Nấm Họng Là Gì? Nguyên Nhân Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
Đau họng, rát cổ là những triệu chứng cực kỳ phổ biến mà hầu như ai cũng từng gặp vài lần trong đời. Thông thường, chúng ta sẽ nghĩ ngay đến bệnh viêm họng cấp do vi khuẩn hoặc virus và tự ý mua vài liều kháng sinh về uống. Thế nhưng, nếu tình trạng đau rát này kéo dài dai dẳng không dứt, đi kèm cảm giác vướng víu, mất vị giác và sự xuất hiện của những mảng bám màu trắng kỳ lạ trong cổ họng thì rất có thể, thủ phạm đứng sau là nấm họng.
Nấm họng là một nhiễm trùng cơ hội âm thầm nhưng gây ra không ít phiền toái và đau đớn cho người bệnh. Để giúp bạn không bị nhầm lẫn với các bệnh viêm đường hô hấp thông thường và tìm được giải pháp xử lý triệt để, bài viết này sẽ cung cấp thông tin về chứng nấm họng, từ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết đến phác đồ điều trị hiệu quả nhất hiện nay.
Hình ảnh nấm họng
1. Nấm họng là gì?
Nấm họng (hay còn gọi là bệnh nấm tưa miệng, nhiễm nấm hầu họng - Oropharyngeal Candidiasis) là tình trạng nhiễm trùng niêm mạc vùng khoang miệng và cổ họng do sự tăng sinh quá mức của các vi nấm.
Thủ phạm chính gây ra căn bệnh này trong hơn 90% trường hợp là vi nấm Candida, phổ biến nhất là chủng Candida albicans.
Vi nấm Candida không phải là sinh vật ngoại lai xa lạ. Bình thường, chúng vẫn luôn sống cộng sinh một cách "hòa bình" với cơ thể con người tại các vùng niêm mạc như khoang miệng, đường tiêu hóa và âm đạo. Chúng bị kìm hãm hoàn toàn bởi hệ miễn dịch và các lợi khuẩn. Tuy nhiên, khi môi trường trong khoang miệng bị thay đổi hoặc hàng rào miễn dịch của cơ thể bị suy yếu, nấm Candida sẽ ngay lập tức chớp thời cơ để bùng phát, chuyển từ trạng thái cộng sinh sang trạng thái gây bệnh, bám chặt và tấn công vào lớp biểu mô vùng họng.
2. Nguyên nhân gây nấm họng
Bệnh nấm họng rất hiếm khi tự nhiên xảy ra ở một người có hệ miễn dịch hoàn toàn khỏe mạnh. Bệnh thường chỉ khởi phát khi có các yếu tố nguy cơ hoặc thói quen sinh hoạt tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển.
Bảng dưới đây tổng hợp các nguyên nhân và yếu tố kích hoạt nấm họng phổ biến nhất:
| Nhóm yếu tố nguy cơ | Tác nhân cụ thể | Cơ chế kích hoạt nấm bùng phát |
| Lạm dụng thuốc Tây |
- Thuốc kháng sinh phổ rộng kéo dài. - Thuốc xịt mũi/họng chứa Corticoid (trị hen suyễn, viêm xoang). |
Kháng sinh tiêu diệt các vi khuẩn có hại lẫn lợi khuẩn trong miệng, làm mất màng bảo vệ tự nhiên. Corticoid làm suy giảm miễn dịch tại chỗ vùng hầu họng, tạo điều kiện cho bào tử nấm sinh sôi. |
| Suy giảm miễn dịch |
- Người nhiễm HIV/AIDS. - Bệnh nhân đang điều trị ung thư (hóa trị, xạ trị). - Người vừa ghép tạng phải dùng thuốc chống thải ghép. |
Hệ miễn dịch suy kiệt khiến cơ thể mất khả năng sản xuất các tế bào bạch cầu để ức chế và tiêu diệt các bào tử nấm ký sinh. |
| Bệnh lý mạn tính |
- Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) kiểm soát kém. |
Lượng đường trong máu và trong nước bọt tăng cao chính là nguồn "thức ăn" lý tưởng nuôi nấm. Việc thiếu hụt nước bọt (vốn có tính sát khuẩn bẩm sinh) làm mất khả năng tự làm sạch khoang miệng. |
| Thói quen và lối sống |
- Vệ sinh răng miệng kém. - Nghiện thuốc lá nặng. - Đeo răng giả nhưng không vệ sinh đúng cách hoặc đeo cả đêm. |
Tạo ra các mảng bám thức ăn, môi trường thiếu oxy và các vết trầy xước nhỏ trên niêm mạc lợi, họng – nơi nấm rất thích trú ngụ và bám rễ. |
Nấm họng thường xuất hiện khi miễn dịch suy yếu + mất cân bằng vi sinh + vệ sinh kém
3. Dấu hiệu nhận biết nấm họng
Bệnh nấm họng giai đoạn đầu có thể bị nhầm lẫn với viêm họng hạt hoặc viêm họng do virus. Tuy nhiên, bạn có thể nhận diện căn bệnh này một cách chính xác thông qua các dấu hiệu đặc trưng sau:
-
Xuất hiện các mảng giả mạc màu trắng: Đây là dấu hiệu kinh điển nhất. Trong khoang miệng, trên bề mặt lưỡi, amidan, thành sau họng xuất hiện các đốm hoặc mảng màu trắng đục, dày như cặn sữa bám rất chặt.
-
Chảy máu khi va chạm: Nếu bạn cố tình dùng gạc hoặc thìa để cạo bỏ các mảng trắng này, lớp niêm mạc phía dưới sẽ lộ ra với màu đỏ rực, dễ bị tổn thương, rỉ máu và gây đau rát dữ dội.
-
Đau rát cổ họng, nuốt vướng: Người bệnh luôn có cảm giác cổ họng bị khô rát, châm chích, chít hẹp lại. Việc nuốt nước bọt, ăn thức ăn đặc hay uống nước đều trở thành một nỗi đau đớn, gây vướng nghẹn ở cổ.
-
Mất vị giác hoặc thay đổi vị giác: Nấm phủ một lớp màng lên các gai vị giác trên lưỡi, khiến người bệnh ăn uống không thấy ngon miệng, luôn có cảm giác vị kim loại lạt lẽo hoặc đắng ngắt trong miệng.
-
Nứt nẻ góc miệng (Chốc mép): Vùng da ở khóe miệng bị đỏ lên, nứt nẻ, đau rát, đôi khi bong tróc vảy, khiến việc há miệng to để nói chuyện hoặc ăn uống gặp nhiều khó khăn.
-
Hôi miệng dai dẳng: Sự tích tụ của các mảng tế bào chết, bào tử nấm và thức ăn thừa bị lên men trong cổ họng tạo ra mùi hôi miệng đặc trưng, rất khó chịu dù đã đánh răng kỹ.
4. Nấm họng có nguy hiểm không?
Đối với người có sức khỏe bình thường, nấm họng không gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng nhưng bệnh không thể tự khỏi nếu không dùng thuốc. Bệnh sẽ gây đau đớn, khiến người bệnh lười ăn, sụt cân và suy nhược cơ thể.
Tuy nhiên, đối với những người có hệ miễn dịch yếu (trẻ em suy dinh dưỡng, người già, bệnh nhân HIV, ung thư), nấm họng là một mối đe dọa cực kỳ nghiêm trọng với các biến chứng tiến triển sau:
-
Nấm thực quản và đường tiêu hóa: Nấm không dừng lại ở họng mà sẽ "bò" dần xuống ống thực quản, dạ dày và ruột. Biến chứng này gây ra những cơn đau ngực dữ dội đằng sau xương ức, khiến người bệnh hoàn toàn không thể nuốt được thức ăn, dẫn đến suy kiệt nghiêm trọng.
-
Nấm đường hô hấp: Vi nấm có thể lọt vào thanh quản, khí quản và nhu mô phổi, gây ra tình trạng viêm phổi do nấm – một bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp rất nặng, khó điều trị và có tỷ lệ tử vong cao.
-
Nhiễm nấm Candida hệ thống (Nhiễm nấm huyết): Đây là biến chứng đáng sợ nhất. Vi nấm thâm nhập qua các vết loét ở họng để lọt vào dòng máu, di chuyển đến các cơ quan nội tạng quan trọng như tim, não, thận, gây sốc nhiễm nấm và suy đa tạng cực kỳ nguy hiểm.
Nấm họng thường không nguy hiểm nếu điều trị sớm, nhưng có thể trở nên nghiêm trọng nếu kéo dài hoặc xảy ra trên người có sức đề kháng yếu
5. Quy trình chẩn đoán và Cách điều trị nấm họng hiệu quả
Khi có các biểu hiện nghi ngờ, bạn nên đến khám tại khoa Tai Mũi Họng. Việc tự ý mua thuốc kháng sinh trong trường hợp này không những không có tác dụng (vì kháng sinh chỉ diệt vi khuẩn, không diệt được nấm) mà còn làm cho tình trạng nhiễm nấm trở nên tồi tệ hơn. Quy trình chẩn đoán và phác đồ điều trị chuẩn y khoa thường diễn ra theo các bước sau:
5.1. Thăm khám lâm sàng và Xét nghiệm vi nấm:
Xác định chính xác chủng nấm.
Bác sĩ sẽ quan sát trực tiếp khoang miệng và họng bằng đèn soi chuyên dụng. Để chắc chắn, bác sĩ dùng một tăm bông vô khuẩn quẹt nhẹ lên mảng trắng ở họng để lấy mẫu mô đem đi soi tươi dưới kính hiển vi hoặc nuôi cấy tế bào. Bước này giúp phân biệt chính xác nấm Candida với bệnh bạch sản, viêm amidan hốc mủ hoặc bệnh sởi.
5.2. Sử dụng thuốc kháng nấm tại chỗ (Dạng nhẹ):
Thời gian điều trị: 7 - 14 ngày.
Đối với các trường hợp nấm họng ở mức độ nhẹ và vừa, bác sĩ sẽ ưu tiên sử dụng các loại thuốc kháng nấm có tác dụng tại chỗ để hạn chế tác dụng phụ toàn thân:
-
Thuốc súc miệng/rơ miệng Nystatin: Dạng huyền dịch, người bệnh ngậm trong miệng vài phút rồi nuốt hoặc nhổ bỏ theo chỉ định.
-
Viên ngậm Clotrimazole: Ngậm tan từ từ trong miệng để thuốc bao phủ niêm mạc họng.
-
Gel bôi Miconazole: Thường dùng rơ miệng cho trẻ nhỏ.
5.3. Sử dụng thuốc kháng nấm toàn thân (Dạng uống/tiêm):
Áp dụng cho ca nặng hoặc lan rộng.
Nếu thuốc tại chỗ không hiệu quả hoặc nấm đã lan xuống thực quản, bác sĩ bắt buộc phải kê đơn các loại thuốc kháng nấm đường uống hoặc đường tiêm truyền tĩnh mạch:
-
Fluconazole: Loại thuốc kháng nấm phổ biến và hiệu quả nhất.
-
Itraconazole hoặc Amphotericin B: Được cân nhắc sử dụng cho các trường hợp nhiễm nấm nặng, nấm kháng thuốc hoặc trên bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng.
Điều trị nấm họng hiệu quả cần kết hợp thuốc kháng nấm + xử lý nguyên nhân + vệ sinh đúng cách
6. Chế độ chăm sóc và Biện pháp phòng ngừa nấm họng tái phát
Điều trị nấm họng đòi hỏi sự kiên trì. Để đẩy nhanh tốc độ phục hồi niêm mạc và ngăn chặn vi nấm quay trở lại tấn công, bạn cần nghiêm túc thực hiện các nguyên tắc sống lành mạnh sau:
-
Vệ sinh răng miệng đúng cách: Đánh răng ít nhất ngày 2 lần bằng bàn chải lông mềm. Thường xuyên thay bàn chải đánh răng mới (đặc biệt là sau khi vừa điều trị khỏi nấm) để tránh tình trạng tái nhiễm từ chính bàn chải cũ.
-
Súc miệng bằng nước muối sinh lý: Súc họng bằng nước muối sinh lý 0,9% hàng ngày giúp làm sạch các mảng bám thức ăn, sát khuẩn nhẹ và làm dịu niêm mạc họng đang bị tổn thương. Tránh dùng các loại nước súc miệng chứa cồn quá mạnh vì chúng làm khô miệng, tạo điều kiện cho nấm phát triển.
-
Vệ sinh dụng cụ xịt hen suyễn: Nếu bạn bắt buộc phải sử dụng thuốc xịt chứa Corticoid để trị bệnh hen, hãy đảm bảo súc miệng thật sạch bằng nước lọc và nhổ ra ngay sau mỗi lần xịt thuốc để loại bỏ lượng thuốc thừa bám ở cổ họng.
-
Cắt giảm đường và tinh chế: Hạn chế tối đa việc ăn bánh kẹo ngọt, uống nước ngọt có ga, đồ ăn nhiều đường tinh luyện. Đường là "món ăn khoái khẩu" giúp nấm Candida tăng sinh với tốc độ chóng mặt.
-
Bổ sung lợi khuẩn (Probiotics): Ăn sữa chua không đường hàng ngày hoặc bổ sung men vi sinh để tăng cường lượng lợi khuẩn trong khoang miệng và đường ruột, giúp thiết lập lại trạng thái cân bằng tự nhiên để kìm hãm nấm.
-
Uống đủ nước: Uống từ 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày để giữ cho khoang miệng luôn có độ ẩm cần thiết, kích thích tuyến nước bọt hoạt động tốt.
Kết luận
Nấm họng là bệnh có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm và dùng đúng thuốc kháng nấm. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý dùng kháng sinh kéo dài khi bị đau họng, bởi điều này có thể khiến tình trạng nấm trở nên nặng hơn. Nếu thấy cổ họng xuất hiện các mảng trắng bất thường, đau rát kéo dài hoặc khó nuốt, hãy đi khám chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.
Số lần xem: 1





