Bệnh Võng Mạc Tiểu Đường Là Gì? Dấu Hiệu, Nguyên Nhân Và Cách Điều Trị

Bệnh võng mạc tiểu đường là biến chứng của bệnh tiểu đường xảy ra khi đường huyết cao kéo dài làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong võng mạc. Tình trạng này có thể gây giảm thị lực, xuất huyết võng mạc và thậm chí mù lòa nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Tìm hiểu bệnh võng mạc tiểu đường

1. Bệnh Võng Mạc Tiểu Đường Là Gì?

Bệnh võng mạc tiểu đường (Diabetic Retinopathy) là một bệnh lý tổn thương đáy mắt do biến chứng của bệnh đái tháo đường gây ra. Võng mạc là lớp mô nhạy cảm với ánh sáng nằm ở phía sau mắt, có nhiệm vụ truyền tín hiệu hình ảnh lên não. Khi nồng độ đường trong máu quá cao, các mao mạch nuôi dưỡng võng mạc bị hư hại, dẫn đến suy giảm chức năng thị giác.

Đây hiện là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người trong độ tuổi lao động trên toàn thế giới. Bệnh có những đặc điểm lâm sàng đáng lưu ý:

  • Tiến triển âm thầm: Ở giai đoạn sớm, bệnh thường không gây đau đớn và không có thay đổi rõ rệt về thị lực.

  • Thời gian ủ bệnh: Thường xuất hiện sau 5–10 năm kể từ khi người bệnh phát hiện đái tháo đường.

  • Nguy cơ vĩnh viễn: Nếu không can thiệp đúng giai đoạn, các tổn thương cấu trúc võng mạc có thể dẫn đến mất thị lực không thể phục hồi.

2. Cơ Chế Tổn Thương Võng Mạc Do Tiểu Đường

Quá trình tổn thương võng mạc do tiểu đường diễn ra thông qua các chuỗi phản ứng sinh hóa phức tạp tại các mạch máu nhỏ (mao mạch).

2.1. Tổn thương mạch máu võng mạc

Đường huyết cao làm yếu thành mao mạch, khiến chúng dễ bị phình ra thành các túi nhỏ (vi phình mạch). Những mạch máu yếu này không còn giữ được dịch, dẫn đến hiện tượng rò rỉ huyết tương và lipid vào các lớp của võng mạc.

2.2. Xuất huyết võng mạc và phù hoàng điểm

Khi dịch và máu rò rỉ tích tụ tại trung tâm võng mạc (hoàng điểm), nó gây ra tình trạng phù hoàng điểm. Vì hoàng điểm chịu trách nhiệm cho tầm nhìn trung tâm sắc nét, phù hoàng điểm sẽ trực tiếp làm mờ mắt và biến dạng hình ảnh.

2.3. Tăng sinh mạch máu bất thường

Khi các mạch máu cũ bị tắc nghẽn, võng mạc rơi vào tình trạng thiếu oxy. Để đáp ứng, cơ thể kích thích sản sinh các mạch máu mới (tăng sinh). Tuy nhiên, các mạch máu mới này rất mỏng manh, dễ vỡ, gây xuất huyết dịch kính và tạo ra các mô sẹo kéo căng võng mạc.

Các giai đoạn của bệnh võng mạc do tiểu đường

3. Các Giai Đoạn Của Bệnh Võng Mạc Tiểu Đường

Dựa trên mức độ tổn thương cấu trúc, bệnh được chia thành hai nhóm lớn với 4 giai đoạn cụ thể:

3.1. Võng mạc tiểu đường không tăng sinh (NPDR)

  • Giai đoạn 1 (Nhẹ): Chỉ xuất hiện các vi phình mạch (các túi nhỏ trên mạch máu). Người bệnh thường chưa có triệu chứng.

  • Giai đoạn 2 (Trung bình): Các mao mạch bắt đầu biến dạng, xuất hiện các đốm xuất huyết nhỏ và rò rỉ dịch làm phù nề mô võng mạc.

  • Giai đoạn 3 (Nặng): Nhiều mạch máu bị tắc nghẽn hoàn toàn, khiến diện tích võng mạc bị thiếu máu tăng lên đáng kể, chuẩn bị chuyển sang giai đoạn tăng sinh.

3.2. Võng mạc tiểu đường tăng sinh (PDR)

  • Giai đoạn 4: Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất. Các mạch máu mới bất thường phát triển lan rộng trên bề mặt võng mạc và dịch kính. Chúng có thể vỡ bất cứ lúc nào gây mất thị lực đột ngột hoặc gây bong võng mạc do co kéo mô sẹo.

4. Nguyên Nhân Và Yếu Tố Nguy Cơ

Bất kỳ ai bị bệnh đái tháo đường (type 1, type 2 hoặc đái tháo đường thai kỳ) đều có nguy cơ mắc bệnh võng mạc. Các yếu tố thúc đẩy bệnh bao gồm:

  • Kiểm soát đường huyết kém: Chỉ số HbA1c cao là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho sự khởi phát biến chứng mắt.

  • Thời gian mắc tiểu đường: Thời gian sống chung với bệnh càng lâu, nguy cơ tổn thương mạch máu mắt càng lớn.

  • Tăng huyết áp và Rối loạn lipid máu: Áp lực máu cao và mỡ máu cao làm tăng tốc độ rò rỉ dịch và phá hủy thành mạch võng mạc.

  • Hút thuốc lá: Gây co mạch và tăng tình trạng thiếu oxy cục bộ tại võng mạc.

  • Mang thai: Phụ nữ mắc tiểu đường khi mang thai có thể đối mặt với sự tiến triển rất nhanh của bệnh võng mạc do thay đổi nội tiết tố.

Chỉ số HbA1c càng cao và kéo dài càng lâu thì nguy cơ tổn thương mạch máu võng mạc và suy giảm thị lực càng lớn.

5. Dấu Hiệu Bệnh Võng Mạc Tiểu Đường

Ở những giai đoạn đầu, bạn có thể không nhận thấy bất kỳ thay đổi nào. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng thường xuất hiện ở cả hai mắt:

5.1. Dấu hiệu sớm

  • Nhìn mờ: Tầm nhìn không sắc nét, cảm giác như có lớp sương phủ.

  • Khó nhìn vào ban đêm: Khả năng thích nghi với ánh sáng yếu giảm sút.

  • Hiện tượng ruồi bay: Thấy các đốm đen, sợi nhỏ hoặc mạng nhện di chuyển trước mắt (do máu rò rỉ vào dịch kính).

5.2. Dấu hiệu nặng

  • Mất thị lực từng vùng: Xuất hiện các khoảng tối hoặc điểm mù trong tầm nhìn.

  • Mất thị lực đột ngột: Do xuất huyết lớn trong mắt che khuất ánh sáng đến võng mạc.

  • Đau mắt hoặc áp lực: Có thể là dấu hiệu của biến chứng glôcôm thứ phát do mạch máu tăng sinh che lấp góc tiền phòng của mắt.

6. Bệnh Võng Mạc Tiểu Đường Có Nguy Hiểm Không?

Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh sẽ dẫn đến những biến chứng không thể đảo ngược:

  • Phù hoàng điểm do đái tháo đường: Gây mất khả năng đọc sách, lái xe hoặc nhận diện khuôn mặt.

  • Xuất huyết dịch kính: Máu tràn vào buồng dịch kính che khuất hoàn toàn thị lực.

  • Bong võng mạc do co kéo: Các mô sẹo hình thành sau xuất huyết kéo lớp võng mạc ra khỏi vị trí bình thường, gây mù lòa vĩnh viễn.

  • Glôcôm tân mạch: Mạch máu mới mọc vào mống mắt, ngăn cản dòng chảy của dịch ra khỏi mắt, gây tăng nhãn áp dữ dội và hủy hoại thần kinh thị giác.

7. Cách Chẩn Đoán Bệnh Võng Mạc Tiểu Đường

Chẩn đoán chính xác đòi hỏi các phương pháp thăm dò hình ảnh hiện đại tại chuyên khoa mắt:

  1. Khám đáy mắt với giãn đồng tử: Bác sĩ sử dụng thuốc nhỏ mắt để làm giãn đồng tử, sau đó dùng kính soi chuyên dụng để quan sát trực tiếp võng mạc và mạch máu.

  2. Chụp cắt lớp võng mạc (OCT): Cung cấp hình ảnh cắt ngang chi tiết của võng mạc, giúp đo lường độ dày và phát hiện chính xác tình trạng phù hoàng điểm.

  3. Chụp mạch huỳnh quang võng mạc: Bác sĩ tiêm một loại thuốc nhuộm vào tay, sau đó chụp ảnh dòng chảy của thuốc trong mạch máu mắt để xác định vùng mạch máu bị tắc hoặc rò rỉ.

  4. Kiểm tra thị lực và đo nhãn áp: Đánh giá mức độ ảnh hưởng chức năng và tầm soát glôcôm kèm theo.

Chụp mạch huỳnh quang võng mạc được xem là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá tổn thương mạch máu và mức độ bệnh võng mạc tiểu đường

8. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Võng Mạc Tiểu Đường

Hướng điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào giai đoạn bệnh và tình trạng thị lực hiện tại của bệnh nhân.

8.1. Kiểm soát đường huyết và các yếu tố nội khoa

Đây là nền tảng của mọi phác đồ. Việc giữ HbA1c ổn định và kiểm soát huyết áp có thể làm chậm quá trình chuyển từ giai đoạn không tăng sinh sang tăng sinh, đôi khi có thể giúp các vi phình mạch tự ổn định.

8.2. Tiêm thuốc vào mắt (Anti-VEGF)

Đây là cuộc cách mạng trong điều trị phù hoàng điểm. Các thuốc kháng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (như Ranibizumab, Aflibercept) được tiêm trực tiếp vào buồng dịch kính để giảm sự rò rỉ và thu nhỏ các mạch máu bất thường.

8.3. Laser võng mạc (Quang đông)

Sử dụng tia laser để hàn gắn các mạch máu rò rỉ hoặc tiêu diệt các vùng võng mạc bị thiếu máu. Phương pháp này giúp ngăn chặn mạch máu mới mọc thêm và bảo vệ thị lực trung tâm.

8.4. Phẫu thuật cắt dịch kính (Vitrectomy)

Được áp dụng khi có xuất huyết dịch kính nặng không tự tan hoặc khi có dấu hiệu bong võng mạc do co kéo. Bác sĩ sẽ loại bỏ dịch kính chứa máu và thay thế bằng dung dịch chuyên dụng để giữ hình dạng cho mắt.

9. Cách Phòng Ngừa Bệnh Võng Mạc Tiểu Đường

Bạn hoàn toàn có thể bảo vệ đôi mắt của mình bằng các biện pháp chủ động:

  • Kiểm soát đường huyết: Sử dụng thuốc đúng liều, đúng giờ và theo dõi chỉ số glucose thường xuyên.

  • Quản lý huyết áp và Cholesterol: Giữ huyết áp dưới mức 130/80 mmHg giúp giảm áp lực lên mạch máu mắt.

  • Ngừng hút thuốc: Đây là hành động trực tiếp nhất giúp cải thiện lượng oxy nuôi dưỡng võng mạc.

  • Chế độ ăn lành mạnh: Tăng cường thực phẩm giàu chất chống oxy hóa (Lutein, Zeaxanthin) như rau xanh đậm, cà rốt, cá hồi.

10. Khi Nào Người Tiểu Đường Cần Khám Mắt?

Đừng đợi đến khi thấy mờ mắt mới đi khám. Theo khuyến nghị của các tổ chức y tế:

  • Tiểu đường type 2: Cần khám mắt ngay tại thời điểm chẩn đoán bệnh.

  • Tiểu đường type 1: Khám mắt trong vòng 5 năm kể từ khi chẩn đoán.

  • Phụ nữ mang thai mắc tiểu đường: Cần khám mắt trong 3 tháng đầu thai kỳ và theo dõi định kỳ theo chỉ định vì nguy cơ tiến triển bệnh rất cao.

  • Khám định kỳ: Ít nhất 1 lần mỗi năm cho tất cả bệnh nhân đái tháo đường.

Người tiểu đường cần khám mắt định kỳ và kiểm tra võng mạc thường xuyên, ngay cả khi chưa có triệu chứng.

11. Câu Hỏi Thường Gặp

11.1. Bệnh võng mạc tiểu đường có chữa khỏi được không?

Các tổn thương võng mạc đã hình thành rất khó phục hồi hoàn toàn. Tuy nhiên, điều trị sớm có thể kiểm soát và ngăn chặn bệnh tiến triển thêm, giúp giữ lại thị lực hiện có.

11.2. Người tiểu đường bao lâu thì bị biến chứng võng mạc?

Khoảng 50% người mắc tiểu đường lâu năm sẽ có dấu hiệu tổn thương võng mạc ở mức độ nào đó. Thời gian trung bình là sau 5–10 năm mắc bệnh.

11.3. Tiêm thuốc vào mắt có đau không?

Trước khi tiêm, mắt sẽ được nhỏ thuốc tê tại chỗ. Thủ thuật diễn ra rất nhanh và bệnh nhân thường chỉ cảm thấy một áp lực nhẹ chứ không đau đớn như tưởng tượng.

Tài liệu tham khảo

  • American Diabetes Association (ADA) - Diabetic Retinopathy Standards.

  • National Eye Institute (NEI) - Facts About Diabetic Retinopathy.

  • World Health Organization (WHO) - Blindness and vision impairment.

Giữ vững chỉ số đường huyết chính là cách tốt nhất để bạn giữ được ánh sáng cho đôi mắt của mình. Hãy lên lịch khám mắt ngay hôm nay

Số lần xem: 30

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

  • 354 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông (Phường 3, Gò Vấp), TP.HCM   Đường đi

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0918 00 6928 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.