U Nguyên Bào Võng Mạc: Dấu Hiệu Nhận Biết Sớm Ở Trẻ Em

U nguyên bào võng mạc (Retinoblastoma) là bệnh ung thư mắt ác tính phổ biến nhất ở trẻ em. Bệnh nguy hiểm nhưng có tỷ lệ chữa khỏi lên đến 95% nếu phát hiện sớm. Ngược lại, nếu trễ, trẻ có nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn, thậm chí đe dọa tính mạng.

Bài viết này cung cấp dấu hiệu nhận biết sớm, nguyên nhân và cách xử trí chính xác nhất cho cha mẹ.

U nguyên bào võng mạc

1. U Nguyên Bào Võng Mạc Là Gì?

U nguyên bào võng mạc là khối u ác tính phát triển từ các tế bào non (nguyên bào) ở võng mạc – lớp mô thần kinh nhạy cảm với ánh sáng nằm phía sau mắt.

  • Độ tuổi thường gặp: Trẻ dưới 5 tuổi (chiếm hơn 90% ca bệnh).

  • Vị trí: Có thể bị ở một mắt (75%) hoặc cả hai mắt (25%).

  • Tính chất: Bệnh tiến triển rất nhanh. Nếu không điều trị, tế bào ung thư sẽ di căn theo dây thần kinh thị giác vào não hoặc các cơ quan khác.

2. Dấu Hiệu Nhận Biết Sớm U Nguyên Bào Võng Mạc Ở Trẻ

Cha mẹ cần đặc biệt lưu ý các triệu chứng dưới đây. Chỉ cần xuất hiện một trong các dấu hiệu này, hãy đưa trẻ đi khám mắt ngay lập tức.

2.1. Dấu hiệu "Mắt mèo" (Đồng tử trắng)

Đây là dấu hiệu phổ biến nhất, chiếm hơn 60% trường hợp.

  • Biểu hiện: Khi nhìn vào mắt trẻ dưới ánh sáng yếu hoặc khi chụp ảnh có bật đèn flash, bạn sẽ thấy một đốm màu trắng hoặc vàng trong lòng đen (đồng tử), thay vì màu đỏ như bình thường.

  • Vị trí: Đốm trắng này chính là ánh phản chiếu của khối u nằm phía sau võng mạc.

2.2. Lác mắt (Lé mắt)

Lác mắt là dấu hiệu phổ biến thứ hai (chiếm khoảng 20%).

  • Biểu hiện: Một hoặc cả hai mắt của trẻ không nhìn thẳng mà lệch vào trong hoặc ra ngoài.

  • Nguyên nhân: Khối u làm giảm thị lực, khiến mắt không thể tập trung nhìn vào một điểm, dẫn đến hiện tượng lác.

2.3. Mắt sưng đỏ, đau nhức hoặc mờ đục

Khi khối u phát triển lớn, nó sẽ gây ra các biến chứng tại mắt:

  • Mắt trẻ đỏ lên giống như bị viêm kết mạc (đau mắt đỏ) nhưng dùng thuốc nhỏ mắt không đỡ.

  • Mống mắt (lòng đen) thay đổi màu sắc.

  • Trẻ quấy khóc do đau nhức mắt do áp lực trong mắt tăng cao (glaucoma thứ phát).

2.4. Giảm thị lực

  • Trẻ thường xuyên đâm sầm vào đồ vật, khó khăn khi cầm nắm đồ chơi.

  • Khi che một mắt lành lại, trẻ phản ứng gay gắt hoặc khóc lớn vì mắt kia không nhìn thấy gì.

Hiện tượng đồng tử trắng ở bệnh U nguyên bào võng mạc

3. Nguyên Nhân Gây Bệnh U Nguyên Bào Võng Mạc

Nguyên nhân cốt lõi gây bệnh là do đột biến gen RB1 (nằm trên nhiễm sắc thể số 13). Gen này có chức năng kiểm soát sự phân chia tế bào. Khi bị đột biến, các tế bào võng mạc phân chia vô tội vạ tạo thành u.

Bệnh được chia làm hai loại dựa trên nguyên nhân di truyền:

Tiêu chí Thể không di truyền (70%) Thể di truyền (30%)
Cơ chế Đột biến xảy ra ngẫu nhiên trong quá trình phát triển phôi thai. Trẻ thừa hưởng gen đột biến từ cha mẹ hoặc đột biến xảy ra ngay từ tế bào mầm.
Số lượng mắt bị u Thường chỉ bị ở một mắt. Thường bị ở cả hai mắt.
Độ tuổi phát hiện Muộn hơn (thường từ 2 - 3 tuổi). Rất sớm (thường dưới 1 tuổi).
Nguy cơ khác Không truyền lại cho thế hệ sau. Có thể di truyền cho con cái và dễ mắc các ung thư khác trong tương lai.

4. Các Giai Đoạn Tiến Triển Của Bệnh

Để dễ hình dung và đưa ra phác đồ điều trị, các bác sĩ thường chia bệnh thành hai nhóm giai đoạn lớn:

4.1. Giai đoạn tại mắt

Khối u chỉ nằm hoàn toàn bên trong nhãn cầu. Giai đoạn này nếu được phát hiện, tỷ lệ giữ lại mạng sống và thị lực cho trẻ là rất cao.

4.2. Giai đoạn ngoài mắt

Khối u đã phát triển quá lớn, phá vỡ vỏ nhãn cầu để xâm lấn ra các tổ chức xung quanh như hốc mắt, dây thần kinh thị giác, hoặc di căn xa (não, tủy xương, hạch bạch huyết). Việc điều trị lúc này cực kỳ phức tạp.

5. Phương Pháp Chẩn Đoán

Khi nghi ngờ trẻ mắc bệnh, các bác sĩ nhãn nhi sẽ thực hiện các bước thăm khám chuyên sâu sau:

  1. Khám đáy mắt dưới gây mê: Bác sĩ nhỏ thuốc giãn đồng tử và dùng thiết bị chuyên dụng để soi toàn bộ võng mạc của trẻ. Trẻ được gây mê ngắn để đảm bảo nằm yên, giúp việc quan sát chính xác nhất.

  2. Siêu âm mắt (Ocular Ultrasound): Xác định kích thước, vị trí khối u và xem có tình trạng vôi hóa (đặc trưng của u nguyên bào võng mạc) hay không.

  3. Chụp cộng hưởng từ (MRI) não và hốc mắt: Đây là chẩn đoán hình ảnh bắt buộc để kiểm tra xem u đã xâm lấn vào dây thần kinh thị giác hoặc não bộ hay chưa.

  4. Xét nghiệm gen: Thực hiện trên mẫu máu của trẻ và bố mẹ để xác định xem bệnh có tính chất di truyền hay không.

Lưu ý quan trọng: Không thực hiện chọc hút sinh thiết khối u ở mắt vì hành động này có thể làm tế bào ung thư gieo rắc ra ngoài nhãn cầu.

Việc chẩn đoán u nguyên bào võng mạc cần được thực hiện sớm để tăng cơ hội bảo tồn thị lực và cải thiện tiên lượng cho trẻ.

6. Các Phác Đồ Điều Trị Hiện Đại

Mục tiêu điều trị ưu tiên theo thứ tự: Cứu mạng sống của trẻ -> Giữ lại nhãn cầu -> Bảo tồn thị lực.

Tùy vào kích thước u và giai đoạn bệnh, bác sĩ sẽ chọn các phương pháp sau:

6.1. Phương pháp bảo tồn (Giữ lại mắt)

Áp dụng khi khối u còn nhỏ, chưa xâm lấn:

  • Hóa trị toàn thân hoặc Hóa trị qua động mạch mắt (IAC): Đưa hóa chất trực tiếp vào động mạch nuôi mắt để thu nhỏ khối u, giảm tác dụng phụ cho toàn thân.

  • Liệu pháp laser (Nhiệt trị liệu): Dùng tia laser phá hủy các mạch máu nuôi u.

  • Áp lạnh (Cryotherapy): Dùng đầu dò cực lạnh để đóng băng và tiêu diệt tế bào u ở vùng rìa võng mạc.

  • Xạ trị áp sát (Plaque radiotherapy): Đặt một đĩa phóng xạ nhỏ lên thành mắt ngay vị trí khối u trong vài ngày.

6.2. Phẫu thuật múc nhãn cầu

Áp dụng khi khối u quá lớn, mắt đã mất hoàn toàn thị lực hoặc có nguy cơ di căn cao. Bác sĩ sẽ cắt bỏ toàn bộ nhãn cầu và một đoạn dây thần kinh thị giác. Sau khi lành vết thương, trẻ sẽ được lắp mắt giả thẩm mỹ.

6.3. Hóa trị liều cao và ghép tế bào gốc

Áp dụng cho các trường hợp u đã di căn xa ngoài mắt để cứu mạng sống của trẻ.

7. Chăm Sóc Và Theo Dõi Trẻ Sau Điều Trị

  • Tái khám định kỳ nghiêm ngặt: Trẻ cần được khám lại mắt dưới gây mê định kỳ (vài tuần hoặc vài tháng một lần) để phát hiện sớm nếu u tái phát.

  • Bảo vệ mắt còn lại: Đối với trẻ bị u một mắt, việc bảo vệ mắt lành là tối quan trọng. Trẻ cần đeo kính bảo hộ khi vui chơi, thể thao.

  • Tư vấn di truyền: Gia đình có trẻ bị u nguyên bào võng mạc thể di truyền cần được tư vấn kỹ trước khi có ý định sinh thêm con. Các bé sau sinh cũng cần được tầm soát mắt ngay từ tuần đầu tiên.

Sau khi hoàn thành điều trị, trẻ cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm nguy cơ tái phát, bảo tồn thị lực và đảm bảo sự phát triển toàn diện

8. Câu Hỏi Thường Gặp

8.1. U nguyên bào võng mạc có những dấu hiệu nào?

Dấu hiệu thường gặp nhất là hiện tượng đồng tử trắng (mắt mèo) khi chụp ảnh có đèn flash. Ngoài ra, trẻ có thể bị lác mắt, giảm thị lực, đỏ mắt hoặc đau mắt kéo dài.

8.2. U nguyên bào võng mạc có chữa khỏi được không?

Có. Nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, tỷ lệ chữa khỏi có thể lên đến 95%, đồng thời giúp bảo tồn thị lực cho trẻ trong nhiều trường hợp.

8.3. U nguyên bào võng mạc có di truyền không?

Khoảng 30% trường hợp có liên quan đến đột biến gen di truyền. Trẻ mắc thể di truyền thường có nguy cơ xuất hiện khối u ở cả hai mắt và có thể truyền gen bệnh cho thế hệ sau.

8.4. Khi nào cần cắt bỏ nhãn cầu?

Phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu thường được chỉ định khi khối u quá lớn, mắt đã mất hoàn toàn chức năng thị giác hoặc có nguy cơ lan rộng đe dọa tính mạng của trẻ.

8.5. Trẻ có cần tái khám sau điều trị không?

Có. Việc tái khám định kỳ rất quan trọng để theo dõi khả năng tái phát, phát hiện sớm các tổn thương mới và đánh giá hiệu quả điều trị lâu dài.

Kết Luận

U nguyên bào võng mạc là bệnh lý nguy hiểm nhưng có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu phát hiện ở giai đoạn sớm.

Hãy chủ động chụp ảnh bật flash cho con ở phòng tối để kiểm tra mắt, hoặc quan sát kỹ các biểu hiện nhìn lệch, lác của trẻ. Khi thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, đừng chần chừ, hãy đưa con đến ngay các bệnh viện chuyên khoa mắt uy tín để được thăm khám kịp thời. Hãy bảo vệ đôi mắt – cửa sổ tâm hồn của con ngay hôm nay!

Số lần xem: 1

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

  • 354 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông (Phường 3, Gò Vấp), TP.HCM   Đường đi

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0818 55 66 68 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.