Áp Xe Phổi Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn Đoán Và Cách Điều Trị

Áp xe phổi là một bệnh lý nhiễm trùng nặng của hệ hô hấp, trong đó mô phổi bị viêm, hoại tử và hình thành một hoặc nhiều ổ mủ. Tình trạng này diễn tiến âm thầm nhưng có thể bùng phát nhanh và gây đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện kịp thời.

Nhiều người thắc mắc “Bị áp xe phổi có nguy hiểm không?” – câu trả lời ngắn gọn là rất nguy hiểm, đặc biệt nếu người bệnh có bệnh nền hoặc chậm trễ điều trị. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ triệu chứng áp xe phổi, nguyên nhân gây bệnh, các giai đoạn áp xe phổi, cách điều trị và chăm sóc bệnh nhân áp xe phổi đúng chuẩn y khoa.

Tìm hiểu áp xe phổi là gì?

1. Áp xe phổi là gì?

Áp xe phổi (Lung Abscess) là tình trạng nhiễm trùng nặng dẫn đến hoại tử mô phổi, tạo thành ổ mủ có thành dày bên trong. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường dựa vào hình ảnh áp xe phổi trên X-quang hoặc CT Scan để xác định kích thước, mức độ hoại tử, đồng thời phân biệt với u phổi hoại tử.

Áp xe phổi được chia thành:

  • Áp xe phổi cấp tính: diễn tiến dưới 6 tuần

  • Áp xe phổi mạn tính: kéo dài trên 6 tuần

  • Áp xe phổi nguyên phát: thường liên quan vi khuẩn kỵ khí do hít sặc

  • Áp xe phổi thứ phát: do tắc nghẽn phế quản, u phổi, suy miễn dịch…

2. Nguyên nhân áp xe phổi

Việc xác định nguyên nhân áp xe phổi rất quan trọng để lựa chọn phác đồ kháng sinh phù hợp.

2.1. Do vi khuẩn

Chiếm hơn 90% trường hợp.

  • Vi khuẩn kỵ khí từ miệng: Bacteroides, Fusobacterium, Peptostreptococcus

  • Vi khuẩn hiếu khí: Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas

  • Vi khuẩn lao (hiếm hơn nhưng cần loại trừ)

2.2. Các yếu tố nguy cơ dễ gây áp xe phổi

  • Uống rượu nhiều → dễ hít sặc

  • Rối loạn nuốt, bệnh thần kinh

  • Suy giảm miễn dịch (HIV, hóa trị)

  • Bệnh nha chu nặng

  • Bệnh phổi mạn tính: COPD, giãn phế quản

  • Tắc nghẽn phế quản do u hoặc dị vật

Áp xe phổi chủ yếu do hít sặc vi khuẩn kỵ khí

3. Các giai đoạn áp xe phổi

Tiến trình bệnh thường diễn ra theo 3 giai đoạn:

3.1. Giai đoạn 1: Viêm phổi – Hoại tử sớm

  • Sốt, ho khan, mệt mỏi

  • Vi khuẩn lan rộng gây hoại tử mô phổi

3.2. Giai đoạn 2: Hình thành ổ mủ

  • Xuất hiện hang mủ có mức hơi – dịch

  • Triệu chứng nặng hơn, đờm nhiều

3.3. Giai đoạn 3: Ổ mủ phát triển – Có thể vỡ

  • Mủ tràn vào phế quản → ho mủ mùi hôi

  • Ho ra máu

  • Nguy cơ tràn mủ màng phổi

Hiểu rõ các giai đoạn áp xe phổi giúp bác sĩ quyết định điều trị bằng thuốc hay cần can thiệp dẫn lưu.

4. Triệu chứng áp xe phổi – Nhận biết sớm để tránh biến chứng

Các triệu chứng áp xe phổi điển hình gồm:

4.1. Triệu chứng toàn thân

  • Sốt cao kéo dài

  • Mệt mỏi, chán ăn

  • Sụt cân

  • Đổ mồ hôi ban đêm

4.2. Triệu chứng hô hấp

  • Ho dai dẳng

  • Ho đờm mủ có mùi hôi thối

  • Ho ra máu

  • Đau ngực tăng khi ho

  • Khó thở

4.3. Dấu hiệu bệnh nặng

  • Thở nhanh, SpO₂ giảm

  • Lơ mơ, tụt huyết áp

  • Ho ra máu ồ ạt

→ Cần nhập viện cấp cứu ngay.

Triệu chứng của áp xe phổi

5. Bị áp xe phổi có nguy hiểm không?

Câu trả lời là , và mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào:

  • Kích thước ổ mủ

  • Tốc độ diễn tiến

  • Có biến chứng hay không

  • Bệnh nền: tiểu đường, COPD, suy thận, ung thư…

Biến chứng nguy hiểm có thể gặp:

  • Tràn mủ màng phổi (empyema)

  • Nhiễm trùng huyết

  • Suy hô hấp cấp

  • Rò phế quản – màng phổi

  • Ho ra máu ồ ạt

  • Áp xe phổi mạn tính

Nếu không điều trị đúng thời điểm, áp xe phổi có thể đe dọa tính mạng. Vì vậy, nhận biết sớm và điều trị sớm là cực kỳ quan trọng.

6. Chẩn đoán áp xe phổi

6.1. Khám lâm sàng

  • Nghe phổi có tiếng ran ẩm, đôi khi nghe tiếng “khí – dịch”

  • Đánh giá mức độ khó thở

6.2. Cận lâm sàng

  • X-quang ngực: Thấy ổ mủ điển hình với mức hơi – dịch, giúp nhận diện hình ảnh áp xe phổi nhanh chóng.

  • CT Scan ngực: Xác định rõ kích thước, thành ổ mủ, mức độ hoại tử. Loại trừ ung thư phổi hoại tử

  • Xét nghiệm đờm: Tìm vi khuẩn kỵ khí, vi khuẩn lao

  • Xét nghiệm máu: Bạch cầu tăng, CRP, Procalcitonin tăng

Hình ảnh X-quang áp xe phổi

7. Điều trị áp xe phổi – Cập nhật phác đồ

Điều trị phụ thuộc giai đoạn và mức độ bệnh.

7.1. Điều trị nội khoa bằng kháng sinh (chủ đạo)

Kháng sinh dùng dài ngày, từ 4–6 tuần:

  • Beta-lactam + ức chế beta-lactamase (Augmentin, Unasyn)

  • Carbapenem (Meropenem, Imipenem)

  • Cephalosporin thế hệ 3 + Metronidazole

  • Clindamycin

Bác sĩ lựa chọn dựa vào nguyên nhân, độ nặng và đáp ứng của người bệnh.

7.2. Dẫn lưu mủ qua da

Chỉ định khi:

  • Ổ mủ > 6 cm

  • Điều trị thuốc 1–2 tuần không cải thiện

  • Người bệnh không khạc được đờm

7.3. Phẫu thuật

Áp dụng khi:

  • Nghi ngờ ung thư

  • Tràn mủ màng phổi nặng

  • Ho ra máu ồ ạt

  • Ổ mủ quá lớn

7.4. Chăm sóc bệnh nhân áp xe phổi

Bên cạnh điều trị bằng thuốc, chăm sóc bệnh nhân áp xe phổi đóng vai trò quan trọng, giúp rút ngắn thời gian hồi phục:

  • Cho bệnh nhân nằm đầu cao để dễ thở

  • Theo dõi SpO₂ và nhịp thở thường xuyên

  • Khuyến khích thở sâu, ho khạc đờm

  • Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ, uống nhiều nước

  • Vệ sinh răng miệng hằng ngày

  • Tập vận động nhẹ khi đỡ bệnh

  • Tái khám định kỳ sau 2–4 tuần

Chăm sóc áp xe phổi = hỗ trợ hô hấp + dẫn lưu đờm tốt + theo dõi nhiễm trùng + dùng thuốc đúng + dinh dưỡng + phòng biến chứng.

8. Bệnh áp xe phổi nên ăn gì?

Chế độ dinh dưỡng giúp tăng sức đề kháng, hỗ trợ hồi phục nhanh hơn.

Nên ăn:

  • Thực phẩm giàu protein: cá, thịt nạc, trứng, đậu phụ

  • Rau xanh & trái cây: giàu vitamin A, C, E giúp mau lành

  • Sữa và thực phẩm giàu probiotic

  • Uống đủ nước giúp loãng đờm

Nên tránh:

  • Rượu bia

  • Đồ chiên rán

  • Đồ cay nóng

  • Thuốc lá (trực tiếp & thụ động)

9. Phòng ngừa áp xe phổi

  • Điều trị tốt bệnh răng miệng

  • Tránh uống rượu quá mức

  • Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản

  • Vệ sinh miệng trước khi ngủ

  • Tiêm vaccine cúm và phế cầu

  • Tăng cường sức đề kháng

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

10.1. Áp xe phổi bao lâu thì khỏi?

Từ 4–8 tuần tùy mức độ.

10.2. Có cần nằm viện không?

Đa số trường hợp cần nhập viện theo dõi ít nhất 1–2 tuần đầu.

10.3. Áp xe phổi có lây không?

Không lây trực tiếp, nhưng vi khuẩn gây bệnh có thể lây qua đường hô hấp.

10.4. Bị áp xe phổi có nguy hiểm không nếu điều trị muộn?

Có, dễ dẫn đến suy hô hấp hoặc nhiễm trùng huyết.

10.5. Có tái phát không?

Có thể, nếu người bệnh còn rối loạn nuốt, nghiện rượu hoặc suy giảm miễn dịch.

Kết luận

Áp xe phổi là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm, dùng kháng sinh đúng phác đồ và chăm sóc phù hợp. Việc nhận biết các triệu chứng sớm, tìm hiểu nguyên nhân và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ giúp giảm thiểu biến chứng nặng và tăng cơ hội hồi phục hoàn toàn.

Số lần xem: 58

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0918 00 6928 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.