U Trung Thất Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị
U trung thất là khối u hình thành trong lồng ngực, tại vùng không gian nằm giữa hai lá phổi. Đây là căn bệnh nguy hiểm, có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Do vị trí khối u nằm gần các cơ quan sinh tồn như tim, mạch máu lớn và khí quản, việc phát hiện và điều trị sớm là yếu tố quyết định mạng sống của bệnh nhân.
Vị trí của trung thất
1. U trung thất là gì?
U trung thất (Mediastinal tumor) là khối u (lành tính hoặc ác tính) phát triển trong vùng trung thất – không gian nằm giữa hai phổi, giới hạn bởi xương ức ở phía trước và cột sống ở phía sau. U trung thất được chia làm 3 vị trí giải phẫu chính:
-
Trung thất trước (thường là u tuyến ức, u tế bào mầm)
-
Trung thất giữa (thường là hạch ác tính, nang phế quản)
-
Trung thất sau (thường là u nguồn gốc thần kinh).
Theo thống kê y học, khoảng 25% các khối u vùng trung thất là u ác tính (ung thư). Ở người lớn, u trung thất trước phổ biến nhất; trong khi ở trẻ em, u trung thất sau nguồn gốc thần kinh lại chiếm tỷ lệ cao hơn.
2. Nguyên nhân gây u trung thất
Nguyên nhân chính xác gây u trung thất phụ thuộc vào từng loại tế bào tạo nên khối u. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế xác định bệnh khởi phát từ các nhóm nguyên nhân gốc sau:
-
Sự bất thường của tuyến ức: Tuyến ức (Thymus) nằm ở trung thất trước. Tế bào tuyến ức đột biến gây ra u tuyến ức (Thymoma) hoặc ung thư biểu mô tuyến ức.
-
Rối loạn phát triển phôi thai: Các tế bào mầm (Germ cells) di chuyển sai vị trí trong giai đoạn bào thai, hình thành nên u tế bào mầm (u quái - Teratoma) tại lồng ngực.
-
Đột biến tế bào thần kinh: Các khối u phát triển từ hạch thần kinh cạnh sống hoặc bao dây thần kinh ở vùng trung thất sau.
-
Di căn hạch hoặc bệnh hệ thống: Ung thư từ phổi, vú, hoặc dạ dày di căn đến hệ thống hạch trung thất. Ngoài ra, bệnh ung thư hạch (Lymphoma) cũng là nguyên nhân phổ biến.
-
Nhiễm trùng hoặc kén bẩm sinh: Các nang dịch bẩm sinh như nang phế quản, nang màng tim tích tụ dịch và phát triển thành khối u lành tính.
U trung thất có thể phát sinh từ nhiều loại mô khác nhau trong trung thất như tuyến ức, tế bào mầm, hạch bạch huyết hoặc mô thần kinh
3. Dấu hiệu u trung thất thường gặp
Khoảng 40% bệnh nhân u trung thất không có triệu chứng ở giai đoạn đầu. Bệnh thường được phát hiện ngẫu nhiên khi chụp X-quang phổi thẳng. Triệu chứng lâm sàng xuất hiện khi khối u tăng kích thước và chèn ép cơ quan lân cận.
3.1. Triệu chứng hô hấp và lồng ngực
-
Đau tức ngực: Cảm giác đau âm ỉ, nặng ngực hoặc tức ngực vùng sau xương ức.
-
Khó thở, thở rít: Khối u trung thất giữa chèn ép vào khí quản hoặc phế quản chính, làm hẹp đường thở.
-
Ho kéo dài, ho ra máu: Do kích thích đường thở mạn tính hoặc u xâm lấn vào nhu mô phổi.
3.2. Triệu chứng do chèn ép mạch máu và thần kinh
-
Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên: Khối u chèn ép mạch máu lớn khiến máu từ đầu, cổ, tay không về được tim. Triệu chứng gồm: sưng phù mặt, phù cổ (cổ áo Stokes), tĩnh mạch cổ nổi to, đau đầu.
-
Khàn tiếng: Khối u xâm lấn hoặc chèn ép dây thần kinh thanh quản quặt ngược bên trái.
-
Nuốt nghẹn, nuốt khó: Khối u trung thất sau phát triển chèn ép vào thực quản nằm ngay phía trước cột sống.
-
Hội chứng Horner: Sụp mi mắt, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi một bên mặt do u chèn ép chuỗi hạch thần kinh giao cảm cổ-ngực.
3.3. Triệu chứng toàn thân
-
Sụt cân nhanh không rõ lý do, sốt kéo dài về chiều, đổ mồ hôi trộm ban đêm (thường gặp trong bệnh Lymphoma).
-
Yếu cơ, sụp mi hai bên (dấu hiệu của bệnh nhược cơ liên quan đến u tuyến ức).
Đau ngực là một trong những triệu chứng thường gặp nhất khi bị u trung thất
4. Các phương pháp chẩn đoán u trung thất
Do khối u nằm sâu trong lồng ngực, bác sĩ cần phối hợp nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh:
-
Chụp X-quang ngực thẳng/nghiêng: Bước đầu tiên giúp phát hiện bóng mờ trung thất rộng bất thường.
-
Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scanner) ngực có tiêm thuốc cản quang: Tiêu chuẩn vàng để đánh giá chính xác vị trí, kích thước, mật độ khối u và mối quan hệ của u với tim, mạch máu lớn.
-
Chụp cộng hưởng từ (MRI) ngực: Ưu tiên cho u trung thất sau để đánh giá u có xâm lấn vào ống sống hay tủy sống hay không.
-
Sinh thiết khối u:
-
Sinh thiết dưới hướng dẫn của CT: Dùng kim nhỏ đâm qua thành ngực vào khối u lấy mẫu.
-
Nội soi trung thất (Mediastinoscopy): Phẫu thuật nhỏ để lấy bệnh phẩm trực tiếp.
-
Giải phẫu bệnh: Xác định khối u là lành tính hay ác tính, loại tế bào gì để lên phác đồ.
-
5. Phương pháp điều trị u trung thất hiện nay
Phác đồ điều trị phụ thuộc bản chất khối u (lành hay ác), vị trí giải phẫu và thể trạng bệnh nhân.
5.1. Phẫu thuật cắt bỏ u (Phương pháp chính)
-
Chỉ định: Áp dụng cho hầu hết u tuyến ức, u quái lành tính, u thần kinh trung thất sau và các tổn thương nang dịch.
-
Phương pháp mổ:
-
Phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) hoặc mổ Robot: Áp dụng cho khối u kích thước nhỏ, chưa xâm lấn mạch máu. Ít đau, sẹo mổ nhỏ, phục hồi nhanh.
-
Mổ mở ngực (Chẻ xương ức hoặc mở ngực dọc): Áp dụng khi khối u quá lớn, tính chất ác tính, dính chặt hoặc xâm lấn vào màng tim, mạch máu lớn.
-
5.2. Hóa trị và Xạ trị
-
Hóa trị (Chemotherapy): Là lựa chọn điều trị hàng đầu cho u lympho (Lymphoma) hoặc u tế bào mầm ác tính. Hóa trị cũng dùng để thu nhỏ u tuyến ức ác tính trước khi mổ.
-
Xạ trị (Radiotherapy): Sử dụng năng lượng tia X phá hủy tế bào ung thư còn sót sau mổ hoặc điều trị giảm nhẹ triệu chứng chèn ép khi u không còn khả năng phẫu thuật.
Các phương pháp điều trị hiện nay bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và các liệu pháp toàn thân khác.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1. U trung thất có nguy hiểm không?
Có. Kể cả là u lành tính, u trung thất vẫn nguy hiểm vì vị trí đặc thù. Khi khối u lớn lên, nó sẽ chèn ép vào tim, phổi, các mạch máu lớn gây suy hô hấp, suy tuần hoàn, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Nếu là u ác tính, bệnh có nguy cơ di căn xa rất cao.
6.2. U tuyến ức trong trung thất có phải là ung thư không?
Không hẳn. U tuyến ức (Thymoma) có phổ biến đổi sinh học rộng. Nhiều u tuyến ức là lành tính hoặc tiến triển chậm. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ là ung thư biểu mô tuyến ức (Thymic carcinoma) có tính chất ác tính cao, xâm lấn dữ dội và cần điều trị bằng hóa - xạ trị kết hợp phẫu thuật.
6.3. Sau mổ u trung thất có bị tái phát không?
Khả năng tái phát phụ thuộc vào bản chất khối u và mức độ triệt để của cuộc phẫu thuật. Nếu là u lành tính (u nang, u quái trưởng thành) được cắt trọn vẹn lớp vỏ, tỷ lệ tái phát gần như bằng 0. Nếu là u ác tính, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ bằng chụp CT ngực mỗi 3 - 6 tháng để kiểm soát nguy cơ tái phát tại chỗ.
Kết luận
U trung thất là bệnh lý nội ngực phức tạp với các triệu chứng dễ bị nhầm lẫn với bệnh tim mạch hoặc hô hấp thông thường. Chụp X-quang ngực định kỳ hàng năm là cách đơn giản, hiệu quả nhất để phát hiện bệnh ở giai đoạn không triệu chứng. Khi có dấu hiệu đau tức ngực, khó thở hoặc phù nề vùng mặt, bạn cần đến ngay bệnh viện chuyên khoa lồng ngực để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh biến chứng chèn ép tim phổi nguy hiểm.
Số lần xem: 5





