Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Chi Dưới: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Xem nhanh

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (Deep Vein Thrombosis – DVT) là một trong những bệnh lý mạch máu nguy hiểm nhưng lại dễ bị bỏ qua do triệu chứng ban đầu khá mờ nhạt. Tình trạng này xảy ra khi hình thành cục máu đông trong hệ tĩnh mạch sâu của chân, cản trở dòng máu trở về tim. Nếu không điều trị kịp thời, cục máu đông có thể di chuyển lên phổi, gây thuyên tắc phổi – biến chứng đe dọa tính mạng.

Việc nhận biết sớm và điều trị đúng cách sẽ giúp giảm nguy cơ tái phát, phòng tránh di chứng mạn tính và bảo vệ sức khỏe mạch máu lâu dài. Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ và dễ hiểu về nguyên nhân – triệu chứng – cách điều trị DVT chi dưới, phù hợp với người bệnh, thân nhân và cả người muốn phòng ngừa.

Tìm hiểu huyết khối tĩnh mạch sâu là gì

1. Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới là gì?

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới là tình trạng máu bị đông lại và tạo thành cục máu đông trong hệ tĩnh mạch nằm sâu bên trong chân, thường ở:

  • Bắp chân

  • Vùng đùi

  • Khoeo chân

Do dòng máu trong tĩnh mạch chảy chậm hoặc bị ứ trệ, các yếu tố đông máu hoạt động mạnh hơn và hình thành “khối huyết”. Khi cục máu đông lớn dần, nó có thể:

  • Gây tắc nghẽn dòng chảy tĩnh mạch

  • Làm tăng áp lực trong tĩnh mạch

  • Gây sưng, đau và viêm

Nguy hiểm nhất là cục máu đông tách rời và di chuyển lên phổi, gây thuyên tắc phổi – một tình trạng cấp cứu y khoa.

2. Nguyên nhân gây huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Theo y văn, DVT thường xuất phát từ bộ ba Virchow, bao gồm:

  1. Máu ứ trệ (stasis)

  2. Lớp nội mạc mạch máu tổn thương

  3. Tăng khả năng đông máu

Dưới đây là các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ thường gặp:

2.1. Nằm hoặc ngồi lâu ít vận động

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất. Khi bạn:

  • Ngồi lâu trên ô tô, máy bay (trên 4–6 giờ)

  • Nằm lâu sau phẫu thuật

  • Ít vận động do bệnh tật

Máu ở chân chảy chậm, dễ tụ lại và hình thành cục máu đông.

2.2. Chấn thương hoặc phẫu thuật

Các phẫu thuật liên quan đến:

  • Khớp háng

  • Khớp gối

  • Bụng hoặc khung chậu

làm tổn thương tĩnh mạch và kích hoạt cơ chế đông máu.

2.3. Tăng đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải

Một số người có rối loạn đông máu từ nhỏ, ví dụ:

  • Thrombophilia

  • Đột biến Factor V Leiden

Ngoài ra, bệnh lý ung thư hoặc điều trị hóa trị cũng làm tăng nguy cơ huyết khối.

2.4. Mang thai và hậu sản

Thai nhi lớn gây chèn ép tĩnh mạch chậu, làm máu chảy chậm. Phụ nữ mang thai có nguy cơ DVT cao gấp 4–5 lần.

2.5. Thuốc tránh thai và liệu pháp hormone

Thuốc chứa estrogen làm tăng khả năng đông máu.

2.6. Béo phì, hút thuốc và tuổi cao

Các yếu tố này ảnh hưởng đến tuần hoàn tĩnh mạch và làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối.

Hình ảnh bệnh nhân bị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

3. Triệu chứng nhận biết huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Huyết khối thường khởi phát âm thầm. Một số người hầu như không thấy triệu chứng cho đến khi biến chứng xuất hiện. Tuy nhiên, bạn có thể nhận biết qua những dấu hiệu sau:

3.1. Đau chân âm ỉ hoặc đau tăng khi đứng, đi lại

Cảm giác đau tương tự chuột rút hoặc căng tức ở bắp chân/đùi. Đau tăng khi đứng lâu do áp lực tĩnh mạch tăng.

3.2. Sưng một bên chân

Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Chân bị sưng to, phù nề, căng bóng rõ rệt so với bên còn lại.

3.3. Da nóng, đỏ hoặc sẫm màu

Do viêm tĩnh mạch và tắc nghẽn tuần hoàn khiến da ở vùng bị ảnh hưởng đổi màu.

3.4. Tĩnh mạch nổi ngoằn ngoèo hơn bình thường

Không giống suy giãn tĩnh mạch, nhưng khi cục máu đông lớn, các tĩnh mạch gần da có thể giãn to rõ rệt.

3.5. Cảm giác nặng chân, khó chịu

Người bệnh cảm thấy chân luôn nặng, đi lại khó khăn, dễ mỏi.

4. Khi nào cần đi khám ngay?

  • Sưng, đau và nóng đỏ một bên chân tiến triển nhanh

  • Khó thở, đau ngực (nghi thuyên tắc phổi)

  • Ho ra máu

  • Chóng mặt, ngất

Đây là tình trạng cấp cứu, cần đến bệnh viện ngay lập tức.

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới gây thuyên tắc phổi vì cục máu đông bong ra, theo dòng máu lên tim phải và bị kẹt trong động mạch phổi, gây tắc nghẽn.

5. Biến chứng nguy hiểm của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Nếu không điều trị, DVT có thể gây ra:

5.1. Thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism – PE)

Là biến chứng nguy hiểm nhất. Cục máu đông từ chân đi lên phổi gây tắc nghẽn động mạch phổi, dẫn đến:

  • Khó thở đột ngột

  • Đau ngực

  • Tụt huyết áp

  • Tử vong nếu không xử trí kịp thời

5.2. Hội chứng sau huyết khối (PTS)

Do tổn thương van tĩnh mạch sau một đợt DVT. Biểu hiện:

  • Sưng chân kéo dài

  • Đau mỏi khi đứng lâu

  • Da sạm màu

  • Loét tĩnh mạch

Đây là biến chứng mạn tính và rất khó chữa.

5.3. Tái phát huyết khối

Sau lần đầu bị DVT, nguy cơ tái phát có thể lên đến 30% trong 5 năm.

6. Chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

6.1. Khai thác triệu chứng lâm sàng

Bác sĩ sẽ đánh giá các dấu hiệu gợi ý DVT:

  • Đau âm ỉ hoặc đau tăng khi đứng lâu

  • Sưng một bên chân

  • Cảm giác nóng, đỏ vùng chi

  • Căng tức bắp chân

  • Dấu hiệu Homans (+) (đau khi gập bàn chân về phía mu bàn chân) – ít đặc hiệu

⚠️ Lưu ý: 50% bệnh nhân không có triệu chứng điển hình, nên lâm sàng không đủ để chẩn đoán xác định.

6.2. Đánh giá nguy cơ theo thang điểm Wells

Thang điểm Wells giúp phân tầng nguy cơ DVT:

  • Nguy cơ cao: Wells ≥ 3

  • Nguy cơ trung bình: Wells 1–2

  • Nguy cơ thấp: Wells ≤ 0

Dựa vào điểm, bác sĩ quyết định chỉ định xét nghiệm phù hợp.

6.3. Xét nghiệm D-dimer

  • D-dimer tăng → nghi DVT, cần siêu âm xác định.

  • D-dimer bình thường ở nhóm nguy cơ thấp → gần như loại trừ DVT.

  • Không dùng để chẩn đoán xác định.

6.4. Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới (Compression Ultrasound)

Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán DVT hiện nay:

  • Đánh giá khả năng xẹp tĩnh mạch khi nén bằng đầu dò

  • Nhìn thấy trực tiếp huyết khối trong lòng tĩnh mạch

  • Xác định vị trí, mức độ lan rộng

  • Không xâm lấn, an toàn, thực hiện nhanh

Đặc biệt hiệu quả trong chẩn đoán:

  • Huyết khối tĩnh mạch đùi

  • Huyết khối tĩnh mạch khoeo

6.5. Chụp CT hoặc MRI tĩnh mạch (ít dùng hơn)

Chỉ định khi:

  • Nghi DVT vùng chậu hoặc mạn tính

  • Siêu âm không đánh giá được

  • Cần khảo sát chi tiết giải phẫu

6.6. Chụp tĩnh mạch cản quang (Venography)

  • Là phương pháp xâm lấn, ít dùng hiện nay

  • Dùng cho trường hợp khó chẩn đoán

  • Có thể gây dị ứng thuốc cản quang

6.7. Xét nghiệm máu tìm yếu tố đông máu (thrombophilia)

Chỉ định trong trường hợp:

  • Huyết khối tái phát

  • Bệnh nhân trẻ, không có yếu tố nguy cơ rõ ràng

  • Nghi ngờ bệnh lý tăng đông bẩm sinh

Việc chẩn đoán sớm giúp chủ động điều trị và tránh biến chứng nguy hiểm.

Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh

7. Cách điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Điều trị DVT cần được thực hiện sớm để tan cục máu đông, ngăn chặn cục máu đông lớn hơn và phòng thuyên tắc phổi. Dưới đây là các phương pháp được áp dụng hiện nay:

7.1. Thuốc chống đông máu

Là phương pháp chính trong điều trị DVT. Các nhóm thuốc:

  • Heparin

  • Warfarin

  • Thuốc chống đông đường uống mới (DOACs): Rivaroxaban, Apixaban…

Thuốc giúp ngăn cục máu đông lan rộng, tạo điều kiện cho cơ thể tự phá hủy huyết khối.

7.2. Thuốc tiêu sợi huyết (thrombolytics)

Áp dụng trong trường hợp nặng hoặc nguy cơ thuyên tắc phổi cao. Thuốc giúp tan cục máu đông nhanh nhưng có nguy cơ chảy máu, vì vậy được sử dụng thận trọng.

7.3. Đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ (IVC filter)

Dùng khi bệnh nhân không thể dùng thuốc chống đông. Lưới lọc giúp giữ lại cục máu đông, ngăn chúng đi lên phổi.

7.4. Mang vớ nén y khoa

Giúp cải thiện tuần hoàn, giảm sưng và giảm nguy cơ hội chứng sau huyết khối.

7.5. Thay đổi lối sống hỗ trợ quá trình điều trị

  • Đi bộ nhẹ nhàng

  • Không ngồi hoặc nằm một tư thế quá lâu

  • Uống đủ nước

  • Hạn chế muối

  • Duy trì cân nặng hợp lý

Những thay đổi nhỏ nhưng mang lại hiệu quả lớn.

8. Cách phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

DVT hoàn toàn có thể phòng tránh bằng cách:

  • Vận động thường xuyên: Đứng dậy đi lại mỗi 1–2 giờ nếu phải ngồi làm việc hoặc đi xa.

  • Tập thể dục đều đặn: Đi bộ, đạp xe, yoga giúp hỗ trợ tuần hoàn.

  • Uống nhiều nước và tránh tình trạng mất nước: Mất nước làm máu đặc, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.

  • Mang vớ nén khi bác sĩ khuyên dùng: Đặc biệt hữu ích sau phẫu thuật hoặc khi bạn có nguy cơ cao.

  • Không hút thuốc: Hút thuốc làm tổn thương thành mạch và tăng khả năng đông máu.

  • Kiểm soát bệnh lý nền: Tiểu đường, béo phì, tăng huyết áp… đều cần điều trị tốt để giảm nguy cơ.

Kết luận

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và điều trị nếu phát hiện sớm. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị sẽ giúp người bệnh chủ động bảo vệ sức khỏe của mình.

Nếu bạn có dấu hiệu sưng – đau một bên chân, hãy đi khám ngay để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, ngăn ngừa biến chứng thuyên tắc phổi.

Số lần xem: 79

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0918 00 6928 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.