Viêm Mủ Nội Nhãn Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Điều Trị
Viêm mủ nội nhãn là một trong những bệnh lý nhiễm trùng cấp cứu nặng nề nhất trong nhãn khoa. Bệnh diễn tiến cực kỳ nhanh chóng, phá hủy các tổ chức bên trong nhãn cầu và nguy cơ cao dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn hoặc phải bỏ nhãn cầu.
Bài viết này cung cấp thông tin về bệnh viêm mủ nội nhãn, giúp bạn nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và tiếp cận hướng điều trị khẩn cấp.
Tìm hiểu về tình trạng viêm mủ nội nhãn
1. Viêm Mủ Nội Nhãn Là Gì?
Viêm mủ nội nhãn (Endophthalmitis) là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng các chất dịch và tổ chức mô bên trong nhãn cầu, bao gồm dịch kính và tiền phòng.
Dựa vào đường xâm nhập của tác nhân gây bệnh, viêm mủ nội nhãn được chia làm 2 loại chính:
-
Viêm mủ nội nhãn ngoại sinh (Exogenous): Tác nhân gây bệnh xâm nhập trực tiếp từ môi trường bên ngoài vào trong mắt thông qua vết thương phẫu thuật, chấn thương xuyên thủng mắt hoặc loét giác mạc thủng. Đây là thể bệnh phổ biến nhất (chiếm hơn 90%).
-
Viêm mủ nội nhãn nội sinh (Endogenous): Tác nhân gây bệnh (vi khuẩn hoặc nấm) đi theo đường máu từ một ổ nhiễm trùng khác trong cơ thể (như viêm nội tâm mạc, áp xe gan, nhiễm trùng đường tiết niệu) di chuyển đến và gây mủ tại mắt.
2. Triệu Chứng Viêm Mủ Nội Nhãn Điển Hình
Các triệu chứng thường khởi phát rầm rộ và tiến triển nặng lên từng giờ sau khi bị nhiễm trùng. Hãy đặc biệt lưu ý các dấu hiệu sau:
-
Đau nhức mắt dữ dội: Cơn đau nhức nhối sâu bên trong hốc mắt, lan lên nửa đầu, dùng thuốc giảm đau thông thường ít đáp ứng.
-
Thị lực suy giảm đột ngột: Mắt mờ đi nhanh chóng, từ nhìn mờ như sương mù đến mức chỉ còn phân biệt được sáng/tối hoặc mất thị lực hoàn toàn.
-
Mắt đỏ rực và sưng nề: Kết mạc phù nề, đỏ đậm. Mi mắt sưng húp, khó mở mắt.
-
Sợ ánh sáng và chảy nước mắt: Kích thích mắt mạnh, mắt liên tục chảy nước và nhạy cảm cao với ánh sáng.
-
Có mủ trong mắt (Mủ tiền phòng): Khi nhìn vào lòng đen, có thể thấy một dải mủ màu trắng hoặc vàng đục lắng đọng ở phần dưới của tiền phòng.
Người bị viêm mủ nội nhãn đau nhức sâu trong nhãn cầu
3. Nguyên Nhân Gây Viêm Mủ Nội Nhãn
Tác nhân chính gây bệnh là các loại vi khuẩn và nấm cường độc. Các bệnh cảnh lâm sàng dẫn đến nhiễm trùng bao gồm:
3.1. Biến chứng sau phẫu thuật mắt
-
Thường gặp nhất sau phẫu thuật đục thủy tinh thể (Phaco), phẫu thuật glocom hoặc tiêm thuốc vào buồng dịch kính. Vi khuẩn thường trú trên da mi hoặc kết mạc (như Staphylococcus epidermidis, Staphylococcus aureus) vô tình lọt vào trong nhãn cầu trong hoặc sau mổ.
3.2. Sau chấn thương xuyên thủng nhãn cầu
-
Tai nạn lao động, tai nạn sinh hoạt khiến dị vật sắc nhọn đâm xuyên vào mắt. Nếu dị vật bẩn (như đinh gỉ, cành cây, đất cát), nguy cơ nhiễm vi khuẩn sinh mủ hoặc nấm là cực kỳ cao.
3.3. Biến chứng từ các bệnh lý tại mắt
-
Các ổ loét giác mạc nặng không được điều trị đúng cách dẫn đến thủng giác mạc, tạo đường cho vi khuẩn tấn công vào nội nhãn.
3.4. Đường máu (Nhiễm trùng nội sinh)
-
Thường xảy ra ở người có hệ miễn dịch suy giảm, bệnh nhân tiểu đường, suy thận, hoặc người đang đặt đường truyền tĩnh mạch lâu ngày. Nấm Candida hoặc vi khuẩn Klebsiella pneumoniae là những tác nhân thường gặp ở thể bệnh này.
4. Viêm Mủ Nội Nhãn Có Nguy Hiểm Không?
Bệnh lý này thuộc nhóm nguy hiểm cấp cứu tối khẩn cấp trong nhãn khoa vì các lý do sau:
-
Tốc độ phá hủy mô cực nhanh: Vi khuẩn giải phóng độc tố có thể phá hủy hoàn toàn võng mạc và các cấu trúc thần kinh chỉ trong vòng 24 - 48 giờ.
-
Biến biến chứng viêm toàn nhãn: Nhiễm trùng lan ra toàn bộ các lớp của nhãn cầu dẫn đến viêm toàn nhãn (Panophthalmitis), vi khuẩn có thể lan vào hốc mắt và màng não.
-
Nguy cơ khoét bỏ nhãn cầu: Nếu điều trị muộn, mắt không còn khả năng phục hồi chức năng và đau nhức kéo dài, bác sĩ bắt buộc phải phẫu thuật múc nội nhãn hoặc khoét bỏ nhãn cầu để bảo vệ tính mạng bệnh nhân.
Viêm mủ nội nhãn khiến bệnh nhân sợ ánh sáng
5. Quy Trình Chẩn Đoán
Khi tiếp nhận ca bệnh nghi ngờ, bác sĩ nhãn khoa sẽ tiến hành các bước chẩn đoán khẩn cấp:
-
Khám đèn khe (Slit-lamp): Đánh giá mức độ phù nề của giác mạc, đo chiều cao mức mủ tiền phòng, kiểm tra tình trạng dịch kính đục mủ.
-
Siêu âm mắt (Siêu âm B-scan): Đặc biệt quan trọng khi các môi trường trong suốt đã bị đục mủ không soi được đáy mắt. Siêu âm giúp phát hiện tình trạng vẩn đục, áp xe dịch kính và loại trừ bong võng mạc.
-
Chọc hút dịch nội nhãn làm xét nghiệm: Bác sĩ tiến hành hút một lượng nhỏ dịch tiền phòng hoặc dịch kính để nhuộm Gram, nuôi cấy vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ nhằm tìm ra chính xác loại thuốc kháng sinh nhạy cảm nhất.
6. Phương Pháp Điều Trị Viêm Mủ Nội Nhãn Khẩn Cấp
Điều trị phải được tiến hành ngay lập tức, không chờ đợi kết quả nuôi cấy vi khuẩn.
6.1. Tiêm kháng sinh nội nhãn (Phương pháp cốt lõi)
-
Bác sĩ sẽ tiêm trực tiếp thuốc kháng sinh liều cao (thường kết hợp Vancomycin và Ceftazidime để phủ cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm) vào buồng dịch kính. Đây là cách duy nhất để đạt được nồng độ thuốc diệt khuẩn tối đa trong mắt, vì kháng sinh đường toàn thân rất khó xuyên qua hàng rào máu - nhãn cầu.
6.2. Phẫu thuật cắt dịch kính cấp cứu (Vitrectomy)
-
Được chỉ định khi thị lực của bệnh nhân suy giảm nặng (chỉ còn cảm giác sáng tối) hoặc dịch kính đục mủ đặc không đáp ứng với tiêm kháng sinh.
-
Tác dụng: Loại bỏ phần lớn mủ, vi khuẩn và độc tố ra khỏi mắt, đồng thời lấy dịch làm xét nghiệm và bơm trực tiếp kháng sinh vào nội nhãn.
6.3. Điều trị hỗ trợ toàn thân và tại chỗ
-
Thuốc nhỏ mắt: Nhỏ kháng sinh đậm đặc liên tục (mỗi 15 - 30 phút/lần) kết hợp thuốc giãn đồng tử để giảm đau và chống dính mống mắt.
-
Corticosteroid: Có thể phối hợp tiêm nội nhãn hoặc nhỏ mắt sau khi đã kiểm soát được vi khuẩn bằng kháng sinh nhằm giảm phản ứng viêm phá hủy mô.
-
Kháng sinh đường toàn thân: Truyền tĩnh mạch kháng sinh phổ rộng bổ trợ trong các trường hợp nặng hoặc viêm mủ nội sinh.
Phẫu thuật mắt viêm mủ nội nhãn
7. Câu Hỏi Thường Gặp
7.1. Bị viêm mủ nội nhãn sau mổ Phaco có chữa được không?
Có thể chữa được nếu phát hiện và tiêm kháng sinh nội nhãn sớm trong những ngày đầu xuất hiện triệu chứng. Tỷ lệ giữ được thị lực hữu dụng sau điều trị viêm mủ nội nhãn sau mổ Phaco cao hơn so với viêm mủ do chấn thương.
7.2. Viêm mủ nội nhãn có lây sang mắt còn lại không?
Đối với thể ngoại sinh (do chấn thương, phẫu thuật), bệnh không lây sang mắt lành. Tuy nhiên, đối với thể nội sinh (vi khuẩn đi theo đường máu), nguy cơ nhiễm trùng xuất hiện ở cả hai mắt là hoàn toàn có thể xảy ra.
7.3. Thời gian điều trị viêm mủ nội nhãn bao lâu?
Giai đoạn điều trị tích cực tại bệnh viện thường kéo dài từ 1 - 2 tuần. Sau đó, bệnh nhân cần tiếp tục dùng thuốc nhỏ mắt và tái khám định kỳ trong nhiều tháng để theo dõi biến chứng teo nhãn cầu hoặc tăng nhãn áp secondary.
Kết Luận
Viêm mủ nội nhãn là một nhiễm trùng nội nhãn nghiêm trọng, cần được xử trí sớm để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến thị lực. Nếu sau phẫu thuật mắt hoặc chấn thương mắt xuất hiện các triệu chứng như đau nhức, đỏ mắt và nhìn mờ đột ngột, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa mắt, đặc biệt là đơn vị Dịch kính – Võng mạc, để được thăm khám và điều trị kịp thời, nhằm giảm nguy cơ biến chứng nặng.
Số lần xem: 11





