Viêm Màng Phổi Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị
- 1. Viêm Màng Phổi Là Gì? Cơ Chế Gây Đau
- 2. Nguyên Nhân Chính Gây Viêm Màng Phổi
- 3. Triệu Chứng Viêm Màng Phổi Điển Hình Cần Nhận Biết
- 4. Viêm Màng Phổi Có Nguy Hiểm Không?
- 5. Chẩn Đoán và Cách Điều Trị Viêm Màng Phổi Hiện Nay
- 6. Chăm Sóc và Phục Hồi Sau Viêm Màng Phổi
- 7. Phòng Ngừa và Lưu Ý Khi Tái Khám
- Kết Luận
Viêm màng phổi (Pleuritis hoặc Pleurisy) là một bệnh lý hô hấp không hiếm gặp, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và thường là hệ quả của các bệnh nhiễm trùng phổi hoặc toàn thân. Triệu chứng đặc trưng nhất của bệnh là đau ngực dữ dội kiểu màng phổi khi hít thở.
Tuy nhiên, do triệu chứng ban đầu khá giống với nhiều bệnh hô hấp khác, viêm màng phổi thường bị bỏ sót hoặc phát hiện muộn, dẫn đến nguy cơ biến chứng như tràn dịch màng phổi, tràn mủ màng phổi hoặc dày dính màng phổi.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin toàn diện, giúp bạn hiểu rõ: Viêm màng phổi là gì, nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng điển hình và các phương pháp điều trị hiệu quả hiện nay theo góc nhìn y khoa.
Tìm hiểu viêm màng phổi là gì?
1. Viêm Màng Phổi Là Gì? Cơ Chế Gây Đau
1.1. Khái Niệm
Viêm màng phổi là tình trạng viêm nhiễm hai lá màng phổi:
-
Lá màng phổi tạng: Bao phủ bề mặt phổi.
-
Lá màng phổi thành: Lót mặt trong thành ngực.
Giữa hai lá là khoang màng phổi chứa một lượng dịch rất nhỏ ( 5–15 ml) giúp phổi trượt nhẹ nhàng.
1.2. Cơ Chế Gây Đau
Khi bị viêm, bề mặt hai lá màng phổi trở nên thô ráp (do lắng đọng Fibrin). Mỗi lần người bệnh hít sâu hoặc ho, hai lá màng phổi cọ xát vào nhau, gây ra cơn đau nhói như dao đâm – đây chính là dấu hiệu đặc trưng nhất của viêm màng phổi.
1.3. Phân Loại Viêm Màng Phổi Thường Gặp
-
Viêm màng phổi khô: Không có hoặc rất ít dịch trong khoang màng phổi. Đau ngực là triệu chứng chủ đạo.
-
Viêm màng phổi có tràn dịch: Có sự tích tụ dịch (dịch tiết) trong khoang màng phổi. Khi dịch tăng, đau ngực có thể giảm nhưng khó thở tăng lên do phổi bị chèn ép.
-
Viêm mủ màng phổi (Empyema): Dịch màng phổi là mủ. Đây là tình trạng nhiễm trùng nặng, nguy cơ biến chứng và tử vong cao.
2. Nguyên Nhân Chính Gây Viêm Màng Phổi
Viêm màng phổi thường là hậu quả của một bệnh lý khác, chứ hiếm khi là bệnh độc lập. Việc xác định đúng nguyên nhân có ý nghĩa quyết định trong điều trị.
2.1. Nhiễm Trùng (Nguyên nhân phổ biến nhất)
-
Viêm phổi: Do vi khuẩn (Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae), virus, hoặc nấm.
-
Lao phổi, lao màng phổi: Một trong những nguyên nhân hàng đầu ở các nước đang phát triển.
-
Áp xe phổi vỡ vào khoang màng phổi.
2.2. Bệnh Lý Hệ Thống và Miễn Dịch
-
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE): Viêm màng phổi là một biểu hiện thường gặp.
-
Suy tim: Gây tràn dịch màng phổi thụ động (dịch thấm).
2.3. Ung Thư
-
Ung thư phổi: Tế bào ung thư lan đến màng phổi.
-
Ung thư di căn màng phổi: Từ vú, dạ dày, buồng trứng, v.v.
2.4. Các Nguyên Nhân Khác
-
Chấn thương lồng ngực: Gây tràn máu màng phổi.
-
Thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism).
-
Bệnh thận mạn (Hội chứng thận hư).
.webp)
Viêm màng phổi không phải là bệnh đơn lẻ, mà thường là biến chứng của bệnh lý khác.
3. Triệu Chứng Viêm Màng Phổi Điển Hình Cần Nhận Biết
Triệu chứng của viêm màng phổi rất đa dạng, nhưng có một dấu hiệu mang tính gợi ý mạnh mẽ nhất:
3.1. Đau Ngực – Dấu Hiệu Đặc Trưng
-
Tính chất: Đau nhói, sắc, hoặc như dao đâm.
-
Tăng khi: Hít sâu, ho, hắt hơi hoặc vận động.
-
Giảm khi: Nín thở, giữ hơi, hoặc nằm nghiêng bên đau (vì tư thế này làm giảm sự cọ xát của hai lá màng phổi).
-
Vị trí: Thường ở một bên ngực, có thể lan lên vai hoặc lưng.
3.2. Khó Thở và Ho Khan
-
Khó thở: Người bệnh có xu hướng thở nông và nhanh để tránh đau. Khó thở sẽ rõ rệt hơn nếu bệnh tiến triển thành tràn dịch màng phổi gây chèn ép phổi.
-
Ho khan: Ho không đờm hoặc rất ít đờm, thường đi kèm với đau.
3.3. Triệu Chứng Toàn Thân
-
Sốt và Ớn lạnh: Xuất hiện nếu nguyên nhân là nhiễm trùng (viêm phổi, lao, tràn mủ).
-
Mệt mỏi, sụt cân: Gợi ý các bệnh lý mạn tính như lao phổi, ung thư, hoặc bệnh hệ thống.
4. Viêm Màng Phổi Có Nguy Hiểm Không?
Câu trả lời là CÓ, đặc biệt khi viêm màng phổi là biến chứng của lao, nhiễm trùng nặng, hoặc ung thư, nếu không điều trị kịp thời.
Biến Chứng Nguy Hiểm
-
Tràn mủ màng phổi (Empyema): Nhiễm trùng nặng, đòi hỏi can thiệp dẫn lưu.
-
Dày dính màng phổi: Là di chứng lâu dài sau viêm mạn tính hoặc tràn máu/mủ. Gây giảm chức năng phổi vĩnh viễn và hạn chế vận động.
-
Xẹp phổi/Suy hô hấp: Do tràn dịch lớn gây chèn ép.
-
Nhiễm trùng huyết: Nếu nhiễm trùng lan rộng.

Viêm màng phổi không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu chủ quan
5. Chẩn Đoán và Cách Điều Trị Viêm Màng Phổi Hiện Nay
Mục tiêu điều trị là loại bỏ nguyên nhân gây viêm và kiểm soát cơn đau.
5.1. Chẩn Đoán Xác Định
-
Khám lâm sàng: Bác sĩ có thể nghe thấy tiếng cọ màng phổi (âm thanh thô ráp khi hít thở).
-
Chẩn đoán hình ảnh:
-
X-quang ngực: Phát hiện tràn dịch màng phổi, tổn thương phổi kèm theo.
-
Siêu âm màng phổi: Đánh giá lượng dịch, tính chất dịch (dịch trong hay dịch đặc/mủ).
-
CT scan ngực: Đánh giá chi tiết hơn tổn thương phổi, màng phổi và hạch.
-
-
Chọc hút dịch màng phổi: Là thủ thuật quan trọng để xác định bản chất dịch (dịch tiết, dịch thấm), xét nghiệm vi sinh (tìm vi khuẩn, lao) và xét nghiệm tế bào học (tìm tế bào ung thư).
5.2. Phác Đồ Điều Trị Hiệu Quả
Điều Trị Nguyên Nhân Gốc
Đây là bước quyết định sự thành công:
-
Kháng sinh: Nếu do vi khuẩn (phác đồ phổ rộng ban đầu, sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ).
-
Thuốc kháng lao: Nếu do lao màng phổi (phác đồ 6–9 tháng).
-
Điều trị bệnh lý nền: Kiểm soát suy tim, lupus, hoặc hóa trị/xạ trị nếu do ung thư.
Điều Trị Triệu Chứng và Can Thiệp
-
Thuốc giảm đau, kháng viêm: Giúp giảm đau ngực kiểu màng phổi (NSAIDs hoặc thuốc giảm đau mạnh hơn).
-
Dẫn lưu màng phổi: Bắt buộc áp dụng khi tràn dịch lượng nhiều, tràn mủ màng phổi hoặc phổi bị chèn ép.
-
Oxy liệu pháp: Nếu người bệnh khó thở, giảm oxy máu.
6. Chăm Sóc và Phục Hồi Sau Viêm Màng Phổi
Chăm sóc tại nhà giúp giảm nguy cơ tái phát và tăng cường phục hồi chức năng phổi.
6.1. Nghỉ Ngơi và Sinh Hoạt
-
Nghỉ ngơi hợp lý: Tránh gắng sức, lao động nặng trong giai đoạn cấp tính.
-
Ngủ đủ giấc: Giúp cơ thể tăng cường miễn dịch.
6.2. Dinh Dưỡng
-
Tăng cường đạm (protein): Rất cần thiết cho quá trình phục hồi và tái tạo mô.
-
Ăn nhiều rau xanh, trái cây: Bổ sung vitamin và khoáng chất, đặc biệt là Vitamin C.
-
Uống đủ nước: (Trừ trường hợp suy tim có hạn chế dịch).
6.3. Tập Hô Hấp
-
Tập thở sâu: Khi cơn đau đã giảm, tập hít sâu để giúp phổi giãn nở hoàn toàn, ngăn ngừa xẹp phổi và dày dính màng phổi.
-
Vật lý trị liệu hô hấp: Hỗ trợ nếu có nguy cơ xẹp phổi hoặc dày dính.

Việc phục hồi sau viêm màng phổi có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng.
7. Phòng Ngừa và Lưu Ý Khi Tái Khám
7.1. Cách Phòng Ngừa
-
Điều trị triệt để các bệnh nhiễm trùng: Không chủ quan với viêm phổi, lao phổi.
-
Tiêm phòng: Tiêm phòng cúm và phế cầu (cho nhóm nguy cơ cao).
-
Lối sống lành mạnh: Không hút thuốc lá, tăng cường sức đề kháng.
7.2. Khi Nào Cần Đi Khám Ngay?
-
Đau ngực dữ dội không giảm khi dùng thuốc.
-
Khó thở tăng nhanh hoặc tím tái.
-
Sốt cao không hạ.
-
Ho ra máu.
Kết Luận
Viêm màng phổi là bệnh lý hô hấp không nên chủ quan vì có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như tràn mủ hay dày dính màng phổi. Việc nhận biết sớm cơn đau ngực điển hình, xác định đúng nguyên nhân (nhiễm trùng, lao, hay ung thư) và tuân thủ phác đồ điều trị kịp thời sẽ giúp người bệnh hồi phục nhanh chóng và bảo vệ chức năng phổi lâu dài.
Số lần xem: 41





