Vỡ Xương Hốc Mắt: Dấu Hiệu, Nguyên Nhân Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Vỡ xương hốc mắt là một chấn thương vùng mặt thường gặp trong tai nạn giao thông, thể thao hoặc đánh nhau. Tình trạng này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng như sụp mí, song thị (nhìn đôi), thậm chí ảnh hưởng đến thị lực nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Do cấu trúc giải phẫu tinh vi, vùng hốc mắt chứa nhiều xương mảnh, mạch máu và dây thần kinh quan trọng. Vì vậy, một tổn thương nhỏ cũng có thể gây biến dạng khuôn mặt hoặc rối loạn chức năng mắt.

Việc nhận biết sớm triệu chứng, phân biệt mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi thị giác và thẩm mỹ cho người bệnh.

Cấu tạo xương hốc mắt

1. Xương hốc mắt là gì?

Hốc mắt (ổ mắt) là khoang xương hình chóp, có nhiệm vụ bảo vệ nhãn cầu và các cấu trúc liên quan như cơ vận nhãn, mạch máu, dây thần kinh và tuyến lệ.

Hốc mắt được cấu tạo từ 7 xương khác nhau, bao gồm:

  • Xương trán

  • Xương sàng

  • Xương lệ

  • Xương bướm

  • Xương gò má

  • Xương hàm trên

  • Xương khẩu cái

Các thành xương của hốc mắt gồm:

  • Thành trên: do xương trán tạo nên.

  • Thành dưới (sàn hốc mắt): mỏng, dễ vỡ nhất, thường liên quan đến xương hàm trên.

  • Thành trong: liên quan đến xoang sàng.

  • Thành ngoài: dày, vững chắc nhất, do xương gò má tạo thành.

Chính vì sàn và thành trong của hốc mắt rất mỏng nên đây là vị trí dễ bị tổn thương khi có chấn thương trực tiếp.

2. Vỡ xương hốc mắt là gì?

Vỡ xương hốc mắt (orbital fracture) là tình trạng một hoặc nhiều phần xương tạo nên hốc mắt bị gãy, nứt hoặc vỡ do lực tác động mạnh vào vùng mặt.

Dựa vào vị trí tổn thương, vỡ xương hốc mắt được chia thành 3 loại chính:

  1. Vỡ sàn hốc mắt (blow-out fracture): Là loại phổ biến nhất, xảy ra khi áp lực tăng đột ngột trong hốc mắt làm vỡ sàn xương mỏng phía dưới.

  2. Vỡ thành trong hốc mắt: Thường đi kèm tổn thương xoang sàng.

  3. Vỡ thành ngoài hoặc trên hốc mắt: Ít gặp hơn, thường do chấn thương năng lượng cao.

Ba loại vỡ xương hốc mắt chính

3. Nguyên nhân gây vỡ xương hốc mắt

3.1. Nguyên nhân thường gặp

  • Tai nạn giao thông: Là nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt ở người đi xe máy không đội mũ bảo hiểm.

  • Bị đánh, ẩu đả: Cú đấm hoặc vật cứng va trực tiếp vào vùng quanh mắt.

  • Tai nạn thể thao: Do bóng, gậy, hoặc va chạm mạnh trong các môn như đá bóng, boxing, bóng chày.

  • Tai nạn lao động: Do vật rơi hoặc máy móc va chạm vào mặt.

  • Ngã từ độ cao hoặc tai nạn sinh hoạt: Dẫn đến chấn thương vùng mắt.

3.2. Cơ chế chấn thương

Khi một lực mạnh tác động trực tiếp vào nhãn cầu hoặc vùng quanh hốc mắt, áp lực trong hốc tăng đột ngột. Do sàn hốc mắt và thành trong mỏng nhất, chúng dễ bị vỡ ra để “giải phóng áp lực” – gọi là cơ chế “blow-out”.
Điều này khiến mỡ hốc mắt hoặc cơ vận nhãn bị kẹt vào khe xương gãy, gây hạn chế vận động mắt và song thị.

4. Triệu chứng vỡ xương hốc mắt

Triệu chứng tùy thuộc vào mức độ và vị trí gãy, nhưng thường gặp các biểu hiện sau:

4.1. Dấu hiệu toàn thân

  • Đau nhức vùng quanh mắt, đặc biệt khi cử động mắt.

  • Sưng nề, bầm tím mí mắt hoặc quanh hốc mắt.

  • Chảy máu mũi hoặc tụ máu dưới kết mạc.

4.2. Dấu hiệu tại chỗ

  • Song thị (nhìn đôi): Khi cơ vận nhãn bị kẹt trong khe xương gãy.

  • Lõm mắt (enophthalmos): Mắt thụt sâu vào trong do mất thể tích hốc mắt.

  • Giảm cảm giác vùng má hoặc mũi: Do tổn thương nhánh dây thần kinh dưới ổ mắt (V2).

  • Hạn chế vận nhãn: Bệnh nhân không thể liếc lên hoặc xuống.

  • Lõm hoặc biến dạng vùng gò má.

  • Giảm thị lực hoặc mù: Nếu chấn thương lan rộng gây tổn thương dây thần kinh thị giác (rất nguy hiểm).

Song thị là triệu chứng đặc trưng, thường gặp và có giá trị chẩn đoán quan trọng nhất trong gãy xương hốc mắt

5. Chẩn đoán vỡ xương hốc mắt

5.1. Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ kiểm tra:

  • Mức độ sưng nề, bầm tím quanh mắt.

  • Hướng nhìn, khả năng vận nhãn và có song thị hay không.

  • Cảm giác vùng má và mũi.

  • Dấu hiệu lõm mắt hoặc biến dạng khuôn mặt.

5.2. Cận lâm sàng

  • Chụp X-quang: Giúp phát hiện gãy xương lớn, tuy nhiên độ nhạy không cao.

  • Chụp CT scan: Là tiêu chuẩn vàng để xác định vị trí, mức độ gãy và tình trạng mô mềm bị kẹt.

  • Kiểm tra thị lực và soi đáy mắt: Đánh giá tổn thương nhãn cầu và dây thần kinh thị giác.

6. Biến chứng của vỡ xương hốc mắt

Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh nhân có thể gặp nhiều biến chứng:

  • Song thị kéo dài: Do cơ mắt bị tổn thương hoặc dính xơ.

  • Lõm mắt vĩnh viễn: Mắt thụt sâu, mất thẩm mỹ.

  • Mất cảm giác vùng má: Do tổn thương thần kinh dưới ổ mắt.

  • Giảm hoặc mất thị lực: Khi dây thần kinh thị giác bị chèn ép.

  • Nhiễm trùng xoang hoặc viêm mô hốc mắt.

  • Biến dạng khuôn mặt: Ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và chất lượng cuộc sống.

Biến chứng nguy hiểm nhất của vỡ xương hốc mắt là mất thị lực (do tổn thương thần kinh thị giác)

7. Điều trị vỡ xương hốc mắt

Phác đồ điều trị phụ thuộc vào mức độ tổn thương, triệu chứng lâm sàng và kết quả chẩn đoán hình ảnh.

7.1. Điều trị bảo tồn (không phẫu thuật)

Áp dụng trong các trường hợp:

  • Vỡ nhỏ, không kẹt cơ, không song thị hoặc lõm mắt.

  • Thị lực bình thường.

Phương pháp:

  • Nghỉ ngơi, tránh hắt hơi mạnh hoặc xì mũi để không tăng áp lực xoang.

  • Chườm lạnh giảm sưng trong 48 giờ đầu.

  • Dùng kháng sinh, giảm đau, chống viêm, thuốc chống sung huyết mũi.

  • Theo dõi tái khám định kỳ, chụp CT kiểm tra nếu có triệu chứng mới.

7.2. Điều trị phẫu thuật

Chỉ định khi:

  • Song thị kéo dài >2 tuần.

  • Lõm mắt >2mm hoặc biến dạng khuôn mặt rõ.

  • Cơ vận nhãn bị kẹt.

  • Giảm thị lực do chèn ép thần kinh thị giác.

Phương pháp phẫu thuật:

  • Giải phóng cơ bị kẹt: Giúp mắt vận động bình thường trở lại.

  • Tái tạo sàn hốc mắt: Dùng vật liệu nhân tạo (như titanium, lưới polyethylene) để nâng đỡ nhãn cầu.

  • Cố định xương gãy: Nếu có di lệch xương gò má kèm theo.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để tránh nhiễm trùng và tập vận nhãn sớm theo hướng dẫn bác sĩ.

8. Phục hồi sau điều trị vỡ xương hốc mắt

8.1. Chăm sóc sau phẫu thuật

  • Giữ đầu cao khi ngủ để giảm sưng nề.

  • Tránh khom người, hắt hơi hoặc xì mũi mạnh.

  • Uống thuốc đúng chỉ định, tái khám đúng lịch.

  • Chườm lạnh trong 2–3 ngày đầu, sau đó chuyển sang chườm ấm giúp tan máu bầm.

  • Hạn chế vận động mạnh hoặc chơi thể thao trong 6–8 tuần.

8.2. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

  • Tập vận nhãn nhẹ nhàng để phục hồi khả năng điều khiển cơ mắt.

  • Theo dõi sự thay đổi thị lực và mức độ song thị.

  • Nếu có lõm mắt nhẹ, có thể can thiệp thẩm mỹ sau khi vết thương lành hoàn toàn.

Phục hồi sau vỡ xương hốc mắt cần tuân thủ điều trị, theo dõi định kỳ và tập vận động nhẹ nhàng.

9. Phòng ngừa vỡ xương hốc mắt

Dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ chấn thương, bạn có thể giảm đáng kể rủi ro bằng những biện pháp sau:

  • Đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn khi đi xe máy.

  • Đeo kính bảo hộ khi chơi thể thao hoặc làm việc trong môi trường nguy hiểm.

  • Tránh xung đột, ẩu đả.

  • Giữ khoảng cách an toàn khi làm việc với máy móc hoặc vật nặng.

  • Tăng cường sức khỏe xương bằng chế độ ăn giàu canxi và vitamin D.

10. Tiên lượng bệnh

Tiên lượng của vỡ xương hốc mắt phụ thuộc vào:

  • Mức độ tổn thương ban đầu.

  • Thời điểm can thiệp phẫu thuật.

  • Kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật.

Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng, hầu hết bệnh nhân có thể hồi phục hoàn toàn, không để lại di chứng về thị lực hoặc thẩm mỹ. Ngược lại, nếu chẩn đoán chậm trễ, bệnh nhân có thể bị lõm mắt vĩnh viễn, song thị hoặc giảm thị lực không hồi phục.

11. Câu hỏi thường gặp

1. Vỡ xương hốc mắt có nguy hiểm không?
→ Có. Nếu không điều trị kịp thời, có thể dẫn đến giảm thị lực, song thị hoặc biến dạng khuôn mặt.

2. Bao lâu thì vỡ xương hốc mắt lành?
→ Tùy mức độ tổn thương, thường mất 4–8 tuần. Sau phẫu thuật, cần thêm 1–2 tháng để hồi phục hoàn toàn.

3. Có để lại sẹo sau phẫu thuật vỡ xương hốc mắt không?
→ Tùy kỹ thuật mổ. Hiện nay có thể rạch đường nhỏ ở mí dưới hoặc trong kết mạc nên sẹo gần như không thấy.

4. Có bị mù do vỡ xương hốc mắt không?
→ Có thể, nếu dây thần kinh thị giác bị chèn ép hoặc nhãn cầu tổn thương nặng. Vì vậy cần khám chuyên khoa ngay sau chấn thương.

5. Sau khi bị vỡ xương hốc mắt có chơi thể thao được không?
→ Chỉ nên tập lại sau 6–8 tuần khi xương đã liền hoàn toàn và được bác sĩ cho phép.

Kết luận

Vỡ xương hốc mắt là chấn thương vùng mặt nghiêm trọng, có thể gây tổn thương thị lực và ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ nếu không được xử trí đúng cách. Việc chẩn đoán sớm bằng CT scan, điều trị kịp thời và chăm sóc hậu phẫu đúng cách là chìa khóa giúp người bệnh phục hồi nhanh chóng và ngăn ngừa biến chứng lâu dài.

Nếu bạn hoặc người thân bị chấn thương vùng mắt, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa mắt – hàm mặt càng sớm càng tốt để được thăm khám và điều trị đúng hướng.

Số lần xem: 205

Tại sao chọn chúng tôi

8 Triệu +

Chăm sóc hơn 8 triệu khách hàng Việt Nam.

2 Triệu +

Đã giao hơn 2 triệu đơn hàng đi toàn quốc

18.000 +

Đa dạng thuốc, thực phẩm bổ sung, dược mỹ phẩm.

100 +

Hơn 100 điểm bán và hệ thống liên kết trên toàn quốc

NHÀ THUỐC MINH CHÂU

CSKH: 08 1900 8095 - 08 9939 1368 (VN)
CALL CENTER: 0918 00 6928 (Call Center For Foreigner)
Email: htnhathuocminhchau@gmail.com
Website: www.nhathuocminhchau.com

© Bản quyền thuộc về nhathuocminhchau.com

Công ty TNHH Thương Mại Y Tế Xanh _ GPKD số 0316326671 do Sở KH và ĐT TP Hồ Chí Minh cấp ngày 16/06/2020 _ GĐ/Sở hữu website Trần Văn Quang. Địa chỉ: 2/8 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP.HCM

Hiệu quả của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cơ địa của mỗi người.
Sản phầm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

*** Website nhathuocminhchau.com không bán lẻ dược phẩm trên Online, mọi thông tin trên website nhằm cung cấp thông tin tham khảo sản phẩm. Website hoạt đồng dưới hình thức cung cấp thông tin tham khảo cho nhân sự trong hệ thống và là nơi Người dân tham thảo thông tin về sản phẩm.