao họng thường bị phát hiện muộn, dẫn đến những tổn thương nghiêm trọng tại chỗ và tăng nguy cơ lây lan trong cộng đồng.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và phác đồ điều trị lao họng hiệu quả hiện nay.
Tìm hiểu về tình trạng lao họng
1. Lao Họng Là Gì?
Lao họng (Pharyngeal Tuberculosis) là tình trạng nhiễm trùng niêm mạc vùng họng (bao gồm họng miệng, họng mũi và họng thanh quản) do vi khuẩn lao gây ra. Đây thường là thể lao thứ phát, xảy ra sau khi người bệnh đã bị lao phổi.
Lao họng chỉ chiếm khoảng dưới 1% trong tổng số các ca nhiễm lao ngoài phổi. Tuy nhiên, thể bệnh này có độc lực mạnh, gây loét nát các tổ chức vùng họng và có khả năng lây truyền cao qua đường hô hấp.
Các thể lâm sàng của lao họng
Dựa vào hình thái tổn thương khi nội soi, lao họng được chia làm 3 dạng chính:
-
Thể loét: Xuất hiện các vết loét nông, bờ nham nhở, đáy có mủ hoặc giả mạc xám ở niêm mạc họng.
-
Thể thâm nhiễm (thể sưng): Niêm mạc họng, amidan sưng nề đỏ, thô ráp, mất tính mềm mại tự nhiên.
-
Thể u lao (Tuberculoma): Hình thành các khối u giả mạc, u hạt dễ chảy máu khi chạm vào.
2. Nguyên Nhân Và Con Đường Lây Nhiễm Lao Họng
2.1. Tác nhân gây bệnh
-
Thủ phạm gây bệnh duy nhất là vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (hay còn gọi là trực khuẩn lao BK). Đây là loại vi khuẩn hiếu khí, phát triển chậm nhưng có sức đề kháng cao ngoài môi trường.
2.2. Cơ chế và con đường lây nhiễm
Vi khuẩn lao xâm nhập và tấn công vùng họng qua 3 con đường chính:
-
Đường tự nhiễm (Phổ biến nhất): Người bệnh đang bị lao phổi tiến triển. Khi ho khạc, đờm chứa lượng lớn vi khuẩn lao từ phổi đi qua vùng họng. Vi khuẩn bám vào, lợi dụng các tổn thương sẵn có ở niêm mạc họng để khu trú và gây bệnh.
-
Đường hô hấp (Trực tiếp): Người lành hít phải các giọt bắn chứa vi khuẩn lao lơ lửng trong không khí do người bị lao phổi ho, hắt hơi ra ngoài.
-
Đường máu và đường bạch huyết: Vi khuẩn lao từ một ổ bệnh khác bên trong cơ thể (phổi, hạch, xương) di chuyển theo hệ tuần hoàn đến định cư tại vùng họng.
2.3. Đối tượng nguy cơ cao
-
Người có hệ miễn dịch suy giảm: Bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS, người đang điều trị ung thư, người ghép tạng.
-
Người mắc các bệnh mạn tính: Đái tháo đường, suy thận, xơ gan, suy dinh dưỡng nặng.
-
Người có thói quen nghiện rượu bia, hút thuốc lá lâu năm làm tổn thương màng bảo vệ của niêm mạc họng.
Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis
3. Triệu Chứng Nhận Biết Lao Họng
Triệu chứng của lao họng giai đoạn đầu thường âm thầm, rất dễ nhầm với viêm họng mạn tính hoặc ung thư họng. Triệu chứng đặc trưng bao gồm:
3.1. Triệu chứng tại chỗ
-
Đau họng kéo dài: Cơn đau họng âm ỉ, tăng dần theo thời gian và không đáp ứng với các thuốc kháng sinh thông thường. Đau nhói lên tai khi nuốt.
-
Nuốt khó, nuốt vướng: Khối thâm nhiễm hoặc vết loét khiến người bệnh nghẹn khi ăn, ngay cả khi uống nước cũng cảm thấy đau đau khó chịu.
-
Khàn tiếng, mất tiếng: Xảy ra khi tổn thương lao lan xuống vùng họng thanh quản và dây thanh âm.
-
Hơi thở hôi: Các vết loét họng hoại tử tiết dịch mủ gây ra mùi hôi thối đặc trưng trong hơi thở.
-
Khạc ra máu: Đờm có thể lẫn các vệt máu tươi do các mạch máu tại vết loét bị phá hủy.
3.2. Triệu chứng toàn thân (Hội chứng nhiễm lao)
-
Sốt nhẹ về chiều hoặc ban đêm kéo dài nhiều tuần.
-
Đổ mồ hôi trộm khi ngủ.
-
Gầy sút cân nhanh chóng, cơ thể mệt mỏi, chán ăn, da dẻ xanh xao.
4. Biến Chứng Nguy Hiểm Của Lao Họng
Nếu không được chẩn đoán đúng và điều trị kịp thời bằng phác đồ lao, bệnh sẽ phá hủy toàn bộ vùng họng và gây ra các biến chứng nghiêm trọng:
| Cơ quan ảnh hưởng | Biến chứng cụ thể |
| Đường thở | U lao hoặc sưng nề quá mức gây bít hẹp đường thở, dẫn đến khó thở thanh quản, suy hô hấp cấp tính. |
| Cấu trúc họng | Hoại tử và thủng màn hầu, sụn đáng, biến dạng toàn bộ vùng họng miệng, để lại di chứng nuốt sặc vĩnh viễn. |
| Lây lan toàn thân | Vi khuẩn lao xâm nhập vào máu gây lao màng não, lao màng bụng hoặc lao màng tim, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. |
5. Phương Pháp Chẩn Đoán Lao Họng Tại Bệnh Viện
Do lao họng dễ nhầm lẫn với ung thư vòm họng hoặc viêm họng liên cầu, các bác sĩ bắt buộc phải kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán chuyên sâu:
-
Nội soi tai mũi họng: Quan sát trực tiếp hình thái vết loét, khối thâm nhiễm hoặc u hạt ở họng.
-
Sinh thiết tổn thương họng (Tiêu chuẩn vàng): Bác sĩ bấm một mẫu mô nhỏ tại vết loét ở họng để làm giải phẫu bệnh lý. Nếu thấy hình ảnh tổn thương đặc hiệu (nang lao có chất hoại tử bã đậu, tế bào bán liên, đại bào Langhans), chẩn đoán lao họng được khẳng định.
-
Xét nghiệm đờm (Tìm vi khuẩn lao): Soi trực tiếp tìm vi khuẩn kháng cồn toan (AFB) và làm xét nghiệm PCR GeneXpert để phát hiện DNA của vi khuẩn lao.
-
Chụp X-quang hoặc CT Scan ngực: Kiểm tra xem người bệnh có bị tổn thương lao phổi đi kèm hay không.
Việc phát hiện sớm và xác định chính xác nguyên nhân giúp xây dựng phác đồ điều trị phù hợp
6. Cách Điều Trị Lao Họng
Nguyên tắc điều trị lao họng hoàn toàn giống với các thể lao khác: Điều trị nội khoa bằng thuốc kháng lao đặc hiệu, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc: Đúng phác đồ - Đủ liều - Đều đặn - Đủ thời gian.
6.1. Phác đồ thuốc kháng lao (Bắt buộc)
Người bệnh bắt buộc phải điều trị theo Phác đồ chuẩn của Chương trình Chống lao Quốc gia, thường kéo dài từ 6 đến 9 tháng. Các thuốc phối hợp hàng đầu bao gồm:
-
Isoniazid (H)
-
Rifampicin (R)
-
Pyrazinamide (Z)
-
Ethambutol (E)
Lưu ý đặc biệt: Người bệnh không được tự ý ngừng thuốc hoặc bỏ liều ngay cả khi triệu chứng đau họng đã hết. Việc tự ý dừng thuốc sẽ dẫn đến tình trạng lao kháng thuốc, cực kỳ nguy hiểm và khó điều trị.
6.2. Điều trị hỗ trợ và giảm triệu chứng
-
Dùng thuốc giảm đau, kháng viêm để người bệnh dễ nuốt và ăn uống tốt hơn.
-
Bổ sung các vitamin nhóm B (đặc biệt là Vitamin B6 để giảm tác dụng phụ gây tê bì chân tay của thuốc Isoniazid).
7. Chăm Sóc Tại Nhà Và Phòng Chống Lây Nhiễm
Lao họng là thể lao có khả năng lây lan qua đường hô hấp rất cao. Vì vậy, việc chăm sóc và cách ly tại nhà cần thực hiện nghiêm ngặt:
-
Đeo khẩu trang liên tục: Người bệnh cần đeo khẩu trang y tế khi tiếp xúc với người khác, đặc biệt là trong 2 tháng đầu điều trị (giai đoạn tấn công).
-
Quản lý chất thải hô hấp: Khạc đờm vào giấy ăn hoặc ống nhổ chuyên dụng có nắp đậy, sau đó đem tiêu hủy đúng cách để tránh phát tán vi khuẩn ra không khí.
-
Sử dụng đồ dùng riêng: Dùng riêng bát, đũa, ly nước, khăn mặt và phải được khử khuẩn bằng nước sôi sau khi sử dụng.
-
Chế độ dinh dưỡng cao: Ăn thức ăn mềm, lỏng, giàu protein (thịt, cá, trứng) và vitamin để phục hồi thể trạng. Uống nhiều nước.
-
Vệ sinh họng miệng: Súc họng hàng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý 0.9% hoặc nước súc miệng sát khuẩn nhẹ để làm sạch vùng tổn thương.
Người bệnh nên đeo khẩu trang khi giao tiếp để phòng ngừa lây nhiễm
8. Câu Hỏi Thường Gặp
8.1. Lao họng có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Khẳng định là CÓ. Lao họng hoàn toàn có thể chữa khỏi dứt điểm 100% nếu người bệnh được phát hiện sớm, tuân thủ đúng phác đồ điều trị lao của bác sĩ và không tự ý bỏ thuốc.
8.2. Lao họng có lây không và lây qua đường nào?
Lao họng có lây và lây rất mạnh qua đường hô hấp. Khi người bệnh nói chuyện, ho hoặc hắt hơi, vi khuẩn lao theo giọt bắn phát tán ra ngoài không khí khiến người xung quanh hít phải và nhiễm bệnh.
8.3. Lao họng khác viêm họng thông thường ở điểm nào?
Viêm họng thông thường do virus/vi khuẩn thường tự khỏi hoặc hết đau sau 5 - 7 ngày dùng thuốc thông thường. Lao họng gây đau họng âm ỉ kéo dài nhiều tuần, không đỡ khi uống kháng sinh thông thường, đi kèm sốt nhẹ về chiều, sụt cân và có thể ho khạc ra máu.
Kết luận
Lao họng là một thể bệnh lý phức tạp và dễ bị bỏ sót. Nếu bạn gặp phải tình trạng đau vướng họng kéo dài trên 3 tuần kèm theo sụt cân, sốt nhẹ về chiều, hãy đến ngay bệnh viện chuyên khoa Tai Mũi Họng hoặc Phổi - Lao để được thăm khám và nội soi chẩn đoán kịp thời.
Số lần xem: 3





