Thuyên Tắc Động Mạch Phổi Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
- 1. Thuyên tắc động mạch phổi là gì?
- 2. Nguyên nhân gây thuyên tắc động mạch phổi
- 3. Triệu chứng của thuyên tắc động mạch phổi
- 4. Biến chứng nguy hiểm
- 5. Chẩn đoán thuyên tắc động mạch phổi
- 6. Cách điều trị thuyên tắc động mạch phổi
- 7. Phòng ngừa thuyên tắc động mạch phổi
- 8. Khi nào cần đến bác sĩ ngay?
- 9. Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Thuyên tắc động mạch phổi (Pulmonary embolism – PE) là tình trạng một hoặc nhiều cục máu đông (huyết khối) di chuyển đến phổi và làm tắc nghẽn động mạch phổi – mạch máu chính chịu trách nhiệm đưa máu từ tim phải đến phổi để trao đổi oxy.
Khi dòng máu bị chặn lại, một phần phổi không thể nhận đủ oxy, khiến áp lực trong tim tăng cao và nguy cơ suy tim phải hoặc tử vong có thể xảy ra nhanh chóng. Đây là tình trạng cấp cứu nội khoa, đòi hỏi phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng hướng, đa số người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn mà không để lại di chứng.

Tìm hiểu thuyên tắc động mạch phổi là gì?
1. Thuyên tắc động mạch phổi là gì?
Thuyên tắc động mạch phổi là sự tắc nghẽn đột ngột của động mạch phổi hoặc các nhánh của nó, thường do cục máu đông (huyết khối) hình thành ở các tĩnh mạch sâu của chân hoặc vùng chậu, sau đó di chuyển theo dòng máu lên tim và kẹt lại ở phổi.
Cục máu đông này ngăn cản máu đến phần mô phổi tương ứng, gây ra:
-
Giảm trao đổi oxy,
-
Tăng áp lực lên tim phải,
-
Và trong trường hợp nặng, ngừng tim – tử vong chỉ sau vài phút.
Ngoài cục máu đông, thuyên tắc phổi đôi khi cũng có thể do:
-
Bong mỡ (sau gãy xương dài),
-
Không khí (tai biến trong phẫu thuật hoặc tiêm truyền),
-
Dịch ối (trong sản khoa),
-
Hoặc mảnh u di căn.
2. Nguyên nhân gây thuyên tắc động mạch phổi
Phần lớn các trường hợp PE bắt nguồn từ huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis – DVT). Khi cục máu đông này bong ra, nó sẽ theo máu đi lên phổi gây tắc. Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng hình thành huyết khối gồm:
2.1. Bất động lâu ngày
-
Nằm liệt giường do bệnh nặng, sau phẫu thuật, hoặc khi bó bột.
-
Ngồi lâu trên máy bay, xe hơi (trên 4–6 giờ).
-
Làm việc ít vận động.
2.2. Sau phẫu thuật hoặc chấn thương
-
Đặc biệt là phẫu thuật khớp háng, khớp gối, xương chậu.
-
Gãy xương lớn (đùi, chậu) dễ giải phóng mỡ vào mạch máu.
2.3. Bệnh lý nền
-
Bệnh tim mạch (suy tim, rung nhĩ).
-
Ung thư (nhất là tụy, phổi, dạ dày).
-
Bệnh tăng đông máu di truyền.
2.4. Thuốc và nội tiết tố
-
Dùng thuốc tránh thai chứa estrogen, liệu pháp hormone.
-
Thai kỳ và sau sinh – giai đoạn dễ hình thành huyết khối.
2.5. Yếu tố lối sống
-
Hút thuốc lá.
-
Thừa cân, béo phì.
-
Lười vận động.
Tóm lại: Mọi yếu tố khiến máu chảy chậm, dễ đông hoặc tổn thương thành mạch đều có thể dẫn đến huyết khối và thuyên tắc phổi.

Hút thuốc lá có thể gây ra thuyên tắc động mạch phổi
3. Triệu chứng của thuyên tắc động mạch phổi
Triệu chứng của bệnh rất đa dạng, phụ thuộc vào kích thước và vị trí cục máu đông, cũng như tình trạng tim phổi của người bệnh. Các biểu hiện thường gặp bao gồm:
3.1. Khó thở đột ngột
Là triệu chứng phổ biến nhất. Người bệnh cảm thấy khó hít sâu, hụt hơi, ngay cả khi nghỉ ngơi.
3.2. Đau ngực
Cơn đau dữ dội, kiểu nhói hoặc tức nặng, tăng lên khi hít sâu, ho hoặc thay đổi tư thế.
3.3. Ho ra máu
Xảy ra khi vùng phổi bị tắc nghẽn gây hoại tử mô phổi.
3.4. Tim đập nhanh, hồi hộp
Cơ thể phản ứng với tình trạng thiếu oxy và tăng áp lực tim phải.
3.5. Choáng, ngất, tụt huyết áp
Là dấu hiệu nặng, có thể báo trước sốc tim hoặc ngừng tim.
Ngoài ra, người bệnh có thể kèm: sốt nhẹ, lo lắng, vã mồ hôi, đau chân (do huyết khối tĩnh mạch sâu).
4. Biến chứng nguy hiểm
Nếu không được điều trị kịp thời, thuyên tắc động mạch phổi có thể gây ra:
-
Sốc tim và tử vong đột ngột.
-
Suy tim phải mạn tính do tăng áp lực động mạch phổi.
-
Nhồi máu phổi (một phần mô phổi chết do thiếu máu).
-
Tái phát thuyên tắc phổi nếu nguyên nhân huyết khối không được kiểm soát.

Theo thống kê y học, tỷ lệ tử vong có thể lên tới 30% nếu không can thiệp, nhưng giảm xuống còn dưới 10% khi được chẩn đoán và điều trị đúng cách.
5. Chẩn đoán thuyên tắc động mạch phổi
Bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng lâm sàng, tiền sử nguy cơ và các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định chẩn đoán.
Các phương pháp thường dùng:
-
Chụp CT mạch phổi có cản quang (CTPA): Tiêu chuẩn vàng để phát hiện vị trí và mức độ tắc nghẽn.
-
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới: Giúp tìm nguồn gốc cục máu đông.
-
Xét nghiệm D-dimer: Nếu âm tính, khả năng bị thuyên tắc phổi rất thấp.
-
Siêu âm tim: Phát hiện tăng áp phổi hoặc suy thất phải.
-
Khí máu động mạch: Đánh giá tình trạng thiếu oxy.
6. Cách điều trị thuyên tắc động mạch phổi
Điều trị nhằm phá tan hoặc làm tan cục máu đông, ngăn tái phát và ổn định chức năng tim – phổi.
6.1. Thuốc chống đông máu
Là nền tảng điều trị chính. Các thuốc thường dùng gồm:
-
Heparin, Enoxaparin (Lovenox) – tiêm dưới da.
-
Warfarin, Apixaban, Rivaroxaban – dùng đường uống.
Giúp ngăn cục máu đông lớn hơn và ngừa thuyên tắc tái phát.
6.2. Thuốc tiêu sợi huyết (làm tan huyết khối)
Áp dụng trong trường hợp thuyên tắc phổi nặng, đe dọa tính mạng.
Các thuốc như Alteplase (TPA) có thể giúp tan cục máu đông nhanh chóng, nhưng cần giám sát chặt do nguy cơ chảy máu cao.
6.3. Phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch
Khi thuốc không hiệu quả, bác sĩ có thể:
-
Lấy huyết khối bằng ống thông (catheter).
-
Đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ (IVC filter) để chặn cục máu đông di chuyển lên phổi.
6.4. Hỗ trợ hô hấp và tim mạch
-
Cung cấp oxy,
-
Truyền dịch, thuốc vận mạch nếu tụt huyết áp,
-
Theo dõi liên tục tại khoa hồi sức.

Việc điều trị sớm và đúng phác đồ đóng vai trò sống còn, giúp khôi phục tuần hoàn, cải thiện hô hấp và ngăn ngừa tái phát.
7. Phòng ngừa thuyên tắc động mạch phổi
Phòng bệnh là yếu tố then chốt, đặc biệt ở người có nguy cơ cao. Cách phòng ngừa hiệu quả:
-
Vận động sớm sau phẫu thuật hoặc sau khi bó bột.
-
Tập co duỗi chân, xoay cổ chân khi ngồi lâu hoặc đi máy bay.
-
Uống đủ nước, tránh mất nước kéo dài.
-
Kiểm soát cân nặng, bỏ thuốc lá.
-
Dùng thuốc chống đông dự phòng theo chỉ định bác sĩ (sau phẫu thuật, thai kỳ nguy cơ cao).
8. Khi nào cần đến bác sĩ ngay?
Bạn nên đi cấp cứu ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
-
Khó thở đột ngột, đau ngực dữ dội.
-
Tim đập nhanh, hồi hộp, choáng váng hoặc ngất.
-
Ho ra máu.
-
Đau sưng chân một bên, đặc biệt ở bắp chân.
Đừng chủ quan vì thuyên tắc động mạch phổi có thể tiến triển trong vài phút và đe dọa tính mạng.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Thuyên tắc động mạch phổi có thể tự khỏi không?
Trong một số trường hợp nhẹ, cục máu đông nhỏ có thể tự tan nhờ cơ chế tự nhiên của cơ thể. Tuy nhiên, đa số trường hợp cần can thiệp y khoa để ngăn huyết khối lan rộng hoặc tái phát. Việc tự ý chờ “tự khỏi” có thể rất nguy hiểm vì cục máu đông có thể lớn dần và gây tử vong đột ngột.
9.2. Người từng bị thuyên tắc động mạch phổi có thể tái phát không?
Có. Khoảng 20–30% người từng bị thuyên tắc phổi có thể tái phát nếu không kiểm soát tốt yếu tố nguy cơ hoặc ngừng thuốc chống đông sớm. Vì vậy, sau điều trị, người bệnh cần tái khám định kỳ, duy trì thuốc theo chỉ định, và thay đổi lối sống lành mạnh để giảm nguy cơ tái phát.
9.3. Thuyên tắc động mạch phổi có di truyền không?
Bản thân bệnh không di truyền trực tiếp, nhưng một số rối loạn đông máu bẩm sinh (như thiếu protein C, S hoặc đột biến gen yếu tố V Leiden) có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối, từ đó dẫn đến thuyên tắc phổi. Nếu gia đình có người từng bị huyết khối, bạn nên thông báo với bác sĩ để được tầm soát sớm.
9.4. Sau khi điều trị thuyên tắc phổi, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường không?
Phần lớn bệnh nhân có thể trở lại sinh hoạt bình thường sau khi ổn định, nhưng cần tránh vận động mạnh hoặc ngồi bất động lâu trong vài tháng đầu. Bác sĩ có thể hướng dẫn chế độ vận động, dinh dưỡng và dùng thuốc chống đông phù hợp với từng người để đảm bảo an toàn lâu dài.
9.5. Làm thế nào để nhận biết sớm nguy cơ bị thuyên tắc phổi?
Một số dấu hiệu cảnh báo sớm thường bị bỏ qua như sưng, đau hoặc căng tức ở bắp chân, đỏ da vùng chi dưới, hoặc cảm giác mỏi chân không rõ nguyên nhân. Đây có thể là biểu hiện của huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) – nguyên nhân phổ biến dẫn đến thuyên tắc phổi. Khi xuất hiện các dấu hiệu này, nên đi khám sớm để siêu âm mạch máu và phòng biến chứng nặng.
Kết luận
Thuyên tắc động mạch phổi là bệnh lý nghiêm trọng nhưng có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm. Việc nhận biết triệu chứng cảnh báo, duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ điều trị chống đông máu theo hướng dẫn bác sĩ là chìa khóa giúp bạn bảo vệ sức khỏe tim – phổi lâu dài.
Số lần xem: 28




