Viêm Phúc Mạc Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị
Phúc mạc (màng bụng) là một màng thanh mạc lớn nhất trong cơ thể, bao bọc lấy toàn bộ các cơ quan bên trong ổ bụng (như dạ dày, ruột, gan, lách) và lót mặt trong của thành bụng. Khi màng này bị tấn công bởi vi khuẩn hoặc các chất kích ứng hóa học độc hại, tình trạng Viêm phúc mạc sẽ xảy ra. Đây là một tình trạng khẩn cấp, đòi hỏi người bệnh phải được đưa đến bệnh viện ngay lập tức để giữ an toàn cho tính mạng.
Tìm hiểu về tình trạng viêm phúc mạc
1. Viêm phúc mạc là gì?
Viêm phúc mạc (Peritonitis) là phản ứng viêm cấp tính hoặc mạn tính của lớp màng bụng (phúc mạc) do tác nhân nhiễm trùng (vi khuẩn, nấm) hoặc tác nhân hóa học (dịch vị dạ dày, mật, nước tiểu, máu) gây ra. Bệnh lý này làm mất tính toàn vẹn của hàng rào bảo vệ ổ bụng, dẫn đến sự tích tụ dịch rỉ viêm, tăng hấp thu độc tố vào máu và gây rối loạn vận động ruột sâu sắc. Viêm phúc mạc là một cấp cứu ngoại khoa bắt buộc phải can thiệp điều trị y tế khẩn cấp.
Dựa trên cơ chế bệnh sinh, y học hiện đại phân chia viêm phúc mạc thành 3 loại chính:
-
Viêm phúc mạc nguyên phát: Chiếm tỷ lệ nhỏ, xảy ra khi vi khuẩn di chuyển theo đường máu hoặc đường bạch huyết vào ổ bụng, gây nhiễm trùng dịch cổ trướng có sẵn. Đối tượng nguy hiểm nhất là bệnh nhân bị xơ gan mất bù hoặc suy thận đang lọc màng bụng.
-
Viêm phúc mạc thứ phát: Đây là thể lâm sàng phổ biến nhất. Nhiễm trùng bắt nguồn từ sự tổn thương, thủng hoặc hoại tử của một cơ quan nội tạng trong ổ bụng, khiến vi khuẩn và dịch tiêu hóa tràn ngập vào khoang phúc mạc.
-
Viêm phúc mạc tái diễn / Khu trú: Xảy ra sau một đợt điều trị viêm phúc mạc trước đó không dứt điểm, vi khuẩn còn sót lại hình thành các ổ áp xe khu trú giữa các quai ruột (như áp xe dưới cơ hoành, áp xe ruột thừa).
2. Nguyên nhân gây viêm phúc mạc thứ phát
Vì viêm phúc mạc thứ phát chiếm đa số các ca cấp cứu, việc nhận diện các nguyên nhân gốc rễ xuất phát từ các bệnh lý nội tạng là cực kỳ quan trọng:
-
Thủng tạng rỗng: Dịch tiêu hóa (chứa acid và vi khuẩn) tràn vào ổ bụng do:
-
Thủng dạ dày - tá tràng do loét mạn tính tiến triển.
-
Thủng ruột do biến chứng của bệnh thương hàn, bệnh Crohn, hoặc do dị vật xương cá, tăm xỉa răng đâm thủng.
-
-
Hoại tử cơ quan nội tạng:
-
Viêm ruột thừa vỡ mủ: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Ruột thừa viêm không được cắt bỏ kịp thời sẽ bị hoại tử, vỡ toác và giải phóng mủ, phân vào ổ bụng.
-
Viêm túi mật hoại tử, hoại tử ruột do xoắn ruột, nghẹt hoại tử trong thoát vị bẹn.
-
-
Chấn thương và vết thương thấu bụng: Tai nạn giao thông, tai nạn lao động gây rách gan, vỡ lách, vỡ bàng quang hoặc vết thương do dao đâm, đạn bắn làm rách các tạng rỗng.
-
Biến chứng sau phẫu thuật ổ bụng: Bục đường khâu miệng nối dạ dày - ruột, rò rỉ dịch mật sau mổ gan mật, hoặc dụng cụ phẫu thuật vô khuẩn không nghiêm ngặt.
Viêm phúc mạc thứ phát là tình trạng viêm phúc mạc xảy ra do nhiễm khuẩn từ một cơ quan trong ổ bụng bị tổn thương, thủng hoặc vỡ.
3. Triệu chứng nhận biết viêm phúc mạc
Triệu chứng của viêm phúc mạc diễn tiến rất nhanh và rầm rộ. Người bệnh hoặc người nhà cần nhận biết ngay "tam chứng ngoại khoa" kinh điển sau:
3.1. Triệu chứng cơ năng
-
Đau bụng dữ dội liên tục: Cơn đau khởi phát đột ngột tại vị trí tạng bị tổn thương (ví dụ: đau vùng thượng vị nếu thủng dạ dày, đau hố chậu phải nếu vỡ ruột thừa), sau đó nhanh chóng lan rộng ra khắp toàn bộ bụng. Đau tăng lên kinh khủng khi người bệnh ho, thở sâu hoặc khi cử động, di chuyển.
-
Nôn và buồn nôn liên tục: Lúc đầu nôn ra thức ăn, sau đó nôn ra dịch xanh vàng của mật, cuối cùng là nôn ra dịch đen thối (do liệt ruột cơ năng, thức ăn bị ứ trệ).
-
Bí trung đại tiện: Do phúc mạc bị viêm nhiễm gây liệt các quai ruột, nhu động ruột ngừng hoạt động, khiến hơi và phân không thể di chuyển xuống dưới.
3.2. Triệu chứng thực thể
-
Bụng cứng như gỗ (Abdominal rigidity): Đây là dấu hiệu đặc hiệu nhất của viêm phúc mạc. Các cơ thành bụng co thắt mạnh một cách tự nhiên và liên tục để bảo vệ các tạng bên dưới. Khi sờ vào bụng, cảm giác cứng ngắc như một tấm phản gỗ, người bệnh đau đớn dữ dội.
-
Cảm ứng phúc mạc dương tính: Bác sĩ ấn nhẹ tay vào thành bụng người bệnh rồi buông đột ngột, người bệnh sẽ nảy người lên vì đau nhói tận xương tủy.
3.3. Triệu chứng toàn thân
-
Sốt cao từ 39-40 độ C, kèm theo rét run.
-
Vẻ mặt nhiễm trùng: Da xanh xao, mắt trũng sâu, môi khô khốc, lưỡi bẩn bám đầy rêu trắng, hơi thở có mùi hôi thối do mất nước và tích tụ độc tố.
-
Ở giai đoạn muộn, mạch đập rất nhanh (>100 lần/phút) nhưng huyết áp tụt, tiểu ít hoặc vô niệu - dấu hiệu của sốc nhiễm khuẩn.
4. Viêm phúc mạc nguy hiểm như thế nào?
Có, rất nguy hiểm. Bệnh lý này nằm ở ranh giới tử vong cao nhất trong các bệnh cấp cứu bụng. Nếu không được phẫu thuật trong vòng 12 - 24 giờ đầu, các biến chứng sau sẽ phá hủy cơ thể:
4.1. Sốc nhiễm khuẩn
Khoang chứa bụng có diện tích bề mặt rất lớn. Khi bị viêm, phúc mạc sẽ hấp thu một lượng khổng lồ các độc tố vi khuẩn (endotoxin) thẳng vào hệ tuần hoàn. Điều này gây giãn mạch hệ thống, làm tụt huyết áp nghiêm trọng, các cơ quan đích không nhận được máu nuôi dưỡng.
4.2. Suy đa tạng
Hệ quả của sốc nhiễm khuẩn là suy hủy hàng loạt chức năng của các cơ quan trọng yếu: Suy thận cấp (do thiếu máu nuôi thận), suy hô hấp cấp (ARDS - do cơ hoành bị đẩy lên cao, độc tố tổn thương màng phế nang), rối loạn đông máu nội mạch rải rác (DIC). Khi đã suy từ 3 tạng trở lên, tỷ lệ tử vong vượt quá 80%.
4.3. Dính ruột và tắc ruột mạn tính
Nếu may mắn sống sót qua giai đoạn cấp tính nhưng việc lau rửa ổ bụng không sạch, các sợi tơ huyết (fibrin) sẽ hình thành các dây chằng xơ dính giữa các quai ruột với nhau hoặc với thành bụng, dẫn đến nguy cơ tắc ruột cơ học phải mổ đi mổ lại nhiều lần trong tương lai.
Viêm phúc mạc thứ phát là tình trạng cấp cứu y khoa, cần được chẩn đoán và điều trị càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
5. Phương pháp chẩn đoán viêm phúc mạc
Để chạy đua với thời gian, các bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh cấp cứu:
-
Chụp X-quang bụng đứng không chuẩn bị: Phương pháp kinh điển để tìm liềm hơi dưới cơ hoành (dấu hiệu khẳng định có thủng tạng rỗng như thủng dạ dày, thủng ruột).
-
Siêu âm ổ bụng: Phát hiện nhanh chóng tình trạng có dịch tự do hoặc dịch có vách ngăn (mủ) ở các vùng thấp trong ổ bụng (vùng túi cùng Douglas, hố chậu).
-
Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) ổ bụng: Đây là tiêu chuẩn vàng có giá trị cao nhất, giúp xác định chính xác vị trí tạng bị tổn thương, mức độ lan rộng của dịch mủ và tìm nguyên nhân ở những ca bệnh lâm sàng không rõ ràng.
-
Xét nghiệm máu: Thấy số lượng bạch cầu tăng rất cao (đặc biệt là bạch cầu trung tính), chỉ số nhiễm trùng CRP và Procalcitonin tăng vọt.
6. Cách điều trị viêm phúc mạc
Điều trị viêm phúc mạc là một quy trình nghiêm ngặt kết hợp giữa hồi sức nội khoa tích cực và phẫu thuật ngoại khoa triệt để.
6.1. Hồi sức nội khoa tích cực (Chuẩn bị trước mổ)
Bệnh nhân ngay khi nhập viện phải được thực hiện các biện pháp hồi sức để ổn định các dấu hiệu sinh tồn:
-
Đặt ống thông dạ dày: Hút sạch dịch vị và hơi ứ đọng trong dạ dày để giảm áp lực nội bụng, hạn chế dịch trào ngược vào phổi khi gây mê.
-
Truyền dịch và bù điện giải: Truyền một lượng lớn dịch đẳng trương vào tĩnh mạch để bù lại lượng dịch bị mất vào khoang bụng, nâng huyết áp.
-
Kháng sinh phổ rộng, liều cao: Sử dụng ngay lập tức các loại kháng sinh có khả năng tiêu diệt cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí (như phối hợp Cephalosporin thế hệ 3/4 với Metronidazole, hoặc dùng Carbapenem) qua đường tiêm tĩnh mạch.
6.2. Can thiệp phẫu thuật giải quyết nguyên nhân (Bắt buộc)
Phẫu thuật là biện pháp duy nhất giúp loại bỏ nguồn nhiễm trùng. Bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật nội soi (nếu phát hiện sớm, dịch viêm ít) hoặc phẫu thuật mở đường giữa bụng (nếu dịch mủ lan rộng toàn bụng). Các bước phẫu thuật bao gồm:
-
Xử lý thương tổn gốc: Khâu lỗ thủng dạ dày, cắt bỏ ruột thừa viêm hoại tử, cắt đoạn ruột bị hoại tử đưa ra làm hậu môn nhân tạo...
-
Lau rửa ổ bụng: Đây là bước cực kỳ quan trọng. Bác sĩ sẽ dùng hàng lít nước muối sinh lý ấm vô khuẩn để súc rửa sạch sẽ toàn bộ ngóc ngách trong ổ bụng, loại bỏ hết dịch mủ, giả mạc và phân.
-
Đặt ống dẫn lưu: Đặt các ống thông từ ổ bụng ra ngoài da để tiếp tục theo dõi và dẫn lưu nốt dịch rỉ viêm tồn dư sau mổ.
Phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và mức độ nghiêm trọng của tình trạng viêm.
7. Câu Hỏi Thường Gặp
7.1. Tại sao khi nghi ngờ bị viêm phúc mạc lại không được uống thuốc giảm đau?
Việc tự ý uống các thuốc giảm đau (như Paracetamol, NSAIDs, hay thuốc giảm co thắt) trước khi đi khám sẽ làm lu mờ và che lấp các triệu chứng đặc hiệu của bệnh (đặc biệt là dấu hiệu co cứng thành bụng). Điều này khiến bác sĩ dễ bị chẩn đoán sai, bỏ sót tổn thương, làm chậm trễ thời gian phẫu thuật vàng và đẩy người bệnh vào nguy cơ tử vong do biến chứng muộn.
7.2. Sau khi phẫu thuật viêm phúc mạc, người bệnh cần lưu ý những gì?
Sau mổ, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế: Tập vận động xoay trở người sớm tại giường và đi lại nhẹ nhàng ngay khi rút ống dẫn lưu để kích thích nhu động ruột hoạt động trở lại, phòng ngừa biến chứng dính ruột, tắc ruột. Về dinh dưỡng, chỉ được ăn uống (cháo loãng, súp) khi đã có trung tiện (đánh rắm). Thực hiện chăm sóc, giữ khô vết mổ và hệ thống ống dẫn lưu theo đúng nguyên tắc vô khuẩn.
7.3. Viêm phúc mạc ruột thừa là gì và mức độ nguy hiểm ra sao?
Viêm phúc mạc ruột thừa là tình trạng ruột thừa bị viêm cấp tính không được phẫu thuật cắt bỏ kịp thời, dẫn đến hoại tử và vỡ mủ ra khoang bụng. Đây là biến chứng rất nặng của bệnh viêm ruột thừa, chuyển một phẫu thuật nội soi đơn giản thành một cuộc đại phẫu phức tạp, đòi hỏi phải súc rửa ổ bụng diện rộng, dùng kháng sinh mạnh kéo dài và có nguy cơ cao bị nhiễm trùng vết mổ hoặc áp xe tồn dư sau mổ.
Kết luận
Viêm phúc mạc là một thảm họa y khoa đối với ổ bụng nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu chúng ta điều trị dứt điểm các bệnh lý nguyên nhân ngay từ đầu (như mổ ruột thừa sớm khi mới chớm viêm, điều trị loét dạ dày tích cực). Khi cơ thể xuất hiện dấu hiệu đau bụng dữ dội kèm theo bụng cứng, tuyệt đối không được tự ý uống thuốc giảm đau tại nhà mà hãy đến ngay cơ sở y tế gần nhất.
Số lần xem: 16





