Gedatolisib Là Gì? Thuốc Điều Trị Ung Thư Vú HR Dương Tính, HER2 Âm Tính

1. Gedatolisib là gì?

Gedatolisib là một thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích thuộc nhóm chất ức chế PI3K/mTOR kép (dual PI3K/mTOR inhibitor), được phát triển nhằm tác động vào con đường tín hiệu PI3K/AKT/mTOR – một trong những cơ chế quan trọng thúc đẩy sự phát triển và kháng điều trị của nhiều loại ung thư.

Tháng 5 năm 2026, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt gedatolisib kết hợp với fulvestrant để điều trị:

  • Ung thư vú thụ thể hormone dương tính (Hormone Receptor-positive – HR+).

  • HER2 âm tính (Human Epidermal Growth Factor Receptor 2-negative – HER2-).

  • Ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn.

  • Không phát hiện đột biến PIK3CA.

  • Bệnh đã tiến triển trong hoặc sau ít nhất một dòng điều trị nội tiết ở giai đoạn di căn.

Sự phê duyệt này mang ý nghĩa quan trọng vì gedatolisib mở rộng lựa chọn điều trị cho nhóm bệnh nhân ung thư vú HR+/HER2- không có đột biến PIK3CA, vốn có nhu cầu điều trị còn nhiều thách thức.

Cấu trúc hóa học của Gedatolisib

2. Ung thư vú HR dương tính, HER2 âm tính là gì?

Ung thư vú là bệnh lý trong đó các tế bào tuyến vú phát triển bất thường và mất kiểm soát.

Dựa trên đặc điểm sinh học phân tử, ung thư vú được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau, trong đó phổ biến nhất là:

2.1.  Ung thư vú HR dương tính (HR+)

HR+ nghĩa là tế bào ung thư có các thụ thể hormone như:

  • Thụ thể estrogen (Estrogen Receptor – ER).

  • Thụ thể progesterone (Progesterone Receptor – PR).

Các hormone này có thể kích thích tế bào ung thư phát triển.

2.2. Ung thư vú HER2 âm tính (HER2-)

HER2 là một protein nằm trên bề mặt tế bào, có vai trò thúc đẩy sự phát triển tế bào.

Ở nhóm HER2 âm tính:

  • Không có sự tăng biểu hiện quá mức của protein HER2.

  • Không phù hợp với các thuốc nhắm trúng đích HER2 như nhóm kháng HER2.

Do đó, điều trị thường tập trung vào:

  • Liệu pháp nội tiết.

  • Thuốc ức chế CDK4/6.

  • Thuốc nhắm trúng đích vào các con đường tín hiệu tăng trưởng tế bào.

3. Gedatolisib hoạt động như thế nào?

Gedatolisib hoạt động bằng cách ức chế đồng thời hai nhóm enzyme quan trọng:

  • PI3K (Phosphoinositide 3-kinase).

  • mTOR (Mammalian Target of Rapamycin).

Hai enzyme này nằm trong con đường tín hiệu PI3K/AKT/mTOR, có vai trò điều hòa:

  • Sự phát triển tế bào.

  • Quá trình phân chia tế bào.

  • Chuyển hóa tế bào.

  • Khả năng sống sót của tế bào ung thư.

Trong nhiều trường hợp ung thư vú, con đường PI3K/AKT/mTOR có thể bị kích hoạt quá mức, giúp tế bào ung thư:

  • Tăng sinh nhanh hơn.

  • Trốn tránh quá trình chết tế bào.

  • Phát triển khả năng kháng thuốc nội tiết.

Bằng cách ức chế cả PI3K và mTOR, gedatolisib giúp:

  • Làm giảm tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư.

  • Hạn chế sự phát triển của khối u.

  • Tăng khả năng đáp ứng với liệu pháp nội tiết như fulvestrant.

4. Vì sao Gedatolisib được dùng kết hợp với Fulvestrant?

Fulvestrant là thuốc thuộc nhóm chất phân hủy thụ thể estrogen chọn lọc (Selective Estrogen Receptor Degrader – SERD).

Thuốc hoạt động bằng cách:

  • Gắn vào thụ thể estrogen.

  • Làm giảm số lượng thụ thể estrogen trong tế bào.

  • Ngăn chặn tín hiệu hormone kích thích ung thư phát triển.

Tuy nhiên, một số tế bào ung thư có thể phát triển cơ chế kháng lại liệu pháp nội tiết thông qua việc kích hoạt các con đường tăng trưởng khác, trong đó có PI3K/AKT/mTOR.

Sự kết hợp giữa gedatolisib và fulvestrant giúp tác động đồng thời:

  • Fulvestrant kiểm soát tín hiệu hormone.

  • Gedatolisib chặn đường truyền tín hiệu tăng trưởng bên trong tế bào.

Đây là chiến lược điều trị phối hợp nhằm vượt qua tình trạng kháng nội tiết ở ung thư vú HR+.

5. Gedatolisib được FDA phê duyệt điều trị bệnh gì?

FDA phê duyệt gedatolisib dùng cùng fulvestrant để điều trị:

5.1. Ung thư vú HR+/HER2- tiến triển tại chỗ hoặc di căn

Đối tượng phù hợp gồm:

  • Người trưởng thành.

  • Ung thư vú HR dương tính.

  • HER2 âm tính.

  • Không phát hiện đột biến PIK3CA.

  • Bệnh tiến triển sau hoặc trong quá trình điều trị nội tiết trước đó tại giai đoạn di căn.

Điểm đáng chú ý là chỉ định này tập trung vào nhóm bệnh nhân không có đột biến PIK3CA, giúp mở rộng lựa chọn điều trị ngoài các thuốc nhắm vào PIK3CA hiện có.

5.2. Vai trò của đột biến PIK3CA trong ung thư vú

PIK3CA là gen mã hóa một thành phần quan trọng của enzyme PI3K.

Đột biến PIK3CA có thể làm kích hoạt quá mức con đường PI3K/AKT/mTOR, thúc đẩy tế bào ung thư phát triển.

Trước đây, nhiều thuốc nhắm vào PI3K được phát triển chủ yếu cho nhóm bệnh nhân có đột biến PIK3CA.

Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân HR+/HER2- đều có đột biến này.

Gedatolisib được nghiên cứu nhằm giải quyết nhu cầu điều trị ở nhóm bệnh nhân:

  • HR+/HER2-.

  • Không có đột biến PIK3CA.

  • Đã tiến triển sau điều trị nội tiết.

5.3. Hiệu quả của Gedatolisib trong nghiên cứu lâm sàng

Các nghiên cứu lâm sàng đánh giá gedatolisib kết hợp fulvestrant cho thấy thuốc có khả năng:

  • Làm chậm sự tiến triển của ung thư.

  • Cải thiện thời gian kiểm soát bệnh.

  • Tăng hiệu quả điều trị so với liệu pháp nội tiết đơn thuần ở nhóm bệnh nhân phù hợp.

Hiệu quả của thuốc đến từ việc tác động vào cơ chế kháng thuốc liên quan đến con đường PI3K/AKT/mTOR.

Gedatolisib có thể được sử dụng điều trị cho một nhóm bệnh nhân mắc ung thư vú tiến triển hoặc di căn có đặc điểm phân tử và tiền sử điều trị cụ thể.

6. Tác dụng phụ của Gedatolisib

Giống như nhiều thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích khác, gedatolisib có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn.

Các tác dụng phụ có thể gặp gồm:

  • Tăng đường huyết.

  • Phát ban da.

  • Tiêu chảy.

  • Viêm niêm mạc miệng.

  • Buồn nôn.

  • Mệt mỏi.

  • Giảm cảm giác ngon miệng.

  • Tăng men gan.

Bác sĩ có thể yêu cầu theo dõi:

  • Đường huyết.

  • Chức năng gan.

  • Tình trạng da và niêm mạc.

  • Các dấu hiệu nhiễm trùng.

7. Gedatolisib khác gì so với các thuốc điều trị ung thư vú khác?

Điểm khác biệt của gedatolisib nằm ở cơ chế:

  • Không chỉ tác động vào hormone.

  • Không chỉ nhắm vào một protein đơn lẻ.

  • Đồng thời ức chế PI3K và mTOR.

Điều này giúp thuốc trở thành một lựa chọn tiềm năng trong nhóm bệnh nhân ung thư vú HR+/HER2- đã phát triển kháng điều trị nội tiết.

8. Những lưu ý khi điều trị bằng Gedatolisib

Người bệnh cần:

  • Sử dụng thuốc đúng theo phác đồ của bác sĩ ung bướu.

  • Thực hiện xét nghiệm xác định đặc điểm phân tử của khối u.

  • Theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị.

  • Báo cáo sớm các triệu chứng bất thường.

Điều trị ung thư hiện nay ngày càng hướng tới cá thể hóa dựa trên đặc điểm gen và sinh học của từng khối u.

Hình ảnh thuốc Rectorpyk® (gedatolisib)

9. Câu hỏi thường gặp

9.1. Gedatolisib là thuốc gì?

Gedatolisib là thuốc ức chế kép PI3K/mTOR dùng điều trị ung thư, đặc biệt được FDA phê duyệt kết hợp với fulvestrant cho ung thư vú HR+/HER2- tiến triển hoặc di căn không có đột biến PIK3CA.

9.2. Gedatolisib có phải là hóa trị không?

Không. Gedatolisib là thuốc điều trị nhắm trúng đích, tác động vào các con đường tín hiệu giúp tế bào ung thư phát triển.

9.3. Gedatolisib dùng cho ung thư vú giai đoạn nào?

Thuốc được chỉ định cho ung thư vú HR+/HER2- tiến triển tại chỗ hoặc di căn sau khi bệnh tiến triển sau điều trị nội tiết.

9.4. Vì sao cần xét nghiệm PIK3CA trước khi dùng thuốc?

Xác định tình trạng PIK3CA giúp bác sĩ lựa chọn liệu pháp nhắm trúng đích phù hợp nhất dựa trên đặc điểm sinh học của khối u.

Kết luận

Gedatolisib là thuốc ức chế kép PI3K/mTOR mới được FDA phê duyệt kết hợp với fulvestrant để điều trị ung thư vú HR dương tính, HER2 âm tính tiến triển tại chỗ hoặc di căn không có đột biến PIK3CA sau khi đã điều trị nội tiết trước đó. Với khả năng tác động vào con đường tín hiệu PI3K/AKT/mTOR liên quan đến sự phát triển và kháng thuốc của tế bào ung thư, gedatolisib mở ra thêm một lựa chọn điều trị quan trọng trong lĩnh vực ung thư vú cá thể hóa.

Số lần xem: 7

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

  • 354 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông (Phường 3, Gò Vấp), TP.HCM   Đường đi

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0818 55 66 68 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.