Amivantamab Là Gì? Công Dụng, Cơ Chế Tác Dụng Và Tác Dụng Phụ
- 1. Amivantamab là gì?
- 2. Cơ chế tác dụng của Amivantamab
- 3. Công dụng và chỉ định điều trị
- 4. Hướng dẫn liều dùng và cách dùng Amivantamab
- 5. Tác dụng phụ của Amivantamab
- 6. Cảnh báo và Thận trọng đặc biệt
- 7. Sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú
- 8. Hướng dẫn xử trí và điều chỉnh liều khi gặp độc tính
- 9. Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có biến đổi gen, liệu pháp nhắm trúng đích đang mang lại nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả hơn cho người bệnh. Amivantamab là một trong những thuốc tiêu biểu thuộc nhóm này
Bài viết này cung cấp thông tin về hoạt chất Amivantamab, giúp bạn hiểu rõ công dụng, cách dùng và các lưu ý quan trọng.
Hình ảnh Rybrevant (amivantamab) là thuốc kháng thể đơn dòng bispecific do Janssen (thuộc tập đoàn Johnson & Johnson) nghiên cứu và sản xuất.
1. Amivantamab là gì?
Amivantamab (tên biệt dược: Rybrevant, hay amivantamab-vmjw) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng thể đơn dòng đặc hiệu kép (Bispecific Monoclonal Antibody), có khả năng đồng thời nhắm trúng hai đích điều trị là EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) và MET (Mesenchymal-Epithelial Transition Factor).
Về mặt phân loại dược lý, thuốc được xếp vào các nhóm:
-
Kháng thể đơn dòng đặc hiệu kép (Bispecific Monoclonal Antibody).
-
Thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích EGFR/MET (EGFR/MET-targeted therapy).
-
Thuốc chống ung thư (Antineoplastic Agent).
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. Hàm lượng phổ biến là dạng lọ đơn liều 350mg/7mL (tương đương 50mg/mL).
2. Cơ chế tác dụng của Amivantamab
Amivantamab hoạt động theo cơ chế hướng đích kép rất thông minh:
-
Ức chế tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư: Thuốc gắn vào vùng ngoại bào của thụ thể EGFR và MET, ngăn chặn sự gắn kết của các chất tín hiệu (ligand) và thúc đẩy quá trình thoái giáng thụ thể. Từ đó, thuốc làm gián đoạn các tín hiệu giúp tế bào ung thư tăng sinh, đặc biệt trong các khối u có đột biến EGFR như đột biến chèn đoạn exon 20, mất đoạn exon 19 hoặc đột biến điểm L858R tại exon 21.
-
Hoạt hóa hệ miễn dịch tiêu diệt tế bào ung thư: Khi gắn lên bề mặt tế bào ung thư, thuốc kích hoạt các tế bào miễn dịch như tế bào NK và đại thực bào, gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC) và hiện tượng thực bào từng phần (trogocytosis), từ đó giúp tiêu diệt tế bào ung thư.
3. Công dụng và chỉ định điều trị
Amivantamab được chỉ định chuyên biệt cho người trưởng thành mắc Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn, cụ thể trong các trường hợp sau:
3.1. Liệu pháp đơn trị liệu (Single Agent)
Dùng cho bệnh nhân có đột biến chèn đoạn exon 20 của gene EGFR, có tình trạng bệnh tiến triển trong hoặc sau khi đã điều trị bằng hóa chất có chứa gốc Platinum.
3.2. Liệu pháp phối hợp với Carboplatin và Pemetrexed
-
Điều trị bước 1 (First-line): Dùng ngay từ đầu cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển hoặc di căn có đột biến chèn đoạn exon 20 của EGFR.
-
Điều trị bước sau: Dùng cho bệnh nhân có đột biến mất đoạn exon 19 hoặc đột biến thay thế L858R ở exon 21, nếu bệnh đã tiến triển sau khi dùng các thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI) trước đó.
3.3. Liệu pháp phối hợp với Lazertinib
Dùng làm điều trị bước 1 (First-line) cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển hoặc di căn có đột biến mất đoạn exon 19 hoặc đột biến thay thế L858R ở exon 21 của EGFR.
Lưu ý: Bệnh nhân cần được thực hiện xét nghiệm mẫu mô hoặc mẫu huyết tương được phê duyệt để xác định chính xác sự hiện diện của các đột biến EGFR trước khi bắt đầu dùng thuốc.
Amivantamab là thuốc điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp có đột biến EGFR.
4. Hướng dẫn liều dùng và cách dùng Amivantamab
Liều lượng Amivantamab được tính toán chính xác dựa trên cân nặng nền của bệnh nhân. Quá trình truyền thuốc đòi hỏi phác đồ chia liều rất ngặt nghèo ở Tuần 1 để giảm thiểu rủi ro.
4.1. Liều dùng cho người lớn
4.1.1. Khi dùng đơn trị hoặc phối hợp với Lazertinib
-
Người cân nặng < 80 kg:
-
Tuần 1: Ngày 1 truyền 350mg; Ngày 2 truyền 700mg.
-
Tuần 2 - Tuần 5: Truyền 1.050mg mỗi tuần một lần.
-
Tuần 6: Nghỉ thuốc, không dùng.
-
Tuần 7 trở đi: Duy trì 1.050 mg mỗi 2 tuần một lần.
-
-
Người cân nặng ≥ 80 kg:
-
Tuần 1: Ngày 1 truyền 350mg; Ngày 2 truyền 1.050mg.
-
Tuần 2 - Tuần 5: Truyền 1.400mg mỗi tuần một lần.
-
Tuần 6: Nghỉ thuốc.
-
Tuần 7 trở đi: Duy trì 1.400mg mỗi 2 tuần một lần.
-
4.1.2. Khi phối hợp với Carboplatin và Pemetrexed
-
Người cân nặng < 80 kg: Tuần 1 (Ngày 1: 350mg, Ngày 2: 1.050mg; Tuần 2 - 4 truyền 1.400mg/tuần; Tuần 5 - 6 nghỉ; Tuần 7 trở đi duy trì 1.750mg mỗi 3 tuần một lần.
-
Người cân nặng ≥ 80 kg: Tuần 1 (Ngày 1:350mg, Ngày 2: 1.400mg; Tuần 2 - 4 truyền 1.750mg/tuần; Tuần 5 - 6 nghỉ; Tuần 7 trở đi duy trì 2.100mg mỗi 3 tuần một lần.
-
Phối hợp kèm: Pemetrexed 500mg/m^2 truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần và Carboplatin AUC 5 truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần (tối đa 12 tuần).
4.2. Nguyên tắc dùng thuốc hỗ trợ (Premedications) bắt buộc
Để giảm thiểu phản ứng truyền dịch (IRR), bệnh nhân bắt buộc phải dùng các thuốc sau trước khi truyền Amivantamab:
-
Giảm đau, hạ sốt: Acetaminophen (650 - 1000mg) dạng uống trước 30 - 60 phút hoặc truyền tĩnh mạch trước 15 - 30 phút.
-
Kháng Histamin: Diphenhydramine (25 - 50mg) dạng uống hoặc tiêm tĩnh mạch với mốc thời gian tương tự.
-
Corticosteroid (Thường là dexamethasone): được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ trước các lần truyền đầu tiên nhằm giảm nguy cơ phản ứng truyền dịch.
4.3. Cách thức truyền dịch
-
Thuốc chỉ dùng truyền tĩnh mạch (IV) sau khi đã pha loãng trong túi dịch D5W hoặc NaCl 0.9% (thể tích cuối cùng 250mL). Không lắc túi thuốc.
-
Tuần 1 và Tuần 2: Bắt buộc truyền qua đường truyền ngoại vi (peripheral line) với tốc độ thấp ban đầu (25 - 50 mL/giờ) để kiểm soát phản ứng sốc. Các tuần sau có thể truyền qua đường truyền trung tâm (central line) tốc độ nhanh hơn.
-
Khi phối hợp với lazertinib, bệnh nhân dùng lazertinib theo lịch trình được chỉ định trước khi truyền Amivantamab. Trong phác đồ kết hợp hóa trị, trình tự truyền thường là pemetrexed trước, carboplatin tiếp theo và Amivantamab sau cùng.
Amivantamab là thuốc truyền tĩnh mạch tại bệnh viện và cần được nhân viên y tế theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng
5. Tác dụng phụ của Amivantamab
Tác dụng phụ có sự khác biệt rõ rệt khi dùng đơn trị và khi phối hợp thuốc.
5.1. Khi dùng đơn trị liệu
-
Rất phổ biến (>50%): Phát ban da (84%), Giảm albumin máu (79%), Phản ứng liên quan đến truyền dịch (64%), Tăng đường huyết (56%), Tăng men phosphatase kiềm (53%).
-
Phổ biến (10% - 50%): Viêm quanh móng (50%), đau cơ xương khớp (47%), tăng creatinine (46%), tăng men gan ALT/AST (33% - 38%), khó thở (37%), buồn nôn (36%), giảm kali/natri/magie máu, mệt mỏi, phù nề, ho, táo bón.
5.2. Khi dùng liệu pháp phối hợp
Tần suất và mức độ nghiêm trọng tăng lên đáng kể:
-
Rất phổ biến (>50%): Giảm tế bào máu (giảm bạch cầu đến 91%, giảm hemoglobin đến 79%, giảm tiểu cầu đến 74%), độc tính trên móng (đến 71%), tăng men gan, mệt mỏi dữ dội, phản ứng truyền dịch.
-
Đáng lưu ý (Tỷ lệ gặp biến cố độ 3 hoặc 4 nặng): Giảm bạch cầu trung tính nặng (đến 49%), phát ban nặng (đến 26%), Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (11%).
6. Cảnh báo và Thận trọng đặc biệt
Người bệnh cần được giám sát y tế chặt chẽ đối với các rủi ro nguy hiểm sau:
6.1. Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE)
Đặc biệt nghiêm trọng và có thể tử vong khi phối hợp Amivantamab với Lazertinib (gây huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi). Thời gian khởi phát trung bình là 84 ngày.
Biện pháp: Bắt buộc sử dụng thuốc chống đông máu dự phòng trong 4 tháng đầu điều trị. Không khuyến cáo dùng chất kháng vitamin K. (dựa trên thử nghiệm MARIPOSA)
6.2. Bệnh phổi kẽ (ILD) / Viêm phổi kẽ
Có thể gây suy hô hấp cấp cấp tính. Cần theo dõi sát các triệu chứng hô hấp mới xuất hiện hoặc chuyển biến xấu (như khó thở, ho, sốt). Nếu xác định bị bệnh phổi kẽ, phải ngừng thuốc vĩnh viễn.
6.3. Độc tính trên da
Gây phát ban dạng mụn trứng cá nặng, khô da, ngứa hoặc nguy hiểm nhất là hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN).
Biện pháp: Thoa kem dưỡng ẩm không chứa cồn trong suốt quá trình và 2 tháng sau điều trị. Tránh tiếp xúc ánh nắng, dùng kháng sinh đường uống dự phòng (Doxycycline/Minocycline 100mg x 2 lần/ngày) trong 12 tuần đầu. (dựa trên nghiên cứu UPFLOW)
6.4. Độc tính trên mắt
Gây viêm giác mạc, viêm bờ mi, giảm thị lực, viêm màng bồ đào. Bệnh nhân cần được khám mắt ngay nếu có biểu hiện khó chịu ở mắt.
Cần lưu ý nguy cơ huyết khối tĩnh mạch khi dùng Amivantamab
7. Sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú
-
Khả năng sinh sản: Thuốc có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế triệt tiêu tín hiệu EGFR và MET (gây dị tật, sẩy thai). Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần được xác định không mang thai trước khi điều trị và phải áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều cuối cùng.
-
Cho con bú: Hiện chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Khuyến cáo các bà mẹ không cho con bú trong thời gian dùng thuốc và kéo dài ít nhất 3 tháng sau mũi tiêm cuối cùng.
8. Hướng dẫn xử trí và điều chỉnh liều khi gặp độc tính
Nếu xuất hiện các phản ứng có hại, bác sĩ sẽ tiến hành hạ bậc liều theo các nấc chuẩn (ví dụ từ liều 1.050mg hạ xuống 700mg, rồi xuống 350mg) hoặc ngừng thuốc tùy mức độ:
| Tình trạng biến cố | Hướng xử trí |
| Phản ứng truyền dịch (IRR) Độ 1 - 3 | Tạm dừng truyền ngay. Chờ triệu chứng thuyên giảm, truyền lại với 50% tốc độ cũ. |
| IRR Độ 4 hoặc Phản ứng phản vệ | Ngừng điều trị vĩnh viễn lập tức. |
| Xác định bệnh phổi kẽ (ILD) / Viêm phổi | Ngừng điều trị vĩnh viễn lập tức. |
| Phát ban da Độ 3 | Tạm dừng thuốc, điều trị hỗ trợ bằng Corticoid đường uống. Khi da hồi phục về Độ ≤ 2 thì dùng lại ở mức liều thấp hơn. |
| Phát ban da Độ 4 (như hội chứng TEN) | Ngừng điều trị vĩnh viễn lập tức. |
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Amivantamab có phải là thuốc hóa trị không?
Không. Amivantamab không phải hóa trị truyền thống (vốn tiêu diệt hàng loạt tế bào phân chia nhanh). Đây là liệu pháp kháng thể đơn dòng hướng đích, hoạt động bằng cách khóa các thụ thể đặc hiệu phát tín hiệu tăng trưởng trên bề mặt tế bào ung thư.
9.2. Tôi có cần kiêng nắng khi truyền thuốc Amivantamab không?
Có, bắt buộc. Thuốc làm tăng tính nhạy cảm của da với ánh sáng cực tím. Bạn cần hạn chế ra nắng, mặc quần áo bảo hộ, thoa kem chống nắng phổ rộng UVA/UVB trong suốt thời gian điều trị và kéo dài tới 2 tháng sau khi kết thúc thuốc.
9.3. Nếu tôi bị suy thận hoặc suy gan thì có dùng được thuốc không?
-
Suy thận/gan mức độ nhẹ đến trung bình: Các thông số dược động học không thay đổi đáng kể, không cần điều chỉnh liều lượng đặc biệt.
-
Suy thận nặng, bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) hoặc suy gan trung bình đến nặng: Chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ, việc sử dụng cần được cân nhắc cẩn trọng bởi hội đồng y khoa chuyên khoa.
Kết luận
Amivantamab (Rybrevant) là vũ khí hướng đích kép mạnh mẽ mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có các biến đổi gene đột biến EGFR và MET. Mặc dù thuốc đem lại hiệu quả cao trong kiểm soát khối u tiến triển, quy trình truyền dịch phức tạp và danh sách tác dụng phụ về da, huyết khối đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt từ người bệnh và sự giám sát chặt chẽ từ đội ngũ y tế.
Số lần xem: 15






