Phình động mạch gan: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

Phình động mạch gan (Hepatic Artery Aneurysm — HAA) là sự giãn bất thường của thành động mạch gan, có thể dẫn đến vỡ mạch máu đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bệnh hiếm gặp nhưng nguy hiểm, chiếm khoảng 20% trong các phình động mạch tạng.

Tìm hiểu về tình trạng phình động mạch gan

1. Phình động mạch gan là gì?

Phình động mạch gan là tình trạng thành động mạch gan bị yếu và giãn bất thường, tạo thành túi phình hoặc giãn hình thoi của mạch máu.

Đây là loại phình động mạch tạng phổ biến thứ hai, chỉ sau phình động mạch lách, chiếm khoảng 20% tổng số trường hợp.

Mặc dù tỷ lệ mắc khá hiếm (khoảng 0,002% dân số), nhưng bệnh lại tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng. Khi túi phình vỡ, tỷ lệ tử vong có thể lên đến 35–70%. Vì vậy, phát hiện sớm và can thiệp đúng thời điểm là yếu tố then chốt quyết định tiên lượng.

Một số đặc điểm dịch tễ:

  • Tỷ lệ trong phình động mạch tạng: ~20%

  • Giới tính: Nam nhiều hơn nữ (2:1)

  • Độ tuổi thường gặp: 50–70 tuổi

  • Tỷ lệ tử vong khi vỡ: 35–70%

2. Phân loại phình động mạch gan

Phình động mạch gan có thể được phân loại theo vị trí giải phẫuhình thái túi phình.

2.1. Theo vị trí:

Loại Vị trí Tỷ lệ Đặc điểm
Ngoài gan Đoạn ngoài nhu mô gan ~80% Thường dạng túi, dễ tiếp cận và can thiệp
Trong gan Nằm trong nhu mô gan ~20% Liên quan chấn thương hoặc nhiễm trùng, khó điều trị hơn

2.2. Theo hình thái:

  • Phình dạng túi (saccular): chiếm đa số, nguy cơ vỡ cao hơn

  • Phình dạng thoi (fusiform): ít gặp hơn, thường lan dài theo mạch

Nguyên nhân phổ biến gây ra phình động mạch gan là do xơ vữa động mạch

3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Trước đây, nhiễm trùng (đặc biệt viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn) là nguyên nhân hàng đầu. Ngày nay, cùng với sự phát triển của kỹ thuật can thiệp, xơ vữa động mạch và thoái hóa thành mạch trở thành yếu tố chủ đạo.

3.1. Các nguyên nhân chính

  • Xơ vữa động mạch (atherosclerosis): Chiếm khoảng 32% các ca hiện nay.

  • Chấn thương (chấn thương bụng, tai nạn, phẫu thuật): Nguyên nhân phổ biến của phình trong gan.

  • Nhiễm trùng: Vi khuẩn gram âm, nấm, viêm gan siêu vi gây yếu thành mạch.

  • Viêm tụy hoặc cholecystitis: Enzyme viêm tấn công trực tiếp thành động mạch.

  • Loạn sản xơ cơ (fibromuscular dysplasia): Bệnh lý bẩm sinh hiếm gặp.

  • Biến chứng sau ghép gan, ERCP hoặc can thiệp mạch máu.

3.2. Yếu tố nguy cơ tăng cao

  • Tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá

  • Tiền sử phẫu thuật vùng bụng trên hoặc chấn thương gan

  • Suy giảm miễn dịch, dùng corticosteroid kéo dài

  • Tiền sử phình mạch ở vị trí khác

4. Triệu chứng phình động mạch gan

Một thách thức lớn trong điều trị phình động mạch gan là phần lớn bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm. Khoảng 40–70% ca bệnh được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc chụp CT vì lý do khác.

Khi có triệu chứng, thường gặp:

  • Đau âm ỉ hoặc đau thắt vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải

  • Buồn nôn, nôn, chán ăn

  • Vàng da (do chèn ép đường mật)

  • Khối u bụng sờ được (hiếm)

Dấu hiệu cấp cứu — cần đến viện ngay

  • Đau bụng dữ dội, đột ngột vùng hạ sườn phải hoặc thượng vị

  • Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen (chảy máu tiêu hóa do vỡ vào đường mật)

  • Tụt huyết áp, choáng váng, da tái nhợt

  • Tam chứng Quincke: đau bụng + vàng da + chảy máu tiêu hóa — đặc trưng của vỡ túi phình vào đường mật

Phình động mạch gan có thể chèn ép đường mật, gây vàng da tắc mật với biểu hiện vàng da, nước tiểu sẫm màu và ngứa da.

5. Chẩn đoán phình động mạch gan

Không có xét nghiệm máu đặc hiệu. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào hình ảnh học:

  • Siêu âm Doppler màu: Bước đầu tiên, phát hiện khối giãn mạch có dòng chảy xoáy bên trong. Độ nhạy khoảng 70–80%.

  • Chụp CT mạch máu (CTA): Tiêu chuẩn vàng — xác định kích thước, hình thái, liên quan giải phẫu và lên kế hoạch điều trị.

  • Chụp MRI mạch máu (MRA): Không dùng tia xạ, phù hợp bệnh nhân dị ứng thuốc cản quang hoặc suy thận.

  • Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA): Vừa chẩn đoán vừa can thiệp điều trị ngay.

Chỉ định can thiệp bắt buộc

  • Túi phình có đường kính ≥ 2 cm

  • Túi phình tăng kích thước nhanh (> 0,5 cm/6 tháng)

  • Có triệu chứng hoặc biến chứng (vỡ, huyết khối, chèn ép)

  • Phụ nữ mang thai có phình động mạch gan (nguy cơ vỡ rất cao)

6. Điều trị phình động mạch gan

Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào kích thước túi phình, vị trí, triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm của trung tâm điều trị.

6.1. Can thiệp nội mạch (lựa chọn ưu tiên)

Đây là phương pháp hiện đại, ít xâm lấn và được ưu tiên trong đa số trường hợp.

Các kỹ thuật bao gồm:

  • Nút mạch (coil embolization)

  • Đặt stent phủ (covered stent)

  • Bơm keo sinh học

Ưu điểm:

  • Ít xâm lấn

  • Thời gian hồi phục nhanh

  • Tỷ lệ thành công kỹ thuật khoảng 85–95%

6.2. Phẫu thuật mở hoặc nội soi

Được chỉ định khi:

  • Can thiệp nội mạch thất bại

  • Giải phẫu không phù hợp

  • Vỡ túi phình cấp tính

Phương pháp có thể bao gồm:

  • Thắt túi phình

  • Cắt đoạn và tái tạo mạch

  • Ghép mạch nhân tạo

6.3. Theo dõi bảo tồn

Áp dụng trong các trường hợp:

  • Túi phình nhỏ (<2 cm)

  • Không có triệu chứng

  • Nguy cơ phẫu thuật cao

Theo dõi gồm:

  • Chụp CTA hoặc MRA mỗi 6–12 tháng

  • Kiểm soát huyết áp, lipid máu

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Phình động mạch gan có tự khỏi không?

Không. Một khi đã hình thành, túi phình không tự thoái triển mà có xu hướng tăng kích thước dần. Điều trị y tế chỉ làm chậm tiến triển, không chữa khỏi. Can thiệp xâm lấn là phương pháp điều trị triệt để duy nhất.

7.2. Bệnh có di truyền không?

Phần lớn các ca phình động mạch gan không có yếu tố di truyền trực tiếp. Tuy nhiên, một số bệnh lý nền như loạn sản xơ cơ (FMD), hội chứng Ehlers-Danlos hoặc bệnh mô liên kết có thể có yếu tố gia đình. Nếu gia đình bạn có người bị phình mạch, nên tầm soát chủ động.

7.3. Sau điều trị có tái phát không?

Tỷ lệ tái phát sau can thiệp nội mạch khoảng 5–15%, đặc biệt với phình dạng túi cổ rộng. Sau phẫu thuật mở, tỷ lệ tái phát thấp hơn nhưng không bằng 0. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ mỗi 6–12 tháng bằng CTA hoặc siêu âm Doppler.

7.4. Khi nào cần nhập viện cấp cứu?

Cần đến cấp cứu ngay nếu xuất hiện đau bụng dữ dội đột ngột, nôn máu, phân đen, hoặc tụt huyết áp. Đây là dấu hiệu vỡ túi phình — tình huống đe dọa tính mạng đòi hỏi phẫu thuật hoặc can thiệp khẩn cấp trong vòng vài giờ.

Số lần xem: 14

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

  • 354 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông (Phường 3, Gò Vấp), TP.HCM   Đường đi

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0918 00 6928 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.