Tắc Ruột Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Tắc ruột là một trong những cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm nhất trong lĩnh vực tiêu hóa. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, bệnh lý này có thể dẫn đến hoại tử ruột, nhiễm trùng máu và tử vong chỉ trong thời gian ngắn. Vậy làm thế nào để nhận diện sớm các dấu hiệu tắc ruột và phương pháp điều trị nào là tối ưu hiện nay?

Bị tắc ruột có nguy hiểm không?

1. Tắc ruột là gì?

Tắc ruột (Intestinal obstruction) là tình trạng ngưng trệ hoàn toàn hoặc một phần sự lưu thông của các chất trong lòng ruột (bao gồm thức ăn, dịch tiêu hóa và hơi). Tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào, nhưng phổ biến nhất là ở ruột nonruột già (đại tràng).

Khi sự lưu thông bị gián đoạn, các chất ứ đọng phía trên điểm tắc sẽ gây áp lực lớn lên thành ruột, dẫn đến giãn ruột, phù nề và suy giảm lượng máu nuôi dưỡng niêm mạc.

Phân loại tắc ruột theo cơ chế bệnh sinh

Để điều trị hiệu quả, các bác sĩ thường phân loại tắc ruột thành hai nhóm chính:

  • Tắc ruột cơ học: Ruột bị bít tắc do một vật cản thực thể hoặc sự thay đổi cấu trúc (như u, dính ruột, xoắn ruột). Đây là dạng phổ biến nhất (chiếm khoảng 80% các ca) và thường đòi hỏi can thiệp ngoại khoa.

  • Tắc ruột cơ năng (Liệt ruột): Không có vật cản vật lý, nhưng ruột bị mất nhu động (khả năng co bóp), khiến các chất không thể di chuyển. Thường gặp sau phẫu thuật hoặc do rối loạn điện giải.

2. Nguyên nhân gây tắc ruột:

Nguyên nhân gây tắc ruột rất đa dạng và thay đổi tùy theo độ tuổi cũng như tiền sử bệnh lý của mỗi người.

2.1. Dính ruột sau phẫu thuật

Đây là nguyên nhân hàng đầu (chiếm tới 60-70% các ca tắc ruột non). Sau các cuộc phẫu thuật ổ bụng hoặc vùng chậu, các dải mô xơ (sẹo) hình thành có thể khiến các quai ruột dính chặt vào nhau hoặc dính vào thành bụng, tạo ra các "nút thắt" cản trở lưu thông.

2.2. Thoát vị nghẹt

Khi một đoạn ruột chui qua các điểm yếu của thành bụng (như thoát vị bẹn, thoát vị đùi) và bị kẹt lại. Nếu không được đẩy trở lại kịp thời, đoạn ruột này sẽ bị thắt nghẹt, gây tắc và hoại tử nhanh chóng.

2.3. Khối u đường ruột

U đại tràng hoặc u ruột non (lành tính hoặc ác tính) phát triển lớn dần làm hẹp lòng ruột. Ở người cao tuổi, ung thư đại trực tràng là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc ruột già tiến triển.

2.4. Xoắn ruột và Lồng ruột

  • Xoắn ruột: Ruột tự xoắn quanh trục của nó, gây tắc nghẽn cả đường lưu thông và mạch máu nuôi ruột.

  • Lồng ruột: Một đoạn ruột chui vào lòng của đoạn ruột kế cận (như ống nhòm). Tình trạng này đặc biệt hay gặp ở trẻ em dưới 2 tuổi.

2.5. Vật thể lạ

Các loại thực phẩm khó tiêu (nhiều xơ già, nhựa chát như hồng giòn, ổi), búi giun trong lòng ruột hoặc sỏi mật rơi vào ruột đều có thể tạo thành vật cản trực tiếp, gây tắc ruột cơ học.

Nguyên nhân gây ra tình trạng tắc ruột

3. Dấu hiệu tắc ruột: "Tứ chứng" kinh điển cần ghi nhớ

Trong y học, dấu hiệu tắc ruột thường được tóm gọn qua 4 triệu chứng đặc trưng. Nếu bạn xuất hiện đồng thời các biểu hiện sau, hãy liên hệ y tế ngay lập tức:

3.1. Đau bụng quặn từng cơn

Cơn đau thường bắt đầu đột ngột, dữ dội. Ban đầu đau tập trung ở vùng rốn hoặc xung quanh điểm tắc, sau đó đau tăng dần. Khoảng cách giữa các cơn đau ngắn lại khi tình trạng tắc nghẽn trở nên nghiêm trọng.

3.2. Nôn và buồn nôn

Tùy vào vị trí tắc mà tính chất nôn sẽ khác nhau:

  • Tắc cao (ruột non): Nôn sớm, nôn nhiều dịch mật, thức ăn.

  • Tắc thấp (đại tràng): Nôn muộn hơn, dịch nôn có thể có mùi hôi như phân.

3.3. Bí trung, đại tiện

Đây là dấu hiệu "vàng" khẳng định tình trạng tắc ruột hoàn toàn. Người bệnh không thể xì hơi (trung tiện) và không thể đi ngoài (đại tiện). Điều này cho thấy hệ thống ống tiêu hóa đã bị đóng kín hoàn toàn.

3.4. Chướng bụng

Bụng căng phồng, gõ nghe vang. Ở những người gầy, đôi khi có thể quan sát thấy hiện tượng "dấu hiệu quai ruột nổi" hoặc các đợt sóng nhu động ruột nổi rõ dưới da bụng (dấu hiệu rắn bò).

4. Tắc ruột có nguy hiểm không?

Đừng bao giờ chủ quan với tắc ruột vì bệnh không thể tự khỏi tại nhà. Các biến chứng bao gồm:

  1. Hoại tử ruột: Áp lực tăng cao làm mất máu nuôi dưỡng, khiến đoạn ruột bị chết.

  2. Thủng ruột: Khi thành ruột quá yếu và căng giãn, nó có thể vỡ ra, đổ chất thải vào ổ bụng.

  3. Viêm phúc mạc: Nhiễm trùng toàn bộ màng bụng do thủng ruột. Đây là tình trạng cực kỳ nguy kịch.

  4. Sốc nhiễm khuẩn: Vi khuẩn từ ruột xâm nhập vào máu, dẫn đến suy đa tạng và tử vong.

5. Chẩn đoán tắc ruột tại cơ sở y tế

Chẩn đoán tắc ruột tại cơ sở y tế thường được thực hiện theo các bước sau:

5.1. Khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng

  • Hỏi triệu chứng điển hình: đau bụng từng cơn, chướng bụng, nôn ói, bí trung đại tiện.

  • Khai thác tiền sử: phẫu thuật ổ bụng, thoát vị, giun sán, sỏi mật, bệnh lý ruột.

  • Khám bụng: bụng chướng, quai ruột nổi, gõ vang, nghe âm ruột tăng (giai đoạn sớm) hoặc giảm/mất (giai đoạn muộn).

  • Thăm trực tràng khi cần để đánh giá phân, máu, khối u thấp.

5.2. Chẩn đoán hình ảnh

  • X-quang bụng không chuẩn bị: Phát hiện hình ảnh quai ruột giãn, mức nước – hơi, giúp định hướng tắc ruột cơ học.

  • Siêu âm bụng: Hữu ích trong phát hiện tắc ruột do giun, lồng ruột, u, dịch ổ bụng (đặc biệt ở trẻ em).

  • CT scan bụng: Phương pháp chẩn đoán chính xác nhất, xác định vị trí tắc, nguyên nhân (dính ruột, u, xoắn ruột, sỏi mật rơi, búi giun), mức độ nặng và biến chứng như thiếu máu ruột, thủng ruột.

5.3. Xét nghiệm cận lâm sàng

  • Công thức máu: phát hiện nhiễm trùng, thiếu máu.

  • Điện giải đồ: đánh giá rối loạn nước – điện giải do nôn ói kéo dài.

  • CRP, lactate máu: gợi ý thiếu máu ruột, hoại tử ruột.

  • Xét nghiệm phân (khi nghi ngờ giun sán).

5.4. Chẩn đoán phân biệt

  • Liệt ruột cơ năng.

  • Viêm ruột cấp, viêm ruột thừa biến chứng.

  • Tắc đại tràng giả (Ogilvie).

  • Đau bụng cấp do nguyên nhân khác.

Tắc ruột là cấp cứu ngoại khoa, cần chẩn đoán sớm và theo dõi sát tại cơ sở y tế để tránh biến chứng nguy hiểm như hoại tử ruột, nhiễm trùng huyết.

6. Cách điều trị tắc ruột:

Tùy vào nguyên nhân và giai đoạn phát hiện, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phù hợp:

6.1. Điều trị nội khoa (Bảo tồn)

Áp dụng cho các trường hợp tắc ruột bán phần hoặc tắc ruột do dính giai đoạn sớm:

  • Nhịn ăn uống hoàn toàn: Giảm áp lực cho đường ruột.

  • Đặt ống thông dạ dày: Hút dịch và khí ứ đọng để giảm chướng bụng.

  • Truyền dịch và điện giải: Bù đắp lượng nước mất đi do nôn và ứ đọng.

6.2. Điều trị ngoại khoa (Phẫu thuật)

Bắt buộc khi có dấu hiệu thắt nghẹt, hoại tử hoặc điều trị nội khoa không hiệu quả sau 24-48 giờ.

  • Mục tiêu: Loại bỏ vật cản (cắt u, gỡ dính, tháo xoắn).

  • Cắt đoạn ruột: Nếu đoạn ruột đã bị hoại tử, bác sĩ sẽ cắt bỏ và nối lại hoặc làm hậu môn nhân tạo tùy tình trạng.

7. Chế độ chăm sóc và phòng ngừa tắc ruột tái phát

Nếu bạn đã từng phẫu thuật ổ bụng hoặc có hệ tiêu hóa kém, hãy thực hiện các biện pháp sau:

  • Chế độ ăn "mềm": Ưu tiên thức ăn dễ tiêu, nấu chín kỹ. Hạn chế ăn các loại quả chát (hồng xiêm, hồng giòn), thực phẩm quá nhiều xơ dai (măng già, xơ mít) khi bụng đói.

  • Chia nhỏ bữa ăn: Chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày

  • Uống đủ nước: Đảm bảo 1.5 - 2 lít nước mỗi ngày giúp làm mềm phân, ngăn ngừa bã thức ăn đóng thành khối.

  • Vận động sớm sau mổ: Với bệnh nhân vừa phẫu thuật, việc đi lại nhẹ nhàng giúp kích thích nhu động ruột hoạt động trở lại, tránh dính ruột.

  • Đi vệ sinh đúng giờ, không nhịn đại tiện

  • Tẩy giun định kỳ: Đặc biệt ở trẻ em để tránh tắc ruột do búi giun.

  • Thận trọng khi sử dụng thuốc: Tránh lạm dụng thuốc giảm đau nhóm opioid

  • Tái khám đúng lịch nếu từng phẫu thuật tắc ruột hoặc gỡ dính ruột

Sau phẫu thuật hoặc sau đợt tắc ruột, người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn ăn uống riêng của cơ sở y tế.

8. Giải đáp thắc mắc thường gặp

8.1. Tắc ruột có tự khỏi không?

Không. Tắc ruột là một tắc nghẽn cơ học hoặc đình trệ nhu động nghiêm trọng. Việc tự ý theo dõi tại nhà có thể dẫn đến thủng ruột sau vài giờ.

8.2. Có nên uống thuốc nhuận tràng khi nghi bị tắc ruột?

Tuyệt đối không. Nếu bị tắc ruột cơ học, thuốc nhuận tràng sẽ làm tăng co bóp ruột chống lại vật cản, khiến cơn đau dữ dội hơn và tăng nguy cơ vỡ ruột.

8.3. Sau mổ tắc ruột bao lâu thì được ăn?

Bệnh nhân chỉ được ăn lại khi có dấu hiệu thông ruột (đã xì hơi được). Bắt đầu bằng nước cháo loãng, sau đó mới tiến dần lên ăn đặc.

Kết luận

Tắc ruột là một "kẻ thù" thầm lặng nhưng tàn khốc của hệ tiêu hóa. Chìa khóa để sống sót và phục hồi nhanh chóng chính là thời gian. Ngay khi nhận thấy bộ tứ triệu chứng: Đau - Nôn - Bí - Chướng, bạn cần đến ngay bệnh viện gần nhất để được thăm khám.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chuyên sâu nhất về bệnh lý tắc ruột. Đừng quên chia sẻ thông tin này để bảo vệ sức khỏe cho người thân và gia đình!

Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu đau bụng bất thường sau phẫu thuật, hãy để lại câu hỏi bên dưới hoặc liên hệ Nhà thuốc Minh Châu để được tư vấn và hỗ trợ phù hợp.

Số lần xem: 28

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0918 00 6928 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.