Nhồi Máu Phổi Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Nhồi máu phổi là một tình trạng cấp cứu y khoa cực kỳ nguy hiểm, thường khởi phát đột ngột và có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Do các biểu hiện lâm sàng dễ bị nhầm lẫn với viêm phổi thông thường hoặc đau thắt ngực do bệnh tim, nhồi máu phổi thường bị bỏ qua hoặc phát hiện muộn.

Việc hiểu rõ về bệnh lý này không chỉ giúp bạn bảo vệ bản thân mà còn có thể cứu sống những người xung quanh trong những tình huống khẩn cấp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về nhồi máu phổi, từ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết đến các phác đồ điều trị tiên tiến nhất hiện nay.

Tìm hiểu nhồi máu phổi là gì?

1. Nhồi Máu Phổi Là Gì? Bản Chất Của Tình Trạng Cấp Cứu

1.1. Định nghĩa y khoa

Nhồi máu phổi (Pulmonary Infarction) xảy ra khi một phần nhu mô phổi bị hoại tử (chết đi) do nguồn cung cấp máu bị cắt đứt hoàn toàn hoặc suy giảm nghiêm trọng. Tình trạng này thường là hậu quả trực tiếp của việc tắc nghẽn động mạch phổi.

1.2. Sự khác biệt giữa Thuyên tắc phổi và Nhồi máu phổi

Mặc dù hai khái niệm này thường đi kèm với nhau, nhưng chúng có bản chất khác biệt:

  • Thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism - PE): Là hành động mạch phổi bị tắc nghẽn bởi một vật thể lạ (thường là cục máu đông).

  • Nhồi máu phổi: Là kết quả sau cùng của thuyên tắc phổi. Khi mạch máu bị tắc đủ lâu khiến mô phổi phía sau không nhận được oxy và dinh dưỡng, nó sẽ bị hoại tử.

Lưu ý: Không phải mọi ca thuyên tắc phổi đều dẫn đến nhồi máu phổi (nhờ phổi có hệ thống tuần hoàn bù trừ), nhưng nhồi máu phổi luôn là một biến chứng nghiêm trọng cần can thiệp ngay.

2. Nguyên Nhân Gây Nhồi Máu Phổi

Nguyên nhân chính dẫn đến nhồi máu phổi là sự hình thành và di chuyển của các cục máu đông.

2.1. Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Cục máu đông hình thành ở các tĩnh mạch sâu chi dưới (chân), đùi hoặc vùng chậu, sau đó trôi theo dòng máu về tim phải và bị kẹt lại ở động mạch phổi.

2.2. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu

  • Bất động lâu ngày: Sau phẫu thuật lớn, nằm viện kéo dài, hoặc ngồi máy bay/tàu xe đường dài quá 6 tiếng khiến máu bị ứ trệ.

  • Rối loạn đông máu: Các bệnh lý tăng đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải (như hội chứng kháng Phospholipid).

  • Bệnh lý nền: Suy tim, rung nhĩ, ung thư (đặc biệt là ung thư phổi, dạ dày, tụy) hoặc bệnh phổi mạn tính (COPD).

  • Lối sống và nội tiết: Hút thuốc lá, béo phì, sử dụng thuốc tránh thai nội tiết hoặc đang trong giai đoạn mang thai và hậu sản.

Hút thuốc lá không trực tiếp gây nhồi máu phổi ngay lập tức, nhưng là yếu tố nguy cơ quan trọng

3. Triệu Chứng Nhồi Máu Phổi Điển Hình

Nhồi máu phổi có 3 dấu hiệu "vàng" mà bạn không nên chủ quan:

  • Đau ngực kiểu màng phổi: Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, đau nhói như dao đâm ở một bên ngực. Đau trở nên dữ dội hơn khi bạn hít vào sâu, ho hoặc hắt hơi. Điều này xảy ra do vùng phổi bị hoại tử gây viêm nhiễm lan đến lá màng phổi.

  • Ho ra máu (Hemoptysis): Đây là dấu hiệu giúp phân biệt nhồi máu phổi với các bệnh tim mạch khác. Máu thường có màu đỏ tươi hoặc hồng nhạt, lẫn trong đờm.

  • Khó thở đột ngột: Người bệnh cảm thấy thiếu không khí, thở nhanh, nông. Trong trường hợp nặng, nhịp tim sẽ đập rất nhanh và huyết áp tụt sâu, dẫn đến ngất xỉu.

4. Nhồi Máu Phổi Có Nguy Hiểm Không?

CÓ – RẤT NGUY HIỂM

Biến chứng có thể gặp:

  • Suy hô hấp cấp

  • Sốc do thuyên tắc phổi

  • Nhiễm trùng mô phổi hoại tử

  • Tràn dịch – tràn khí màng phổi

  • Tử vong nếu không điều trị kịp thời

⚠️ Tỷ lệ tử vong cao hơn ở người cao tuổi, người có bệnh tim phổi nền.

Nhồi máu phổi rất nguy hiểm nhưng có thể cứu sống nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách.

5. Chẩn Đoán Nhồi Máu Phổi Như Thế Nào?

Khi tiếp nhận ca nghi ngờ nhồi máu phổi, các bác sĩ sẽ thực hiện các bước sau:

  • Chụp CT Scan cắt lớp mạch máu phổi (CTPA): Đây là "tiêu chuẩn vàng" để xác định vị trí và kích thước cục máu đông.

  • Xét nghiệm D-dimer: Kiểm tra sự hiện diện của các sản phẩm phân hủy cục máu đông trong máu.

  • Siêu âm Doppler tĩnh mạch chân: Tìm kiếm nguồn gốc của cục máu đông (huyết khối tĩnh mạch sâu).

  • Điện tâm đồ (ECG) và X-quang ngực: Giúp loại trừ các nguyên nhân gây đau ngực khác như nhồi máu cơ tim hoặc tràn khí màng phổi.

6. Cách Điều Trị Nhồi Máu Phổi Hiệu Quả

Mục tiêu điều trị là làm tan cục máu đông hiện có và ngăn chặn hình thành cục máu đông mới.

6.1. Điều trị bằng thuốc (Nội khoa)

  • Thuốc chống đông máu: Là nền tảng trong điều trị. Các thuốc như Heparin, Warfarin hoặc các thuốc chống đông đường uống mới (DOACs) giúp ngăn chặn cục máu đông phát triển lớn hơn.

  • Thuốc tiêu sợi huyết: Sử dụng trong trường hợp nhồi máu phổi diện rộng, đe dọa tính mạng để làm tan nhanh cục máu đông.

6.2. Can thiệp ngoại khoa

  • Lấy huyết khối bằng Catheter: Bác sĩ đưa một ống nhỏ qua mạch máu vào phổi để hút hoặc phá vỡ cục máu đông.

  • Đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ: Dành cho người không thể dùng thuốc chống đông, giúp ngăn cục máu đông từ chân di chuyển lên phổi.

6.3. Hỗ trợ hô hấp

Bệnh nhân thường được hỗ trợ thở oxy hoặc thở máy nếu có tình trạng suy hô hấp cấp.

7. Phòng Ngừa Nhồi Máu Phổi Trong Cuộc Sống

Phòng ngừa nhồi máu phổi chính là phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch:

  • Vận động thường xuyên, tránh ngồi hoặc nằm bất động quá lâu.

  • Đứng dậy đi lại sau mỗi 1–2 giờ khi làm việc hoặc di chuyển đường dài.

  • Uống đủ nước mỗi ngày để tránh máu cô đặc.

  • Duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế béo phì.

  • Ngưng hút thuốc lá và tránh khói thuốc thụ động.

  • Kiểm soát tốt các bệnh nền như tim mạch, tăng huyết áp, tiểu đường.

  • Tuân thủ dùng thuốc chống đông theo đúng chỉ định của bác sĩ (nếu có).

  • Mang vớ áp lực và vận động sớm sau phẫu thuật hoặc khi nằm viện dài ngày.

  • Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm nguy cơ huyết khối.

Phòng ngừa nhồi máu phổi hiệu quả nhất là vận động đều đặn, kiểm soát bệnh nền và tuân thủ điều trị y tế

8. Những Câu Hỏi Thường Gặp

8.1. Nhồi máu phổi có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Nếu được cấp cứu kịp thời trong "giờ vàng", người bệnh có thể hồi phục tốt. Tuy nhiên, vùng phổi đã bị hoại tử thường sẽ để lại sẹo, nhưng các vùng phổi lành xung quanh sẽ bù đắp chức năng.

8.2. Nhồi máu phổi có tái phát không?

Có nguy cơ tái phát cao nếu nguyên nhân gốc rễ (như rối loạn đông máu hoặc bệnh tim mạn tính) không được xử lý. Người bệnh thường phải dùng thuốc chống đông từ 3 đến 6 tháng, thậm chí cả đời.

8.3. Tại sao phụ nữ dùng thuốc tránh thai lại dễ bị nhồi máu phổi?

Thuốc tránh thai chứa Estrogen làm tăng nồng độ các yếu tố đông máu trong máu, dễ hình thành huyết khối ở chân, từ đó dẫn đến thuyên tắc và nhồi máu phổi.

8.4. Chế độ ăn uống cho người nhồi máu phổi cần lưu ý gì?

Người đang dùng thuốc chống đông (đặc biệt là Warfarin) cần hạn chế ăn quá nhiều rau xanh đậm (như súp lơ, rau cải) vì chứa nhiều Vitamin K làm giảm tác dụng của thuốc.

8.5. Tập thể dục sau nhồi máu phổi như thế nào là an toàn?

Bạn nên bắt đầu bằng đi bộ nhẹ nhàng. Tránh các môn thể thao đối kháng mạnh có nguy cơ chấn thương vì thuốc chống đông sẽ làm bạn dễ bị chảy máu và khó cầm máu.

Kết Luận

Nhồi máu phổi là bệnh lý nguy hiểm, diễn tiến nhanh và có thể tử vong nếu chủ quan. Việc nhận biết sớm triệu chứng, đi cấp cứu kịp thời và tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt giúp cứu sống người bệnh.

Số lần xem: 44

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0918 00 6928 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.