Thông Liên Thất Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Hướng Điều Trị Hiệu Quả
- 1. Thông liên thất là gì?
- 2. Cấu tạo vách liên thất và vai trò của nó
- 3. Phân loại thông liên thất
- 4. Nguyên nhân gây thông liên thất
- 5. Triệu chứng của thông liên thất
- 6. Chẩn đoán thông liên thất
- 7. Mức độ nặng của thông liên thất
- 8. Biến chứng của thông liên thất
- 9. Điều trị thông liên thất
- 10. Chăm sóc sau điều trị thông liên thất
- 11. Phòng ngừa thông liên thất ở trẻ sơ sinh
- 12. Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Thông liên thất (Ventricular Septal Defect – VSD) là một trong những dị tật tim bẩm sinh phổ biến nhất, chiếm khoảng 20–30% các trường hợp tim bẩm sinh ở trẻ em. Bệnh xảy ra khi có một lỗ hổng bất thường giữa hai buồng tâm thất, khiến máu giàu oxy từ thất trái chảy sang thất phải. Dòng máu “đi sai đường” này làm tăng áp lực lên phổi và khiến tim phải làm việc nhiều hơn bình thường, lâu dần có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Hiểu rõ thông liên thất là gì, nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch cho con ngay từ những năm đầu đời. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn kiến thức chuẩn y khoa, dễ hiểu và được tối ưu SEO, giúp bạn nắm rõ bản chất của bệnh cũng như hướng chăm sóc và điều trị hiệu quả.

Tìm hiểu thông liên thất là gì
1. Thông liên thất là gì?
Thông liên thất (Ventricular Septal Defect – VSD) là tình trạng có một lỗ hở bất thường trên vách ngăn giữa hai tâm thất, khiến máu từ thất trái (có áp lực cao hơn) chảy sang thất phải.
Điều này làm tăng lưu lượng máu lên phổi, gây tăng gánh cho tim và phổi, và lâu dài có thể dẫn đến tăng áp phổi, suy tim hoặc rối loạn nhịp tim nếu không được điều trị kịp thời.
Mặc dù là bệnh bẩm sinh, nhưng nhiều trường hợp lỗ thông nhỏ có thể tự đóng trong vài năm đầu đời, trong khi các lỗ lớn cần phẫu thuật sửa chữa để ngăn ngừa biến chứng.
2. Cấu tạo vách liên thất và vai trò của nó
Để hiểu rõ thông liên thất, cần biết vách liên thất là gì.
Vách liên thất (Ventricular septum) là bức tường cơ chia hai buồng thất (trái và phải) của tim.
-
Thất trái bơm máu giàu oxy đi nuôi cơ thể.
-
Thất phải bơm máu nghèo oxy lên phổi để trao đổi khí.
Khi vách liên thất bị thủng hoặc không kín, máu giàu oxy từ thất trái sẽ tràn sang thất phải, làm tăng lưu lượng máu lên phổi, khiến tim phải hoạt động nhiều hơn.
3. Phân loại thông liên thất
Thông liên thất được phân loại theo vị trí của lỗ thông trên vách ngăn tim. Có 4 loại chính:
| Loại thông liên thất | Vị trí lỗ thông | Tỷ lệ gặp | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Thông liên thất phần màng (Perimembranous) | Gần van động mạch chủ và van ba lá | 70–80% | Phổ biến nhất, dễ gây biến chứng. |
| Thông liên thất phần cơ (Muscular) | Phần cơ thấp hơn của vách | 10–20% | Có thể tự đóng khi trẻ lớn. |
| Thông liên thất phần phễu (Subarterial/Outlet) | Dưới van động mạch chủ hoặc phổi | 5–10% | Dễ gây hở van động mạch chủ. |
| Thông liên thất phần buồng vào (Inlet) | Gần van hai lá và ba lá | Hiếm | Thường đi kèm các dị tật tim khác. |
.webp)
Không phải tất cả trường hợp thông liên thất đều nguy hiểm; nhiều trường hợp nhỏ tự đóng khi lớn lên.
4. Nguyên nhân gây thông liên thất
4.1. Nguyên nhân bẩm sinh
Phần lớn các trường hợp xuất hiện từ giai đoạn bào thai, do rối loạn phát triển của vách liên thất trong quá trình hình thành tim.
Một số yếu tố nguy cơ bao gồm:
-
Mẹ nhiễm virus rubella, sởi hoặc cúm trong 3 tháng đầu thai kỳ.
-
Tiếp xúc hóa chất độc hại, thuốc lá, rượu, thuốc an thần trong thai kỳ.
-
Mẹ mắc bệnh tiểu đường thai kỳ, lupus hoặc phenylketon niệu.
-
Yếu tố di truyền: có thể gặp trong các hội chứng Down, Edwards, Patau.
4.2. Nguyên nhân mắc phải
Hiếm hơn, nhưng thông liên thất có thể xảy ra sau chấn thương tim hoặc nhồi máu cơ tim khiến vách ngăn bị hoại tử và thủng.
5. Triệu chứng của thông liên thất
Triệu chứng tùy thuộc vào kích thước lỗ thông và mức độ ảnh hưởng đến tim phổi.
5.1. Trường hợp lỗ nhỏ
-
Hầu như không có triệu chứng.
-
Thường được phát hiện tình cờ qua nghe tim có tiếng thổi.
-
Trẻ vẫn phát triển bình thường, không mệt hay khó thở.
5.2. Trường hợp lỗ lớn
-
Thở nhanh, khó thở, đặc biệt khi bú hoặc vận động.
-
Chậm tăng cân, chậm phát triển thể chất.
-
Đổ mồ hôi nhiều, đặc biệt khi bú.
-
Da tái nhợt hoặc tím nhẹ ở môi và đầu chi.
-
Nhiễm trùng hô hấp tái phát (viêm phổi, viêm phế quản).
-
Tim đập nhanh, gan to – dấu hiệu suy tim sung huyết.
Nếu không điều trị, lỗ thông lớn có thể dẫn đến tăng áp động mạch phổi và đảo chiều luồng máu (Eisenmenger syndrome) – một biến chứng nguy hiểm và không thể đảo ngược.

Phát hiện sớm bằng siêu âm tim bào thai hoặc sau sinh giúp theo dõi và can thiệp kịp thời.
6. Chẩn đoán thông liên thất
Bác sĩ sẽ dựa trên khám lâm sàng kết hợp các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định vị trí, kích thước và ảnh hưởng của lỗ thông.
6.1. Khám lâm sàng
-
Nghe tim bằng ống nghe phát hiện tiếng thổi tâm thu mạnh ở vùng cạnh ức trái.
-
Đánh giá dấu hiệu suy tim, tím môi, mệt mỏi, thở nhanh.
6.2. Cận lâm sàng
-
Siêu âm tim (Echocardiography): là tiêu chuẩn vàng giúp xác định kích thước, vị trí và hướng dòng máu qua lỗ thông.
-
X-quang ngực: cho thấy tim to và tăng tuần hoàn phổi.
-
Điện tâm đồ (ECG): phát hiện dày thất phải hoặc trái.
-
Thông tim (Cardiac catheterization): được chỉ định khi cần đánh giá chính xác áp lực động mạch phổi hoặc trước phẫu thuật.
7. Mức độ nặng của thông liên thất
Thông liên thất được chia theo đường kính lỗ thông so với kích thước gốc động mạch chủ:
| Mức độ | Tỷ lệ lỗ thông so với gốc động mạch chủ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Nhỏ | < 25% | Không gây triệu chứng, có thể tự đóng. |
| Trung bình | 25–50% | Có thể gây mệt, thở nhanh, chậm phát triển. |
| Lớn | > 50% | Dễ gây suy tim, tăng áp phổi, cần can thiệp sớm. |
8. Biến chứng của thông liên thất
Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, thông liên thất có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như:
-
Suy tim sung huyết do tim hoạt động quá tải.
-
Tăng áp động mạch phổi mạn tính.
-
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (nhiễm trùng van hoặc niêm mạc tim).
-
Rối loạn nhịp tim.
-
Hở van động mạch chủ (đặc biệt ở dạng thông phần phễu).
-
Hội chứng Eisenmenger – khi luồng máu đảo chiều, gây tím vĩnh viễn và không thể phẫu thuật sửa chữa.

Theo dõi lâu dài để ngăn biến chứng: suy tim, tăng áp phổi, rối loạn nhịp tim.
9. Điều trị thông liên thất
9.1. Theo dõi và điều trị bảo tồn
-
Với lỗ thông nhỏ, bác sĩ thường chỉ định theo dõi định kỳ qua siêu âm tim 6–12 tháng/lần.
-
Khoảng 30–50% trường hợp nhỏ tự đóng trong 2–5 năm đầu đời.
-
Bác sĩ có thể dùng thuốc hỗ trợ giảm gánh tim như:
-
Thuốc lợi tiểu (furosemide).
-
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) giúp giảm áp lực lên tim.
-
Digoxin tăng co bóp tim (nếu có suy tim).
-
9.2. Can thiệp phẫu thuật hoặc bít lỗ thông
Được chỉ định khi:
-
Lỗ thông trung bình đến lớn, không tự đóng.
-
Có biểu hiện suy tim, tăng áp phổi hoặc chậm phát triển.
-
Nguy cơ viêm nội tâm mạc cao.
Các phương pháp điều trị can thiệp:
-
Phẫu thuật vá lỗ thông (VSD patch closure): mở ngực, vá lỗ thông bằng miếng vá nhân tạo hoặc màng tim.
-
Đóng thông qua ống thông tim (Catheter closure): ít xâm lấn, thường áp dụng cho lỗ thông phần cơ.
Kết quả điều trị hiện nay rất khả quan, tỷ lệ sống sau phẫu thuật đạt trên 95–98% nếu được thực hiện tại trung tâm tim mạch chuyên khoa.
10. Chăm sóc sau điều trị thông liên thất
Sau phẫu thuật hoặc can thiệp bít lỗ thông, bệnh nhân cần:
-
Tái khám định kỳ theo hướng dẫn bác sĩ (thường 3–6 tháng/lần).
-
Dùng thuốc theo toa đầy đủ, đặc biệt là thuốc chống đông hoặc kháng sinh dự phòng viêm nội tâm mạc.
-
Duy trì chế độ ăn lành mạnh, hạn chế muối, tăng rau xanh và trái cây.
-
Không vận động mạnh trong 3–6 tháng đầu, sau đó có thể tập thể dục nhẹ.
-
Vệ sinh răng miệng tốt, vì vi khuẩn từ miệng có thể gây nhiễm trùng tim.

Điều trị đúng lúc giúp trẻ phát triển bình thường, sống khỏe mạnh đến tuổi trưởng thành.
11. Phòng ngừa thông liên thất ở trẻ sơ sinh
Không thể phòng ngừa tuyệt đối, nhưng phụ nữ mang thai có thể giảm nguy cơ sinh con mắc dị tật tim bằng cách:
-
Khám tiền sản đầy đủ và tiêm phòng rubella trước khi mang thai.
-
Tránh dùng thuốc, rượu, thuốc lá, hóa chất độc hại trong thai kỳ.
-
Kiểm soát tốt bệnh nền như tiểu đường, lupus, phenylketon niệu.
-
Bổ sung acid folic đầy đủ (ít nhất 400 mcg/ngày) trước và trong khi mang thai.
-
Siêu âm tim thai (fetal echocardiography) nếu có tiền sử gia đình mắc dị tật tim.
12. Câu hỏi thường gặp
12.1. Thông liên thất có thể tự lành không?
Có. Nhiều trường hợp lỗ thông nhỏ có thể tự đóng trong vài năm đầu đời, không cần phẫu thuật.
12.2. Bệnh này có nguy hiểm không?
Nếu lỗ lớn và không được điều trị, có thể dẫn đến suy tim, tăng áp phổi, thậm chí tử vong. Tuy nhiên, tiên lượng rất tốt nếu phát hiện sớm.
12.3. Người lớn có thể mắc thông liên thất không?
Rất hiếm, nhưng có thể xảy ra sau nhồi máu cơ tim gây thủng vách liên thất.
12.4. Sau phẫu thuật thông liên thất có cần kiêng gì không?
Cần hạn chế vận động mạnh, ăn uống lành mạnh, tái khám định kỳ và vệ sinh răng miệng kỹ để phòng viêm nội tâm mạc.
12.5. Trẻ bị thông liên thất có thể sống bình thường không?
Có. Nếu được điều trị đúng và theo dõi tốt, trẻ có thể phát triển bình thường và sống khỏe mạnh như những người khác.
Kết luận
Thông liên thất là một dị tật tim bẩm sinh phổ biến nhưng có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm. Việc theo dõi sát sao, siêu âm định kỳ và can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm như suy tim, tăng áp phổi hoặc viêm nội tâm mạc.
Nếu bạn hoặc con trẻ có dấu hiệu thở nhanh, chậm tăng cân, hoặc được bác sĩ phát hiện tiếng thổi tim, hãy đến chuyên khoa tim mạch nhi để được kiểm tra và tư vấn cụ thể.
Số lần xem: 27




