Hở Van Hai Lá Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
- 1. Hở van hai lá là gì?
- 2. Nguyên nhân gây hở van hai lá
- 3. Triệu chứng của hở van hai lá
- 4. Các biến chứng nguy hiểm của hở van hai lá
- 5. Chẩn đoán hở van hai lá
- 6. Cách điều trị hở van hai lá
- 7. Chế độ sinh hoạt cho người bị hở van hai lá
- 8. Tiên lượng và phòng ngừa
- 9. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
- 10. Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Hở van hai lá (Mitral Regurgitation) là một trong những bệnh lý van tim phổ biến nhất, có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường thấy hơn ở người trưởng thành và người cao tuổi. Bệnh xảy ra khi van hai lá của tim không đóng kín, khiến máu từ tâm thất trái trào ngược trở lại tâm nhĩ trái mỗi khi tim co bóp.
Nếu tình trạng này kéo dài, tim phải làm việc nhiều hơn để bù đắp lượng máu bị trào ngược, lâu dần có thể dẫn đến suy tim, rối loạn nhịp và các biến chứng nghiêm trọng khác. Việc hiểu rõ hở van hai lá là gì, nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe tim mạch.
.webp)
Tìm hiểu hở van 2 lá là gì
1. Hở van hai lá là gì?
Van hai lá là một trong bốn van của tim, nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái, có nhiệm vụ đảm bảo dòng máu chảy một chiều – từ nhĩ xuống thất và không chảy ngược lại.
Khi van này bị tổn thương hoặc mất tính đàn hồi, các lá van không khép kín hoàn toàn trong quá trình tim co bóp, khiến một phần máu trào ngược từ thất trái về nhĩ trái. Đây chính là tình trạng hở van hai lá.
Mức độ hở van được chia thành 4 cấp độ:
-
Hở nhẹ (độ 1/4): Hầu như không ảnh hưởng đến tim.
-
Hở vừa (độ 2/4): Có thể xuất hiện một số triệu chứng nhẹ.
-
Hở nặng (độ 3/4 hoặc 4/4): Gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tim, cần điều trị tích cực.
2. Nguyên nhân gây hở van hai lá
Hở van hai lá có thể do bẩm sinh hoặc mắc phải.
2.1. Hở van hai lá bẩm sinh
Một số trẻ sinh ra đã có cấu trúc van tim bất thường như:
-
Van bị dị dạng hoặc mô van yếu.
-
Dây chằng van bị dài hoặc đứt.
-
Dị tật tim bẩm sinh kèm theo (ví dụ: thông liên nhĩ, thông liên thất).
2.2. Hở van hai lá mắc phải
Đây là dạng phổ biến hơn, thường do:
-
Thấp tim: Là nguyên nhân hàng đầu ở Việt Nam, làm van bị co rút, dày dính hoặc biến dạng.
-
Thoái hóa van (sa van hai lá): Thường gặp ở người lớn tuổi, khi van bị lỏng lẻo, phồng lên và không đóng kín.
-
Nhồi máu cơ tim: Làm tổn thương cơ tim, ảnh hưởng đến chức năng đóng mở của van.
-
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Làm hỏng mô van hoặc dây chằng.
-
Bệnh cơ tim giãn: Khi thất trái giãn to, làm van bị kéo căng, không khép kín.
-
Chấn thương ngực hoặc phẫu thuật tim trước đó.
.webp)
Hở van hai lá có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm
3. Triệu chứng của hở van hai lá
Hở van hai lá tiến triển âm thầm, nhiều người không có triệu chứng trong thời gian dài, nhất là khi hở mức độ nhẹ. Khi bệnh tiến triển nặng hơn, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu sau:
3.1. Triệu chứng sớm
-
Khó thở, đặc biệt khi gắng sức hoặc nằm.
-
Mệt mỏi, giảm khả năng vận động.
-
Đánh trống ngực, tim đập nhanh hoặc loạn nhịp.
3.2. Triệu chứng tiến triển
-
Phù chân, cổ chân, hoặc bụng chướng (dấu hiệu của suy tim phải).
-
Ho kéo dài, ho ra máu (do tăng áp lực tĩnh mạch phổi).
-
Đau ngực, chóng mặt, ngất.
-
Tiếng thổi tim khi bác sĩ nghe tim bằng ống nghe.
Ở giai đoạn muộn, người bệnh có thể xuất hiện suy tim sung huyết, khiến việc hít thở, vận động trở nên rất khó khăn.
4. Các biến chứng nguy hiểm của hở van hai lá
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, hở van hai lá có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như:
-
Suy tim mạn tính: Do tim phải làm việc liên tục để bù đắp lượng máu bị trào ngược.
-
Rối loạn nhịp tim (rung nhĩ): Làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và đột quỵ.
-
Tăng áp lực động mạch phổi: Ảnh hưởng đến tuần hoàn phổi.
-
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Nguy hiểm đến tính mạng.
-
Giảm tuổi thọ và chất lượng cuộc sống.

Việc theo dõi định kỳ, siêu âm tim và điều trị theo chỉ định bác sĩ chuyên khoa tim mạch là cách tốt nhất để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm này.
5. Chẩn đoán hở van hai lá
Để chẩn đoán chính xác hở van hai lá, bác sĩ tim mạch sẽ dựa vào triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng, bao gồm:
-
Nghe tim bằng ống nghe: Phát hiện tiếng thổi tâm thu ở mỏm tim.
-
Siêu âm tim Doppler: Là phương pháp chính xác nhất, giúp xác định mức độ hở, hướng dòng máu và đánh giá kích thước buồng tim.
-
Điện tâm đồ (ECG): Phát hiện phì đại nhĩ hoặc thất trái, rối loạn nhịp.
-
Chụp X-quang ngực: Quan sát bóng tim to hoặc sung huyết phổi.
-
Chụp cộng hưởng từ tim (MRI): Được dùng khi cần đánh giá cấu trúc van và cơ tim chi tiết.
-
Thông tim: Áp dụng trong các trường hợp cần đánh giá áp lực buồng tim hoặc trước khi phẫu thuật.
6. Cách điều trị hở van hai lá
Phương pháp điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân, mức độ hở van và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.
6.1. Theo dõi định kỳ
-
Dành cho người bị hở van nhẹ, không có triệu chứng.
-
Cần siêu âm tim định kỳ 6–12 tháng/lần để theo dõi tiến triển.
-
Duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu.
6.2. Điều trị bằng thuốc
Thuốc không thể sửa chữa van bị hở, nhưng giúp giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng:
-
Thuốc lợi tiểu: Giảm ứ dịch, giảm khó thở.
-
Thuốc giãn mạch (ACEI, ARB): Giảm gánh nặng cho tim.
-
Thuốc chẹn beta: Kiểm soát nhịp tim và giảm huyết áp.
-
Thuốc chống đông: Dành cho bệnh nhân có rung nhĩ để phòng ngừa đột quỵ.
6.3. Can thiệp hoặc phẫu thuật
Khi bệnh tiến triển nặng (hở van từ độ 3 trở lên hoặc có dấu hiệu suy tim), bác sĩ có thể chỉ định:
6.3.1. Sửa van hai lá (Mitral Valve Repair):
-
Là lựa chọn ưu tiên vì giữ lại van tự nhiên, giúp tim hoạt động gần như bình thường.
-
Thường được thực hiện bằng phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật nội soi ít xâm lấn.
6.3.2. Thay van hai lá (Mitral Valve Replacement):
-
Dành cho trường hợp van bị hư hại nặng, không thể sửa được.
-
Có hai loại van:
-
Van cơ học: Bền, dùng suốt đời nhưng phải uống thuốc chống đông lâu dài.
-
Van sinh học: Ít cần thuốc chống đông, nhưng tuổi thọ van khoảng 10–15 năm.
-
6.3.3. Can thiệp qua da (MitraClip):
-
Kỹ thuật hiện đại, không cần mổ hở, dùng kẹp đặc biệt để thu nhỏ khe hở giữa hai lá van.
-
Phù hợp cho bệnh nhân cao tuổi hoặc có nguy cơ phẫu thuật cao.

Hình ảnh dụng cụ để thực hiện MitraClip
7. Chế độ sinh hoạt cho người bị hở van hai lá
Bên cạnh điều trị y khoa, người bệnh cần duy trì lối sống lành mạnh để hỗ trợ tim hoạt động hiệu quả hơn:
-
Ăn uống lành mạnh: Giảm muối, hạn chế đồ chiên, mỡ động vật, tăng rau xanh và cá béo.
-
Duy trì cân nặng hợp lý: Tránh béo phì làm tim phải làm việc nhiều hơn.
-
Tập thể dục nhẹ nhàng: Như đi bộ, yoga, đạp xe nhẹ, theo hướng dẫn của bác sĩ.
-
Không hút thuốc, hạn chế rượu bia và cà phê.
-
Theo dõi huyết áp, đường huyết, nhịp tim định kỳ.
-
Uống thuốc đúng chỉ định, không tự ý ngưng.
8. Tiên lượng và phòng ngừa
8.1. Tiên lượng
Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, hở van hai lá có tiên lượng tốt, người bệnh có thể sống khỏe mạnh lâu dài. Ngược lại, nếu để muộn đến giai đoạn suy tim, tiên lượng sẽ xấu hơn và đòi hỏi phẫu thuật phức tạp.
8.2. Phòng ngừa
-
Điều trị triệt để viêm họng, thấp tim – nguyên nhân phổ biến gây tổn thương van.
-
Khám tim định kỳ, đặc biệt nếu có tiếng thổi tim hoặc tiền sử bệnh tim.
-
Kiểm soát tốt bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường.
-
Tiêm phòng cúm, viêm phổi, giảm nguy cơ nhiễm trùng làm tổn thương tim.
9. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Bạn nên đi khám sớm nếu có các dấu hiệu như:
-
Khó thở, mệt nhanh khi gắng sức.
-
Hồi hộp, tim đập nhanh hoặc không đều.
-
Phù chân, chướng bụng.
-
Ho khan hoặc ho ra máu.
Phát hiện và điều trị kịp thời giúp ngăn ngừa suy tim và cải thiện chất lượng cuộc sống.
10. Câu hỏi thường gặp
10.1. Hở van hai lá có tự khỏi không?
Không. Hở van hai lá là bệnh mạn tính, không thể tự khỏi. Tuy nhiên, điều trị nội khoa và thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát tốt triệu chứng và ngăn bệnh tiến triển.
10.2. Người bị hở van hai lá có nên tập thể dục không?
Có, nhưng chỉ nên tập nhẹ như đi bộ, đạp xe chậm hoặc yoga. Tránh tập nặng, leo dốc hoặc chơi thể thao cường độ cao.
10.3. Hở van hai lá có cần phẫu thuật không?
Chỉ khi bệnh tiến triển nặng, triệu chứng rõ rệt hoặc siêu âm tim cho thấy tim bị giãn, giảm chức năng bơm máu.
10.4. Phụ nữ bị hở van hai lá có thể mang thai không?
Tùy mức độ hở. Nếu hở nhẹ, thai kỳ vẫn an toàn. Với hở nặng, cần theo dõi sát bởi bác sĩ tim mạch và sản khoa.
10.5. Sau khi thay van hai lá, người bệnh cần lưu ý gì?
Cần dùng thuốc chống đông đúng chỉ định, theo dõi INR định kỳ và tái khám thường xuyên để đảm bảo van nhân tạo hoạt động tốt.
Kết luận
Hở van hai lá là bệnh tim mạch mạn tính nhưng có thể kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Người bệnh nên chủ động thăm khám định kỳ, tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ và duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ trái tim khỏe mạnh lâu dài.
Số lần xem: 37




