Tam Thất – Nhỏ Bé Nhưng Quyền Năng: 12 Lợi Ích Khiến Ai Cũng Bất Ngờ

Xem nhanh

Tam thất (Panax pseudo-ginseng) từ lâu được xem là “vị thuốc vàng” trong Đông y với khả năng cầm máu, bổ máu, giảm đau và bồi bổ toàn thân. Nhờ chứa nhiều saponin, flavonoid và dưỡng chất quý, tam thất được ứng dụng rộng rãi trong hỗ trợ điều trị các bệnh lý tim mạch, tuần hoàn, phụ khoa, tiêu hóa, hồi phục sức khỏe sau sinh và sau phẫu thuật.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu tác dụng của tam thất, đối tượng sử dụng, liều dùng, cũng như những lưu ý quan trọng để dùng tam thất đúng cách và đạt hiệu quả cao nhất.

Tam Thất – Nhỏ Bé Nhưng Quyền Năng: 12 Lợi Ích Khiến Ai Cũng Bất Ngờ

Những cây thuốc và vị thuốc quý của Việt nam

1. Tam thất là gì? Đặc điểm và phân loại

Tam thất là một loại cây thảo nhỏ, sống lâu năm, thuộc họ Ngũ gia bì. Cây ưa khí hậu mát, bóng râm và thường mọc ở những vùng núi cao trên 1.500m. Tại Việt Nam, tam thất xuất hiện nhiều ở các tỉnh như Hà Giang, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn và Lai Châu.

Tam thất còn được gọi là Kim bất hoán – ý nghĩa “vàng cũng không đổi được”, cho thấy giá trị rất cao của dược liệu này trong y học cổ truyền.

  • Tên khoa học: Panax pseudo-ginseng

  • Họ: Ngũ gia bì (Araliaceae)

  • Bộ phận dùng: củ tam thất (tam thất bắc), đôi khi sử dụng cả hoa tam thất.

1.1. Đặc điểm và bộ phận sử dụng

  • Củ tam thất dạng hình khối, kích thước nhỏ, vỏ màu nâu xám, mặt cắt có vòng vân rõ ràng. Củ già và đặc được đánh giá tốt hơn, có vị hơi ngọt – đắng nhẹ.
  • Bộ phận được dùng làm thuốc chủ yếu là rễ tam thất. Sau khi thu hoạch, rễ được rửa sạch, phơi hoặc sấy khô rồi phân loại thành rễ củ, rễ nhánh và thân rễ.

1.2. Phân loại tam thất phổ biến

  • Tam thất bắc: dược tính mạnh, giá trị cao nhất.

  • Tam thất nam: Thực chất thuộc họ Gừng/Nghệ (thường là củ nghệ đen hoặc củ ngải máu), tính cay nóng. Loại này có công dụng hoàn toàn khác biệt, chủ yếu dùng cho tiêu hóa, nếu dùng nhầm để bồi bổ sau sinh có thể gây nóng trong, phát ban.

  • Hoa tam thất: tính mát, chủ yếu dùng an thần, giảm căng thẳng.

3. Tam thất có tác dụng gì? 12 công dụng nổi bật

Dưới đây là những tác dụng quan trọng đã được Đông y và nhiều nghiên cứu hiện đại ghi nhận:

3.1. Đặc trị các chứng xuất huyết (cầm máu và tiêu ứ)

Đây là tác dụng kinh điển nhất. Tam thất chứa các hạt nội mạch giúp rút ngắn thời gian đông máu, đồng thời làm tan các cục máu bầm tích tụ lâu ngày.

  • Ứng dụng: Trị chảy máu cam, ho ra máu, đại tiện ra máu, băng huyết sau sinh, rong huyết, chấn thương gây tụ máu hoặc làm tan vết bầm tím do va đập mạnh.

3.2. "Khắc tinh" của các khối u (U xơ, U nang)

Tam thất có khả năng ức chế sự di căn của tế bào lạ và giảm tốc độ phát triển của khối u.

  • Ứng dụng: Phụ nữ bị u xơ tử cung, u nang buồng trứng hoặc u tuyến giáp thường dùng tam thất để hỗ trợ thu nhỏ kích thước khối u lành tính.

3.3. Bổ máu, phục hồi thể trạng thần tốc

Tam thất kích thích tủy xương tăng sản xuất hồng cầu, giúp máu lưu thông tốt hơn.

  • Ứng dụng: Đặc biệt hiệu quả cho phụ nữ sau sinh bị mất máu, người sau phẫu thuật hoặc người bị suy nhược, xanh xao.

3.4. Bảo vệ và nuôi dưỡng hệ tim mạch

Hoạt chất Notoginsenoside giúp giãn mạch, ngăn ngừa xơ vữa động mạch và tăng khả năng chịu đựng của cơ tim khi thiếu oxy.

  • Ứng dụng: Phòng ngừa đột quỵ, nhồi máu cơ tim, ngăn hình thành các cục máu đông, cải thiện lưu thông máu và ổn định nhịp tim cho người bị rối loạn nhịp.

3.5. Giảm đau cơ năng mạnh mẽ

Tác dụng giảm đau của tam thất tương đương với một số loại thuốc giảm đau nhẹ nhưng không gây hại dạ dày.

  • Ứng dụng: Giảm đau bụng kinh, đau nhức xương khớp và đau do chấn thương.

3.6. Đánh tan mỡ máu (Cholesterol)

Tam thất thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất béo, ngăn chặn sự tích tụ mỡ ở thành mạch và gan.

  • Ứng dụng: Hỗ trợ người bị mỡ máu cao, gan nhiễm mỡ và béo phì.

3.7. Tăng cường hệ miễn dịch và đề kháng

Nhờ hàm lượng Polysaccharide cao, tam thất giúp cơ thể chống lại vi khuẩn và virus xâm nhập.

  • Ứng dụng: Giúp người già, người mới ốm dậy nhanh lấy lại sức và ít bị ốm vặt khi thay đổi thời tiết.

3.8. Chống lão hóa và làm đẹp da

Khả năng hoạt huyết giúp đưa dưỡng chất đến nuôi da tốt hơn, loại bỏ sắc tố melanin gây sạm nám.

  • Ứng dụng: Giúp da dẻ hồng hào, mờ thâm nám và giảm nếp nhăn.

3.9. Bảo vệ tế bào gan

Tam thất giúp giải độc gan và hạn chế tổn thương tế bào gan do rượu bia hoặc hóa chất.

  • Ứng dụng: Hỗ trợ điều trị viêm gan và tăng cường chức năng gan.

3.10. Hỗ trợ hệ tiêu hóa

Kích thích niêm mạc dạ dày tiết dịch nhầy bảo vệ, giúp giảm tình trạng viêm loét và đầy hơi.

3.11. An thần, trị mất ngủ (Đặc biệt là hoa tam thất)

Thành phần Saponin nhóm Rb có tác dụng làm dịu hệ thần kinh trung ương.

  • Ứng dụng: Giúp ngủ sâu giấc, giảm căng thẳng (stress) và chữa chứng đau đầu kinh niên.

3.12. Điều hòa kinh nguyệt

Giúp lưu thông khí huyết vùng chậu, giảm tình trạng kinh nguyệt không đều hoặc máu cục, máu đen ở phụ nữ.

Tác Dụng Của Hoàng Kỳ: Vị Thuốc Bổ Khí Được Đông Y Trân Quý

Tam thất còn có tác dụng chỗng lão hóa và làm đẹp da 

4. Đối tượng nên dùng tam thất?

4.1.  Phụ nữ sau sinh và gặp vấn đề phụ khoa: 

  • Phụ nữ sau sinh: Giúp cầm máu, đẩy nhanh sản dịch, làm sạch máu xấu và bồi bổ máu mới.

  • Người bị U xơ tử cung, U nang buồng trứng: (Đối tượng quan trọng cần bổ sung) Tam thất có tác dụng tiêu ứ, hỗ trợ thu nhỏ kích thước khối u lành tính.

  • Phụ nữ đau bụng kinh, kinh nguyệt không đều: Giúp khí huyết lưu thông, giảm đau tức thì.

4.2. Người gặp vấn đề về Tim mạch và Tuần hoàn

  • Người mỡ máu cao, xơ vữa động mạch: Tam thất giúp làm sạch thành mạch, giảm cholesterol xấu.

  • Người cao huyết áp (ở giai đoạn ổn định): Giúp duy trì độ đàn hồi của mạch máu, phòng ngừa đột quỵ.

  • Người bị thiếu máu, khí huyết kém: Sắc mặt xanh xao, thường xuyên hoa mắt, chóng mặt.

4.3. Nhóm đối tượng đặc biệt (Cần chọn đúng bộ phận)

  • Người mất ngủ, căng thẳng (Stress): Nên dùng Hoa/Nụ Tam thất. Hoạt chất nhóm Rb trong hoa có tác dụng an thần cực tốt, giúp ngủ sâu giấc mà không gây mệt mỏi.

  • Người dùng nhiều rượu bia: Tam thất hỗ trợ giải độc gan, hạ men gan và bảo vệ tế bào gan khỏi các chất độc hại.

4.4. Người cần phục hồi thể trạng và chấn thương

  • Người mới ốm dậy, sau phẫu thuật: Giúp bồi bổ cơ thể, nhanh liền vết mổ (khi đã hết chảy máu cấp).

  • Người bị chấn thương, va đập: Dùng để tan máu bầm, giảm sưng tấy và giảm đau cơ năng.

  • Người suy nhược cơ thể: Người già yếu, ăn uống kém, cần tăng cường sức đề kháng.

5. Cách dùng tam thất đúng chuẩn

5.1. Dùng tam thất bột ( Ưu tiên dùng sống)

Đây là cách tốt nhất để giữ trọn vẹn Saponin giúp tiêu u, tán ứ và giảm mỡ máu.

  • Liều dùng: 2-4g/ngày (khoảng 1-2 thìa cà phê).

  • Cách pha: Hòa bột vào nước ấm (50-60°C). Tránh dùng nước sôi 100°C vì có thể làm biến đổi một số hoạt chất nhạy cảm với nhiệt độ.

  • Mẹo: Có thể trộn cùng mật ong để giảm vị đắng và bảo vệ dạ dày.

  • Thời điểm vàng: Uống vào buổi sáng sớm trước khi ăn 30 phút để cơ thể hấp thu tốt nhất.

5.2. Tam thất hầm gà, tim lợn ( Dùng chín)

Cách này dùng để bồi bổ cho phụ nữ sau sinh, người suy nhược hoặc người vừa phẫu thuật.

  • Liều dùng: 5-10g (dạng lát hoặc bột).

  • Cách làm: Hầm cùng gà ác, thịt nạc hoặc tim lợn.

  • Lưu ý: Nên cho tam thất vào giai đoạn sau khi thịt đã gần chín, hầm thêm 30-45 phút để các hoạt chất bồi bổ được giải phóng mà không bị đun quá lâu làm mất mùi thơm.

5.3. Ngâm rượu tam thất (Dành cho nam giới)

Giúp tăng cường lưu thông máu, giảm đau nhức xương khớp và tăng sinh lực.

  • Tỷ lệ ngâm: 1kg Tam thất bắc : 3 lít rượu trắng (Loại từ 40-45 độ).

  • Thời gian: Ngâm ít nhất 6 tháng mới bắt đầu sử dụng để tinh chất trong củ cứng được chiết xuất hoàn toàn.

  • Liều dùng: Không quá 30ml/ngày (uống trong bữa ăn). Tránh lạm dụng gây hại cho gan.

5.4. Trà hoa tam thất hãm trà (Dành cho người mất ngủ)

Sử dụng nụ hoặc hoa tam thất để an thần, hạ huyết áp.

  • Liều dùng: 3-5g/ngày (khoảng 15-20 nụ hoa).

  • Cách dùng: Hãm với nước sôi như trà, uống nhiều lần trong ngày.

  • Thời điểm: Nên uống ly cuối cùng trước khi đi ngủ 1 tiếng để giúp não bộ thư giãn, đi vào giấc ngủ sâu và tránh việc đi vệ sinh đêm.

Tác Dụng Của Hoàng Kỳ: Vị Thuốc Bổ Khí Được Đông Y Trân Quý

Tam thất ngâm mật ong hỗ trợ bồi bổ và phục hồi sức khỏe

6. Tác dụng phụ và lưu ý khi dùng tam thất

Mặc dù là "vị thuốc vàng", nhưng vì Tam thất có dược tính rất mạnh nên nếu dùng sai cách sẽ gây phản tác dụng.

6.1. Đối tượng tuyệt đối không sử dụng

  • Phụ nữ đang mang thai: Tam thất có tính hoạt huyết, hóa ứ rất mạnh, dễ gây co bóp tử cung dẫn đến động thai hoặc sảy thai.

  • Người đang bị chảy máu cấp tính: Như xuất huyết dạ dày, vết thương hở lớn chưa cầm máu.

  • Trẻ em dưới 5 tuổi: (Hiệu chỉnh từ 2 tuổi lên 5 tuổi) Vì cơ thể trẻ còn quá non nớt, dùng tam thất sớm có thể làm ảnh hưởng đến sự phát triển tự nhiên của nội tiết tố.

  • Người đang bị tiêu chảy: Dùng tam thất lúc này dễ làm tình trạng mất nước và tổn thương đường ruột nặng hơn.

6.2. Tác dụng phụ có thể gặp (Nếu dùng quá liều hoặc sai thời điểm)

  • Gây nóng trong, nổi mụn: Nếu cơ địa người dùng thuộc thể nhiệt nhưng lại dùng tam thất quá nhiều trong thời gian dài.

  • Mất ngủ: Xảy ra nếu uống bột tam thất vào buổi tối (do tam thất gây hưng phấn thần kinh nhẹ).

  • Hạ huyết áp đột ngột: Nếu uống quá liều lượng quy định, người bệnh có thể cảm thấy chóng mặt, bủn rủn tay chân.

6.3. Tương tác thuốc (Phần cực kỳ quan trọng cần bổ sung)

  • Không dùng chung với thuốc chống đông máu: Như Aspirin hay Warfarin. Tam thất sẽ làm tăng tác dụng của các thuốc này, dẫn đến nguy cơ xuất huyết không kiểm soát.

  • Hạn chế ăn rau muống và đậu xanh: Hai loại thực phẩm này thường làm "giải" (mất) tác dụng của các loại thảo dược quý như tam thất.

6.4. Cách bảo quản để giữ trọn dược tính

  • Dạng củ khô: Nên bọc kín trong túi nilon, để nơi khô ráo. Nếu có điều kiện, hãy bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh để tránh mốc mọt.

  • Dạng bột: Chỉ nên xay một lượng vừa đủ dùng trong 1-2 tháng. Để trong hũ thủy tinh tối màu, đậy kín nắp, tránh ánh nắng trực tiếp vì ánh sáng sẽ làm oxy hóa các hoạt chất Saponin.

7. Nên chọn mua tam thất như thế nào ?

Nên chọn tam thất bắc có: 

  • Chọn củ lâu năm, cầm chắc tay, mùi thơm

  • hình thon dài hoặc hình ốc đá

  • vân mặt cắt rõ ràng

Tránh mua hàng trôi nổi vì dễ bị nhầm tam thất nam hoặc củ giả.

Kết luận

Tóm lại, Tam thất xứng danh là 'vị thuốc vàng' với khả năng chăm sóc sức khỏe toàn diện từ cầm máu, bổ máu đến bảo vệ tim mạch và hồi phục thể trạng. Tuy nhiên, dược tính của Tam thất chỉ thực sự phát huy tối đa khi được dùng đúng cách, đúng liều lượng và đúng đối tượng. Hãy coi Tam thất như một người bạn đồng hành, sử dụng thông thái để mang lại hiệu quả an toàn và bền vững cho sức khỏe của bạn và gia đình.

Tác Dụng Của Hoàng Kỳ: Vị Thuốc Bổ Khí Được Đông Y Trân Quý

Sử dụng tam thất đúng cách để chăm sóc sức khỏe lâu dài

Số lần xem: 104

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0918 00 6928 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.