Phù Bạch Huyết: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Hướng Điều Trị Hiệu Quả
- 1. Hệ bạch huyết là gì và vai trò của nó trong cơ thể
- 2. Phân loại phù bạch huyết
- 3. Nguyên nhân gây phù bạch huyết
- 4. Triệu chứng của phù bạch huyết
- 5. Biến chứng nguy hiểm của phù bạch huyết
- 6. Chẩn đoán phù bạch huyết
- 7. Điều trị phù bạch huyết
- 8. Chăm sóc và phòng ngừa tái phát phù bạch huyết
- 9. Khi nào cần đến bác sĩ?
- 10. Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Phù bạch huyết (Lymphedema) là tình trạng sưng phù mô mềm do ứ đọng dịch bạch huyết, thường gặp ở tay, chân hoặc vùng cổ, ngực. Đây không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là biến chứng mạn tính ảnh hưởng nghiêm trọng đến vận động và sức khỏe toàn thân nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phù bạch huyết là một trong những bệnh lý mạn tính phổ biến, có thể do di truyền (bẩm sinh) hoặc hậu quả của tổn thương hệ thống bạch huyết sau phẫu thuật, xạ trị, nhiễm trùng hoặc chấn thương.
Hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và phương pháp điều trị là bước quan trọng giúp người bệnh kiểm soát phù bạch huyết, giảm biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Cấu trúc của hệ bạch huyết trong cơ thể con người
1. Hệ bạch huyết là gì và vai trò của nó trong cơ thể
Để hiểu rõ về phù bạch huyết, trước hết cần biết hệ bạch huyết (lymphatic system) là gì.
Hệ bạch huyết bao gồm:
-
Mạch bạch huyết (lymphatic vessels): hệ thống ống dẫn giúp thu thập và vận chuyển dịch bạch huyết.
-
Hạch bạch huyết (lymph nodes): hoạt động như “bộ lọc” loại bỏ vi khuẩn, tế bào bất thường và chất thải.
-
Dịch bạch huyết (lymph): chứa bạch cầu lympho, protein và chất béo, đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch và cân bằng dịch.
Khi dòng chảy bạch huyết bị tắc nghẽn hoặc tổn thương, dịch không thể thoát ra khỏi mô, dẫn đến ứ đọng và sưng, gọi là phù bạch huyết.
2. Phân loại phù bạch huyết
Phù bạch huyết được chia thành hai loại chính:
2.1. Phù bạch huyết nguyên phát (Primary lymphedema)
Là dạng phù bẩm sinh hoặc di truyền, xảy ra do bất thường trong quá trình phát triển của hệ bạch huyết. Phân nhóm gồm:
-
Phù bạch huyết bẩm sinh (Congenital lymphedema): xuất hiện ngay từ khi sinh ra hoặc trong vài tháng đầu đời.
-
Phù bạch huyết khởi phát sớm (Praecox): thường xuất hiện ở tuổi dậy thì đến 35 tuổi, phổ biến nhất ở phụ nữ.
-
Phù bạch huyết khởi phát muộn (Tarda): xuất hiện sau 35 tuổi, khá hiếm.
2.2. Phù bạch huyết thứ phát (Secondary lymphedema)
Là dạng phổ biến hơn, xảy ra do tổn thương hoặc tắc nghẽn hệ bạch huyết bởi:
-
Phẫu thuật cắt bỏ hạch (thường gặp ở bệnh nhân ung thư vú, cổ tử cung, tuyến tiền liệt).
-
Xạ trị gây xơ hóa mạch bạch huyết.
-
Nhiễm trùng, đặc biệt là giun chỉ bạch huyết (Wuchereria bancrofti) ở vùng nhiệt đới.
-
Chấn thương, bỏng hoặc phẫu thuật vùng chi.
-
Ung thư di căn chèn ép đường dẫn bạch huyết.
.webp)
Phân loại phù bạch huyết theo giai đoạn
3. Nguyên nhân gây phù bạch huyết
Nguyên nhân gây phù bạch huyết có thể chia theo cơ chế chính:
| Nhóm nguyên nhân | Cơ chế | Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|
| Tổn thương hệ bạch huyết | Cắt bỏ hoặc phá hủy hạch bạch huyết | Phẫu thuật ung thư vú, cổ tử cung |
| Tắc nghẽn dòng chảy bạch huyết | Khối u, xơ hóa, sẹo sau chấn thương | Ung thư hạch, di căn |
| Nhiễm ký sinh trùng | Ký sinh trùng gây viêm và tắc nghẽn mạch bạch huyết | Giun chỉ bạch huyết (Filariasis) |
| Bẩm sinh hoặc di truyền | Khiếm khuyết cấu trúc mạch bạch huyết | Hội chứng Meige, Milroy |
| Nguyên nhân khác | Thiếu vận động, béo phì, bệnh tĩnh mạch mạn tính | Người làm việc đứng lâu, ít vận động |
4. Triệu chứng của phù bạch huyết
4.1. Giai đoạn đầu (phù nhẹ, có thể hồi phục)
Ở giai đoạn sớm, các biểu hiện thường kín đáo và dễ bị bỏ qua:
-
Sưng nhẹ, mềm, ấn lõm ở tay, chân hoặc vùng bị ảnh hưởng.
-
Cảm giác nặng nề, căng tức hoặc khó chịu ở chi.
-
Vết hằn khi mang giày dép, nhẫn hoặc đồng hồ trở nên rõ hơn do sưng.
-
Giảm linh hoạt vận động, đặc biệt khi phù ở tay hoặc vai.
-
Sưng tăng dần trong ngày, nhất là sau khi đứng lâu, nhưng giảm khi nghỉ ngơi hoặc kê cao chi.
Ở giai đoạn này, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng, tình trạng phù có thể giảm hoặc đảo ngược hoàn toàn.
4.2. Giai đoạn tiến triển (phù không hồi phục hoàn toàn)
Khi bệnh tiến triển, lượng dịch bạch huyết ứ đọng ngày càng nhiều, dẫn đến:
-
Sưng cứng, không còn ấn lõm, da dày lên và mất tính đàn hồi.
-
Da căng bóng, sần sùi, thô ráp hoặc đổi màu.
-
Xuất hiện các nếp gấp da sâu, sẹo xơ, đặc biệt quanh khớp.
-
Tăng cảm giác nặng, tê hoặc đau âm ỉ.
-
Khó vận động, cảm giác căng và mỏi cơ thường xuyên.
-
Nguy cơ nhiễm trùng cao: da có thể đỏ, nóng, đau (dấu hiệu của viêm mô tế bào – cellulitis).
4.3. Giai đoạn muộn (xơ hóa và biến dạng mô)
Khi phù kéo dài lâu ngày mà không được kiểm soát:
-
Mô bạch huyết xơ hóa, chai cứng, sờ thấy chắc như “cao su”.
-
Da dày, sạm, nứt nẻ, có thể rỉ dịch hoặc đóng vảy.
-
Xuất hiện mụn nước (lymph blister) hoặc rò dưỡng chấp qua da.
-
Chi phù to bất đối xứng, biến dạng, gây mất thẩm mỹ và hạn chế vận động nghiêm trọng.
-
Có thể dẫn đến biến chứng hiếm nhưng nặng: sarcoma mạch bạch huyết (ung thư mô mềm) nếu kéo dài nhiều năm.
4.4. Các dấu hiệu phân biệt với phù do nguyên nhân khác
Để nhận biết phù bạch huyết, cần phân biệt với các dạng phù khác:
| Dấu hiệu | Phù bạch huyết | Phù tĩnh mạch | Phù do tim/thận |
|---|---|---|---|
| Ấn lõm | Có (giai đoạn sớm), mất ở giai đoạn muộn | Thường có | Có |
| Vị trí | Thường 1 bên, rõ ở mu bàn tay/chân | Hai bên chân | Hai bên, toàn thân |
| Da | Dày, sần, sạm | Mỏng, bóng | Mỏng |
| Đau, nặng | Thường có | Có thể | Ít |
| Nhiễm trùng da | Dễ gặp | Ít hơn | Hiếm |

Hình ảnh phù chân do phù bạch huyết
5. Biến chứng nguy hiểm của phù bạch huyết
Nếu không điều trị đúng cách, phù bạch huyết có thể dẫn đến:
-
Nhiễm trùng tái phát: do hệ miễn dịch tại chỗ suy yếu.
-
Xơ hóa mô mềm: làm chi sưng to, cứng và biến dạng.
-
Giảm vận động và đau mãn tính: ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt.
-
U lymphangiosarcoma: một dạng ung thư hiếm gặp phát sinh từ mô bạch huyết bị xơ hóa lâu ngày.
6. Chẩn đoán phù bạch huyết
Bác sĩ sẽ kết hợp khai thác tiền sử, thăm khám lâm sàng và các cận lâm sàng để chẩn đoán chính xác:
6.1. Khám lâm sàng
-
Đánh giá mức độ sưng, độ đàn hồi của da.
-
Kiểm tra dấu hiệu Stemmer (không thể véo da ở gốc ngón chân/cái tay – dấu hiệu đặc trưng của phù bạch huyết).
6.2. Cận lâm sàng
-
Siêu âm Doppler: loại trừ bệnh tĩnh mạch sâu.
-
Chụp bạch mạch (Lymphangiography): xác định vùng tắc nghẽn.
-
Chụp MRI hoặc CT: đánh giá cấu trúc mô và mạch bạch huyết.
-
Lymphoscintigraphy: sử dụng chất phóng xạ nhẹ để theo dõi dòng chảy bạch huyết.

Chẩn đoán sớm và chính xác rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng, xơ hóa và giảm chất lượng cuộc sống.
7. Điều trị phù bạch huyết
Điều trị phù bạch huyết tập trung vào giảm sưng, ngăn biến chứng và duy trì chức năng vận động. Phác đồ có thể kết hợp nhiều phương pháp:
7.1. Liệu pháp vật lý (Điều trị bảo tồn)
Liệu pháp dẫn lưu bạch huyết bằng tay (Manual Lymph Drainage – MLD):
-
Là phương pháp xoa bóp nhẹ nhàng giúp kích thích dòng chảy của bạch huyết.
-
Thường được thực hiện bởi chuyên viên trị liệu được đào tạo.
-
Giúp giảm sưng, giảm cảm giác nặng nề ở tay hoặc chân, và ngăn mô xơ cứng hình thành.
Liệu pháp nén (Compression Therapy):
-
Băng ép hoặc vớ y khoa (vớ áp lực): giúp duy trì áp lực đều trên chi bị sưng, hạn chế ứ đọng dịch.
-
Bơm hơi nén ngắt quãng (Pneumatic Compression Device): thiết bị dùng luồng khí tạo áp lực tuần tự, hỗ trợ dẫn lưu dịch bạch huyết về tim.
Tập luyện phục hồi chức năng:
-
Các bài tập nhẹ giúp co bóp cơ bắp, thúc đẩy dòng bạch huyết lưu thông.
-
Nên được hướng dẫn bởi chuyên viên vật lý trị liệu, tránh vận động quá mạnh gây tổn thương chi.
Chăm sóc da và phòng ngừa nhiễm trùng:
-
Giữ da sạch và khô, dưỡng ẩm thường xuyên để tránh nứt nẻ.
-
Tránh cắt móng, nặn mụn, côn trùng đốt hoặc trầy xước ở vùng bị phù.
-
Khi có dấu hiệu nhiễm trùng (đỏ, nóng, đau, sốt) cần dùng kháng sinh theo chỉ định bác sĩ.
7.2. Điều trị bằng thuốc
Thuốc không điều trị tận gốc phù bạch huyết nhưng giúp hỗ trợ giảm viêm, giảm sưng:
-
Thuốc kháng sinh: dùng khi có nhiễm trùng thứ phát.
-
Thuốc lợi tiểu: chỉ dùng ngắn hạn, không phải lựa chọn điều trị chính.
-
Flavonoid hoặc thuốc tăng trương lực tĩnh mạch: có thể giúp hỗ trợ tuần hoàn bạch huyết.
7.3. Phẫu thuật điều trị phù bạch huyết
Áp dụng khi điều trị bảo tồn không hiệu quả, gồm các kỹ thuật:
-
Phẫu thuật nối bạch huyết – tĩnh mạch (LVA): tạo đường dẫn mới để dịch bạch huyết thoát qua tĩnh mạch.
-
Cấy ghép hạch bạch huyết (VLNT): chuyển hạch từ vùng khác để khôi phục dòng bạch huyết.
-
Hút mỡ (Liposuction): loại bỏ mô mỡ xơ hóa do phù mạn tính.
Phẫu thuật cần được thực hiện tại trung tâm chuyên khoa, có đội ngũ giàu kinh nghiệm.

Băng ép là phương pháp điều trị nền tảng và quan trọng nhất trong phù bạch huyết
8. Chăm sóc và phòng ngừa tái phát phù bạch huyết
Người bệnh có thể kiểm soát bệnh hiệu quả tại nhà bằng các biện pháp sau:
-
Giữ da sạch, tránh trầy xước: vì da bị phù dễ nhiễm trùng.
-
Không mặc quần áo quá chật hoặc mang đồ trang sức bó sát.
-
Kê cao chi bị phù khi nằm hoặc nghỉ.
-
Tập thể dục nhẹ mỗi ngày để thúc đẩy lưu thông bạch huyết.
-
Tránh tắm nước quá nóng hoặc lạnh, tránh xông hơi.
-
Duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế muối trong khẩu phần ăn.
9. Khi nào cần đến bác sĩ?
Người bệnh nên đi khám chuyên khoa mạch bạch huyết hoặc da liễu nếu có các dấu hiệu sau:
-
Sưng chi kéo dài không giảm sau vài tuần.
-
Cảm giác căng tức, nặng hoặc đau vùng sưng.
-
Da đỏ, nóng, hoặc có vết loét.
-
Sốt, mệt mỏi – dấu hiệu nhiễm trùng.
Chẩn đoán sớm và điều trị đúng hướng sẽ giúp ngăn ngừa biến chứng vĩnh viễn và cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.
10. Câu hỏi thường gặp
10.1. Phù bạch huyết có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát rất tốt nếu tuân thủ điều trị và chăm sóc đúng cách.
10.2. Bệnh phù bạch huyết có di truyền không?
Một số trường hợp phù bạch huyết nguyên phát có yếu tố di truyền, đặc biệt trong các hội chứng Milroy hoặc Meige.
10.3. Có thể tập thể dục khi bị phù bạch huyết không?
Có. Các bài tập nhẹ như bơi, yoga, đi bộ rất hữu ích, nhưng cần tránh vận động mạnh hoặc mang vác nặng ở vùng bị phù.
10.4. Chườm lạnh có giúp giảm sưng phù bạch huyết không?
Chườm lạnh chỉ giảm cảm giác khó chịu tạm thời, không cải thiện nguyên nhân gây phù. Quan trọng hơn là liệu pháp nén ép và dẫn lưu bạch huyết.
10.5. Bị phù bạch huyết nên ăn gì?
Người bệnh nên ăn ít muối, giàu rau xanh, trái cây, protein nạc và uống đủ nước, giúp giảm giữ nước và tăng đào thải độc tố.
Kết luận
Phù bạch huyết là bệnh lý mạn tính, tiến triển chậm nhưng để lại hậu quả lâu dài nếu không điều trị sớm. Việc phát hiện nguyên nhân, áp dụng liệu pháp nén ép, massage dẫn lưu bạch huyết và duy trì lối sống lành mạnh sẽ giúp kiểm soát sưng, phòng biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu sưng chi kéo dài, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.
Số lần xem: 35


.webp)


