Nhiệt Miệng Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Trị Dứt Điểm
- 1. Nhiệt miệng là gì?
- 2. Các loại nhiệt miệng thường gặp
- 3. Nguyên nhân gây nhiệt miệng – vì sao bạn hay bị lặp lại?
- 4. Dấu hiệu nhận biết nhiệt miệng
- 5. Cách trị nhiệt miệng dứt điểm nhanh nhất
- 6. Phòng ngừa nhiệt miệng tái phát
- 7. Nhiệt miệng kéo dài có nguy hiểm không?
- 8. Khi nào nhiệt miệng cần dùng thuốc uống?
- Kết luận
Nhiệt miệng (loét miệng) là một trong những tình trạng phổ biến nhất trong khoang miệng. Dù không nguy hiểm đến tính mạng nhưng cảm giác đau rát, xót buốt khi ăn uống khiến người bệnh vô cùng khó chịu. Đặc biệt, ở một số người, nhiệt miệng xuất hiện nhiều lần trong tháng, kéo dài và tái phát liên tục làm ảnh hưởng chất lượng cuộc sống.
Vậy nhiệt miệng là gì, tại sao bị nhiệt miệng và có cách nào trị dứt điểm tại nhà không? Bài viết này sẽ giải thích chi tiết, dễ hiểu, kèm theo hướng dẫn điều trị và phòng ngừa được bác sĩ khuyến nghị.
Tìm hiểu về nhiệt miệng là gì?
1. Nhiệt miệng là gì?
Nhiệt miệng (tên khoa học: Aphthous Stomatitis hoặc Canker sores) là những vết loét nông xuất hiện trong miệng, thường thấy ở:
-
Mặt trong môi
-
Mặt trong má
-
Lưỡi
-
Nướu
-
Vòm miệng mềm
Đặc điểm:
-
Vết loét hình tròn hoặc bầu dục
-
Lòng vết loét màu trắng ngà hoặc vàng nhạt
-
Viền đỏ xung quanh
-
Đau rát khi ăn đồ nóng, cay, chua hoặc khi nói chuyện
Nhiệt miệng thường tự khỏi sau 7–14 ngày nhưng dễ tái phát. Một số người gặp tình trạng nhiệt miệng mãn tính, xuất hiện 1–2 lần mỗi tháng.
2. Các loại nhiệt miệng thường gặp
Tùy mức độ lan rộng và kích thước, nhiệt miệng được chia thành 3 dạng:
2.1. Nhiệt miệng nhỏ (Minor Aphthae)
-
Kích thước: < 1 cm
-
Thời gian tự khỏi: 7–10 ngày
-
Không để lại sẹo
→ Đây là dạng chiếm hơn 80% trường hợp.
2.2. Nhiệt miệng lớn (Major Aphthae)
-
Kích thước: > 1 cm
-
Vết loét sâu hơn
-
Đau nhiều, kéo dài 2–6 tuần
-
Có thể để lại sẹo sau khi lành
→ Thường gặp ở người sức đề kháng yếu.
2.3. Nhiệt miệng dạng Herpes
-
Gồm nhiều vết loét nhỏ li ti, có thể hợp lại thành mảng lớn
-
Đau rát dữ dội
-
Dễ tái phát
→ Không liên quan đến virus Herpes dù tên giống.
.webp)
Phân loại các loại nhiệt miệng
3. Nguyên nhân gây nhiệt miệng – vì sao bạn hay bị lặp lại?
Nhiệt miệng có nhiều nguyên nhân, nhưng đa số liên quan đến sức đề kháng, vi chất và tổn thương niêm mạc. Dưới đây là những yếu tố hàng đầu:
3.1. Thiếu vitamin và khoáng chất
Đặc biệt là:
-
Vitamin B1, B2, B6, B12
-
Acid folic
-
Sắt
-
Kẽm
Thiếu các chất này khiến niêm mạc miệng dễ tổn thương, lâu lành → nhiệt miệng tái phát liên tục.
3.2. Stress, căng thẳng kéo dài
Stress làm giảm miễn dịch → cơ thể dễ viêm loét miệng.
3.3. Rối loạn nội tiết tố
Nhiệt miệng xuất hiện nhiều ở nữ trước kỳ kinh nguyệt hoặc phụ nữ mang thai do thay đổi hormone.
3.4. Tổn thương niêm mạc miệng
Ví dụ:
-
Cắn phải lưỡi/niêm mạc
-
Ăn đồ quá nóng
-
Đánh răng mạnh
-
Niềng răng gây cọ xát
-
Dùng tăm xỉa răng
3.5. Dị ứng thực phẩm
Một số nhóm dễ kích ứng gây loét miệng:
-
Hải sản
-
Hạt (óc chó, hạnh nhân)
-
Thức ăn cay
-
Trái cây chua
3.6. Cơ thể nóng trong – mất nước
Uống ít nước, ăn nhiều đồ chiên rán, cay nóng khiến niêm mạc bị khô → dễ loét.
3.7. Yếu tố miễn dịch
Một số người có cơ địa nhạy cảm – hệ miễn dịch phản ứng quá mức.
3.8. Bệnh lý nền hoặc thuốc điều trị
-
Viêm ruột, celiac
-
HIV/AIDS
-
Sử dụng NSAIDs, thuốc giảm đau
→ Làm gia tăng nguy cơ loét miệng.

Nguyên nhân gây ra nhiệt miệng
4. Dấu hiệu nhận biết nhiệt miệng
Bạn có thể bị nhiệt miệng nếu thấy:
4.1. Triệu chứng điển hình
-
Xuất hiện 1 hoặc nhiều vết loét màu trắng – vàng
-
Viền đỏ xung quanh
-
Đau buốt khi chạm vào
-
Xót khi ăn đồ cay, chua
-
Có cảm giác rát hoặc nóng trước khi vết loét hình thành
4.2. Khi nào cần đi khám?
Nên gặp bác sĩ nếu:
-
Vết loét > 2 tuần không khỏi
-
Kích thước lớn, lan rộng
-
Tái phát hơn 3 lần/tháng
-
Kèm sốt, mệt mỏi, sưng hạch
-
Khó ăn uống, khó nuốt
Điều này giúp loại trừ các bệnh nguy hiểm hơn như nhiễm khuẩn, viêm miệng nặng hoặc ung thư khoang miệng.
5. Cách trị nhiệt miệng dứt điểm nhanh nhất
5.1. Súc miệng bằng nước muối ấm – giảm đau, giảm viêm
-
Pha 1 muỗng cà phê muối vào 250 ml nước ấm
-
Súc 2–3 lần/ngày
→ Giúp sát khuẩn, giảm sưng, hỗ trợ nhanh lành vết loét.
5.2. Bôi thuốc trị nhiệt miệng
Nhóm thường được khuyên dùng:
5.2.1. Thuốc bôi/gel tại chỗ
-
Gel Lidocain: giảm đau nhanh
-
Dung dịch Xanh Methylen
-
Glycerin borat
-
Gel Benzocain
-
Dung dịch Kamistad (chứa Lidocain + Chamomilla)
→ Bôi 2–3 lần/ngày sau ăn để giảm đau và giúp ăn uống dễ hơn.
5.2.2. Thuốc chống viêm – kháng khuẩn
-
Dung dịch Chlorhexidine 0,12%
-
Triamcinolone acetonide dạng gel (Kenalog in Orabase)
→ Hiệu quả trong trường hợp viêm đau nhiều hoặc loét lớn.
Lưu ý: phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ nên hỏi ý kiến bác sĩ.
5.3. Bổ sung vitamin & khoáng chất – trị tái phát tận gốc
Các nghiên cứu cho thấy việc bổ sung vi chất giúp giảm tần suất loét miệng rõ rệt:
Bạn có thể bổ sung qua viên uống hoặc tăng cường thực phẩm như thịt bò, gan, trứng, hạt, rau xanh đậm.
5.4. Uống nhiều nước – giảm “nóng trong”
Uống tối thiểu 1,5–2 lít nước/ngày giúp:
-
Giảm khô niêm mạc
-
Hạ nhiệt cơ thể
-
Giảm nguy cơ tái phát
Có thể uống thêm nước dừa, nước cam loãng, nước lọc ấm.
5.5. Chườm lạnh hoặc ngậm đá viên
Đặt viên đá nhỏ vào vùng loét giúp giảm đau nhanh, sát khuẩn nhẹ và hạn chế sưng.
5.6. Tránh thức ăn gây đau và kích ứng
Để vết loét nhanh lành hơn, cần tránh:
-
Đồ cay nóng
-
Trái cây chua (xoài, chanh, cam)
-
Đồ chiên rán
-
Hải sản
-
Rượu bia, cà phê
Thay vào đó, nên ăn:
-
Cháo, súp
-
Thực phẩm mềm
-
Rau củ luộc
-
Nước trái cây không chua
5.7. Các mẹo dân gian có thể áp dụng
-
Mật ong: kháng khuẩn, làm dịu nhanh
-
Tinh bột nghệ: chống viêm tự nhiên
-
Nước trà xanh: chống oxy hóa, kháng khuẩn
-
Nha đam: làm mát, giảm rát
-
Lá hẹ, rau má: thanh nhiệt cơ thể
-
Giấm táo pha loãng: sát khuẩn nhẹ (không dùng khi loét sâu)
.webp)
Nhiệt miệng không do vi khuẩn gây nên → kháng sinh không có tác dụng.
6. Phòng ngừa nhiệt miệng tái phát
6.1. Chăm sóc răng miệng đúng cách
-
Đánh răng 2 lần/ngày
-
Súc miệng với nước muối
-
Dùng chỉ nha khoa thay tăm
-
Chọn bàn chải lông mềm
6.2. Giảm stress – ngủ đủ giấc
Căng thẳng là yếu tố hàng đầu gây tái phát, nên ngủ đủ 7–8 tiếng và tránh thức khuya.
6.3. Xây dựng chế độ ăn lành mạnh
Tăng cường:
-
Rau xanh
-
Thực phẩm giàu B, C, kẽm
-
Uống đủ nước
Hạn chế: -
Đồ cay nóng
-
Đồ chiên
-
Rượu bia
6.4. Hạn chế cắn môi, nghiến răng, hay gây tổn thương miệng
Nếu đang niềng răng hoặc phục hình răng, dùng sáp nha khoa để giảm cọ xát.
7. Nhiệt miệng kéo dài có nguy hiểm không?
Đa phần nhiệt miệng không nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu kéo dài hoặc tái phát quá nhiều lần, có thể báo hiệu:
-
Thiếu vi chất (B12, sắt, kẽm)
-
Suy giảm miễn dịch
-
Viêm ruột
-
Các bệnh tự miễn
-
Đái tháo đường
→ Lúc này, nên khám để tìm nguyên nhân nền.
8. Khi nào nhiệt miệng cần dùng thuốc uống?
Trường hợp loét miệng nặng, tái phát nhiều lần hoặc loét sâu, bác sĩ có thể kê:
-
Corticoid đường uống (ngắn hạn)
-
Kháng sinh khi có bội nhiễm
-
Thuốc điều hòa miễn dịch trong trường hợp đặc biệt
Không tự ý dùng vì có thể gây tác dụng phụ.
Kết luận
Nhiệt miệng là tình trạng phổ biến, thường gặp ở mọi lứa tuổi. Dù không nguy hiểm nhưng gây đau rát, phiền toái khi ăn uống. Việc hiểu đúng nguyên nhân và áp dụng đúng cách điều trị sẽ giúp:
-
Giảm đau nhanh
-
Rút ngắn thời gian lành
-
Ngăn tái phát hiệu quả
Nếu bạn thường xuyên bị nhiệt miệng (từ 2–3 lần/tháng trở lên), hãy chú ý bổ sung vitamin, uống đủ nước, giảm stress và chăm sóc răng miệng đúng cách.
Số lần xem: 103





