Viêm Tuyến Nước Bọt Mang Tai: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị
- 1. Viêm tuyến nước bọt mang tai là gì?
- 2. Nguyên nhân gây viêm tuyến nước bọt mang tai
- 3. Triệu chứng nhận biết viêm tuyến nước bọt mang tai
- 4. Bệnh có lây không?
- 5. Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời
- 6. Phác đồ điều trị viêm tuyến nước bọt mang tai
- 7. Bị viêm tuyến nước bọt nên ăn gì và kiêng gì?
- 8. Giải đáp thắc mắc thường gặp
- Kết luận
Viêm tuyến nước bọt mang tai là bệnh lý phổ biến vùng đầu mặt cổ, gây sưng đau khó chịu và ảnh hưởng trực tiếp đến việc ăn uống, giao tiếp. Rất nhiều người nhầm lẫn tình trạng này với bệnh quai bị, dẫn đến việc điều trị sai cách và gặp phải những biến chứng nguy hiểm như áp xe hay liệt dây thần kinh mặt.
Bài viết tham vấn y khoa dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và các phương pháp điều trị viêm tuyến nước bọt mang tai hiệu quả nhất hiện nay.
Vị trí tuyến nước bọt mang tai
1. Viêm tuyến nước bọt mang tai là gì?
Tuyến nước bọt mang tai (Parotid gland) là tuyến lớn nhất trong hệ thống tuyến nước bọt, nằm ở hai bên má, phía trước nắp tai và kéo dài xuống góc hàm.
Viêm tuyến nước bọt mang tai là tình trạng nhiễm trùng tại tuyến này, có thể do vi khuẩn hoặc virus tấn công, hoặc do tắc nghẽn ống dẫn lưu nước bọt. Bệnh có thể xảy ra ở một bên hoặc cả hai bên mặt, xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất là trẻ em và người cao tuổi có sức đề kháng kém.
Phân biệt quai bị và viêm tuyến nước bọt mang tai:
Rất nhiều người nhầm lẫn viêm tuyến nước bọt mang tai với quai bị vì cả hai đều gây sưng vùng góc hàm. Tuy nhiên, bản chất bệnh, khả năng lây nhiễm và cách điều trị hoàn toàn khác nhau. Bạn có thể phân biệt nhanh qua bảng sau:
| Tiêu chí | Quai bị (Virus Mumps) | Viêm tuyến nước bọt mang tai |
|---|---|---|
| Độ tuổi thường gặp | Trẻ em, thanh thiếu niên chưa tiêm vắc-xin | Người lớn, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch |
| Vị trí sưng | Thường sưng cả hai bên (có thể bắt đầu một bên rồi lan) | Thường sưng một bên, khu trú rõ |
| Có mủ không | Không có mủ | Có thể có mủ chảy ra từ ống tuyến trong miệng (viêm do vi khuẩn) |
| Đau khi nhai, nuốt | Đau nhẹ đến vừa | Đau nhiều, tăng rõ khi nhai |
| Tiền sử tiêm vắc-xin quai bị | Chưa tiêm hoặc tiêm không đủ mũi | Đa số đã tiêm đầy đủ |
| Khả năng lây nhiễm | Rất dễ lây qua đường hô hấp | Không lây (trừ trường hợp do virus) |
👉 Lưu ý quan trọng:
-
Nếu sưng đau kèm sốt cao, sưng hai bên, chưa tiêm vắc-xin → nghĩ nhiều đến quai bị.
-
Nếu sưng một bên, đau dữ dội, có mủ, miệng hôi → nhiều khả năng là viêm tuyến nước bọt mang tai do vi khuẩn, cần dùng kháng sinh theo chỉ định bác sĩ.
Việc phân biệt đúng ngay từ đầu giúp tránh điều trị sai, hạn chế biến chứng nguy hiểm như áp xe tuyến mang tai hoặc liệt dây thần kinh mặt.
2. Nguyên nhân gây viêm tuyến nước bọt mang tai
Để điều trị dứt điểm, việc xác định chính xác "thủ phạm" là bước quan trọng nhất. Y học chia thành 3 nhóm nguyên nhân chính:
2.1. Do Virus (Điển hình là Quai bị)
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất ở trẻ em.
-
Virus Mumps (Quai bị): Có khả năng lây lan rất mạnh qua đường hô hấp.
-
Các virus khác: Virus cúm A, Parainfluenza, Coxsackie, Herpes...
-
Đặc điểm: Thường sưng cả hai bên (bắt đầu một bên rồi lan sang bên kia), kèm sốt cao.
2.2. Do Vi khuẩn (Nhiễm trùng ngược dòng)
Thường gặp ở người lớn, người bị suy giảm miễn dịch hoặc vệ sinh răng miệng kém.
-
Vi khuẩn: Phổ biến nhất là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), liên cầu khuẩn.
-
Cơ chế: Vi khuẩn từ khoang miệng xâm nhập ngược dòng qua ống Stenon (ống dẫn nước bọt) vào tuyến mang tai gây viêm mủ.
2.3. Do tắc nghẽn (Sỏi hoặc u)
-
Sỏi tuyến nước bọt: Sự tích tụ canxi tạo thành sỏi làm tắc ống dẫn. Nước bọt tiết ra nhưng không thoát được, ứ đọng lại tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển.
-
Hẹp ống tuyến: Do sẹo từ các chấn thương trước đó.
2.4. Các yếu tố nguy cơ khác
-
Mất nước: Cơ thể thiếu nước làm giảm tiết nước bọt (như đã đề cập ở bài viết Khô miệng), làm mất khả năng làm sạch tự nhiên của khoang miệng.
-
Sau phẫu thuật: Bệnh nhân mới phẫu thuật ổ bụng hoặc nhịn ăn lâu ngày.
3. Triệu chứng nhận biết viêm tuyến nước bọt mang tai
Tùy vào tác nhân gây bệnh mà triệu chứng lâm sàng sẽ có sự khác biệt, nhưng nhìn chung bao gồm:
3.1. Tại chỗ (Vùng mặt và hàm)
-
Sưng to vùng góc hàm: Vùng da tương ứng bị căng bóng, sờ vào thấy nóng và cứng chắc. Tình trạng sưng làm khuôn mặt bị biến dạng, đẩy dái tai vênh lên trên và ra ngoài.
-
Đau nhức dữ dội: Cơn đau tăng lên khi nhai, nuốt hoặc nói chuyện. Đau lan lên tai và vùng thái dương.
-
Chảy mủ: Trong trường hợp viêm do vi khuẩn, khi vuốt dọc ống tuyến hoặc đè nhẹ vào vùng sưng, có thể thấy mủ màu vàng đục hoặc trắng tiết ra từ lỗ ống Stenon (trong niêm mạc má), miệng có vị hôi/ tanh khó chịu.
3.2. Toàn thân
-
Sốt: Sốt cao 38-39 độ C, kèm theo ớn lạnh, rét run.
-
Mệt mỏi: Cơ thể suy nhược, chán ăn, đau đầu, mất ngủ.
4. Bệnh có lây không?
Câu trả lời là: TÙY THUỘC VÀO NGUYÊN NHÂN.
-
Nếu do Virus (Quai bị): RẤT DỄ LÂY. Lây qua giọt bắn khi ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc dùng chung đồ cá nhân. Cần cách ly người bệnh ít nhất 7-10 ngày.
-
Nếu do Vi khuẩn hoặc Sỏi: KHÔNG LÂY. Bệnh chỉ khu trú ở cá nhân người bệnh do vấn đề nội tại (sỏi, vệ sinh, đề kháng).
5. Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời
Nhiều người chủ quan tự chữa tại nhà khiến bệnh chuyển biến nặng:
-
Áp xe tuyến mang tai: Ổ viêm hóa mủ, tạo thành khối áp xe lớn, có thể tự vỡ ra ngoài da hoặc vỡ vào trong miệng, để lại sẹo xấu hoặc lỗ rò mãn tính.
-
Liệt dây thần kinh mặt (Dây VII): Tuyến mang tai bao bọc dây thần kinh số 7. Viêm nặng gây chèn ép, dẫn đến méo miệng, mắt nhắm không kín (liệt mặt ngoại biên).
-
Viêm lan tỏa: Nhiễm trùng lan xuống vùng cổ, gây viêm tấy sàn miệng, thậm chí nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng.
-
Viêm tinh hoàn/buồng trứng: Biến chứng điển hình của quai bị, có thể gây vô sinh về sau.
6. Phác đồ điều trị viêm tuyến nước bọt mang tai
Nguyên tắc điều trị là giải quyết nguyên nhân và giảm triệu chứng. Bạn cần đến cơ sở y tế để được chẩn đoán, tuyệt đối không tự ý mua thuốc.
6.1. Điều trị nội khoa
-
Kháng sinh: Chỉ dùng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn (sưng đỏ, có mủ). Các nhóm thường dùng: Beta-lactam, Cephalosporin, hoặc Macrolid (nếu dị ứng Penicillin).
-
Thuốc kháng viêm & Giảm đau: Corticoid (giảm phù nề nhanh), Paracetamol hoặc Ibuprofen (hạ sốt, giảm đau).
-
Thuốc tăng tiết nước bọt: Đôi khi bác sĩ kê toa để "rửa trôi" vi khuẩn.
6.2. Điều trị ngoại khoa
Được chỉ định khi:
-
Có sỏi lớn gây tắc nghẽn hoàn toàn.
-
Có ổ áp xe cần trích rạch dẫn lưu mủ.
-
Viêm mãn tính tái phát nhiều lần gây xơ hóa tuyến.
6.3. Chăm sóc và hỗ trợ tại nhà
-
Vệ sinh răng miệng: Súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn (Chlorhexidine) sau mỗi bữa ăn để giảm tải lượng vi khuẩn.
-
Massage nhẹ nhàng: Dùng tay vuốt nhẹ vùng sưng để hỗ trợ lưu thông (chỉ làm khi bớt đau cấp tính).
-
Chườm ấm: Giúp giãn mạch, giảm đau và làm mềm mô (Lưu ý: Nếu đang sưng nóng đỏ dữ dội thì nên chườm mát trước để giảm viêm).
-
Kích thích tiết nước bọt: Uống nước chanh, cam hoặc nhai kẹo cao su không đường. Dòng chảy nước bọt mạnh sẽ giúp đẩy mủ và vi khuẩn ra ngoài.
-
Uống nhiều nước: Bù nước giúp giảm sốt và làm loãng dịch tiết.
7. Bị viêm tuyến nước bọt nên ăn gì và kiêng gì?
7.1. Nên ăn:
-
Thức ăn dạng lỏng, mềm: Cháo, súp, canh hầm, sinh tố. Giúp hạn chế việc phải nhai đau đớn.
-
Thực phẩm giàu Vitamin C: Cam, bưởi (nếu không quá đau khi ăn chua) để tăng đề kháng.
-
Rau xanh: Rau ngót, rau mồng tơi có tính mát.
7.2. Nên kiêng:
-
Đồ nếp: Xôi, bánh chưng (làm tăng tình trạng sưng viêm, nung mủ).
-
Thực phẩm cay nóng: Ớt, tiêu, gừng.
-
Đồ cứng, dai: Thịt bò khô, kẹo cứng, mía (bắt cơ hàm hoạt động mạnh gây đau).
-
Hải sản: Một số trường hợp cơ địa dị ứng có thể thấy triệu chứng nặng hơn khi dùng hải sản: Tôm, cua (dễ gây dị ứng, ngứa vết viêm).
Bị viêm tuyến nước bọt nên ăn thức ăn mềm, dễ nuốt
8. Giải đáp thắc mắc thường gặp
8.1. Viêm tuyến nước bọt mang tai bao lâu thì khỏi?
Với viêm do virus (quai bị), bệnh thường tự khỏi sau 7-10 ngày. Với viêm do vi khuẩn, nếu dùng kháng sinh đúng phác đồ, triệu chứng giảm sau 3-4 ngày và khỏi hẳn sau 1-2 tuần.
8.2. Bị viêm tuyến nước bọt có tắm được không?
Có, bạn vẫn tắm rửa bình thường để giữ vệ sinh cơ thể. Tuy nhiên, nên tắm nhanh bằng nước ấm, nơi kín gió để tránh bị cảm lạnh làm bệnh nặng thêm.
8.3. Bà bầu bị viêm tuyến nước bọt mang tai có ảnh hưởng thai nhi không?
Nếu do quai bị trong 3 tháng đầu thai kỳ, nguy cơ sảy thai hoặc dị tật có thể tăng nhẹ. Mẹ bầu cần đi khám ngay lập tức để được theo dõi sát sao, không tự ý uống thuốc.
Kết luận
Viêm tuyến nước bọt mang tai tuy không phải là bệnh nan y nhưng đòi hỏi sự chăm sóc và điều trị đúng đắn để tránh những hệ lụy lâu dài về thẩm mỹ và sức khỏe. Ngay khi thấy vùng góc hàm sưng đau, hãy đến gặp bác sĩ để phân biệt với quai bị hay sỏi tuyến nước bọt.
Đừng quên duy trì thói quen vệ sinh răng miệng và uống đủ nước mỗi ngày – chìa khóa vàng để ngăn ngừa bệnh tái phát.
Số lần xem: 5




.webp)



