Các Bệnh Lý Về Phổi Phổ Biến Hiện Nay Và Mức Độ Nguy Hiểm
Phổi là cơ quan hô hấp quan trọng, đóng vai trò cung cấp oxy cho toàn bộ cơ thể và đào thải khí CO₂ ra ngoài. Tuy nhiên, trong bối cảnh ô nhiễm không khí gia tăng, thói quen hút thuốc, sinh hoạt thiếu lành mạnh và dịch bệnh đường hô hấp diễn biến phức tạp, các bệnh lý về phổi đang ngày càng phổ biến và trẻ hóa. Nhiều bệnh tiến triển âm thầm, chỉ được phát hiện khi đã gây tổn thương nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.
Vậy các bệnh về phổi phổ biến hiện nay là gì? Mức độ nguy hiểm ra sao? Khi nào cần đi khám? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ để chủ động phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe hô hấp.
Tìm hiểu về các bệnh lý về phổi
Tổng quan về bệnh lý phổi hiện nay
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh phổi nằm trong nhóm nguyên nhân gây tử vong hàng đầu toàn cầu. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc các bệnh lý hô hấp đang có xu hướng tăng nhanh do:
-
Ô nhiễm không khí (PM2.5, khói bụi, khí thải)
-
Tỷ lệ hút thuốc lá cao
-
Nhiễm trùng đường hô hấp tái phát
-
Làm việc trong môi trường độc hại
-
Thời tiết thất thường, độ ẩm cao
Các bệnh phổi có thể cấp tính hoặc mạn tính, từ nhẹ (viêm phế quản) đến nguy hiểm (ung thư phổi, xơ phổi), ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và tuổi thọ.
1. Viêm phổi
1.1. Định nghĩa Viêm phổi
Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng cấp tính tại các túi khí (phế nang) trong phổi, khiến phế nang chứa dịch hoặc mủ, làm giảm khả năng trao đổi khí.
1.2. Nguyên nhân
-
Vi khuẩn (phổ biến nhất)
-
Virus (cúm, SARS-CoV-2…)
-
Nấm
-
Hít phải dị vật, hóa chất
1.3. Triệu chứng thường gặp
-
Sốt cao, rét run
-
Ho có đờm vàng hoặc xanh
-
Đau tức ngực
-
Khó thở, thở nhanh
-
Mệt mỏi, chán ăn
1.4. Mức độ nguy hiểm
Viêm phổi có thể đe dọa tính mạng, đặc biệt ở:
-
Người cao tuổi
-
Trẻ nhỏ
-
Người có bệnh nền (tiểu đường, tim mạch, COPD)
Nếu không điều trị kịp thời, viêm phổi có thể gây suy hô hấp, nhiễm trùng huyết, áp xe phổi.

Viêm phổi – Bệnh phổi phổ biến và dễ gặp nhất
2. Viêm phế quản
2.1. Định nghĩa Viêm phế quản
Viêm phế quản là tình trạng viêm niêm mạc ống phế quản, gây tăng tiết dịch nhầy và ho kéo dài.
2.2. Phân loại
-
Viêm phế quản cấp tính: thường do virus
-
Viêm phế quản mạn tính: thuộc nhóm COPD
2.3. Triệu chứng
-
Ho nhiều, đặc biệt về đêm
-
Ho có đờm
-
Khò khè, nặng ngực
-
Mệt mỏi
2.4. Mức độ nguy hiểm
Viêm phế quản cấp thường lành tính, nhưng nếu tái phát nhiều lần có thể tiến triển thành viêm phế quản mạn, COPD, làm suy giảm chức năng phổi lâu dài.

Viêm phế quản – Bệnh phổi thường gặp khi thời tiết thay đổi
3. Hen phế quản
3.1. Định nghĩa Hen phế quản
Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính đường thở, gây co thắt phế quản từng cơn, làm người bệnh khó thở đột ngột.
3.2. Dấu hiệu đặc trưng
-
Khó thở từng cơn
-
Thở khò khè
-
Ho về đêm hoặc sáng sớm
-
Nặng ngực
3.3. Tác nhân khởi phát
-
Bụi mịn, phấn hoa
-
Thời tiết lạnh
-
Dị ứng
-
Căng thẳng
3.4. Mức độ nguy hiểm
Hen không được kiểm soát tốt có thể dẫn đến:
-
Cơn hen cấp nguy hiểm
-
Suy hô hấp
-
Tử vong nếu không cấp cứu kịp thời

Hen phế quản – Bệnh phổi mạn tính không thể xem nhẹ
4. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
4.1. Định nghĩa COPD
COPD là nhóm bệnh phổi mạn tính, tiến triển, bao gồm Viêm phế quản mạn và Khí phế thũng, đặc trưng bởi sự tắc nghẽn lưu lượng khí không hồi phục hoàn toàn.
4.2. Nguyên nhân hàng đầu
-
Hút thuốc lá (chủ động và thụ động)
-
Tiếp xúc khói bụi, hóa chất
4.3. Triệu chứng
-
Ho mạn tính
-
Khó thở tăng dần
-
Khạc đờm kéo dài
-
Giảm khả năng vận động
4.4. Mức độ nguy hiểm
COPD không thể chữa khỏi hoàn toàn, tiến triển nặng dần theo thời gian, làm giảm tuổi thọ và là nguyên nhân tử vong hàng đầu thế giới.

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) - Diễn tiến âm thầm
5. Lao phổi
5.1. Định nghĩa Lao phổi
Lao phổi do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, lây truyền qua đường hô hấp.
5.2. Dấu hiệu cảnh báo
-
Ho kéo dài trên 2 tuần
-
Ho ra máu
-
Sụt cân không rõ nguyên nhân
-
Sốt nhẹ về chiều
-
Đổ mồ hôi đêm
5.3. Mức độ nguy hiểm
Nếu không điều trị:
-
Lây lan trong cộng đồng
-
Phá hủy nhu mô phổi
-
Lao kháng thuốc rất nguy hiểm
Tin tốt là lao phổi có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu tuân thủ phác đồ.
Lao phổi – Bệnh truyền nhiễm vẫn còn phổ biến
6. Áp xe phổi
6.1. Định nghĩa Áp xe phổi
Áp xe phổi là tình trạng ổ mủ khu trú và bị bao bọc trong nhu mô phổi, thường là biến chứng của viêm phổi nặng hoặc do hít sặc (aspirate)
6.2. Triệu chứng
-
Sốt cao kéo dài
-
Ho nhiều, đờm mùi hôi
-
Đau ngực
-
Suy kiệt
6.3. Mức độ nguy hiểm
Áp xe phổi có thể gây:
-
Vỡ ổ mủ
-
Nhiễm trùng huyết
-
Tử vong nếu không điều trị tích cực

Áp xe phổi – Biến chứng nặng của nhiễm trùng phổi
7. Xơ phổi
7.1. Định nghĩa Xơ phổi
Xơ phổi là tình trạng mô phổi bị xơ hóa, dày lên và mất đàn hồi, khiến phổi không thể giãn nở và trao đổi khí hiệu quả.
7.2. Biểu hiện
-
Khó thở tăng dần
-
Ho khan kéo dài
-
Mệt mỏi
-
Giảm cân
7.3. Mức độ nguy hiểm
Xơ phổi không hồi phục, tiến triển chậm nhưng liên tục, có thể dẫn đến suy hô hấp mạn.

Xơ phổi – Bệnh phổi tiến triển âm thầm
8. Ung thư phổi
8.1. Định nghĩa Ung thư phổi
Ung thư phổi xảy ra khi tế bào phổi tăng sinh mất kiểm soát, tạo thành khối u ác tính.
8.2. Dấu hiệu cảnh báo sớm
-
Ho kéo dài không rõ nguyên nhân
-
Ho ra máu
-
Đau ngực
-
Sụt cân nhanh
-
Khó thở
8.3. Mức độ nguy hiểm
Ung thư phổi là nguyên nhân tử vong do ung thư đứng đầu, do thường phát hiện muộn.

Ung thư phổi – Bệnh phổi nguy hiểm hàng đầu
9. Khi nào cần đi khám phổi ngay?
Bạn nên đi khám chuyên khoa hô hấp ngay lập tức nếu có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo "đỏ" nào sau đây:
-
Ho kéo dài trên 2–3 tuần, không đáp ứng với điều trị thông thường.
-
Khó thở, tức ngực, đặc biệt khó thở tăng dần.
-
Ho ra máu (dù chỉ là một lượng nhỏ).
-
Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, sụt cân bất thường.
-
Cảm giác nghẹt thở, khò khè đột ngột.
10. Cách phòng ngừa các bệnh lý về phổi hiệu quả
Phòng ngừa là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh lý về phổi phổ biến hiện nay:
-
Tuyệt đối không hút thuốc lá: Đây là hành động bảo vệ phổi quan trọng nhất.
-
Đeo khẩu trang: Khi ra ngoài, đặc biệt trong môi trường ô nhiễm không khí và khi tiếp xúc với dịch bệnh.
-
Tiêm chủng đầy đủ: Tiêm vắc-xin cúm hàng năm và phế cầu (đối với nhóm nguy cơ cao) để phòng ngừa viêm phổi.
-
Tập luyện hô hấp: Tập thể dục, hít thở sâu, giữ nhà cửa thông thoáng.
-
Dinh dưỡng: Ăn uống giàu chất chống oxy hóa (Vitamin C, Omega-3) để giảm viêm.
Kết luận
Các bệnh lý về phổi hiện nay rất đa dạng và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm, từ viêm phổi, hen suyễn đến ung thư phổi. Điểm chung là phát hiện sớm – điều trị đúng – thay đổi lối sống sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và kéo dài tuổi thọ.
👉 Chủ động lắng nghe cơ thể, đừng bỏ qua những dấu hiệu nhỏ nhất từ phổi – vì lá phổi khỏe là nền tảng của một cơ thể khỏe mạnh.
Số lần xem: 73






