Dẫn Lưu Màng Phổi Là Gì? Quy Trình, Chỉ Định Và Lưu Ý

Xem nhanh

Dẫn lưu màng phổi (Chest Tube Drainage) là một thủ thuật y khoa khá phổ biến và mang tính cấp cứu trong điều trị các bệnh lý hô hấp nghiêm trọng như tràn khí, tràn dịch, hoặc tràn máu màng phổi. Tuy nhiên, khi được bác sĩ chỉ định thực hiện, nhiều người bệnh và người nhà thường cảm thấy lo lắng, thậm chí hoang mang vì chưa hiểu rõ bản chất, mục đích cũng như cách chăm sóc sau dẫn lưu.

Việc hiểu đúng về dẫn lưu màng phổi là gì, quy trình thực hiện, những lưu ý khi mang ống, và cách chăm sóc đúng chuẩn y khoa sẽ giúp bạn an tâm điều trị, hợp tác tốt hơnrút ngắn thời gian hồi phục. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp hướng dẫn toàn diện chi tiết nhất về thủ thuật này.

Tìm hiểu dẫn lưu màng phổi là gì?

1. Dẫn Lưu Màng Phổi Là Gì? Vai Trò Thiết Yếu

1.1. Định Nghĩa

Dẫn lưu màng phổi là thủ thuật xâm lấn tối thiểu, trong đó một ống dẫn lưu (ống thông lồng ngực) được đặt qua thành ngực vào khoang màng phổi nhằm mục đích loại bỏ khí, dịch, mủ hoặc máu tích tụ bất thường giữa hai lá màng phổi (lá thành và lá tạng).

1.2. Tầm Quan Trọng và Mục Tiêu Của Thủ Thuật

Khoang màng phổi bình thường duy trì áp lực âm để giữ phổi giãn nở. Khi dịch hoặc khí tích tụ, áp lực dương tăng lên, khiến phổi bị chèn ép và xẹp lại, dẫn đến suy hô hấp.

  • Mục tiêu chính:

    • Giúp phổi nở lại hoàn toàn, khôi phục chức năng hô hấp.

    • Cải thiện nhanh chóng tình trạng khó thở và đau ngực.

    • Ngăn ngừa các biến chứng đe dọa tính mạng (như tràn khí màng phổi áp lực, nhiễm trùng huyết do tràn mủ).

2. Khi Nào Người Bệnh Cần Dẫn Lưu Màng Phổi? (Chỉ Định Y Khoa)

Không phải mọi trường hợp tràn dịch hay tràn khí đều cần dẫn lưu. Bác sĩ sẽ chỉ định dựa trên mức độ, nguyên nhân bệnh và tình trạng lâm sàng của người bệnh.

2.1. Các Chỉ Định Cấp Cứu

  • Tràn khí màng phổi (Pneumothorax): Đặc biệt là tràn khí màng phổi áp lực (Tension Pneumothorax) hoặc tràn khí tái phát, tràn khí lượng lớn.

  • Tràn máu màng phổi (Hemothorax): Thường do chấn thương, cần dẫn lưu để máu không đông lại và gây dày dính màng phổi.

2.2. Các Chỉ Định Điều Trị

  • Tràn mủ màng phổi (Empyema): Dẫn lưu để loại bỏ mủ và đặt ống rửa (Lavage) để làm sạch khoang màng phổi.

  • Tràn dịch màng phổi lượng nhiều: Đặc biệt là dịch không trong (dịch dưỡng chấp, dịch ác tính) gây khó thở nhiều.

  • Sau phẫu thuật lồng ngực (Thoracotomy): Thường được đặt ống dẫn lưu phòng ngừa để loại bỏ máu và dịch sau mổ.

  • Áp xe phổi vỡ vào khoang màng phổi.

Thủ thuật phải được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa.

3. Các Loại Dẫn Lưu Màng Phổi Phổ Biến Hiện Nay

Tùy vào nguyên nhân và tính chất dịch/khí, bác sĩ có thể chọn các loại dẫn lưu khác nhau:

3.1. Dẫn Lưu Kín Màng Phổi (Hệ Thống 1, 2, hoặc 3 Bình)

  • Phổ biến nhất: Sử dụng hệ thống ống nối với bình dẫn lưu đặc biệt (hệ thống van một chiều hoặc khóa nước).

  • Cơ chế: Cho phép khí/dịch thoát ra ngoài mà không cho không khí quay ngược vào khoang màng phổi.

  • Ưu điểm: An toàn, dễ theo dõi, giảm nguy cơ nhiễm trùng.

3.2. Dẫn Lưu Màng Phổi Bằng Kim (Chọc Hút)

  • Áp dụng: Thường dùng cho tràn khí nhẹ hoặc tràn dịch ít (để lấy mẫu xét nghiệm hoặc giảm áp lực tạm thời).

  • Đặc điểm: Không thích hợp với tràn mủ đặc hoặc tràn dịch tái phát nhanh.

3.3. Dẫn Lưu Có Hút Áp Lực Âm (Suction)

  • Sử dụng khi: Phổi khó nở lại, hoặc khi tràn khí kéo dài.

  • Cơ chế: Gắn thêm máy hút để tạo áp lực âm mạnh hơn, giúp hút khí và dịch hiệu quả hơn.

4. Quy Trình Dẫn Lưu Màng Phổi Diễn Ra Như Thế Nào?

Nắm rõ quy trình sẽ giúp người bệnh hoàn toàn chủ động và giảm lo lắng trước khi thực hiện.

4.1. Bước 1: Chuẩn bị và Giải thích

  • Đánh giá: Khám lâm sàng, chụp X-quang/CT ngực để xác định vị trí đặt ống an toàn nhất.

  • Xét nghiệm: Thực hiện các xét nghiệm máu cần thiết (đông máu, công thức máu).

  • Giải thích: Bác sĩ giải thích chi tiết mục đích, quy trình và các rủi ro (lấy chữ ký đồng ý).

4.2. Bước 2: Thực hiện Dẫn Lưu

  • Vô trùng: Người bệnh được đặt ở tư thế thích hợp, sát trùng rộng rãi.

  • Gây tê tại chỗ: Bác sĩ tiêm thuốc gây tê lidocaine vào da, mô dưới da và màng phổi lá thành. Đây là bước quan trọng nhất giúp giảm đau tối đa.

  • Đặt ống: Bác sĩ rạch một vết da nhỏ (khoảng 1–2 cm và dùng dụng cụ đặc biệt đưa ống dẫn lưu vào khoang màng phổi (thường ở khoang liên sườn 4 hoặc 5).

  • Cố định: Ống được cố định vào thành ngực bằng chỉ khâu và băng kín. Ống được nối ngay lập tức với bình dẫn lưu.

  • Thời gian thực hiện: Khoảng 15–30 phút.

4.3. Bước 3: Theo dõi Sau Dẫn Lưu

  • Theo dõi sinh hiệu: Nhịp thở, mạch, huyết áp, SpO2 (độ bão hòa oxy) được theo dõi sát.

  • Quan sát dịch: Theo dõi màu sắc, tính chất và lượng dịch ra (phải ghi lại chi tiết).

  • Chụp X-quang kiểm tra: Để xác nhận vị trí ống đúng và đánh giá mức độ phổi đã nở.

5. Dẫn Lưu Màng Phổi Có Đau Không?

Dẫn lưu màng phổi có đau không là mối quan tâm hàng đầu:

  • Trong khi thực hiện: Nhờ có thuốc gây tê tại chỗ, người bệnh hầu như không cảm thấy đau khi rạch da và đưa ống vào, chỉ có cảm giác tức nhẹ hoặc căng tức thoáng qua.

  • Sau khi đặt ống: Người bệnh có thể cảm thấy đau tức ngực hoặc khó chịu nhẹ do ống dẫn lưu là dị vật. Cảm giác này sẽ giảm dần sau vài ngày.

  • Quản lý đau: Bác sĩ luôn kê toa thuốc giảm đau mạnh (thường là đường tiêm hoặc viên uống) để đảm bảo người bệnh dễ chịu, hợp tác tập thở và vận động.

6. Người Bệnh Cần Lưu Ý Gì Khi Đang Mang Ống Dẫn Lưu?

Việc chăm sóc và theo dõi ống dẫn lưu đúng cách là trách nhiệm chung của nhân viên y tế và người bệnh/người nhà.

6.1. Luôn Giữ Ống Đúng Vị Trí và Không Bị Gập

  • Bình thấp hơn ngực: Bình dẫn lưu (Drainage Bottle) phải luôn thấp hơn ngực người bệnh (ngay cả khi di chuyển) để ngăn dịch chảy ngược vào phổi.

  • Tránh kéo, gập, xoắn ống: Ống dẫn lưu phải được giữ thẳng, không bị tắc nghẽn.

  • Cố định ống: Tránh để ống bị rút ra khỏi khoang ngực (một sự cố y tế cần xử lý khẩn cấp).

6.2. Theo Dõi Dấu Hiệu Bất Thường (Dấu hiệu Cấp cứu)

  • Báo ngay cho nhân viên y tế nếu:

    • Khó thở tăng đột ngột hoặc đau ngực dữ dội.

    • Sốt cao hoặc run lạnh.

    • Dịch ra nhiều bất thường (trên 200 ml/giờ) hoặc màu sắc thay đổi (đỏ tươi, có mùi hôi).

    • Khí rò liên tục (sủi bọt liên tục trong bình khóa nước).

6.3. Vận Động và Hô Hấp

  • Tập thở sâu: Giúp phổi nở lại.

  • Ho khạc nhẹ nhàng: Hỗ trợ đẩy dịch ra ngoài.

  • Vận động sớm: Đi bộ nhẹ nhàng trong phòng (luôn giữ bình dẫn lưu thấp hơn ngực) để tránh huyết khối và cải thiện lưu thông máu.

Chăm sóc đúng cách giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hoặc tắc ống dẫn lưu.

7. Chăm Sóc Toàn Diện Sau Dẫn Lưu Màng Phổi

Chăm sóc đúng cách giúp rút ngắn thời gian mang ống, giảm nhiễm trùng và phục hồi mô phổi.

7.1. Chăm Sóc Vết Dẫn Lưu

  • Giữ vết thương khô và sạch.

  • Thay băng đúng lịch theo chỉ định của điều dưỡng.

  • Tuyệt đối không tự ý tháo ống hoặc mở băng.

7.2. Chế Độ Dinh Dưỡng

  • Ăn đủ đạm (protein): Rất quan trọng để phục hồi mô phổi và vết thương.

  • Tăng cường rau xanh, trái cây giàu vitamin C, vitamin A

  • Uống đủ nước (nếu không có bệnh lý tim mạch, thận cần hạn chế).

7.3. Tư Thế Nghỉ Ngơi

  • Tránh nằm đè lên bên có ống dẫn lưu.

  • Ngủ ở tư thế nửa nằm nửa ngồi (Fowler) nếu còn khó thở.

8. Khi Nào Có Thể Rút Ống Dẫn Lưu Màng Phổi?

Ống dẫn lưu sẽ được rút khi đạt được các tiêu chuẩn y khoa nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn:

  • Phổi nở hoàn toàn: Xác nhận qua X-quang hoặc siêu âm ngực.

  • Không còn khí rò: Không còn sủi bọt trong bình khóa nước trong 24 giờ.

  • Lượng dịch ít và trong: Dịch ra ít (thường <100 ml/ngày) và có màu trong (hoặc dịch dưỡng chấp ổn định).

  • Tình trạng lâm sàng ổn định: Hô hấp và tổng trạng người bệnh tốt.

Quy trình rút ống: Diễn ra nhanh chóng, ít đau hơn so với lúc đặt ống. Người bệnh được yêu cầu hít sâu hoặc thở ra mạnh khi ống được rút, sau đó vết thương được khâu lại ngay.

Người bệnh cần theo dõi tình trạng khó thở, đau ngực, sốt sau dẫn lưu.

9. Biến Chứng Có Thể Gặp Khi Dẫn Lưu Màng Phổi

Dẫn lưu màng phổi là thủ thuật tương đối an toàn, nhưng vẫn có thể gặp biến chứng:

  • Nhiễm trùng vết dẫn lưu: Do vệ sinh kém.

  • Chảy máu: Thường nhẹ, nhưng có thể nghiêm trọng nếu chạm vào mạch máu lớn.

  • Tắc ống dẫn lưu: Do cục máu đông hoặc dịch đặc (cần phải xoa bóp hoặc rửa ống).

  • Đau kéo dài: Tại vị trí đặt ống (Hội chứng đau sau phẫu thuật lồng ngực).

👉 Phòng tránh: Thực hiện đúng kỹ thuật vô trùng, theo dõi sát và chăm sóc đúng cách giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro.

10. Câu Hỏi Thường Gặp

10.1. Dẫn lưu màng phổi bao lâu thì khỏi?

Thời gian mang ống thường từ 3–7 ngày, tùy nguyên nhân (Tràn khí nhẹ có thể rút sớm, tràn mủ có thể mang ống lâu hơn). Phục hồi hoàn toàn có thể mất vài tuần.

10.2. Vết dẫn lưu có để lại sẹo không?

Có thể để lại sẹo nhỏ tại vết rạch (1–2 cm), nhưng sẹo sẽ mờ dần theo thời gian

10.3. Sau khi rút ống có tái phát không?

Có thể tái phát nếu nguyên nhân gốc chưa được điều trị triệt để (ví dụ: tràn khí tự phát do lao, nấm, hoặc ung thư phổi). Cần tái khám đúng hẹn.

10.4. Tôi có thể tắm khi đang mang ống không?

Không được tắm toàn thân (tắm bồn). Có thể lau người hoặc tắm vòi sen nhẹ nhàng (chỉ khi có chỉ định) và đảm bảo băng vết thương được che kín và giữ khô ráo.

10.5. Khi nào cần đi khám ngay sau xuất viện?

Nếu xuất hiện khó thở trở lại, đau ngực tăng, sốt cao, ho ra máu, hoặc vết dẫn lưu sưng đỏ, chảy dịch hôi.

Kết Luận

Dẫn lưu màng phổi là thủ thuật quan trọng, là cầu nối giúp phổi hồi phục và bảo toàn tính mạng. Việc hiểu rõ bản chất, quy trình và cách chăm sóc sẽ giúp người bệnh giảm lo lắng, hợp tác điều trị tốt hơn. Hãy tin tưởng vào chỉ định của bác sĩ, tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn chăm sóc để quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng và an toàn.

Số lần xem: 69

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0918 00 6928 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.