Thận Ứ Nước Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả
- 1. Thận ứ nước là gì?
- 2. Nguyên nhân gây thận ứ nước
- 3. Triệu chứng thận ứ nước: Nhận biết sớm để tránh biến chứng
- 4. Thận ứ nước nguy hiểm như thế nào?
- 5. Chẩn đoán thận ứ nước
- 6. Điều trị thận ứ nước: Tùy nguyên nhân và mức độ
- 7. Chăm sóc tại nhà cho người bị thận ứ nước
- 8. Phòng ngừa thận ứ nước
- 9. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
- 10. Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Thận là cơ quan quan trọng giúp lọc máu, đào thải chất độc và cân bằng điện giải. Khi dòng chảy của nước tiểu bị cản trở, nước tiểu không thoát ra ngoài mà bị ứ lại trong thận, khiến thận bị giãn và sưng. Tình trạng này được gọi là thận ứ nước (Hydronephrosis).
Thận ứ nước không phải là một bệnh độc lập mà là hậu quả của nhiều nguyên nhân khác nhau, từ sỏi tiết niệu, u chèn ép, dị tật bẩm sinh cho đến viêm nhiễm. Nếu không điều trị kịp thời, thận ứ nước có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận, thậm chí suy thận vĩnh viễn.
Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ thận ứ nước là gì, dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân gây ra, mức độ nguy hiểm và phương pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay.

Thận ứ nước là gì?
1. Thận ứ nước là gì?
Thận ứ nước là tình trạng giãn đài bể thận do nước tiểu ứ đọng lâu ngày. Tình trạng này có thể xảy ra ở:
-
Một bên thận (thận ứ nước một bên)
-
Hai bên thận (thận ứ nước hai bên)
-
Người lớn và cả trẻ sơ sinh
Cơ chế hình thành thận ứ nước
-
Nước tiểu được tạo ra tại thận và chảy qua niệu quản xuống bàng quang. Khi một đoạn nào đó trên đường đi bị tắc nghẽn hoặc bị trào ngược, nước tiểu không thoát được và gây ứ đọng. Áp lực trong thận tăng lên, làm thận bị giãn và sưng.
-
Nếu ứ nước kéo dài, các tế bào thận bị chèn ép, giảm lưu lượng máu đến thận và gây tổn thương nhu mô thận.
2. Nguyên nhân gây thận ứ nước
Có rất nhiều nguyên nhân gây thận ứ nước, có thể chia thành tắc nghẽn cơ học, trào ngược và yếu tố chức năng.
2.1. Sỏi tiết niệu – Nguyên nhân phổ biến nhất
Sỏi tại các vị trí sau dễ gây thận ứ nước:
-
Sỏi niệu quản
-
Sỏi bàng quang gây tắc nghẽn cổ bàng quang hoặc niệu đạo
Sỏi làm cản trở dòng nước tiểu, khiến nước tiểu bị dồn ngược lên thận.
2.2. Dị tật bẩm sinh
Một số trẻ sinh ra đã có dị tật đường tiết niệu:
-
Hẹp khúc nối bể thận – niệu quản
-
Van niệu đạo sau (ở bé trai)
-
Trào ngược bàng quang – niệu quản
Đây là nguyên nhân thường gặp gây thận ứ nước ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
2.3. U hoặc khối chèn ép
Khối u trong hoặc ngoài đường tiết niệu có thể gây chèn ép:
-
U thận
-
U tuyến tiền liệt (ở nam giới lớn tuổi)
-
U bàng quang
-
U vùng tiểu khung
Khi bị chèn ép, niệu quản hoặc niệu đạo hẹp lại, làm nước tiểu không thoát được.
2.4. Hẹp niệu quản hoặc niệu đạo
Hẹp do:
-
Sẹo sau phẫu thuật
-
Chấn thương vùng bụng – chậu
-
Nhiễm trùng mạn tính
2.5. Thai kỳ
Phụ nữ mang thai có thể bị thận ứ nước do:
-
Tử cung lớn chèn ép niệu quản
-
Hormone progesterone làm giãn các cơ trơn đường tiết niệu
2.6. Trào ngược bàng quang – niệu quản (VUR)
Nước tiểu thay vì đi ra ngoài lại chảy ngược lên thận. Nguyên nhân do:
-
Van một chiều giữa bàng quang – niệu quản bị lỗi
-
Dị tật bẩm sinh
2.7. Nguyên nhân khác
-
Cục máu đông trong niệu đạo/niệu quản
-
Nhiễm trùng nặng đường tiết niệu
-
Tổn thương thần kinh (do tiểu đường, chấn thương tủy sống)

Nguyên nhân khiến thận ứ nước
3. Triệu chứng thận ứ nước: Nhận biết sớm để tránh biến chứng
Triệu chứng của thận ứ nước phụ thuộc vào mức độ tắc nghẽn và tốc độ tiến triển. Một số trường hợp không có triệu chứng cho đến khi thận đã tổn thương nặng.
3.1. Đau vùng thắt lưng
-
Đau một bên hoặc hai bên
-
Đau âm ỉ hoặc đau kiểu colic (quặn thận)
-
Đau lan xuống bẹn, bụng dưới
Đây là triệu chứng phổ biến nhất.
3.2. Rối loạn tiểu tiện
-
Tiểu buốt, tiểu rắt
-
Khó tiểu
-
Dòng nước tiểu yếu
-
Tiểu ngắt quãng
-
Tiểu ra máu (hematuria)
3.3. Sốt và ớn lạnh
Nếu thận ứ nước do nhiễm trùng, người bệnh có thể:
-
Sốt cao > 38°C
-
Lạnh run
-
Mệt mỏi
3.4. Buồn nôn và nôn
Do sự tích tụ chất độc trong cơ thể khi thận hoạt động kém.
3.5. Các triệu chứng toàn thân
-
Mệt mỏi
-
Chán ăn
-
Phù chân, mặt (nếu thận suy)
Ở trẻ em, triệu chứng có thể khó nhận biết, đôi khi chỉ là:
-
Bụng to
-
Quấy khóc
-
Tiểu ít

Triệu chứng thận ứ nước gồm đau lưng, tiểu khó, tiểu ít, buồn nôn...
4. Thận ứ nước nguy hiểm như thế nào?
Nếu không can thiệp, thận ứ nước có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng:
4.1. Suy giảm chức năng thận
Tổn thương mô thận do giãn kéo dài khiến thận không thể phục hồi hoàn toàn.
4.2. Nhiễm trùng thận – nguy hiểm đến tính mạng
Thận ứ nước tạo môi trường thích hợp cho vi khuẩn phát triển. Nhiễm trùng lan rộng có thể dẫn đến:
-
Viêm bể thận – thận
-
Nhiễm trùng huyết (sepsis)
4.3. Sỏi tiết niệu tái phát
Nước tiểu ứ đọng dễ tạo sỏi.
4.4. Tăng huyết áp do thận
Thận bị tổn thương ảnh hưởng đến cơ chế điều hòa huyết áp.
4.5. Suy thận mạn
Đây là biến chứng nặng nề nhất, có thể dẫn đến chạy thận hoặc ghép thận.
5. Chẩn đoán thận ứ nước
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ dựa vào:
5.1. Siêu âm bụng
Là phương pháp phổ biến nhất:
-
Đánh giá mức độ giãn đài bể thận
-
Xác định có sỏi, u hay không
5.2. CT-Scan hoặc MRI
Dùng khi cần hình ảnh chi tiết hơn:
-
Mức độ tắc nghẽn
-
Xác định vị trí và kích thước sỏi
-
Phát hiện khối u
5.3. Xét nghiệm nước tiểu
-
Kiểm tra nhiễm trùng
-
Kiểm tra máu trong nước tiểu
5.4. Xét nghiệm máu
Giúp đánh giá chức năng thận:
-
Creatinine
-
Urea
-
eGFR
5.5. Chụp UIV hoặc xạ hình thận
Đánh giá chức năng từng thận và mức độ tắc nghẽn.

Chẩn đoán thận ứ nước dựa vào siêu âm, CT scan, xét nghiệm máu – nước tiểu để xác định mức độ ứ nước và nguyên nhân gây tắc nghẽn, giúp điều trị chính xác hơn.
6. Điều trị thận ứ nước: Tùy nguyên nhân và mức độ
Điều trị tập trung vào giải quyết nguyên nhân gây tắc và khôi phục chức năng thận.
6.1. Điều trị nội khoa
Áp dụng trong trường hợp nhẹ hoặc chưa có tắc nghẽn nghiêm trọng:
-
Kháng sinh nếu có nhiễm trùng
-
Thuốc giảm đau, chống viêm
-
Thuốc giãn cơ trơn (giúp nước tiểu lưu thông tốt hơn)
6.2. Đặt sonde niệu đạo hoặc đặt JJ niệu quản
Giúp dẫn lưu nước tiểu, giảm áp lực cho thận.
-
Sonde niệu đạo dùng khi tắc ở niệu đạo hoặc bàng quang
-
Ống JJ niệu quản dùng khi tắc niệu quản
6.3. Tán sỏi
-
Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL)
-
Tán sỏi nội soi ngược dòng (RIRS)
-
Tán sỏi qua da (PCNL)
Tùy kích thước và vị trí sỏi.
6.4. Phẫu thuật
Áp dụng khi:
-
Sỏi lớn
-
Dị tật bẩm sinh (hẹp khúc nối bể thận – niệu quản)
-
Khối u chèn ép
-
Hẹp niệu quản do sẹo
6.5. Điều trị nguyên nhân ở phụ nữ mang thai
-
Theo dõi sát
-
Điều trị triệu chứng
-
Đặt stent JJ nếu cần nhưng chỉ thực hiện khi thật sự cần thiết
6.6. Điều trị trào ngược bàng quang – niệu quản
-
Thuốc kháng sinh dự phòng nếu có nhiễm trùng tái phát
-
Phẫu thuật chỉnh sửa van nếu mức độ nặng
7. Chăm sóc tại nhà cho người bị thận ứ nước
Ngoài điều trị y khoa, người bệnh cần:
-
Uống đủ nước: Tăng đào thải vi khuẩn và sỏi nhỏ.
-
Tránh nhịn tiểu: Nhịn tiểu lâu làm tăng áp lực lên thận.
-
Hạn chế muối và đạm: Giảm gánh nặng cho thận.
-
Tránh dùng thuốc độc cho thận: Không tự ý dùng thuốc giảm đau nhóm NSAIDs.
-
Theo dõi lượng nước tiểu mỗi ngày: Phát hiện sớm tình trạng tắc nghẽn tái phát.

Người bị thận ứ nước nên theo dõi lượng nước tiểu mỗi ngày để kịp thời phát hiện bất thường.
8. Phòng ngừa thận ứ nước
-
Uống đủ 2 lít nước/ngày
-
Khám tiết niệu định kỳ, nhất là người có tiền sử sỏi
-
Điều trị triệt để viêm đường tiết niệu
-
Tránh nhịn tiểu
-
Kiểm soát bệnh nền (tiểu đường, phì đại tuyến tiền liệt)
9. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Bạn nên đi khám ngay khi có:
-
Đau quặn thận dữ dội
-
Sốt cao kèm đau lưng
-
Tiểu ra máu
-
Tiểu bí, không tiểu được
-
Buồn nôn, nôn kéo dài
-
Tiểu ít bất thường
Đây là những dấu hiệu cảnh báo thận ứ nước đang tiến triển nặng, cần được xử lý kịp thời.
10. Câu hỏi thường gặp
10.1. Thận ứ nước có tự khỏi không?
Thận ứ nước chỉ tự hết trong một số trường hợp nhẹ, chẳng hạn ứ nước thoáng qua do sỏi nhỏ vừa di chuyển hoặc phụ nữ mang thai bị chèn ép tạm thời. Tuy nhiên, đa số trường hợp không tự khỏi và cần bác sĩ đánh giá để tránh tổn thương chức năng thận.
10.2. Thận ứ nước có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?
Thận ứ nước kéo dài có thể gây nhiễm trùng, suy thận hoặc rối loạn hormone, gián tiếp ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Ở nam giới, nếu nguyên nhân do phì đại tuyến tiền liệt hoặc tắc nghẽn niệu đạo thì nguy cơ ảnh hưởng cao hơn.
10.3. Bị thận ứ nước có tập thể dục được không?
Người bị thận ứ nước nhẹ vẫn có thể tập luyện các bài vận động nhẹ nhàng như đi bộ, yoga. Tuy nhiên, nếu đau quặn thận, nhiễm trùng hoặc đang có sỏi lớn, nên tránh vận động mạnh và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tập.
10.4. Người bị thận ứ nước nên ăn hoa quả gì?
Một số loại trái cây tốt cho người bị thận ứ nước gồm: táo, lê, dứa, việt quất, dưa hấu và cam. Những loại này giúp bổ sung nước, giàu vitamin và có tác dụng lợi tiểu nhẹ.
10.5. Sau điều trị thận ứ nước bao lâu thì thận hồi phục hoàn toàn?
Tốc độ hồi phục phụ thuộc vào thời gian thận bị ứ nước và mức độ tổn thương nhu mô thận. Nếu phát hiện sớm và điều trị kịp thời, thận có thể hồi phục trong vài tuần đến vài tháng. Trường hợp kéo dài nhiều tháng, khả năng phục hồi có thể thấp hơn.
Kết luận
Thận ứ nước là tình trạng nguy hiểm nhưng có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe thận. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ, hãy đi khám chuyên khoa tiết niệu càng sớm càng tốt để tránh biến chứng như nhiễm trùng thận hoặc suy thận.
Số lần xem: 95




