Phù Thũng Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
Phù thũng là một trong những biểu hiện lâm sàng phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi và do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Tình trạng này xảy ra khi dịch bị ứ đọng trong các mô mềm của cơ thể, khiến vùng bị ảnh hưởng sưng to, nặng nề và có cảm giác căng tức khó chịu.
Phù thũng có thể chỉ là dấu hiệu sinh lý tạm thời (ví dụ sau khi đứng lâu hoặc ăn mặn), nhưng trong nhiều trường hợp, đây lại là triệu chứng cảnh báo bệnh lý nghiêm trọng như suy tim, bệnh thận, xơ gan hoặc rối loạn nội tiết.
Hiểu rõ phù thũng là gì, nguyên nhân gây ra hiện tượng này, cùng cách điều trị phù hợp sẽ giúp bạn nhận biết sớm, phòng ngừa và kiểm soát tốt sức khỏe tim mạch, thận và toàn thân.
Tìm hiểu phù thũng là gì?
1. Phù thũng là gì?
Phù thũng (tiếng Anh: edema) là tình trạng tích tụ bất thường của dịch trong khoang mô kẽ hoặc trong các mô mềm dưới da, khiến vùng đó sưng lên.
Thông thường, lượng dịch trong cơ thể được cân bằng nhờ sự điều phối giữa áp lực mao mạch, áp lực keo huyết tương và hệ thống bạch huyết. Khi một trong những yếu tố này bị rối loạn, dịch sẽ thoát ra khỏi lòng mạch và ứ đọng trong mô, tạo nên phù.
Phân loại phù thũng:
Dựa vào phạm vi và nguyên nhân, phù được chia thành:
-
Phù khu trú (phù cục bộ): Chỉ xuất hiện tại một vùng, ví dụ phù chân, phù mí mắt, phù tay.
-
Phù toàn thân: Xảy ra khi lượng dịch ứ đọng lan tỏa khắp cơ thể, thường gặp trong suy tim hoặc bệnh thận nặng.
-
Phù cấp tính: Xuất hiện nhanh, do phản ứng viêm, dị ứng hoặc chấn thương.
-
Phù mạn tính: Xảy ra từ từ, kéo dài và liên quan đến các bệnh lý mạn tính.
2. Nguyên nhân gây phù thũng
Phù thũng không phải là bệnh, mà là triệu chứng của nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm:
2.1. Bệnh tim mạch
-
Suy tim: Khi tim bơm máu yếu, máu ứ đọng tại tĩnh mạch ngoại biên, làm tăng áp lực mao mạch và đẩy dịch thoát ra mô, gây phù chân, phù mắt cá.
-
Bệnh van tim: Đặc biệt là hở van hai lá hoặc ba lá, khiến tuần hoàn máu bị rối loạn và gây ứ trệ dịch.
2.2. Bệnh thận
-
Hội chứng thận hư: Mất protein qua nước tiểu làm giảm áp lực keo huyết tương, khiến dịch thoát ra mô.
-
Suy thận: Giảm khả năng đào thải muối và nước, dẫn đến ứ dịch toàn thân.
→ Đặc điểm: phù mềm, ấn lõm, xuất hiện rõ vào buổi sáng (phù mí mắt).
2.3. Bệnh gan
-
Xơ gan hoặc viêm gan mạn: Giảm tổng hợp albumin máu, làm giảm áp lực keo và ứ dịch trong ổ bụng (gây cổ trướng) hoặc chi dưới.
2.4. Bệnh lý mạch máu và bạch huyết
-
Tắc tĩnh mạch sâu: Dòng máu tĩnh mạch bị cản trở, gây phù khu trú, thường ở một bên chân.
-
Phù bạch huyết: Do tổn thương hoặc tắc nghẽn hệ bạch huyết, thường phù cứng, không ấn lõm, kéo dài.
2.5. Nguyên nhân nội tiết và dinh dưỡng
-
Suy giáp: Gây phù niêm, đặc trưng bởi da dày, khô, phù không ấn lõm.
-
Thiếu dinh dưỡng hoặc giảm protein máu: Làm giảm áp lực keo huyết tương.
-
Mang thai hoặc tiền kinh nguyệt: Do thay đổi hormone estrogen và progesteron, gây ứ dịch nhẹ.
2.6. Nguyên nhân sinh lý
-
Đứng hoặc ngồi lâu, ít vận động.
-
Ăn quá mặn khiến cơ thể giữ nước.
-
Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc như corticoid, thuốc chống viêm, thuốc huyết áp nhóm calcium blocker, NSAIDs có thể gây phù.

Các giai đoạn phù thũng
3. Triệu chứng của phù thũng
Biểu hiện phù thũng có thể khác nhau tùy vào nguyên nhân và vị trí, nhưng thường gặp nhất là:
3.1. Dấu hiệu nhận biết chung
-
Sưng to vùng bị ảnh hưởng (chân, tay, mí mắt, mặt, bụng).
-
Da căng bóng, khi ấn ngón tay vào để lại dấu lõm (phù mềm).
-
Cảm giác nặng nề, khó di chuyển, đặc biệt ở chân.
-
Tăng cân nhanh trong thời gian ngắn do ứ nước.
3.2. Triệu chứng đặc trưng theo nguyên nhân
| Nguyên nhân | Đặc điểm phù |
|---|---|
| Bệnh tim | Phù chân, cổ chân; nặng về chiều; kèm khó thở, mệt mỏi. |
| Bệnh thận | Phù mí mắt buổi sáng, lan nhanh, nước tiểu ít. |
| Bệnh gan | Phù kèm vàng da, bụng to (cổ trướng). |
| Tắc tĩnh mạch | Phù một bên chân, da nóng, đỏ, đau. |
| Phù bạch huyết | Phù cứng, không ấn lõm, thường ở chân hoặc tay. |
| Suy giáp | Phù mặt, môi dày, da khô, lạnh. |
4. Biến chứng của phù thũng nếu không điều trị
Phù thũng kéo dài không chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ và sinh hoạt, mà còn đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời, đặc biệt trong các bệnh lý nền:
-
Suy tim nặng → ứ dịch phổi, khó thở cấp.
-
Tắc tĩnh mạch sâu → thuyên tắc phổi.
-
Phù bạch huyết mạn tính → loét, nhiễm trùng da.
-
Xơ gan hoặc hội chứng thận hư → suy gan, suy thận toàn phát.
Do đó, điều quan trọng là xác định nguyên nhân gốc để điều trị triệt để, thay vì chỉ xử lý triệu chứng sưng phù.
.webp)
Phù thũng là dấu hiệu của tích tụ dịch bất thường trong cơ thể, thường liên quan đến bệnh tim, thận, gan hoặc rối loạn nội tiết.
5. Chẩn đoán phù thũng
Bác sĩ sẽ tiến hành:
-
Khám lâm sàng: Đánh giá vị trí, tính chất phù (mềm hay cứng, ấn lõm hay không).
-
Đo huyết áp, cân nặng, khám tim – thận – gan.
-
Xét nghiệm máu: Đánh giá albumin, ure, creatinin, chức năng gan, hormone tuyến giáp.
-
Siêu âm tim, siêu âm ổ bụng, Doppler mạch máu.
Từ đó, xác định nguyên nhân chính xác và lập kế hoạch điều trị phù hợp.
6. Cách điều trị phù thũng hiệu quả
Điều trị phù thũng cần kết hợp giữa xử lý nguyên nhân và giảm triệu chứng. Tùy vào bệnh lý cụ thể, bác sĩ có thể lựa chọn các phương pháp sau:
6.1. Điều trị nguyên nhân
-
Suy tim: Dùng thuốc lợi tiểu (furosemid, spironolacton), thuốc trợ tim, giảm muối.
-
Bệnh thận: Kiểm soát protein niệu, hạn chế muối và nước, điều trị nguyên nhân thận hư.
-
Bệnh gan: Tăng protein trong khẩu phần, dùng thuốc hỗ trợ gan, lợi tiểu nhẹ.
-
Suy giáp: Bổ sung hormone giáp (levothyroxin).
-
Phù bạch huyết: Vật lý trị liệu, massage dẫn lưu bạch huyết, mang vớ áp lực.
6.2. Giảm triệu chứng phù
-
Dùng thuốc lợi tiểu: Giúp đào thải muối và nước thừa ra ngoài. Tuy nhiên, cần theo dõi điện giải và chức năng thận.
-
Hạn chế muối (<2g/ngày) và uống nước vừa đủ.
-
Nâng cao chân khi nằm hoặc ngồi để giảm ứ máu tĩnh mạch.
-
Tập luyện nhẹ nhàng: đi bộ, co duỗi cổ chân để cải thiện lưu thông máu.
-
Duy trì cân nặng hợp lý, tránh đứng hoặc ngồi lâu.

Ăn nhiều muối là một trong những nguyên nhân phổ biến làm phù thũng nặng hơn
7. Phòng ngừa phù thũng
Để hạn chế nguy cơ bị phù, bạn có thể thực hiện các biện pháp sau:
-
Ăn nhạt vừa phải, hạn chế đồ mặn, nước chấm, dưa cà muối.
-
Uống đủ nước (1,5–2 lít/ngày), tránh quá nhiều vào buổi tối.
-
Không đứng hoặc ngồi quá lâu, nên vận động nhẹ sau mỗi 1–2 giờ.
-
Kiểm soát bệnh lý nền như tim mạch, thận, gan, tuyến giáp.
-
Không tự ý dùng thuốc lợi tiểu khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
-
Khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm bất thường.
8. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Bạn nên đi khám chuyên khoa ngay nếu gặp các dấu hiệu sau:
-
Phù tăng nhanh, lan rộng hoặc kèm khó thở.
-
Phù một bên chân, đỏ, đau hoặc nóng.
-
Tiểu ít, nước tiểu sẫm màu.
-
Phù kèm vàng da, mệt mỏi, sụt cân.
Việc khám sớm giúp xác định nguyên nhân chính xác và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm như suy tim, suy thận hoặc thuyên tắc mạch.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Phù thũng và béo phì có giống nhau không?
Không. Phù thũng là ứ dịch trong mô, còn béo phì là tích tụ mỡ dưới da. Khi ấn tay vào vùng phù, sẽ thấy lõm – trong khi béo phì thì không.
9.2. Phù thũng có tự hết không?
Nếu do nguyên nhân sinh lý (đứng lâu, ăn mặn), phù có thể tự hết sau vài giờ. Nhưng nếu kéo dài hoặc kèm khó thở, cần đi khám ngay.
9.3. Uống thuốc lợi tiểu thường xuyên có hại không?
Có. Dùng lợi tiểu bừa bãi dễ gây mất nước, rối loạn điện giải và suy thận. Thuốc chỉ nên dùng theo hướng dẫn bác sĩ.
9.4. Phù chân do tim và do thận khác nhau thế nào?
Phù do tim thường nặng về chiều, xuất hiện ở cổ chân. Phù do thận rõ vào buổi sáng, thường ở mí mắt và mặt.
9.5. Có nên chườm lạnh khi bị phù thũng không?
Chườm lạnh có thể giúp giảm sưng tạm thời trong phù do viêm hoặc chấn thương, nhưng không thay thế điều trị nguyên nhân y khoa.
Kết luận
Phù thũng là biểu hiện rối loạn cân bằng dịch trong cơ thể, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ sinh lý đơn giản đến bệnh lý nghiêm trọng. Đừng chủ quan khi thấy cơ thể sưng phù bất thường – hãy lắng nghe cơ thể, đi khám kịp thời để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tập luyện đều đặn và kiểm soát tốt các bệnh nền sẽ giúp bạn phòng ngừa và hạn chế nguy cơ phù thũng tái phát, bảo vệ sức khỏe tim mạch – thận – gan một cách toàn diện.
Số lần xem: 28





