Viêm Màng Ngoài Tim: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
- 1. Viêm màng ngoài tim là gì?
- 2. Nguyên nhân gây viêm màng ngoài tim
- 3. Triệu chứng của viêm màng ngoài tim
- 4. Chẩn đoán viêm màng ngoài tim
- 5. Biến chứng nguy hiểm của viêm màng ngoài tim
- 6. Điều trị viêm màng ngoài tim
- 7. Chăm sóc và phòng ngừa viêm màng ngoài tim
- 8. Khi nào cần đến bệnh viện ngay?
- 9. Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Trái tim của chúng ta được bao bọc bởi một lớp màng mỏng gọi là màng ngoài tim (pericardium) – có vai trò bảo vệ và cố định tim trong lồng ngực. Khi lớp màng này bị viêm, người bệnh có thể cảm thấy đau ngực, khó thở, thậm chí có nguy cơ đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Viêm màng ngoài tim (Pericarditis) là một bệnh lý tim mạch không quá phổ biến nhưng rất đáng lưu ý. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị sẽ giúp người bệnh chủ động chăm sóc tim mạch, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm như tràn dịch màng ngoài tim hay chèn ép tim cấp.
Tìm hiểu viêm màng ngoài tim là gì
1. Viêm màng ngoài tim là gì?
Viêm màng ngoài tim là tình trạng viêm hoặc kích thích lớp màng mỏng bao quanh tim, gồm hai lớp:
-
Lớp tạng (visceral pericardium): nằm sát bề mặt tim.
-
Lớp thành (parietal pericardium): bao quanh bên ngoài.
Giữa hai lớp này có một lượng nhỏ dịch màng ngoài tim (10–50ml) giúp bôi trơn, giảm ma sát khi tim co bóp. Khi xảy ra viêm, lượng dịch này có thể tăng lên, gây tràn dịch màng ngoài tim và chèn ép tim, ảnh hưởng đến hoạt động bơm máu.
Tùy theo diễn tiến, bệnh được chia thành:
-
Viêm màng ngoài tim cấp tính: kéo dài dưới 6 tuần, thường gặp nhất.
-
Viêm màng ngoài tim mạn tính: kéo dài trên 3 tháng.
-
Viêm màng ngoài tim co thắt: giai đoạn xơ hóa làm màng ngoài tim dày và cứng, hạn chế co bóp của tim.
2. Nguyên nhân gây viêm màng ngoài tim
Viêm màng ngoài tim có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra. Dưới đây là những nguyên nhân thường gặp nhất:
2.1. Nhiễm trùng
-
Virus: là nguyên nhân phổ biến nhất, bao gồm Coxsackievirus, Echovirus, Influenza, HIV, COVID-19,...
-
Vi khuẩn: Mycobacterium tuberculosis (lao màng ngoài tim), Staphylococcus, Streptococcus,...
-
Nấm hoặc ký sinh trùng: ít gặp nhưng có thể xảy ra ở người suy giảm miễn dịch.
2.2. Bệnh tự miễn
Một số bệnh lý tự miễn có thể tấn công màng ngoài tim như:
-
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
-
Viêm khớp dạng thấp
-
Xơ cứng bì
-
Viêm đa cơ
2.3. Sau nhồi máu cơ tim hoặc phẫu thuật tim
-
Viêm màng ngoài tim có thể xảy ra vài ngày sau nhồi máu cơ tim (hội chứng Dressler).
-
Hoặc sau phẫu thuật tim hở, do phản ứng viêm trong quá trình lành thương.
2.4. Do chấn thương hoặc tia xạ
-
Chấn thương ngực mạnh có thể làm rách màng ngoài tim.
-
Xạ trị vùng ngực (điều trị ung thư) cũng có thể gây viêm mạn tính.
2.5. Do thuốc hoặc bệnh lý khác
Một số thuốc có thể gây phản ứng viêm như: Procainamide, Hydralazine, Isoniazid.
Ngoài ra, các bệnh như suy thận mạn, ung thư di căn hoặc suy giáp cũng có thể là nguyên nhân gián tiếp.
.webp)
Nguyên nhân gây viêm màng ngoài tim rất đa dạng, có thể do nhiễm trùng, bệnh tự miễn, chấn thương, thuốc, hoặc không rõ nguyên nhân
3. Triệu chứng của viêm màng ngoài tim
Triệu chứng của viêm màng ngoài tim có thể khác nhau tùy mức độ viêm và lượng dịch tích tụ. Tuy nhiên, đau ngực là dấu hiệu đặc trưng nhất.
3.1. Đau ngực
-
Cảm giác đau nhói, rát hoặc đè nặng sau xương ức.
-
Tăng khi hít sâu, ho, nuốt hoặc nằm ngửa.
-
Giảm khi ngồi dậy và nghiêng người về trước.
=> Đây là dấu hiệu quan trọng giúp phân biệt với nhồi máu cơ tim, vốn không giảm khi thay đổi tư thế.
3.2. Khó thở
Khi có tràn dịch màng ngoài tim, người bệnh cảm thấy khó thở, mệt mỏi, đặc biệt khi nằm.
3.3. Sốt, mệt mỏi, tim đập nhanh
Cơ thể phản ứng với tình trạng viêm, gây sốt nhẹ, nhịp tim nhanh, đổ mồ hôi, suy nhược.
3.4. Triệu chứng nặng hơn khi có biến chứng
-
Chèn ép tim cấp: hạ huyết áp, tĩnh mạch cổ nổi, tim đập yếu.
-
Viêm màng ngoài tim co thắt: phù chân, cổ trướng, gan to.
4. Chẩn đoán viêm màng ngoài tim
Để xác định bệnh, bác sĩ sẽ kết hợp khai thác triệu chứng, thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng.
4.1. Khám lâm sàng
-
Khi nghe tim bằng ống nghe, bác sĩ có thể nghe thấy tiếng cọ màng tim (pericardial friction rub) – đặc trưng của viêm màng ngoài tim.
4.2. Cận lâm sàng
-
Điện tâm đồ (ECG): cho thấy sóng ST chênh lan tỏa – giúp phân biệt với nhồi máu cơ tim.
-
Siêu âm tim (Echocardiography): đánh giá lượng dịch màng ngoài tim(Pericardial Effusion - PEff), chức năng tim, có chèn ép hay không.
-
X-quang ngực: tim to hình “bóng đèn” nếu tràn dịch nhiều.
-
CT scan hoặc MRI tim: giúp phát hiện dày màng ngoài tim, vôi hóa, hoặc dịch khu trú.
-
Xét nghiệm máu: CRP, ESR, bạch cầu tăng, men tim troponin có thể tăng nhẹ.

Đánh giá kích thước tràn dịch màng ngoài tim bằng siêu âm tim. Đại diện (A) PEff nhỏ, (B) PEff vừa, và (C) PEff lớn (∗). Đại diện (D) PEff đơn giản với các sợi fibrin, (E) PEff xuất tiết, và (F) PEff ác tính (∗) do u trung biểu mô màng ngoài tim
5. Biến chứng nguy hiểm của viêm màng ngoài tim
Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như:
5.1. Tràn dịch màng ngoài tim
Dịch viêm tích tụ nhiều trong khoang màng ngoài tim, gây áp lực lên tim, làm giảm khả năng co bóp.
5.2. Chèn ép tim cấp (Cardiac Tamponade)
Là biến chứng nguy hiểm nhất, có thể gây tử vong nhanh chóng.
Dấu hiệu: huyết áp tụt, tĩnh mạch cổ nổi, tim đập yếu, khó thở dữ dội.
5.3. Viêm màng ngoài tim co thắt
Xảy ra khi viêm mạn tính khiến màng ngoài tim xơ hóa, dày cứng, làm tim không giãn nở được → dẫn đến suy tim phải.
6. Điều trị viêm màng ngoài tim
Mục tiêu điều trị là giảm viêm, giảm đau, ngăn tái phát và xử lý biến chứng.
6.1. Điều trị nội khoa
Thuốc giảm đau, kháng viêm
-
NSAIDs (Ibuprofen, Aspirin, Indomethacin): dùng 1–2 tuần, giảm đau và viêm.
-
Colchicine: giúp ngăn tái phát, thường dùng kèm NSAIDs trong 3 tháng đầu.
-
Corticosteroid (Prednisone): chỉ dùng khi bệnh không đáp ứng NSAIDs hoặc có bệnh tự miễn.
Điều trị nguyên nhân
-
Kháng sinh: nếu do vi khuẩn.
-
Thuốc kháng lao: nếu do lao màng ngoài tim.
-
Thuốc ức chế miễn dịch: trong bệnh tự miễn.
-
Lọc máu: ở người bị suy thận gây viêm màng ngoài tim urê.
6.2. Chọc hút dịch màng ngoài tim (Pericardiocentesis)
Khi có tràn dịch lượng nhiều hoặc chèn ép tim, bác sĩ sẽ chọc hút dịch bằng kim dưới hướng dẫn siêu âm để giảm áp lực.
6.3. Phẫu thuật
-
Cắt bỏ màng ngoài tim (Pericardiectomy): chỉ định trong viêm màng ngoài tim co thắt hoặc tái phát nhiều lần.

Hình ảnh phẫu thuật cắt bỏ màng ngoài tim
7. Chăm sóc và phòng ngừa viêm màng ngoài tim
Sau khi điều trị, người bệnh cần nghỉ ngơi và theo dõi sức khỏe tim mạch kỹ lưỡng.
7.1. Nghỉ ngơi hợp lý
Tránh gắng sức, đặc biệt trong giai đoạn cấp tính. Sau khi hồi phục, nên tập thể dục nhẹ nhàng theo hướng dẫn bác sĩ.
7.2. Chế độ ăn lành mạnh
-
Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt.
-
Hạn chế muối, chất béo bão hòa, rượu, cà phê.
-
Uống đủ nước nhưng tránh quá nhiều nếu có tràn dịch hoặc suy tim.
7.3. Theo dõi định kỳ
-
Tái khám đúng hẹn để kiểm tra siêu âm tim.
-
Báo ngay cho bác sĩ nếu có đau ngực, khó thở, hồi hộp trở lại.
7.4. Phòng bệnh tái phát
-
Điều trị triệt để các bệnh nhiễm trùng, tự miễn, suy thận.
-
Không tự ý ngưng thuốc kháng viêm khi chưa được chỉ định.
-
Giữ tinh thần thoải mái, tránh stress kéo dài.
8. Khi nào cần đến bệnh viện ngay?
Người bệnh nên đi khám hoặc cấp cứu ngay lập tức nếu có các dấu hiệu:
-
Đau ngực dữ dội, lan ra vai hoặc cổ.
-
Khó thở tăng dần, chóng mặt, ngất xỉu.
-
Mạch nhanh, huyết áp tụt, tĩnh mạch cổ nổi.
=> Đây có thể là dấu hiệu chèn ép tim cấp – tình huống cấp cứu cần can thiệp ngay.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Viêm màng ngoài tim có lây không?
Không. Viêm màng ngoài tim không lây từ người này sang người khác, kể cả khi nguyên nhân là virus – vì viêm là phản ứng của cơ thể chứ không phải bệnh truyền nhiễm.
9.2. Viêm màng ngoài tim có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Nếu phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ, phần lớn bệnh nhân hồi phục hoàn toàn trong vài tuần. Tuy nhiên, vẫn có thể tái phát nếu không điều trị nguyên nhân gốc.
9.3. Người bị viêm màng ngoài tim có thể tập thể dục không?
Trong giai đoạn cấp, không nên tập luyện. Sau khi khỏi bệnh, có thể bắt đầu tập nhẹ nhàng, như đi bộ, yoga – nhưng cần tham khảo bác sĩ tim mạch.
9.4. Viêm màng ngoài tim có nguy hiểm không?
Có. Nếu không được xử trí kịp thời, bệnh có thể gây chèn ép tim cấp hoặc suy tim, đe dọa tính mạng.
9.5. Làm sao phân biệt viêm màng ngoài tim và nhồi máu cơ tim?
Cả hai đều gây đau ngực, nhưng:
-
Viêm màng ngoài tim: đau nhói, tăng khi hít sâu, giảm khi ngồi dậy.
-
Nhồi máu cơ tim: đau thắt, lan ra vai trái, không thay đổi theo tư thế.
Kết luận
Viêm màng ngoài tim là bệnh lý có thể hồi phục hoàn toàn nếu được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, việc chủ quan với triệu chứng đau ngực có thể khiến bệnh tiến triển nặng và gây biến chứng nguy hiểm.
Nếu bạn có dấu hiệu nghi ngờ, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa tim mạch để được kiểm tra. Duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát bệnh nền và khám định kỳ sẽ giúp bảo vệ trái tim của bạn luôn khỏe mạnh.
Số lần xem: 26


.webp)


