Ung Thư Tuyến Thượng Thận Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị
- 1. Ung Thư Tuyến Thượng Thận Là Gì?
- 2. Nguyên Nhân Gây Ung Thư Tuyến Thượng Thận
- 3. Dấu Hiệu Ung Thư Tuyến Thượng Thận Dễ Nhận Biết
- 4. Phương Pháp Chẩn Đoán Ung Thư Tuyến Thượng Thận
- 5. Các Cách Điều Trị Ung Thư Tuyến Thượng Thận Hiện Nay
- 6. Theo Dõi Sau Điều Trị Và Tiên Lượng
- 7. Các Câu Hỏi Thường Gặp
- Kết luận
Ung thư tuyến thượng thận là một dạng ung thư hiếm gặp nhưng có tính chất ác tính cao. Do tuyến thượng thận chịu trách nhiệm sản xuất các hormone sinh tồn, khối u tại đây có thể gây ra những rối loạn nội tiết nghiêm trọng toàn thân. Việc phát hiện sớm bệnh lý này đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị và tiên lượng sống của bệnh nhân.
Bài viết này cung cấp toàn bộ thông tin chuẩn y khoa về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các phương pháp điều trị ung thư tuyến thượng thận mới nhất hiện nay.
Tìm hiểu về ung thư tuyến thượng thận
1. Ung Thư Tuyến Thượng Thận Là Gì?
Ung thư tuyến thượng thận là tình trạng các tế bào tại tuyến thượng thận đột biến, phát triển mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Cơ thể con người có hai tuyến thượng thận nhỏ, nằm ngay trên đỉnh của mỗi bên thận.
Tuyến thượng thận gồm hai phần chính và ung thư có thể khởi phát từ cả hai vùng này:
-
Ung thư vỏ tuyến thượng thận (Adrenocortical Carcinoma - ACC): Đây là dạng ung thư nguyên phát phổ biến nhất, khởi phát từ lớp vỏ bên ngoài (nơi sản xuất cortisol, aldosterone và androgen).
-
Ung thư tủy tuyến thượng thận (Pheochromocytoma ác tính): Dạng hiếm gặp hơn, khởi phát từ vùng tủy bên trong (nơi sản xuất adrenaline và noradrenaline).
-
Ung thư tuyến thượng thận thứ phát: Do tế bào ung thư từ cơ quan khác (như phổi, vú, đại tràng) di căn đến tuyến thượng thận. Dạng này phổ biến hơn ung thư nguyên phát.
2. Nguyên Nhân Gây Ung Thư Tuyến Thượng Thận
Hiện nay, y học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây đột biến tế bào dẫn đến ung thư tuyến thượng thận. Tuy nhiên, các chuyên gia đã chỉ ra một số yếu tố nguy cơ cao:
-
Hội chứng di truyền: Những người mắc các hội chứng rối loạn di truyền có nguy cơ mắc bệnh cao hơn rõ rệt:
-
Hội chứng Li-Fraumeni.
-
Hội chứng Beckwith-Wiedemann.
-
Tân sinh đa tuyến nội tiết tuýp 1 (MEN 1).
-
Bệnh polyp đại tràng gia đình (FAP).
-
-
Yếu tố độ tuổi và giới tính: Bệnh có xu hướng xuất hiện nhiều nhất ở hai nhóm tuổi: trẻ em dưới 5 tuổi và người lớn trong độ tuổi từ 40 đến 50. Phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới một chút.
-
Lối sống kém lành mạnh: Hút thuốc lá, béo phì và tiếp xúc thường xuyên với các chất độc hại trong môi trường làm tăng nguy cơ đột biến gene.
Nguyên nhân gây ung thư tuyến thượng thận chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng đột biến gen, các hội chứng di truyền được xem là những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất.
3. Dấu Hiệu Ung Thư Tuyến Thượng Thận Dễ Nhận Biết
Triệu chứng của bệnh được chia thành hai nhóm chính: nhóm do khối u tăng tiết hormone và nhóm do khối u phát triển quá lớn chèn ép cơ quan lân cận.
3.1. Triệu chứng do dư thừa hormone Cortisol (Hội chứng Cushing)
-
Tăng cân nhanh, mỡ tích tụ nhiều ở vùng bụng, gáy (gù trâu) và mặt tròn như mặt trăng.
-
Da mỏng, dễ bị bầm tím và xuất hiện các vết rạn da màu tím đỏ ở bụng, đùi.
-
Cơ bắp yếu, đặc biệt là ở vùng đùi và cánh tay.
-
Tâm trạng thay đổi thất thường, dễ lo âu hoặc trầm cảm.
3.2. Triệu chứng do dư thừa hormone Sinh dục (Androgen hoặc Estrogen)
-
Ở phụ nữ: Giọng nói trầm hơn, mọc nhiều lông mặt và lông cơ thể (rậm lông), kinh nguyệt không đều hoặc mất kinh.
-
Ở nam giới: Mô vú phát triển to lên (vú to ở nam giới), giảm ham muốn tình dục hoặc gặp tình trạng rối loạn cương dương.
3.3. Triệu chứng do dư thừa hormone Aldosterone hoặc Adrenaline
-
Huyết áp tăng cao đột ngột và rất khó kiểm soát bằng thuốc thông thường.
-
Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, vã mồ hôi và run tay.
-
Độ kali trong máu giảm mạnh gây yếu cơ, chuột rút.
3.4. Triệu chứng do khối u chèn ép (Giai đoạn tiến triển)
-
Đau âm ỉ hoặc đau nhói ở vùng bụng dưới sườn hoặc vùng lưng bên hông thận.
-
Có cảm giác chướng bụng, đầy bụng, nhanh no khi ăn do khối u đè vào dạ dày.
-
Sụt cân nhanh chóng và sốt nhẹ kéo dài không rõ nguyên nhân.
Hội chứng cushing do thừa cortisol trong ung thư tuyến thượng thận
4. Phương Pháp Chẩn Đoán Ung Thư Tuyến Thượng Thận
Do tuyến thượng thận nằm sâu trong ổ bụng, việc chẩn đoán chính xác cần phối hợp nhiều kỹ thuật chuyên sâu:
-
Xét nghiệm máu và nước tiểu 24 giờ: Đo nồng độ các hormone (cortisol, aldosterone, adrenaline, dhea-s) để kiểm tra xem khối u có đang hoạt động tăng tiết hay không.
-
Chụp CT (Cắt lớp vi tính) hoặc MRI (Cộng hưởng từ) ổ bụng: Đây là kỹ thuật hình ảnh quan trọng nhất giúp xác định kích thước, vị trí khối u và đánh giá khả năng xâm lấn vào thận hoặc mạch máu lớn.
-
Chụp PET-CT: Giúp phát hiện sớm các tổn thương di căn xa đến phổi, xương hoặc gan.
Cảnh báo y khoa: Bác sĩ thường tránh chỉ định sinh thiết bằng kim đối với u tuyến thượng thận nếu nghi ngờ ung thư, vì thủ thuật này có thể gây vỡ u, chảy máu ồ ạt hoặc làm tế bào ung thư gieo rắc khắp ổ bụng.
5. Các Cách Điều Trị Ung Thư Tuyến Thượng Thận Hiện Nay
Phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh và mức độ tăng tiết hormone của khối u:
5.1. Phẫu thuật cắt bỏ (Phương pháp cốt lõi)
-
Đây là phương pháp duy nhất có thể chữa khỏi bệnh nếu ung thư chưa di căn. Bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận bị bệnh (Adrenalectomy).
-
Nếu khối u đã xâm lấn rộng, bác sĩ có thể phải cắt bỏ một phần thận, gan hoặc các mô xung quanh dọc theo khối u để đảm bảo sạch tế bào ác tính.
5.2. Điều trị nội khoa bằng thuốc Mitotane
-
Mitotane là một loại thuốc điều trị trúng đích đặc hiệu cho ung thư vỏ tuyến thượng thận. Thuốc có tác dụng ức chế sản xuất hormone và làm tiêu hủy các tế bào tuyến thượng thận đảo ngược.
-
Thuốc thường được dùng sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát hoặc dùng cho các trường hợp bệnh đã di căn không thể mổ.
5.3. Xạ trị
-
Sử dụng các tia bức xạ năng lượng cao hướng vào vùng có khối u. Xạ trị thường được dùng sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hoặc để giảm đau đớn cho bệnh nhân bị di căn xương.
5.4. Hóa trị
-
Sử dụng thuốc truyền qua đường tĩnh mạch để tiêu diệt các tế bào ung thư đang phân chia nhanh. Hóa trị được chỉ định khi ung thư tiến triển nặng, di căn xa và không còn đáp ứng với thuốc Mitotane.
Các phương pháp điều trị ung thư tuyến thượng thận hiện nay bao gồm phẫu thuật, điều trị bằng Mitotane, hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích và chăm sóc nội tiết hỗ trợ.
6. Theo Dõi Sau Điều Trị Và Tiên Lượng
Sau khi điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao:
-
Bổ sung hormone thay thế: Nếu bị cắt bỏ cả hai bên tuyến thượng thận hoặc dùng thuốc Mitotane, bệnh nhân phải uống thuốc bổ sung hormone (hydrocortisone, fludrocortisone) suốt đời để tránh suy tuyến thượng thận cấp.
-
Tái khám định kỳ: Thực hiện xét nghiệm hormone và chụp CT quét lại sau mỗi 3-6 tháng để phát hiện sớm dấu hiệu tái phát.
7. Các Câu Hỏi Thường Gặp
7.1. Ung thư tuyến thượng thận có chữa khỏi được không?
Có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu phát hiện ở giai đoạn 1 và 2, khi khối u còn nhỏ và chưa phá vỡ lớp vỏ tuyến. Đối với giai đoạn muộn, việc điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát hormone, giảm triệu chứng và kéo dài sự sống.
7.2. U tuyến thượng thận lành tính có biến thành ung thư không?
Rất hiếm. Phần lớn các khối u tuyến thượng thận được phát hiện tình cờ là u tuyến lành tính (Adenoma). Tuy nhiên, tất cả các u tuyến thượng thận đều cần được xét nghiệm hormone để loại trừ tính chất nguy hiểm.
7.3. Bị cắt một bên tuyến thượng thận có sống bình thường được không?
Có. Nếu bên tuyến thượng thận còn lại hoàn toàn khỏe mạnh, nó sẽ tự động hoạt động bù trừ để sản xuất đủ lượng hormone cần thiết cho cơ thể mà không cần uống thuốc bổ sung.
Kết luận
Ung thư tuyến thượng thận là căn bệnh ác tính diễn tiến phức tạp nhưng hoàn toàn có cơ hội điều trị tốt nếu nhận biết sớm. Hãy chú ý đến các thay đổi đột ngột của cơ thể như tăng huyết áp khó kiểm soát, tăng cân bất thường kiểu Cushing hoặc đau hông lưng dai dẳng để đi khám tầm soát kịp thời.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo trực quan. Bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối phác đồ chẩn đoán và điều trị từ bác sĩ chuyên khoa nội tiết, ung bướu.
Số lần xem: 7





