Block Nhĩ Thất Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Block nhĩ thất (AV block) là một dạng rối loạn dẫn truyền điện tim, xảy ra khi tín hiệu điện từ tâm nhĩ truyền xuống tâm thất bị chậm lại hoặc bị gián đoạn hoàn toàn. Đây là vấn đề có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ người trẻ khỏe mạnh cho đến người cao tuổi mắc bệnh tim mạch.

Tùy mức độ nặng nhẹ, block nhĩ thất có thể không gây triệu chứng hoặc đe dọa tính mạng do tim đập quá chậm, dẫn đến ngất, suy tim hoặc ngừng tim. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng cách đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh duy trì nhịp tim ổn định và phòng tránh biến chứng nguy hiểm.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ block nhĩ thất là gì, nguyên nhân, triệu chứng nhận biết, cũng như các phương pháp chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn y khoa hiện nay.

Tìm hiểu Block nhĩ thất là gì?

1. Block nhĩ thất là gì?

Block nhĩ thất (atrioventricular block) là tình trạng dòng xung điện điều hòa nhịp tim bị chậm trễ hoặc ngừng truyền khi đi từ tâm nhĩ xuống tâm thất thông qua nút nhĩ thất (AV node).

Bình thường, xung điện phát ra từ nút xoang (ở tâm nhĩ phải) lan truyền xuống nút nhĩ thất, rồi đến hệ thống His – Purkinje, kích thích cơ tim co bóp nhịp nhàng. Khi đường dẫn truyền bị cản trở, tim đập chậm hơn bình thường hoặc mất đồng bộ giữa nhĩ và thất.

Tùy theo mức độ chậm hoặc ngắt quãng, block nhĩ thất được chia thành 3 cấp độ:

  • Block nhĩ thất độ I: Xung điện truyền chậm nhưng vẫn đến được tâm thất. Thường không gây triệu chứng và phát hiện tình cờ qua điện tâm đồ.

  • Block nhĩ thất độ II: Một số xung điện không truyền được xuống tâm thất, khiến tim bỏ nhịp. Gồm hai loại:

    • Mobitz I (Wenckebach): Khoảng PR kéo dài dần rồi mất nhịp.

    • Mobitz II: PR cố định, nhưng đột ngột mất dẫn truyền – nguy hiểm hơn, dễ tiến triển thành block hoàn toàn.

  • Block nhĩ thất độ III (hoàn toàn): Không có xung nào từ nhĩ truyền xuống thất. Tâm thất phải tự phát nhịp riêng, rất chậm (30–40 nhịp/phút), dễ gây ngất hoặc ngừng tim.

2. Nguyên nhân gây block nhĩ thất

Block nhĩ thất có thể do rối loạn bẩm sinh, bệnh lý mắc phải, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến:

2.1. Bệnh lý tim mạch

  • Nhồi máu cơ tim (đặc biệt vùng thành dưới hoặc trước rộng).

  • Viêm cơ tim, viêm nội tâm mạc, viêm màng ngoài tim.

  • Bệnh cơ tim phì đại hoặc giãn.

  • Thoái hóa hệ thống dẫn truyền do tuổi cao (bệnh Lenègre, bệnh Lev).

  • Phẫu thuật tim hoặc can thiệp van tim gây tổn thương nút nhĩ thất.

2.2. Tác dụng của thuốc

Một số thuốc có thể làm chậm dẫn truyền nhĩ – thất, đặc biệt khi dùng liều cao:

  • Digitalis (Digoxin).

  • Thuốc chẹn beta (Propranolol, Metoprolol...).

  • Thuốc chẹn kênh canxi nhóm nondihydropyridine (Verapamil, Diltiazem).

  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia, Ic (Flecainide, Quinidine...).

2.3. Nguyên nhân khác

  • Rối loạn điện giải (tăng kali máu, hạ magie máu).

  • Suy giáp, ngộ độc kim loại nặng, ngộ độc rượu cấp.

  • Chấn thương ngực, tia xạ vùng ngực, hoặc bệnh lý tự miễn (Lupus, viêm cơ tim tự miễn).

  • Block nhĩ thất bẩm sinh, gặp ở trẻ sơ sinh do mẹ mắc lupus ban đỏ hệ thống (SLE) hoặc do dị tật tim bẩm sinh.

Việc xác định nguyên nhân cụ thể giúp định hướng điều trị và tiên lượng chính xác cho người bệnh.

3. Triệu chứng của block nhĩ thất

Triệu chứng phụ thuộc vào mức độ block và tốc độ nhịp tim:

3.1. Block độ I

  • Thường không có triệu chứng.

  • Đôi khi chỉ cảm thấy mệt nhẹ, chóng mặt khi nhịp tim chậm tạm thời.

3.2. Block độ II

  • Cảm giác bỏ nhịp, tim đập không đều.

  • Choáng váng, mệt mỏi, khó tập trung.

  • Đôi khi ngất ngắn (ngất Adams–Stokes) do não thiếu máu tạm thời.

3.3. Block độ III (hoàn toàn)

  • Nhịp tim rất chậm (dưới 40 nhịp/phút).

  • Chóng mặt, khó thở, tụt huyết áp.

  • Ngất đột ngột, có thể ngừng tim nếu không được cấp cứu kịp thời.

  • Một số người bệnh có da xanh, mệt mỏi kéo dài, đau tức ngực hoặc co giật do thiếu oxy não.

4. Chẩn đoán block nhĩ thất

Bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng, khám lâm sàngxét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán:

4.1. Điện tâm đồ (ECG)

  • Là phương pháp chẩn đoán tiêu chuẩn.

  • Giúp xác định loại block, mức độ, vị trí và tần số nhịp tim.

4.2. Holter điện tâm đồ 24–48 giờ

  • Theo dõi liên tục để phát hiện block nhịp xảy ra từng cơn, đặc biệt khi bệnh nhân có triệu chứng ngắt quãng.

4.3. Siêu âm tim

  • Đánh giá cấu trúc tim, chức năng thất, bệnh van tim hoặc tổn thương cơ tim.

4.4. Xét nghiệm máu

  • Kiểm tra điện giải, hormon tuyến giáp, men tim, độc chất hoặc nồng độ thuốc tim mạch.

4.5. Nghiệm pháp gắng sức hoặc điện sinh lý học

  • Dùng trong trường hợp khó xác định nguyên nhân hoặc nghi có block tiến triển.

Nghiệm pháp gắng sức có vai trò quan trọng trong đánh giá block nhĩ thất, đặc biệt là block nhĩ thất độ I và II.

5. Điều trị block nhĩ thất

Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ block:

5.1. Block nhĩ thất độ I

  • Nếu không triệu chứng: chỉ cần theo dõi định kỳ, điều chỉnh thuốc nếu có.

  • Nếu do thuốc: giảm liều hoặc ngừng thuốc gây block.

5.2. Block nhĩ thất độ II

  • Mobitz I: theo dõi, điều trị nguyên nhân nền.

  • Mobitz II: nguy hiểm hơn, thường cần đặt máy tạo nhịp tạm thời hoặc vĩnh viễn.

5.3. Block nhĩ thất độ III (hoàn toàn)

  • Cấp cứu ngay lập tức bằng:

    • Tiêm Atropin (nếu có nhịp chậm và triệu chứng).

    • Truyền Isoproterenol để tăng nhịp tim tạm thời.

    • Đặt máy tạo nhịp tim vĩnh viễn (pacemaker) để duy trì nhịp ổn định.

  • Nếu do nhồi máu cơ tim: điều trị kết hợp tái tưới máu động mạch vành (PCI hoặc thuốc tiêu sợi huyết).

6. Tiên lượng và biến chứng

  • Block độ I: thường lành tính, ít biến chứng.

  • Block độ II–III: có thể gây suy tim, ngừng tim, đột tử nếu không đặt máy tạo nhịp kịp thời.

  • Người bệnh có thể sống khỏe mạnh lâu dài nếu được điều trị đúng và theo dõi thường xuyên.

7. Cách phòng ngừa block nhĩ thất

  • Kiểm soát huyết áp, mỡ máu và tiểu đường.

  • Không tự ý dùng thuốc tim mạch hoặc thuốc an thần nếu không có chỉ định.

  • Khám tim định kỳ nếu có tiền sử nhịp tim chậm, chóng mặt hoặc nhịp không đều.

  • Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và caffein để giảm gánh nặng lên tim.

  • Tập thể dục đều đặn, ăn uống lành mạnh, giảm stress.

Tập thể dục đều đặng có thể giúp phòng ngừa block nhĩ thất

8. Khi nào cần đến bác sĩ ngay?

Hãy đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu bạn có các dấu hiệu sau:

  • Ngất hoặc choáng đột ngột.

  • Cảm thấy tim đập rất chậm hoặc bỏ nhịp thường xuyên.

  • Khó thở, đau ngực, mệt lả không rõ nguyên nhân.

  • Đã có máy tạo nhịp tim mà cảm thấy chóng mặt, nhịp tim bất thường — có thể là thiết bị hoạt động sai.

9. Câu hỏi thường gặp

9.1. Block nhĩ thất có giống nhịp tim chậm không?

Không hoàn toàn giống nhau. Nhịp tim chậm là tình trạng tim đập dưới 60 lần/phút, có thể do nhiều nguyên nhân. Trong khi đó, block nhĩ thất là rối loạn dẫn truyền tín hiệu điện giữa nhĩ và thất, khiến tim đập chậm hoặc không đều. Tức là block nhĩ thất có thể gây nhịp tim chậm, nhưng không phải mọi nhịp chậm đều do block.

9.2. Người bị block nhĩ thất có thể tập thể dục được không?

Điều này phụ thuộc vào mức độ block và tình trạng tim mạch tổng thể. Với block độ I nhẹ, người bệnh vẫn có thể vận động nhẹ như đi bộ, yoga, bơi lội. Tuy nhiên, với block độ II hoặc III, đặc biệt sau khi đặt máy tạo nhịp, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tập luyện để đảm bảo an toàn.

9.3. Block nhĩ thất có phải đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn không?

Không phải mọi trường hợp đều cần đặt máy. Block độ I và một số trường hợp độ II nhẹ có thể chỉ cần theo dõi hoặc điều chỉnh thuốc. Tuy nhiên, block độ III hoặc Mobitz II gần như bắt buộc phải đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn để duy trì nhịp tim ổn định và ngăn ngừa đột tử.

9.4. Block nhĩ thất có thể xảy ra ở người trẻ không?

Có. Dù phổ biến hơn ở người cao tuổi, block nhĩ thất vẫn có thể gặp ở người trẻ do các yếu tố như viêm cơ tim, ngộ độc thuốc, rối loạn điện giải, hoặc dị tật tim bẩm sinh. Một số vận động viên có thể xuất hiện block độ I sinh lý do tim được rèn luyện lâu dài, nhưng thường là lành tính.

9.5. Sau khi đặt máy tạo nhịp tim, người bệnh cần lưu ý gì?

Sau khi đặt máy, người bệnh cần:

  • Tái khám định kỳ để kiểm tra pin và hoạt động của máy.

  • Tránh tiếp xúc gần thiết bị điện từ mạnh (như cổng an ninh, máy MRI nếu chưa có chỉ định an toàn).

  • Không vận động mạnh vùng ngực bên đặt máy trong 4–6 tuần đầu.

  • Báo với nhân viên y tế về việc đang sử dụng máy tạo nhịp trước mọi thủ thuật hoặc phẫu thuật.

Kết luận

Block nhĩ thất là một rối loạn dẫn truyền tim nguy hiểm nhưng có thể kiểm soát hiệu quả nếu phát hiện sớm. Việc theo dõi nhịp tim định kỳ, dùng thuốc đúng cách, duy trì lối sống lành mạnhtái khám thường xuyên giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như ngất, suy tim hay đột tử.

Nếu bạn nghi ngờ mình có triệu chứng của block nhĩ thất, hãy đi khám chuyên khoa tim mạch để được điện tâm đồ và tư vấn điều trị sớm nhất có thể.

Số lần xem: 137

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0918 00 6928 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.